Đáy sông - Chương 9: Câu hỏi của Bác Tâm

Tối thứ Ba quán Bà Hai có một ngọn đèn dầu. Bóng Bác Tâm đổ dài lên vách lá. Tôi đi bộ từ nhà nghỉ ra bến. Mặt đường còn hắt hơi nóng của ngày dù đã bảy…

Nội dung chương

Tối thứ Ba quán Bà Hai có một ngọn đèn dầu. Bóng Bác Tâm đổ dài lên vách lá.

Tôi đi bộ từ nhà nghỉ ra bến. Mặt đường còn hắt hơi nóng của ngày dù đã bảy giờ tối. Đầu tháng Tư, gió Lào thổi từng cơn ngắt quãng, không đều, như người đang thở khó nhọc. Sông Thạch Hãn phía xa cạn lộ bãi cát rộng, chỗ nước đọng thành vũng ánh lên màu chì dưới trăng non. Tôi rẽ vào lối đất dẫn xuống quán, mái lá lợp tôn cũ kêu lách tách vì co giãn nhiệt. Bước chân trên cát nghe sột soạt, từng bước một. Đêm ở bến sông bao giờ cũng có mùi bùn khô trộn mùi dầu hỏa từ những chai đèn người ta để dọc thềm nhà, thứ mùi không lẫn vào đâu được.

Bà Hai đứng ở quầy, tay quạt một cái quạt nan cũ. Bà ngước lên khi tôi bước vào, không cười, chỉ gật một cái rồi hất cằm về phía góc quán. Ánh đèn hắt lên mặt bà những đường nhăn sâu như vết cắt, mái tóc bạc cắt ngắn lộ vành tai đeo đôi bông bạc xỉn. "Chú ngồi từ năm giờ," bà nói. "Chừ chú uống được nửa chai rượu Cùa nhỏ. Chú gọi mệ mãi không đáp - chừng đợi cháu."

Tôi nhìn theo hướng bà chỉ. Bác Tâm ngồi bàn cuối, sát vách lá, lưng quay ra cửa. Trước mặt ông là một chai rượu Cùa nhãn vàng đã vơi quá nửa, một chén nhỏ đầy rượu chưa uống. Đèn dầu đặt giữa bàn, ngọn lửa chao nhẹ theo gió lùa qua khe vách, vẽ bóng ông lên tường lá - dài, bất động, chỉ có vai hơi nhô lên khi ông thở. Chiếc áo sơ mi vải thô màu xám tro, cổ tay áo xắn cao để lộ cánh tay gầy có những vết sẹo cũ mờ. Tôi nhận ra bàn tay phải của ông đặt cạnh chén rượu, ngón trỏ và ngón giữa còn dính bụi đất đỏ khô - có lẽ từ bãi sông ban chiều. Ông đã lượm thêm một ốc đá, hay đã ngồi bên mép nước một mình trước khi vào quán? Bến sông này giờ cạn, bãi cát trải dài ra tận giữa dòng, đất đỏ bám vào tay người như một thứ nhớ dai dẳng.

Tôi bước lại gần. Ông không quay đầu. Tôi ngồi xuống ghế nhựa đối diện, đủ gần để thấy những sợi gân xanh nổi trên mu bàn tay ông, để thấy chén rượu vẫn y nguyên, mặt rượu phẳng lặng không một gợn sóng. Bà Hai mang ra cho tôi một chén nước vối, đặt một chén rượu nhỏ kế bên, không hỏi. Bà làm việc đó như một nghi thức đã thành lệ - mỗi lần tôi đến, một chén nước vối, một chén rượu để đấy, tôi có uống hay không tùy tôi. Tôi cầm chén nước vối, hơi nước bạc mỏng tan vào không khí nồng mùi rượu gạo và dầu hỏa. Chén rượu để nguyên.

Tôi không biết mở lời thế nào. Ngồi im một lúc, tôi nhìn chén rượu của Bác Tâm. Gió Lào lại thổi qua cửa, ngọn đèn chao mạnh, bóng ông trên vách lá nhảy lên rồi lại đứng yên. Tôi nghĩ đến lá thư trong hộp gỗ. Tôi đã mở nó từ trưa hôm qua, trong phòng nhà nghỉ, một mình. Bây giờ tôi cần kể cho Bác Tâm, vì lá thư đó có một nửa thuộc về ông, dù ông chưa bao giờ đọc nó.

"Bác," tôi nói, giọng thấp. "Cháu mở thư rồi."

Bác Tâm không hỏi "thư nào". Ông chỉ hơi nghiêng đầu, vành tai trái hướng về phía tôi, bàn tay trên bàn vẫn không nhúc nhích. Tôi hiểu ông đã biết tôi sẽ kể. Có lẽ ông đợi từ năm giờ chiều là để nghe tôi kể. Có lẽ ông đợi từ lâu hơn thế - rất lâu.

Tôi kể, chậm, từng chi tiết một, đặt từng mảnh lên mặt bàn bằng lời. Tôi kể về lá thư gấp tư, giấy chè úa, mực Cửu Long pha nước đã ngả màu nâu sẫm. Về dòng đề ngoài phong bì: "Cô Nguyễn Thị Liên - cứu thương Trường Bồ Đề". Tôi kể anh lính tên Tâm đã gặp cô Liên ở trạm cứu thương tháng Bảy, đã nhờ người khác viết hộ lá thư này vì anh không biết chữ. Lời thư mộc mạc, nói về cánh tay bị thương được cô băng bó, về cái tên "Tâm" anh nói cho cô nghe, về chuyện anh muốn đưa cô về Hà Tĩnh ra mắt mẹ, nhưng mẹ anh đã mất từ năm sáu hai. Rằng nếu anh không về, cô đừng chờ quá ba mùa lúa.

Tôi ngừng một nhịp, nhìn bàn tay Bác Tâm. Ngón trỏ vẫn để yên trên mặt bàn, nhưng tôi thấy đầu ngón tay hơi co lại, móng tay bấm nhẹ vào gỗ. Tôi kể tiếp đến đoạn cuối thư - dòng tái bút. Tôi cố giữ giọng đều: "Có một đoạn viết khác nét. Không phải người tên Tâm viết. Là một người khác, tên Trung. Viết thêm: ‘Tâm nó nhờ tôi viết. Nhưng tôi cũng muốn Liên biết - Tâm là người tử tế nhất đại đội này.’"

Bác Tâm im lặng.

Đó không còn là khoảng im lặng vài giây. Một phút trôi qua. Tôi nghe rõ tiếng quạt nan của Bà Hai ngừng quạt, tiếng lá khô va vào mái tôn ngoài kia, tiếng muỗi vo ve ở góc tối. Bàn tay ông vẫn để trên bàn, mắt ông nhìn vào chén rượu trước mặt. Tôi không nhìn thấy mặt ông, chỉ thấy vành tai và một phần gò má lộ ra dưới ánh đèn. Da ông sạm, xương gò má cao, thái dương hơi hóp vào. Căn quán như chùng xuống dưới sức nặng của khoảng im lặng ấy.

Hai phút. Tôi đếm nhịp thở của mình. Mười hai nhịp. Mười lăm nhịp. Gió Lào bên ngoài rít lên một tiếng dài qua khe cửa, mang theo mùi cát khô và mùi nước sông tù đọng. Ngọn đèn chao, bóng Bác Tâm trên vách lá méo đi, phần vai như gãy xuống, rồi lại trở về hình dáng cũ khi gió lặng. Tôi nhìn chén rượu của ông - mặt rượu vẫn phẳng, nhưng tôi có cảm giác cả quán đang nghiêng đi, rất chậm.

Ba phút. Tôi nghe tiếng Bà Hai đặt quạt nan xuống quầy, tiếng bà thở ra qua kẽ răng - cái thở của người đã quen với những khoảng im lặng dài ở cái quán sát bến sông này. Bà không nhìn chúng tôi, nhưng tôi biết bà đang lắng nghe. Mọi thứ trong quán đều lắng nghe - từ những cái chén úp trên kệ, từ tấm màn vải ngăn gian sau đã ngả màu cháo lòng, từ cái xà gỗ bắc ngang lợp lá, tất cả đều ngưng đọng trong khoảng lặng của Bác Tâm.

Ba phút. Tôi không còn đếm nhịp thở nữa. Thời gian trôi như nhựa cây chảy trên thân gỗ - không thấy, nhưng có thật. Bàn tay phải của Bác Tâm từ từ nhấc lên khỏi mặt bàn. Ông cầm chén rượu, nhấc lên ngang tầm mắt. Ánh đèn xuyên qua lớp rượu trắng đục hắt một quầng sáng nhỏ lên mặt bàn, run rẩy. Tôi thấy môi ông mấp máy, nhưng không thành tiếng. Ông hạ chén xuống, vẫn chưa uống. Ly rượu chạm mặt bàn kêu một tiếng "cộc" khô.

Ông hỏi, giọng khàn, pha âm Nghệ An gốc không lẫn Quảng Trị: "Thư còn nguyên không cháu? Còn rõ chữ không?"

Tôi đáp: "Còn nguyên. Nét mực phai một chỗ ở đoạn tái bút."

Bác Tâm gật đầu. Một cái gật nhỏ, gần như không thấy, chỉ là cằm hơi hạ xuống rồi ngước lên. Ông đặt chén rượu xuống hẳn, không uống. Rồi ông đứng dậy. Động tác chậm, thân người nặng xuống sau câu hỏi vừa nói ra. Ông đẩy ghế lùi ra, tiếng chân ghế kéo trên nền xi-măng nghe sòng sọc. Ông đi vòng qua bàn, bước về phía trong quán - gian sau lót ván, nơi Bà Hai ở. Ông không quay lại. Không nói thêm câu nào. Bóng ông khuất sau tấm màn vải, rồi tấm màn rơi trở lại, đung đưa mấy lần rồi im.

Tôi ngồi yên. Chén rượu của Bác Tâm còn đó, mặt rượu phẳng lặng, chai rượu Cùa đã vơi, nhãn vàng bong một góc nơi cổ chai. Bà Hai nhìn theo Bác Tâm, bàn tay đặt lên mép quầy. Ngón tay bà gõ nhẹ một nhịp lên mặt gỗ mòn bóng. Rồi bà quay lại nhìn tôi, mắt không ướt, mặt không biến sắc. Giọng bà chậm, đều, như kể chuyện thời tiết:

"Năm mươi tư năm chú ấy không hỏi ai một câu nào. Hôm nay là lần đầu."

Tôi nhìn bà. Câu nói nằm lại trong không khí như một vật thể có trọng lượng. Tôi hiểu "ai" ở đây không nhằm vào tôi. Tôi chỉ là người vừa kể một lá thư. "Ai" là người mà từ lúc hai mươi tuổi đến giờ, Bác Tâm không hỏi một câu nào - kể cả vợ, kể cả đồng đội cũ, kể cả người làng. Năm mươi tư năm sống câm một câu hỏi. Hôm nay ông hỏi tôi: "Thư còn nguyên không? Còn rõ chữ không?" - một câu về chữ, về mực, về thời gian. Chỉ một câu.

Tôi ngồi xuống ghế trở lại. Bà Hai đem ra cho tôi một đĩa kẹo lạc bọc vừng, đặt cạnh chén nước vối. Bà không nói "cháu ăn đi", chỉ đặt xuống rồi quay về quầy. Tôi biết đĩa kẹo này không tính tiền. Bà Hai không an ủi ai bằng lời. Bà an ủi bằng cách đặt thêm đồ ăn xuống bàn, bằng cách tiếp tục luôn tay làm việc, bằng cách cho phép sự im lặng được tồn tại mà không ai phải giải thích.

"Cháu cứ ngồi," bà nói, lưng quay ra phía tôi khi bà lui cui lau mấy cái chén trên kệ. "Mệ đóng quán muộn."

Tôi ngồi thêm hai mươi phút. Bác Tâm không ra. Gian sau im ắng, không tiếng động, không tiếng giường tre ọp ẹp, không tiếng thở dài. Im như một tảng đá nằm dưới đáy sông. Tôi nghĩ đến câu hỏi của ông. "Thư còn nguyên không? Còn rõ chữ không?" Ông không hỏi "thư nói gì?" vì ông đã biết thư nói gì - ông là người có mặt khi lá thư ấy được viết ra. Có thể ông đã đứng bên người viết thư, có thể ông đã cầm lá thư trên tay trước khi nó được gửi đi. Nhưng tôi chưa biết mối dây nào nối ông với người lính tên Tâm và người viết tên Trung. Ông hỏi về chữ, về mực, về vật chất của ký ức. Đoạn tái bút là chữ của người khác. Với ông, dòng tái bút ấy có lẽ là thứ duy nhất còn lại của một người đã biến mất.

Tôi không hỏi tại sao chú ấy hỏi. Tôi chỉ hỏi mình mà chưa hỏi được Bà Hai: Mệ giữ chú ấy năm mươi tư năm. Vì cái gì?

Tôi nhìn sang Bà Hai. Bà đã lau xong chén, đang xếp lại mấy bao lạc rang trên kệ. Dáng bà nhỏ thó trong chiếc áo bà ba nâu, gấu áo sờn, cổ áo may lại bằng chỉ khác màu. Bà cúi xuống nhặt một cái đũa rơi, động tác chậm rãi, không vội. Tôi chưa từng hỏi bà về Bác Tâm - từ ngày nào ông đến quán này, ăn ở thế nào, vì sao bà cho phép ông ngồi từ năm giờ chiều đến tối mà không đuổi. Nhưng tôi cũng chưa hỏi. Có những câu hỏi cần thời điểm khác. Đêm nay chưa đến thời điểm đó.

Đèn dầu chao một lần vì gió Lào. Bóng vách lá nhảy lên, rồi đứng yên. Tôi gật chào Bà Hai, để lại mấy tờ hai mươi nghìn trên bàn - tiền nước vối và đĩa kẹo, dù biết bà sẽ không lấy. Bà không quay lại, chỉ vẫy tay một cái, bàn tay gầy guộc xua nhẹ trong không khí. Cái vẫy tay ấy quen thuộc đến mức tôi có thể vẽ lại trong trí nhớ: ngón tay hơi co, lòng bàn tay nhăn nheo, cổ tay đeo một sợi chỉ đỏ đã phai màu.

Tôi bước ra khỏi quán. Trời đã tối hẳn. Con đường đất dẫn lên bờ đê không đèn, chỉ có ánh trăng non hắt xuống lờ mờ, đủ để thấy những viên sỏi trắng nằm rải rác. Sông Thạch Hãn phía sau lưng tôi đen kịt, không còn bóng đèn dầu từ quán Bà Hai vì tấm liếp cửa đã hạ một nửa. Tôi đi chậm, giày dính cát mịn từ bãi sông khô. Gió Lào đã dịu, chỉ còn hơi đất nguội bốc lên từ mặt đường, mơn man nơi cổ chân. Tiếng chó sủa ở xóm chài vọng lại, xa xôi, rồi tắt.

Tôi nghĩ đến Bác Tâm, ngồi một mình ở gian trong, sau tấm màn vải. Ông đã hỏi một câu sau năm mươi tư năm. Và ông đi vào trong, không ra nữa. Tôi không biết ông đang làm gì trong đó - ngồi im, hay nằm xuống, hay nhìn vào bóng tối. Nhưng tôi biết tối nay ông sẽ không về cái chòi nhỏ ngoài bãi sông của ông. Có lẽ Bà Hai sẽ trải cho ông một cái chiếu ở góc gian sau. Có lẽ bà đã làm thế hàng trăm lần trong năm mươi tư năm qua, mỗi khi ông không về được, mỗi khi ông cần một chỗ để ngồi im mà không ai hỏi.

Tôi về đến nhà nghỉ lúc chín giờ tối. Căn phòng nhỏ vẫn nóng, quạt trần quay lười nhác, cánh quạt kêu ọp ẹp theo nhịp. Hộp gỗ trên bàn, nắp đậy kín. Tôi không mở ra. Tôi cởi giày, ngồi xuống mép giường, bàn chân trần đặt lên nền gạch men lạnh. Những ngón chân dính cát mịn, tôi chà nhẹ xuống nền, nghe tiếng cát sạn dưới da. Câu hỏi của Bác Tâm vẫn còn trong đầu tôi, lặp đi lặp lại vì nó là câu đầu tiên. Một người đàn ông không hỏi ai một câu nào suốt năm mươi tư năm - thế nào là "không hỏi ai một câu nào"? Không hỏi đường, không hỏi giá gạo, không hỏi "hôm nay ngày mấy" hay "em có mệt không"? Sống giữa người mà lặng như đá. Và hôm nay, ông đã hỏi - một câu về mực đã phai.

Tôi nằm xuống giường, mắt mở nhìn trần nhà. Ngoài cửa sổ, trời Quảng Trị không sao. Tôi nhớ Bà Hai nói "chừ chú uống được nửa chai rượu Cùa". Tức là ông đã uống một mình từ năm giờ đến bảy giờ, không nói gì, không gọi món gì ngoài rượu. Ông đợi tôi. Ông biết tôi sẽ đến với câu trả lời về lá thư. Nhưng ông hỏi để biết chữ còn không, chứ nội dung ông đã thuộc. Chữ của người viết tái bút - người đã tự nhận mình là người viết thư, người đã nói "Tâm là người tử tế nhất đại đội này".

Tôi nhắm mắt. Hình ảnh cuối cùng trước khi ngủ là bóng Bác Tâm đổ dài lên vách lá, chén rượu chưa uống, và bàn tay Bà Hai đặt lên mép quầy. Trên đường, sông Thạch Hãn đen. Bác Tâm chưa ra quán.

Chương khác

Xem thêm