Đất Đình Tình - Chương 22: Chiếc Hộp Của Bà

Đêm Ngày 37, sau khi công an và hàng xóm ra về, Phan Cẩm Ly ngồi một mình trong căn nhà gỗ với chiếc hộp kỷ vật của bà nội đặt trước mặt. Mưa ngoài trời…

Nội dung chương

Đêm Ngày 37, sau khi công an và hàng xóm ra về, Phan Cẩm Ly ngồi một mình trong căn nhà gỗ với chiếc hộp kỷ vật của bà nội đặt trước mặt. Mưa ngoài trời đã ngớt, chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từ mái hiên xuống sân.

Cô cầm bức ảnh cũ lên một lần nữa, nhìn thật kỹ. Bà nội cô trong ảnh khoảng ngoài bốn mươi, mái tóc búi gọn, nụ cười hiền hậu mà cô nhớ suốt đời. Cậu bé đứng cạnh bà trạc mười lăm tuổi, mặc chiếc áo thun ướt sũng dính sát vào người, tóc tai bết bát, nhưng đôi mắt thì sáng rực một niềm vui khó tả. Phía sau hai bà cháu là bến sông quen thuộc, nơi bà vẫn thường ngồi giặt áo mỗi chiều.

Ly lật mặt sau bức ảnh. Có dòng chữ viết bằng bút mực đã nhòe: "Bến sông, mùa lũ năm ấy. Thằng bé ngoan."

Thằng bé ngoan. Ly thì thầm đọc lại dòng chữ, lòng dậy lên một cảm xúc lạ lùng. Bà nội cô cả đời nhân hậu, giúp đỡ bao người trong xóm, nhưng chưa bao giờ bà kể về cậu bé này. Tại sao bà lại giữ kín bức ảnh trong chiếc hộp khóa kỹ, và tại sao bác Đức lại sai người đột nhập để tìm nó?

Cô đặt ảnh xuống, mở cuốn nhật ký bìa vải. Cuốn nhật ký dày khoảng hơn trăm trang, nét chữ của bà nghiêng nghiêng, đều đặn. Trang đầu tiên ghi: "Nhật ký của Phan Thị Lành. Viết để nhớ, để sau này con cháu biết mà sống cho phải đạo."

Ly đọc tiếp. Những trang đầu là chuyện đồng áng, chuyện xóm làng, chuyện nuôi dạy các con. Bà viết về bố của Ly, về bác Đức, về những mùa lũ, mùa hạn. Giọng văn của bà mộc mạc, chân thành, đầy yêu thương.

Rồi đến một trang, nét chữ của bà bỗng run run hơn, như thể bà viết trong xúc động. Ly nín thở đọc:

"Hôm nay nước lũ về to. Chiều, tôi ra bến sông giặt áo thì nghe tiếng kêu cứu giữa dòng. Một thằng bé trạc mười lăm, người thành phố về quê ngoại chơi, tắm sông bị chuột rút, chới với giữa dòng nước xiết. Không kịp nghĩ, tôi lao xuống. Nước cuốn mạnh lắm, suýt nữa thì cả hai bà cháu cùng chìm. May mà tôi vớ được cành tre trôi, lôi được thằng bé vào bờ."

Ly đọc đến đây thì nước mắt đã lăn dài. Cô như nhìn thấy cảnh tượng hai mươi năm về trước: bà nội cô, một phụ nữ ngoài bốn mươi, lao mình xuống dòng nước lũ để cứu một cậu bé xa lạ.

Cô đọc tiếp:

"Thằng bé sặc nước, mặt tái mét, run cầm cập. Tôi cõng nó về nhà, nấu cháo gừng, đốt lửa sưởi ấm. Nó khóc, nói cảm ơn bà, nói nếu không có bà thì nó đã chết rồi. Tôi bảo: sống là được, ơn nghĩa gì. Tối, gia đình nó ở thành phố xuống đón, cảm ơn rối rít, hứa không bao giờ quên ơn. Rồi họ đi, bặt tin từ đó."

Ly gấp cuốn nhật ký lại, ôm vào lòng, khóc nức nở. Bà nội cô đã cứu sống một mạng người, suýt mất mạng mình, vậy mà cả đời bà chưa từng khoe khoang, chưa từng đòi hỏi báo đáp. Bà chỉ lặng lẽ viết vào nhật ký, cất vào hộp, khóa lại.

Và giờ đây, hai mươi năm sau, chính bác Đức, con trai của bà, lại sai người đột nhập để tìm chiếc hộp này. Ông ta sợ điều gì? Sợ bí mật nào trong quá khứ của bà?

Ly lau nước mắt, mở tiếp những trang sau. Bà viết về nhiều chuyện khác, nhưng thỉnh thoảng vẫn nhắc đến "thằng bé năm ấy":

"Không biết giờ thằng bé ra sao. Mong nó sống tốt, sống có ích. Cứu người không cần trả ơn, nhưng bà mong con thành người tử tế."

"Năm nay giỗ bà, thằng bé không về. Chắc nó quên rồi. Cũng phải, người thành phố bận rộn. Bà không trách."

Càng đọc, Ly càng thương bà. Bà cứu người không cần báo đáp, nhưng trong sâu thẳm, bà vẫn mong một lần được gặp lại cậu bé năm xưa, mong biết rằng mạng sống mình suýt đánh đổi đã nở hoa thành một cuộc đời tốt đẹp.

Ly gấp nhật ký lại, nhìn ra ngoài trời. Mưa đã tạnh hẳn. Trăng non ló ra sau đám mây, rải ánh sáng bạc lên vườn cây ướt sũng.

Cô chợt nhớ đến lời bà Sáu từng kể: bà Lành trước khi mất cứ nhắc đi nhắc lại rằng mảnh đất này "có ơn phải trả", rằng ai giữ đất thì phải "sống cho xứng với ơn". Lúc đó cô còn nhỏ, không hiểu. Giờ cô bắt đầu hiểu: với bà, mảnh đất ven sông này không chỉ là tài sản, mà là nơi bà đã cứu sống một mạng người, là nơi ghi dấu ân tình lớn nhất đời bà.

Và bác Đức, con trai bà, lại đang tâm cướp mảnh đất đó bằng sổ giả, bằng đe dọa, bằng đột nhập. Ông ta có biết rằng mình đang chà đạp lên ân tình thiêng liêng nhất của mẹ mình không?

Ly cất bức ảnh và cuốn nhật ký trở lại hộp, đóng nắp cẩn thận. Cô quyết định: từ giờ, chiếc hộp này sẽ không rời khỏi người cô. Đây không chỉ là kỷ vật của bà, mà còn là manh mối quan trọng. Bọn Đức, Bảy sợ chiếc hộp này, nghĩa là trong đó có thứ có thể hại chúng. Cô phải tìm ra đó là gì.

Ly đọc đi đọc lại những trang về cậu bé được cứu, mỗi lần đọc lại khóc. Cô nhớ bà nội hay ngồi một mình ở bến sông mỗi chiều, mắt nhìn xa xăm. Hồi đó cô còn nhỏ, cứ tưởng bà ngắm cảnh. Giờ cô mới hiểu, bà đang nhớ về cậu bé năm xưa, đang tự hỏi không biết hạt giống mình gieo đã thành cây gì.

Cô áp bức ảnh vào má, thì thầm:

- Bà ơi, bà đừng buồn. Con sẽ tìm ra cậu ấy. Con sẽ nói với cậu ấy rằng bà vẫn nhớ cậu ấy, rằng bà mong cậu ấy sống tốt. Bà yên tâm nhé.

Cô cẩn thận cất bức ảnh và cuốn nhật ký trở lại hộp, đóng nắp lại. Rồi cô lấy một chiếc túi vải, bọc chiếc hộp lại, giấu vào đáy tủ quần áo, dưới lớp quần áo cũ. Từ giờ, chiếc hộp này sẽ không rời khỏi tầm mắt cô. Đây không chỉ là kỷ vật của bà, mà còn là manh mối quan trọng: thứ khiến Đức và Bảy phải sai người đột nhập ắt có thể lật tẩy chúng. Cô phải tìm ra đó là gì.

Cô không biết rằng, ở phía bên kia thành phố, trong căn phòng làm việc sang trọng, Đỗ Thế Hưng vừa nhận được báo cáo về vụ đột nhập. Hắn đứng bật dậy, giọng đầy lo lắng:

- Cô ấy có bị thương không?

- Thưa anh, cô Ly chỉ bị xô ngã, xây xát nhẹ. Cô ấy đã báo công an. Nhưng có một chi tiết lạ: cô ấy khai chỉ mất ít tiền lẻ, trong khi hiện trường cho thấy bọn đột nhập lục rất kỹ, như đang tìm thứ gì đó cụ thể.

Hưng nhíu mày. Hắn hiểu Ly. Cô gái đó không bao giờ nói dối công an trừ khi có lý do đặc biệt. Chắc chắn trong nhà cô có một bí mật quan trọng mà cô muốn giữ kín.

Hắn muốn lao đến ngay bên cô, muốn ôm cô vào lòng và nói rằng mọi chuyện đã có hắn lo. Nhưng hắn biết mình chưa thể. Đường dây làm phôi giả vẫn chưa lộ mặt, Bảy vẫn nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

Hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, về phía xóm nhỏ ven sông. Trong đầu hắn, một ký ức mơ hồ từ hai mươi năm trước chợt ùa về: dòng nước lạnh buốt, bàn tay ấm áp của một bà cụ kéo hắn lên bờ, bát cháo gừng nóng hổi, và nụ cười hiền hậu.

Hắn lắc đầu, tự nhủ đó chỉ là ký ức tuổi thơ mơ hồ. Hắn không thể ngờ rằng, ở căn nhà gỗ ven sông, cô gái mà hắn đang ngày đêm bảo vệ vừa mở ra chiếc hộp chứa đựng câu chuyện về chính ký ức đó, về bà cụ đó, và về cậu bé được cứu năm xưa.

Đêm Ngày 37 khép lại. Một chiếc hộp cũ đã mở ra, một câu chuyện cũ đã sống lại, và số phận của những con người trong câu chuyện đó, sau hai mươi năm xa cách, đang dần xích lại gần nhau mà không ai hay biết. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi tất cả những mảnh ghép này khớp lại với nhau, và khi đó, không ai có thể đoán trước được chuyện gì sẽ xảy ra.

Chương khác

Xem thêm