Cửu Tức Hóa Long – Quyển 2: Dinh Thự Ăn Người - Chương 3: Tám Dấu Mộ

Đêm đó, Diệm An không ngủ. Cô đợi Thiếu Quân ngủ say rồi rón rén ngồi dậy, mang xấp bản vẽ photo và cuốn từ điển Hán Việt ra bàn làm việc, bật chiếc đèn…

Nội dung chương

Đêm đó, Diệm An không ngủ. Cô đợi Thiếu Quân ngủ say rồi rón rén ngồi dậy, mang xấp bản vẽ photo và cuốn từ điển Hán Việt ra bàn làm việc, bật chiếc đèn bàn nhỏ nhất. Ánh đèn vàng hắt lên những tờ giấy đã ngả màu, làm những nét mực đỏ trông như vết máu khô.

Cô bắt đầu từ tờ mặt bằng tổng thể. Tám vòng tròn đỏ, tám chữ "mộ". Nhưng khi nhìn kỹ hơn dưới ánh đèn, cô phát hiện mỗi chữ "mộ" đều có một chữ nhỏ hơn viết bên cạnh, nét chữ mảnh như sợi tóc. Cô phải dùng kính lúp mới đọc được. Đó là tên cây, viết bằng chữ Hán: đa, gạo, liễu, chuối, sanh, si, bàng, me.

Tim cô đập nhanh dần. Cô mở cuốn sổ ghi chép, tìm trang đã chép tên tám nàng dâu từ mặt sau khung ảnh cưới. Đỗ Thị Lan 1921-1949, Võ Thị Sương 1930-1958, Ngô Thị Lệ 1939-1967, Phạm Thị Đào 1948-1976. Hoàng Thị Cúc 1957-1985, Trịnh Thị Hồng 1970-1998, Đặng Thị Mai 1979-2007, Bùi Thị Thảo 1987-2015.

Bây giờ, cô cần nối mỗi ngôi mộ với một cái tên. Bản vẽ năm 1926 chỉ vẽ mộ trống, vì năm 1926 chưa có nàng dâu nào chết. Những ngôi mộ này được đào sẵn, chờ đợi. Ý nghĩ ấy làm cô buồn nôn: người ta xây nhà, đào sẵn tám cái hố, rồi đi tìm tám người phụ nữ để lấp vào.

Cô lấy thước kẻ, đo trên bản vẽ khoảng cách từ mỗi vòng tròn đỏ đến tâm từ đường, rồi đối chiếu với số đo thực tế cô đã đo ngoài vườn: tám mươi mốt mét. Khớp hoàn toàn. Không sai một ly. Cô đánh dấu từng cung theo bát quái: Càn tây bắc là đa, Đoài tây là gạo, Khảm bắc là liễu, Chấn đông là chuối hột, Tốn đông nam là sanh, Ly nam là si, Cấn đông bắc là bàng, Khôn tây nam là me.

Rồi cô giở nhật ký của Trịnh Thị Hồng mà cô tìm thấy dưới ván giường. Trang cuối nhật ký, nét chữ run rẩy: "Tôi sợ cái cây si ngoài cửa sổ." Cây si ở cung Ly, phía nam, gần cổng chính. Trên bản vẽ, vòng tròn đỏ ở cung Ly ghi chữ "mộ" và bên cạnh là chữ "si". Trịnh Thị Hồng, nàng dâu thứ sáu, cưới năm 1994, mất năm 1998. Tro của bà nằm dưới gốc si. Khớp.

Cô tiếp tục với những gì Vú Năm từng vô tình để lộ. Có lần bà vú say nắng nằm nghỉ, nói mê: "Cúc ơi, sao con không chịu ăn... Sanh ngoài trà thất lạnh lắm..." Hoàng Thị Cúc, nàng dâu thứ năm, cây sanh ở trà thất đông nam, cung Tốn. Khớp.

Còn Bùi Thị Thảo, nàng dâu thứ tám, người mới mất nhất năm 2015. Diệm An nhớ đám tang ấy, cô chưa về làm dâu nhưng Thiếu Quân từng kể: "Thím Thảo mất vì suy nhược, cả nhà thương lắm." Nhà bếp cũ ở tây nam, cung Khôn, cây me. Trên bản vẽ, cung Khôn ghi "mộ" bên chữ "me". Khớp.

Từng mảnh ghép rơi vào đúng vị trí, lạnh lùng và chính xác như một bản vẽ kỹ thuật. Tám ngôi mộ, tám nàng dâu, tám cái cây, tám cung bát quái. Không có chỗ cho sự ngẫu nhiên. Đây là một thiết kế. Một thiết kế dùng người chết làm vật liệu.

Cô chưa dừng lại. Một kiến trúc sư giỏi không bao giờ tin vào kết luận đầu tiên. Cô cần kiểm chứng bằng một nguồn độc lập. Cô giở lại tờ mặt bằng tổng thể, lần này chú ý đến những con số ghi bên cạnh mỗi vòng tròn đỏ. Đó là năm trồng cây: 1945, 1954, 1965, 1974, 1981, 1994, 2003, 2011. Cô soi kỹ dưới đèn, và cô nhận ra nét mực của những con số này khác với nét vẽ gốc của bản đồ. Mực đậm hơn, nét chữ khác, có con số còn đè lên nếp gấp giấy. Rõ ràng chúng được ghi thêm vào qua nhiều thời kỳ, mỗi khi có một cây mới được trồng, chứ không phải nội dung nguyên thủy của bản vẽ năm 1926.

Diệm An so sánh với năm cưới của tám nàng dâu: Lan cưới 1945, Sương cưới 1954, Lệ cưới 1965, Đào cưới 1974, Cúc cưới 1981, Hồng cưới 1994, Mai cưới 2003, Thảo cưới 2011.

Trùng khớp một trăm phần trăm. Cây được trồng vào đúng năm nàng dâu về làm dâu, trồng lên trên vị trí mà sau này sẽ là ngôi mộ của chính nàng dâu ấy. Người ta không chỉ chôn tro cốt dưới gốc cây. Người ta trồng cây lên trên người chết, để rễ cây bám vào tro cốt, để cây và người hòa làm một. Tám cái cây trong vườn không phải cây cảnh. Chúng là tám bia mộ sống.

Cô rùng mình, vội ghi chép lại phát hiện này. Rồi cô nhận ra một chi tiết khác: thứ tự trồng cây không theo thứ tự bát quái mà theo đúng thứ tự thời gian các nàng dâu về làm dâu, từ 1945 đến 2011. Một sự trùng khớp đáng sợ, nhưng cô chưa hiểu nó có ý nghĩa gì. Có phải mỗi khi một nàng dâu mới về, người ta lại trồng thêm một cây? Vì sao phải làm vậy? Cô chưa có câu trả lời, chỉ ghi lại: tám cây, tám năm, tám đám cưới, khớp nhau một cách không thể ngẫu nhiên.

Cô đang viết thì Thiếu Quân cựa mình. Cô nín thở, tay giữ nguyên cây bút. Anh ú ớ một tiếng, quay mặt vào trong, rồi thở đều trở lại. Diệm An đợi thêm năm phút cho chắc, mới dám thở ra. Cô nhìn chồng trong ánh đèn mờ. Khuôn mặt anh khi ngủ trông trẻ hơn tuổi hai mươi chín rất nhiều, hiền lành như một đứa trẻ. Cô chợt nghĩ đến Trịnh Thị Hồng, mẹ anh, mất khi anh mới một tuổi. Anh lớn lên không có mẹ, được bà nội nuôi dạy, và bây giờ anh sắp cưới một người vợ cũng sẽ... Cô không dám nghĩ tiếp.

Cô nhẹ nhàng đặt tay lên trán anh. Không nóng. Hơi thở đều. Cô nhớ đến cơn đau đầu dữ dội của anh hôm trước, khi mùi trầm lạ từ phòng Lão phu nhân bay sang. Lúc đó anh ôm đầu, mặt trắng bệch, mồ hôi vã ra như tắm, miệng lẩm bẩm những câu không rõ nghĩa. Cô hỏi anh thấy gì, anh chỉ lắc đầu: "Anh không nhớ. Chỉ thấy... có ai đó đang gọi tên anh, giọng giống mẹ." Giọng giống mẹ. Một người không nhớ mặt mẹ mình lại nghe được giọng mẹ trong cơn đau. Điều đó có nghĩa là ký ức không mất đi, nó chỉ bị nhốt lại. Và mùi trầm là chìa khóa mở cửa ngục.

Diệm An nhìn sang chiếc tủ đầu giường của chồng. Trên đó, hộp gỗ đựng chuỗi hạt dự phòng nằm im lìm. Còn chuỗi hạt thật thì đang ở trên cổ tay anh, kể cả khi ngủ. Anh không bao giờ tháo nó ra, kể cả khi tắm. Cô từng hỏi, anh cười: "Bà nội cho anh từ nhỏ, bảo đeo cho khỏe." Một đứa trẻ đeo chuỗi hạt trầm từ nhỏ đến lớn, hai mươi mấy năm không rời. Cô là kiến trúc sư, cô tin vào vật liệu. Vật liệu nào tiếp xúc với da thịt hai mươi mấy năm cũng sẽ thấm vào người. Huống chi là trầm, thứ gỗ có dầu, có mùi, có khả năng dẫn... Cô không biết dẫn cái gì, nhưng linh cảm bảo cô rằng chuỗi hạt ấy không đơn giản.

Cô phải đứng dậy đi rửa mặt mới ngăn được cơn buồn nôn. Nước lạnh làm cô tỉnh táo lại. Cô nhìn mình trong gương: khuôn mặt trắng bệch, mắt thâm quầng, dây chuyền mặt trời trên cổ đang nóng ran. Đêm nay nó nóng hơn mọi đêm, như thể những linh hồn dưới vườn cũng đang thức, cũng đang nhìn cô qua những tờ giấy này.

Cô quay lại bàn, lật đến tờ ghi chú của kiến trúc sư Pháp. Cô đã đọc phần tiếng Pháp chiều nay. Bây giờ cô chú ý đến những chữ Hán viết nguệch ngoạc ở lề giấy, có lẽ do chính ông Lâm Trọng Đức hoặc ai đó trong gia tộc viết thêm vào. Cô tra từ điển từng chữ một.

Chữ đầu tiên: "cửu". Số chín.

Chữ thứ hai: "tức". Hơi thở.

Hai chữ tiếp theo: "trấn trạch". Trấn giữ nhà cửa.

Cô ghép lại, đọc thành tiếng trong căn phòng vắng, giọng mình nghe xa lạ: "Cửu Tức Trấn Trạch."

Chín hơi thở trấn giữ nhà cửa.

Cô ngồi bất động. Chín hơi thở. Tám nàng dâu đã chết là tám hơi thở. Vậy hơi thở thứ chín là ai? Một ý nghĩ lạnh người thoáng qua đầu cô, và cô vội gạt nó đi. Chưa. Cô chưa dám nghĩ đến đáp án ấy.

Cô lật vội các tờ còn lại, tìm thêm chữ Hán nào nhắc đến "cửu tức", nhưng không còn gì nữa. Chỉ có cái đỉnh đồng chôn dưới từ đường, nằm đúng tâm của cả hệ thống đường ống, im lìm như đang chờ đợi.

Và ở tờ chi tiết đỉnh đồng, cô tìm thấy dòng chữ cuối cùng, viết bằng mực đỏ, nét chữ cứng cỏi khác hẳn nét run rẩy của kiến trúc sư Pháp. Đây là nét chữ của người ra lệnh, người tin tưởng tuyệt đối vào việc mình làm: "Bát quái vi thể, cửu cung vi dụng. Bát tức ngoại thành, nhất tức trung cung định càn khôn."

Cô dịch từng cụm: Bát quái làm thể, cửu cung làm dụng. Tám hơi thở bên ngoài hoàn thành, một hơi thở ở trung cung sẽ định càn khôn.

Định càn khôn. Định đoạt trời đất. Gia tộc họ Lâm muốn dùng chín mạng người phụ nữ để định đoạt vận mệnh của cả dòng họ.

Diệm An gấp từ điển lại, hai tay ôm lấy đầu. Mọi thứ đã rõ ràng đến mức không thể chối cãi. Cô không còn là kẻ đa nghi tưởng tượng ra âm mưu. Âm mưu này được vẽ ra bằng mực đỏ trên giấy, được tính toán bằng thước, được chôn xuống đất bằng đỉnh đồng và tro cốt. Nó thật hơn bất cứ thứ gì cô từng chạm vào.

Cô nhìn đồng hồ: ba giờ sáng. Ngoài cửa sổ, vườn tối om, chỉ có ánh đèn vàng vọt từ cổng chính hắt vào. Cô nghĩ đến tám gốc cây đang đứng im lìm trong bóng tối. Mỗi gốc cây là một ngôi mộ. Mỗi ngôi mộ là một người phụ nữ từng mặc áo cưới, từng cười trong ảnh, từng sinh con. Rồi chết ở tuổi hai mươi tám, khi con mình còn chưa biết gọi mẹ.

Cô nghĩ đến Trịnh Thị Hồng, người mẹ chồng cô chưa từng gặp mặt, đêm nào cũng chải đầu hát ru trong giấc mơ của cô. Bà muốn nói gì với cô? "Đừng để nó lấy con." Nó là cái gì? Trận pháp? Gia tộc? Hay chính cái đỉnh đồng đang nằm dưới từ đường?

Diệm An mở cuốn sổ vẽ, viết vào trang mới, nét chữ cứng rắn: "Ngày 5: Tám dấu mộ = tám nàng dâu. Tên trận: Cửu Tức Trấn Trạch. Đỉnh đồng dưới từ đường có vai trò gì? Tôi là gì trong trận này?"

Cô đóng sổ, cất bản vẽ xuống dưới nệm. Nằm xuống cạnh Thiếu Quân, cô nghe tiếng thở đều đều của anh, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể anh. Anh là điều duy nhất trong ngôi nhà này còn thật, còn ấm. Nhưng cô cũng nhớ đến cơn đau đầu của anh mỗi khi Lão phu nhân đốt trầm, nhớ đến ánh mắt mất hồn của anh những lúc ấy. Có phải anh cũng là một phần của cái máy này không? Hay anh cũng là nạn nhân?

Cô không biết. Nhưng cô biết một điều: từ đêm nay, cô không còn điều tra một mình trong bóng tối nữa. Cô đang cầm trong tay tấm bản đồ của kẻ thù. Và người cầm bản đồ thì không còn là con mồi.

Ngoài vườn, gió đêm lay động tám tán cây. Diệm An lắng nghe, và cô thề rằng mình nghe thấy trong tiếng lá xào xạc có tiếng ai đó đang khóc. Không phải một người. Mà là tám người.

Chương khác

Xem thêm