Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 49: Nén Nhang Cuối Cùng
Đêm ngày 12 tháng 4 năm 2025 là đêm rằm tháng Ba, và thung lũng Chi Lăng sáng trăng như một ngày hội lặng lẽ của người sống dành cho người chết. Từ lúc…
Nội dung chương
Đêm ngày 12 tháng 4 năm 2025 là đêm rằm tháng Ba, và thung lũng Chi Lăng sáng trăng như một ngày hội lặng lẽ của người sống dành cho người chết.
Từ lúc mặt trời lặn, khu mộ tử sĩ bên Gò Cấm đã đông đủ người. Dân bản Nà Bó lên gần như cả bản, từ những cụ già phải có con cháu dìu tay cho đến những đứa trẻ được bế trên vai cha mẹ, đứng yên lặng một cách lạ thường trong suốt buổi lễ. Đội thi công, đoàn khảo cổ, đại diện nhà thầu và chính quyền địa phương đều có mặt, đứng thành những hàng trang trọng phía sau dãy mộ. Không có sân khấu, không có loa phóng thanh, không có băng rôn. Chỉ có bốn mươi bảy nấm mộ mới đắp xếp thành đội hình, một tấm bia đá khắc dòng chữ tử sĩ Lam Sơn vô danh, một bàn lễ đầy nhang đèn và hoa trắng, và một mặt trăng rằm tròn và sáng đang lên dần sau dãy núi phía đông của Ải Chi Lăng.
Thắng đứng ở hàng đầu, ngay trước mộ của vị tướng, tay cầm một nén nhang chưa thắp. Nén nhang này không giống những nén nhang thường ngày ở công trường. Nó là nén nhang cuối cùng theo lệ bản, do bà Sâm tự tay chọn trong bó nhang thơm nhất của dòng họ, buộc một sợi chỉ đỏ nhỏ quanh thân nhang như một dấu hiệu của lễ khâu đầu đã hoàn tất. Bà Sâm đã trao nén nhang này cho Thắng vào buổi chiều, trước mặt ông Cừ và Hà, bằng cả hai tay, và dặn anh một câu duy nhất: khi trăng lên đến đỉnh cao nhất của thung lũng và mọi người đã yên lặng đủ, cậu hãy cắm nén nhang này xuống mộ của vị tướng, cắm cho thẳng, cho sâu, và đừng nói thêm lời nào sau khi cắm. Lời nói sau nén nhang cuối là việc của người giữ lệ, không phải của người cắm nhang.
Buổi lễ diễn ra theo đúng lệ bản do ông Cừ và bà Sâm chủ trì, với phần đọc hồ sơ quy tập do Hà phụ trách. Hà đứng trước tấm bia đá, đọc rõ ràng và chậm rãi bản tổng kết cuối cùng của toàn bộ quá trình: bốn mươi bảy tử sĩ nghĩa quân Lam Sơn, tử trận tại Ải Chi Lăng năm 1427, thân chôn tại Gò Cấm, đầu bị vứt xuống Khe Cạn, được quy tập đầy đủ trong tháng 3 và tháng 4 năm 2025, khâu đầu bằng chỉ đỏ theo lệ bản Nà Bó, khâm liệm vào bốn mươi bảy tiểu sành, an táng tại khu mộ bên Gò Cấm ngày 11 tháng 4 năm 2025. Chị đọc đến con số bốn mươi bảy trên bốn mươi bảy lần cuối cùng trong bộ hồ sơ này thì giọng chị nghẹn lại một chút, và chị phải dừng một nhịp ngắn mới đọc tiếp được dòng cuối: hồ sơ quy tập khép lại, không còn thiếu một người nào. Cả khu mộ im lặng sau phần đọc ấy, chỉ còn tiếng gió nhẹ qua những tán cây trên gò và tiếng nhang cháy rất khẽ trên bàn lễ.
Sau đó, từng nhóm người lần lượt lên thắp nhang cho dãy mộ. Người bản đi trước, theo thứ tự từ các cụ già đến thanh niên, mỗi người thắp một nén nhang cho một nấm mộ bất kỳ trong dãy như thắp cho người thân của chính mình, vì theo lời ông Cừ, từ nay bốn mươi bảy người này là người của đất này, là tổ tiên chung của cả vùng thung lũng này dù không ai biết tên thật của họ. Đội thi công đi sau, Bảo và Tùng đi cạnh nhau, Tùng chống nạng thắp nhang cho mộ của người lính trẻ nhất đoàn ở hàng thứ ba và đứng lặng ở đó lâu hơn mọi người một chút, như đang nói một lời riêng với người lính chỉ hơn cậu vài tuổi ở một thời đại khác rất xa. Minh thắp nhang cho cả hàng mộ đầu tiên, cúi đầu rất thấp trước từng nấm mộ, không nói một lời nào trong suốt lượt thắp của mình. Hà thắp nhang sau cùng trong nhóm khách, đặt nén nhang của chị xuống mộ của vị tướng và khẽ nói một câu chỉ đủ cho Thắng đứng gần đó nghe được: hồ sơ đã khép, từ nay các anh được nghỉ thật sự rồi.
Đến lúc trăng rằm lên cao nhất trên thung lũng, sáng trắng và tròn trên nền trời không một gợn mây, ông Cừ gật đầu với Thắng.
Thắng bước lên một bước, quỳ xuống trước mộ của vị tướng. Anh thắp nén nhang cuối cùng từ ngọn đèn dầu trên bàn lễ, che tay cho lửa khỏi tắt trong gió nhẹ, rồi cắm nén nhang xuống lớp đất ẩm ở đầu nấm mộ của người chỉ huy vô danh, cắm thẳng và sâu đúng như lời bà Sâm đã dặn. Khói nhang bay lên, thẳng tắp, trong một khoảnh khắc hoàn toàn yên tĩnh của cả khu mộ, của cả thung lũng, của cả màn sương mỏng còn sót lại ở đáy khe phía dưới chân gò.
Và chính trong khoảnh khắc ấy, Thắng nghe thấy sự im lặng đổi khác.
Suốt hơn một tháng qua, dù ở bất kỳ thời điểm nào trong đêm, thung lũng Chi Lăng cũng chưa từng im lặng hoàn toàn. Luôn có một lớp âm thanh rất mỏng ở phía dưới mọi âm thanh khác: tiếng vó ngựa ở rất xa, tiếng gió lùa qua cửa Ải mang theo một dư âm kim loại, một cảm giác chờ đợi không gọi tên được treo lơ lửng trên vùng đất này. Đêm nay, sau khi nén nhang cuối cùng được cắm xuống, lớp âm thanh mỏng ấy biến mất. Tiếng vó ngựa im bặt hoàn toàn, vĩnh viễn, như một bản nhạc dài sáu trăm năm vừa chơi xong nốt cuối cùng của nó và nhạc cụ đã được đặt xuống. Sương dưới thung lũng, vốn tụ lại từ lúc chiều như mọi đêm trước, bắt đầu tan ra ngay trước mắt hàng trăm con người đang đứng trên khu mộ. Nó tan từ phía cửa Ải trước, loãng dần thành từng lớp mỏng, để lộ ánh trăng rằm chiếu xuống đáy thung lũng sáng như ban ngày, chiếu xuống lối qua Ải xưa, chiếu xuống dòng Khe Cạn vừa có nước trở lại sau cơn mưa đầu mùa, và chiếu xuống toàn bộ khu mộ tử sĩ thành một màu bạc yên bình và trang trọng.
Không ai nói gì trong một lúc lâu sau đó. Rồi bà Sâm bước lên phía trước, đứng bên cạnh mộ của vị tướng, chắp tay và tuyên bố bằng một giọng rõ ràng, vang khắp khu mộ trong đêm trăng sáng, câu nói khép lại toàn bộ lệ bản của dòng họ bà.
- Lệ khâu đầu đã trọn. Bốn mươi bảy người đã đủ đầu, đủ thân, đã có mộ, có bia, có người thắp nhang. Từ nay họ an nghỉ ở đất này, và đất này an yên với người sống. Dòng họ nhà tôi giữ lệ này qua bao đời người, đến đời tôi thì lễ lớn nhất đã xong. Tôi xin trả lại sự yên lặng cho thung lũng này.
Ông Cừ đứng bên cạnh vợ, gật đầu, và Thắng thấy trên khuôn mặt già nua của ông một vẻ nhẹ nhõm sâu sắc như người vừa hoàn thành xong một lời hứa đã mang theo suốt cả cuộc đời mình từ khi còn là một đứa trẻ nghe kể chuyện bên bếp lửa của bản.
Đêm lễ kết thúc muộn. Mọi người lần lượt xuống núi trong ánh trăng sáng, nói chuyện với nhau bằng những giọng đã nhẹ nhõm hẳn, trẻ con ngủ gục trên vai cha mẹ, các cụ già được dìu đi chậm rãi và thỉnh thoảng lại ngoái đầu nhìn lên khu mộ sáng trăng trên gò cao. Thắng ở lại sau cùng với Bảo, Hà và vợ chồng ông Cừ để kiểm tra lại nhang đèn và khóa cổng khu mộ theo đúng quy trình của một khu tưởng niệm vừa được bàn giao.
Trước khi rời khu mộ, Thắng đi một mình dọc theo bốn hàng mộ trong ánh trăng, dừng lại một lúc trước mộ của người lính trẻ nhất đoàn ở hàng thứ ba. Anh nghĩ đến Hậu, người đồng đội trẻ tuổi của chính đội mình vừa mất đi trong tháng trước vì một câu đáp lời trong sương, và nghĩ rằng từ đêm nay sẽ không còn một người trẻ tuổi nào nữa phải trả giá như Hậu cho câu hỏi của những người lính năm xưa. Anh nghĩ đến Tùng với cái chân vừa lành, đến Bảo với đôi vai đã chai vì khiêng cáng, đến Hà với bộ hồ sơ đã khép lại trọn vẹn, đến Minh với bản cam kết đổi tuyến đường, và đến chính mình, một kỹ sư từng không tin vào bất kỳ điều gì không đo đạc được, giờ đây đang đứng giữa một khu mộ tử sĩ trong đêm rằm với niềm tin chắc chắn rằng có những việc trong đời người ta chỉ đo đạc được bằng sự trọn vẹn của lòng mình khi làm xong chúng. Anh cúi đầu trước dãy mộ một lần cuối, thay cho lời chào của một người lính gửi đến những người lính ở một thời đại khác, rồi mới quay bước đi theo đoàn người đang chờ ở cổng khu mộ.
Khi mọi người quay lưng đi xuống con đường đất rời khỏi khu mộ, Thắng ngoái đầu lại một lần cuối trong đêm rằm. Trên nền đất ẩm trước khu mộ, ở khoảng đất trống giữa cổng khu mộ và dãy mộ đầu tiên, có một hàng dấu chân sắt in rõ trên lớp đất mềm còn ướt sương đêm. Hàng dấu chân ấy đi từ phía khu mộ ra ngoài, hướng về phía núi, từng dấu một mờ dần theo khoảng cách, dấu cuối cùng nhạt đến mức gần như không còn nhìn thấy được nữa, và sau dấu ấy là nền đất sạch, không còn một dấu chân nào khác. Như một người lính cuối cùng vừa rời khỏi vị trí gác của mình sau khi ca gác dài nhất trong lịch sử vùng đất này đã chính thức kết thúc, và anh ta đi về phía núi, về phía ánh trăng, và không bao giờ quay lại nữa, để lại thung lũng Chi Lăng trong một sự yên tĩnh trọn vẹn và sáng trong dưới ánh trăng rằm tháng Ba.