Cửu Tức Hóa Long – Quyển 2: Dinh Thự Ăn Người - Chương 2: Bản Vẽ Từ Xứ Người

Bốn ngày sau cuộc gọi ấy, Diệm An nhận được một bưu kiện. Không phải gửi đến dinh thự, Minh Châu khôn ngoan gửi đến địa chỉ một quán cà phê quen của hai…

Nội dung chương

Bốn ngày sau cuộc gọi ấy, Diệm An nhận được một bưu kiện. Không phải gửi đến dinh thự, Minh Châu khôn ngoan gửi đến địa chỉ một quán cà phê quen của hai người ở quận 1, nơi Diệm An vẫn thường viện cớ đi gặp bạn để ra ngoài. Cô mở bưu kiện trong góc khuất của quán, tay hơi run.

Bên trong là một xấp giấy photo khổ A3, chừng mười tờ, và một mẩu giấy nhớ của Minh Châu: "Từ lưu trữ ở Aix-en-Provence, Pháp. Người quen của tao phải mất ba ngày mới xin photo được. Đừng hỏi tao tốn bao nhiêu tiền cà phê. Đọc xong gọi tao."

Diệm An trải tờ đầu tiên ra bàn. Đó là bản vẽ mặt bằng tổng thể, nét vẽ tay bằng mực đen trên giấy đã ngả vàng, góc phải đóng dấu "Gouvernement Général de l'Indochine - Service de l'Urbanisme, 1926". Tim cô đập nhanh. Đây chính là nó. Bản vẽ gốc của dinh thự họ Lâm, vẽ năm 1926, một trăm năm trước.

Cô là kiến trúc sư. Cô đã đọc hàng nghìn bản vẽ trong đời. Nhưng chưa có bản vẽ nào làm tay cô run như thế này.

Mặt bằng dinh thự hiện ra: nhà lớn ba gian ở giữa, Đông Sương và Tây Sương hai bên, nhà bếp, nhà xe, nhà kho, hồ sen, sân phơi, trà thất, vườn rau. Bố cục đối xứng kiểu Pháp, mái ngói, hành lang rộng. Tất cả đều quen thuộc, vì cô đang sống trong nó mỗi ngày. Nhưng điều làm cô nghẹt thở nằm ở lớp vẽ thứ hai, những đường mực đỏ vẽ đè lên mặt bằng kiến trúc.

Một hình bát giác khổng lồ bao trọn dinh thự. Tám đường thẳng từ tâm tỏa ra tám hướng, chia khu đất thành tám cung bằng nhau. Ở mỗi cung, một vòng tròn đỏ đánh dấu vị trí cây, bên cạnh ghi tên cây bằng chữ Pháp: "Ficus religiosa", "Bombax ceiba", "Salix", "Musa", "Ficus microcarpa"... Đa, gạo, liễu, chuối, sanh. Đúng tám loại cây âm mà cô đã xác định. Và dưới mỗi vòng tròn, người vẽ ghi một chữ Hán duy nhất, nét chữ run run như viết trong lúc sợ hãi: "Mộ".

Tám chữ "mộ". Tám ngôi mộ.

Diệm An cảm thấy máu trong người mình lạnh đi. Cô lật sang tờ thứ hai: mặt cắt đứng của nhà lớn. Ở đây, lớp mực đỏ vẽ một hệ thống đường ống chạy trong tường, từ các vị trí cây ở ngoài vườn đổ dồn về phía từ đường ở trung tâm. Bên cạnh, người vẽ ghi chú bằng tiếng Pháp, chữ viết tay ngoằn ngoèo: "Conduits en cuivre - ne pas obstruer. Ordre de M. Lam." Ống đồng, không được bịt kín, theo lệnh của ông Lâm.

Tờ thứ ba là mặt bằng tầng hầm. Diệm An nheo mắt. Tầng hầm? Dinh thự có tầng hầm sao? Cô sống ở đây gần hai tháng mà chưa từng nghe ai nhắc đến tầng hầm. Trên bản vẽ, dưới khu vực từ đường có một khoảng trống hình tròn, đường kính chín mét, ghi chú: "Chambre souterraine - accès restreint". Phòng ngầm, hạn chế ra vào.

Chín mét. Lại là chín.

Cô đặt tay lên con số ấy, ngón tay khẽ run. Trong nghề kiến trúc, có một quy tắc bất thành văn: những con số lặp lại trong bản vẽ không bao giờ là ngẫu nhiên. Chúng là chữ ký của người thiết kế, là nhịp điệu của công trình. Nhưng nhịp điệu này, nhịp điệu của con số chín, khiến gáy cô ớn lạnh.

Cô nhớ cha mình. Ông là thợ mộc, không biết đọc bản vẽ kiến trúc kiểu Tây, nhưng ông có một khả năng kỳ lạ: chỉ cần nhìn mặt bằng một ngôi nhà, ông biết ngay chủ nhà là người thế nào. Có lần cô hỏi ông làm sao biết, ông cười, gõ gõ vào cây thước Lỗ Ban: "Nhà cũng như người, con ạ. Nhìn xương là biết tính. Xương ngay thì người ngay, xương vẹo thì..." Ông không nói hết câu, nhưng cô hiểu. Bây giờ, nhìn vào bộ xương của dinh thự họ Lâm hiện ra trên giấy, cô thấy một bộ xương ngay ngắn đến mức hoàn hảo, và chính sự hoàn hảo ấy làm cô sợ. Không có ngôi nhà bình thường nào cần đến tám ngôi mộ để làm móng.

Tờ thứ sáu là mặt cắt của cái giếng sau nhà. Diệm An chưa từng để ý đến cái giếng ấy, nó nằm khuất sau nhà bếp cũ, rêu phủ kín thành. Trên bản vẽ, giếng sâu hai mươi bảy mét, thành giếng xây bằng đá ong, và ở đáy giếng có một đường hầm nhỏ nối về phía từ đường, ghi chú: "Canal d'eau - sens inverse". Kênh nước, chảy ngược.

Hai mươi bảy mét. Ba lần chín. Dòng nước chảy ngược. Diệm An ghi nhớ chi tiết này, một linh cảm mơ hồ bảo cô rằng cái giếng ấy quan trọng hơn vẻ ngoài của nó rất nhiều.

Tờ thứ bảy và thứ tám là các chi tiết kết cấu: móng nhà, cột, kèo. Nhưng ngay cả trong những bản vẽ kỹ thuật khô khan nhất, người kiến trúc sư Pháp vẫn để lại dấu vết của nỗi sợ. Ở góc một tờ chi tiết móng từ đường, ông ta vẽ một cái đỉnh đồng nhỏ bằng bút chì, gạch chéo lên nó, và viết: "Je ne veux pas savoir." Tôi không muốn biết.

Diệm An gấp xấp giấy lại, tay vẫn run. Cô gọi thêm một ly nước lọc, uống một hơi hết nửa ly. Bà chủ quán đi ngang, nhìn cô ái ngại.

- Cô ơi, cô có sao không? Mặt cô trắng bệch.

- Dạ không sao. Cháu... cháu say nắng.

Cô cười gượng, nhưng trong đầu chỉ có một ý nghĩ: người kiến trúc sư này đã sợ đến mức nào mà phải viết "Tôi không muốn biết" lên bản vẽ của chính mình? Ông ta đã nhìn thấy cái đỉnh đồng được chôn xuống. Ông ta đã biết dưới mỗi gốc cây là một cái hố sâu ba mét lót đá ong. Ông ta đã nối các dấu chấm lại với nhau, và kết luận làm ông ta phải bỏ chạy về nước.

Cô lật tiếp. Tờ thứ tư là chi tiết một cái đỉnh đồng, vẽ tỉ mỉ từng đường nét: thân đỉnh hình trụ, nắp đỉnh chạm chín con rồng nhỏ quấn quanh, ba chân đỉnh khắc mặt thú. Ghi chú: "Urne rituelle - à enterrer sous la salle des ancêtres". Đỉnh đồng dùng trong nghi lễ, chôn dưới từ đường.

Tay Diệm An run đến mức cô phải đặt tờ giấy xuống bàn, gọi một ly nước lọc để trấn tĩnh. Cô nhìn quanh quán cà phê. Mọi thứ vẫn bình thường: tiếng máy xay cà phê, mùi bơ sữa, nắng chiều xiên qua khung cửa kính. Thế giới bên ngoài vẫn bình thường. Chỉ có thế giới trong xấp giấy này là không bình thường.

Cô đọc tiếp tờ thứ năm, và lần này cô phải bịt miệng để không kêu lên. Đó là một trang ghi chú của kiến trúc sư người Pháp, viết bằng tiếng Pháp lẫn tiếng Việt bồi. Cô dịch từng dòng, tim đập thình thịch:

"Ông Lâm yêu cầu xây nhà theo sơ đồ ông ấy đưa. Tôi chưa từng thấy kiểu nhà nào như vậy. Ông ấy bảo tám cây phải trồng đúng vị trí tôi đánh dấu, không được sai một tấc. Dưới mỗi gốc cây phải đào hố sâu ba mét, lót đá ong. Ông ấy không cho tôi hỏi để làm gì. Đêm trước khi đổ móng từ đường, ông ấy cho người mang đến một cái đỉnh đồng rất nặng, bảo chôn xuống, không được ghi vào biên bản nghiệm thu. Tôi sợ. Tôi xin về nước sớm."

Dưới cùng trang giấy, một dòng chữ viết vội bằng bút chì: "Que Dieu me pardonne." Xin Chúa tha thứ cho tôi.

Diệm An ngồi bất động. Người kiến trúc sư Pháp này, một trăm năm trước, đã sợ. Ông ta đã nhìn thấy sự thật, hoặc đoán ra sự thật, đến mức phải xin về nước sớm và cầu Chúa tha thứ. Ông ta là người duy nhất ngoài gia tộc họ Lâm biết bí mật của dinh thự này, và ông ta đã mang bí mật ấy xuống mồ, chỉ để lại những dòng ghi chú run rẩy này.

Cô gom xấp giấy lại, nhét vào túi xách. Trước khi rời quán, cô gọi cho Minh Châu.

- Tao đọc rồi. - Giọng cô khàn đi.

- Thế nào? Có gì hot?

- Châu này, mày còn nhớ tao kể về tám nàng dâu không?

- Nhớ. Sao?

- Dưới mỗi gốc cây trong vườn nhà họ Lâm đều có một ngôi mộ. Bản vẽ gốc ghi rõ chữ "mộ" bằng chữ Hán. Tám cây, tám ngôi mộ. Và toàn bộ hệ thống ống trong nhà đều đổ về một cái đỉnh đồng chôn dưới từ đường.

Đầu dây bên kia im lặng rất lâu. Rồi Minh Châu nói, giọng trầm xuống:

- An này. Tao tra được một thứ nữa. Hồ sơ hộ tịch của tám nàng dâu... tao không tra được. Toàn bộ giấy chứng tử của họ đều bị niêm phong với lý do "bí mật gia đình có yếu tố an ninh". Một gia đình giàu có bình thường không làm được chuyện đó đâu, An ạ. Phải có người rất cao chống lưng.

- Ý mày là...

- Ý tao là mày đang đụng vào thứ lớn hơn một gia đình mê tín rất nhiều. Cẩn thận, An. Thật sự cẩn thận.

Diệm An cúp máy, bước ra khỏi quán cà phê. Nắng chiều Sài Gòn vẫn gay gắt, xe cộ vẫn ồn ào. Nhưng cô cảm thấy như mình vừa từ một thế giới khác trở về, một thế giới mà dưới mỗi gốc cây xanh mát đều có một ngôi mộ, và những bức tường đẹp đẽ của dinh thự chỉ là lớp vỏ bọc của một cái máy khổng lồ.

Trên đường về, cô ghé hiệu sách mua một cuốn từ điển Hán Việt bỏ túi. Tối nay, cô sẽ dịch toàn bộ những chữ Hán trên bản vẽ. Cô cần biết người xưa đã viết gì, đã giấu gì trong những nét mực đỏ ấy.

Trên đường về dinh thự, Diệm An ngồi sau xe ôm, ôm chặt túi xách đựng xấp bản vẽ vào lòng như ôm một quả bom. Xe chạy qua cổng chính, cô liếc nhìn cây si ở cung Ly. Tán lá vẫn xanh mướt, bát hương dưới gốc vẫn cháy. Nhưng bây giờ cô đã biết: dưới tán lá xanh ấy, sâu ba mét dưới lòng đất, có một cái hố lót đá ong. Có lẽ trong hố ấy là tro cốt của Trịnh Thị Hồng, mẹ chồng cô, người phụ nữ trong giấc mơ vẫn chải đầu hát ru mỗi đêm.

Xe đi tiếp, ngang qua từ đường. Cánh cửa gỗ lim đóng kín, hai bên là đôi câu đối sơn son thếp vàng đã bạc màu. Diệm An nhìn chằm chằm vào nền nhà phía sau cánh cửa ấy. Sâu dưới đó, trong một căn phòng ngầm đường kính chín mét, có một cái đỉnh đồng đang nằm im. Một trăm năm nay nó nằm đó, kiên nhẫn chờ đợi. Chờ cái gì? Cô chưa biết. Nhưng cô biết mình phải tìm ra trước khi nó chờ được.

Về đến Tây Sương phòng, cô khóa trái cửa, trải xấp bản vẽ ra giường. Cô lấy cuốn sổ vẽ, bắt đầu chép lại hệ thống đường ống mực đỏ vào sổ của mình, cẩn thận từng nét. Vừa chép, cô vừa đối chiếu với trí nhớ về cấu trúc thật của dinh thự. Ống đồng chạy trong tường, cô chưa từng thấy, nhưng cô nhớ những lần sửa chữa nhỏ trong nhà: thợ hồ đục tường ở hành lang tây từng kêu lên vì đục phải "ống gì cứng lắm, màu vàng vàng". Lúc đó cô không để ý. Bây giờ thì mọi mảnh ghép bắt đầu khớp lại.

Cô đang chép dở thì có tiếng gõ cửa. Cô giật mình, vội vã gom bản vẽ nhét xuống dưới nệm.

- Ai đấy?

- Em đây. - Giọng Thiếu Quân.

Cô mở cửa. Anh đứng đó, tay cầm một hộp bánh.

- Anh đi làm về ngang tiệm bánh em thích, mua cho em. Em làm gì mà khóa cửa?

- Em... em chợp mắt một lúc. - Cô cười, nhận hộp bánh. - Cảm ơn anh.

Thiếu Quân nhìn cô, ánh mắt dịu dàng nhưng có chút dò xét. Anh đưa tay vén lọn tóc mai của cô.

- Mắt em đỏ. Khóc à?

- Không. Bụi bay vào mắt thôi.

Anh không hỏi thêm, chỉ ôm cô một cái thật chặt. Diệm An tựa đầu vào vai chồng, mùi nước hoa quen thuộc của anh làm cô thấy an lòng một cách tội lỗi. Cô đang giấu anh một bí mật lớn, và cô biết sớm muộn gì cô cũng phải nói. Nhưng chưa phải bây giờ. Bây giờ cô cần bằng chứng, cần hiểu rõ cái máy này vận hành thế nào, trước khi kéo anh vào.

Và cô có một linh cảm lạnh người: trong số những chữ Hán ấy, sẽ có một chữ dành cho cô.

Chương khác

Xem thêm