Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 2: Mảnh Gươm Dưới Gầu Xúc

Chiều mùng ba, nắng đã dịu nhưng mặt bằng vẫn nóng hầm hập vì hơi đất và hơi máy. Theo kế hoạch Thắng vạch ra từ sáng, máy xúc số một do Lê Văn Tùng cầm…

Nội dung chương

Chiều mùng ba, nắng đã dịu nhưng mặt bằng vẫn nóng hầm hập vì hơi đất và hơi máy.

Theo kế hoạch Thắng vạch ra từ sáng, máy xúc số một do Lê Văn Tùng cầm lái được đưa lên đỉnh Gò Cấm để bóc lớp đất mặt. Tùng hai mươi chín tuổi, người gầy, tay dài, lái máy đã sáu năm, nổi tiếng trong đội là người giữ máy sạch và nghe tiếng động cơ đoán được bệnh. Cậu ta cho máy leo lên sườn gò theo đường công vụ vừa ủi, dừng ở vị trí Bảo đã cắm cọc, rồi hạ gầu.

Gầu xúc đầu tiên quào vào lớp cỏ tranh và đất mặt đen thui. Đất đổ xuống thùng xe ben nghe rào rào, toàn rễ cỏ và đá ong vụn. Gầu thứ hai, thứ ba cũng vậy. Thắng đứng ở chân gò, tay cầm bộ đàm, mắt dõi theo từng nhát gầu. Mọi thứ bình thường đến mức nhàm chán, và anh thích sự nhàm chán ấy. Công trường tốt là công trường không có chuyện gì để kể.

Đến gầu thứ bảy, âm thanh thay đổi.

Một tiếng keng khô và chát bật ra từ dưới gầu, khác hẳn tiếng đá chạm thép. Tùng lập tức nhả cần, ngẩng đầu trong cabin. Qua bộ đàm, giọng cậu ta vang lên lẫn tiếng máy nổ cầm chừng.

- Anh Thắng, dưới này có vật cứng dài. Không phải đá đâu, đá thì nó trượt, cái này nó giữ gầu lại.

- Dừng máy. Để nguyên hiện trạng, anh lên xem.

Thắng leo lên sườn gò. Đất mới bóc còn tươi, mùi ngai ngái. Bảo và hai công nhân đi theo sau, mang theo xẻng tay và cuốc chim. Tùng nhảy xuống khỏi cabin, chỉ vào vệt đất vừa bị gầu cào: nửa chôn trong đất là một vật kim loại cong, dài chừng sáu mươi phân, phủ đầy rỉ nâu đỏ, một đầu còn giữ hình chuôi đã mòn nhẵn.

Thắng đeo găng, quỳ xuống, dùng xẻng tay gạt nhẹ lớp đất quanh vật. Anh làm chậm và cẩn thận theo thói quen từ hồi công binh, khi bất cứ vật kim loại lạ nào dưới đất cũng có thể là thứ không nên chạm mạnh. Vật kim loại dần lộ ra: một mảnh gươm cổ, lưỡi đã cong và sứt mẻ nhiều chỗ, sống gươm dày, phần chuôi gãy mất chuôi gỗ, chỉ còn lõi thép rỉ.

Xung quanh nó, lẫn trong đất, có vài mẩu xương vụn màu vàng sẫm, nhỏ và giòn, một mẩu còn nguyên hình đốt.

- Xương người hay xương thú hả anh? Hậu, không biết leo lên từ lúc nào, đứng sau lưng mọi người, cổ ngó nghiêng.

- Chưa biết. Thắng đáp gọn. - Nhưng đào tiếp khéo.

Anh cho Tùng lùi máy ra vài mét, rồi cùng Bảo dùng xẻng tay đào thăm dò quanh khu vực. Trong vòng bán kính hai mét, họ nhặt thêm được mấy mẩu xương vụn nữa và một mảnh kim loại nhỏ hình tròn, cong như mảnh giáp đã vỡ. Tất cả đều cũ, đều nằm ở cùng một lớp đất đen, sâu chừng bốn mươi phân dưới mặt gò.

Minh nhận được tin thì đi xe lên ngay. Ông ta xem xét đống vật lạ bày trên tấm bạt ở chân gò, mặt không biểu lộ gì nhiều ngoài sự sốt ruột.

- Rác chiến tranh cũ thôi. Vùng này đánh nhau từ thời nào đến thời nào, đào đâu chẳng gặp. Phong, Pháp, rồi biên giới. Gom lại một chỗ, mai kia chôn sâu xuống hố kỹ thuật là xong. Đừng dừng máy vì mấy thứ này, cậu Thắng.

- Em không dừng máy. Thắng nói. - Nhưng em cho ghi vào nhật ký thi công. Đào thấy xương và kim loại cổ, đã tập kết riêng ở góc mặt bằng, chờ ý kiến. Có chữ ký của em, sau này ai hỏi cũng có cái mà tra.

Minh nhíu mày, nhưng không cản. Ông ta chỉ dặn thêm một câu về tiến độ rồi quay xe xuống lán.

Thắng làm đúng như lời mình nói. Anh bảo Bảo lấy tấm bạt xanh phủ lên đống vật, kê đá chặn bốn góc, cắm một cọc gỗ nhỏ làm dấu. Trong nhật ký thi công ngày mùng ba, anh ghi thêm hai dòng ở phần ghi chú, nét chữ đều và rõ. Anh không nghĩ ngợi gì nhiều về nó. Ở các công trường miền núi phía bắc, đào thấy mảnh bom, đầu đạn, thậm chí hài cốt liệt sĩ thời chiến tranh biên giới không phải chuyện hiếm. Quy trình quen thuộc là dừng lại, báo cáo, chờ giám định. Nhưng mấy mẩu xương này, theo cảm giác của tay anh khi cầm lên, cũ hơn nhiều. Chúng nhẹ, xốp, như đã nằm trong đất không phải vài chục năm mà là vài trăm năm.

Chiều muộn, khi ca làm sắp kết thúc, Tùng ở lại lau chùi máy như mọi ngày. Cậu ta có thói quen kiểm tra từng con ốc, từng đường ống thủy lực trước khi tắt máy hẳn. Trong lúc chờ dầu nguội, Tùng bước lại chỗ tấm bạt, tò mò vén một góc lên nhìn mảnh gươm lần nữa.

Ánh nắng cuối ngày xiên qua rặng núi, rọi đúng vào sống gươm vừa được cậu ta tiện tay cọ nhẹ bằng giẻ lau dầu lúc nãy. Lớp rỉ ở một đoạn ngắn bong ra, để lộ mặt thép đen sẫm bên dưới. Và trên mặt thép ấy, hiện ra hai chữ khắc chìm, nét khắc đã mòn gần hết, chỉ còn lờ mờ như hai vết sẹo cũ trên da người.

Tùng nheo mắt nhìn mãi vẫn không đọc được. Cậu ta gọi với xuống chân gò, giọng vừa lạ vừa hào hứng.

- Anh Thắng ơi, lên xem này. Cái gươm này nó có chữ.

Thắng leo lên lần nữa. Anh cúi sát xuống, nghiêng mảnh gươm theo ánh nắng. Hai chữ khắc nằm dọc sống gươm, chữ Hán cổ, nét sâu, dù mòn nhưng vẫn thấy được bàn tay người thợ rèn xưa đã dồn sức vào từng nhát đục. Anh không đọc được chữ Hán cổ. Nhưng anh biết một điều: gươm có khắc chữ không phải rác chiến tranh thông thường. Nó là gươm của một người có tên, có cấp bậc, hoặc của một đội quân có danh xưng riêng.

Anh đặt mảnh gươm xuống bạt, phủ lại cẩn thận hơn trước.

- Để nguyên đây. Mai anh hỏi lại bên bảo tàng xem họ có nhận giám định không. Còn tối nay, không ai động vào.

Tùng gật đầu. Hai người đứng nhìn tấm bạt xanh im lìm trong nắng tắt. Dưới chân họ, gò đất vừa bị bóc đi một lớp da mỏng, để lộ lớp đất đen bên dưới, thứ đất mà Thắng đã bốc thử từ hôm qua và thấy nó đen hơn mọi chỗ khác trên tuyến.

Lúc xuống gò, Thắng ngoái lại một lần. Anh có cảm giác kỳ lạ rằng gầu xúc hôm nay không phải vừa đào trúng một vật. Nó vừa gõ cửa một cái gì đó đã đóng rất lâu.

Trong bữa cơm tối, chuyện mảnh gươm có chữ lan khắp lán nhanh hơn cả tin ngày mai được phát thêm thịt. Mỗi người thêm vào một ít. Người thì bảo đó là gươm của tướng Tàu ngày xưa, người thì bảo vùng này thời phong kiến đánh nhau liên miên, gươm nào mà chẳng có chữ. Hậu ngồi đầu bàn, vừa nhai vừa phán chắc nịch rằng phen này đội vớ được cổ vật, bán đi chia nhau cũng đủ tiền về quê cưới vợ.

- Mày bớt mơ đi. Tùng nói, tay vẫn cầm đôi đũa gõ nhẹ vào thành bát. - Gươm rỉ cong queo thế, cho đồng nát người ta còn chê nặng.

- Rỉ thì rỉ, cổ vẫn là cổ. Hậu cãi. - Mà em nói thật, đào đất gặp xương là em hơi rờn rợn rồi đấy. Xương gì mà vàng khè, cầm lên nhẹ hều như củi mục.

Thắng ngồi ở cuối bàn, nghe hết mà không tham gia. Anh ăn chậm, nghĩ về lớp đất đen trên gò. Trong mười năm làm lính công binh và gần mười năm làm kỹ sư, anh đã đào qua nhiều loại đất: đất đồi đỏ, đất pha sỏi, đất ruộng bùn, đất chiến hào cũ ở biên giới. Anh từng thấy đất lẫn mảnh đạn, đất lẫn vỏ đồ hộp từ thời nào, thậm chí đất có mùi khét rất lâu không tan. Nhưng lớp đất đen trên Gò Cấm có một thứ mà anh chưa gọi tên được. Nó mịn và tơi một cách kỳ lạ, như tro đã nguội từ rất lâu, trộn lẫn với những hạt trắng nhỏ li ti mà lúc đào thăm dò anh đã tưởng là vôi bột.

Anh quyết định sáng mai sẽ cho lấy một mẫu đất ở khu vực đào thấy xương gửi kèm theo mảnh gươm khi liên hệ bảo tàng. Không phải vì anh tin vào điều gì mơ hồ. Chỉ là nghề dạy anh rằng khi có hai chi tiết lạ đứng cạnh nhau, người ta nên ghi lại cả hai thay vì bỏ qua một.

Ăn xong, anh ra ngoài gọi điện cho một người quen cũ công tác ở Sở Văn hóa tỉnh. Đầu dây bên kia nghe xong, im lặng một lúc rồi bảo vùng Chi Lăng là đất chiến trường cổ, di vật thế kỷ mười lăm, mười sáu không hiếm, nhưng phải nhìn tận mắt mới nói được. Người quen hẹn nếu cần sẽ giới thiệu cán bộ bảo tàng tỉnh xuống tận nơi. Thắng cảm ơn, cúp máy, nhưng chưa gọi tiếp đi đâu nữa. Trong đầu anh, tiếng nói của Minh vẫn còn nguyên: đừng dừng máy vì mấy thứ này. Anh hiểu, ở vị trí của Minh, một cuộc giám định kéo dài hai tuần đồng nghĩa với hai tuần máy nằm chờ và tiền phạt đếm từng ngày.

Anh tự nhủ sẽ xử lý việc này theo cách gọn nhất: chụp ảnh, ghi nhật ký, bảo quản vật tại chỗ, tiếp tục thi công các hạng mục không chạm vào khu vực bạt xanh. Đó là cách làm của một kỹ sư biết giữ cân bằng giữa quy định và tiến độ. Ít nhất, tối hôm đó, anh tin như vậy.

Đêm xuống nhanh trên thung lũng. Từ lán trại nhìn lên, Gò Cấm chỉ còn là một khối đen lặng lẽ giữa sương bắt đầu bò lên từ khe núi, và tấm bạt xanh ở chân gò thỉnh thoảng lại phấp phới trong gió như có ai vừa chạm vào.

Chương khác

Xem thêm