Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 48: Tiếng Vó Ngựa Cuối Cùng
Đêm ngày 11 tháng 4, rạng ngày 12, cả đội và dân bản Nà Bó túc trực bên khu mộ mới trên Gò Cấm. Không ai được giao nhiệm vụ phải thức trắng đêm đó. Việc…
Nội dung chương
Đêm ngày 11 tháng 4, rạng ngày 12, cả đội và dân bản Nà Bó túc trực bên khu mộ mới trên Gò Cấm.
Không ai được giao nhiệm vụ phải thức trắng đêm đó. Việc túc trực là tự nguyện hoàn toàn, và gần như toàn bộ những người đã tham gia quy tập trong hơn nửa tháng qua đều có mặt. Họ ngồi thành từng nhóm nhỏ quanh khu mộ, trên những tấm chiếu và ghế gỗ mang từ bản lên, áo ấm khoác ngoài, bình nước nóng truyền tay nhau. Đèn dầu và đèn pin được giữ ở mức sáng thấp nhất có thể, chỉ đủ để nhìn rõ mặt nhau và dãy mộ mới đắp. Trên bàn lễ đặt trước tấm bia đá, nhang cháy đều, khói bay lên thẳng trong đêm không gió. Bà Sâm ngồi ở vị trí gần mộ của vị tướng nhất, tay lần một chuỗi hạt gỗ cũ, mắt nhắm hờ như đang ngủ mà Thắng biết là bà đang thức và đang nghe ngóng mọi âm thanh của đêm như mọi người.
Thắng ngồi ở mép ngoài của khu mộ, lưng dựa vào một tảng đá, nhìn xuống thung lũng đã chìm hoàn toàn trong sương từ lúc chập tối. Lớp sương chiều nay tụ sớm giờ đã dày thành một biển trắng mênh mông phủ kín đáy thung lũng, chỉ để lộ những đỉnh núi cao hơn như những hòn đảo đen trong biển sương. Lối qua Ải xưa, tim tuyến đường cũ và cả đoạn Khe Cạn đều nằm bên dưới biển sương ấy, không còn nhìn thấy được bằng mắt thường. Anh đã ở trong màn sương của vùng đất này nhiều đêm, nhưng đêm nay là lần đầu tiên anh ngồi ở trên cao và nhìn xuống nó như một người quan sát, thay vì là người đang nín thở ở bên trong nó.
Khoảng mười giờ đêm, ông Cừ đến ngồi cạnh Thắng. Ông già mang theo hai cốc trà gừng nóng, đưa cho Thắng một cốc. Hai người uống trà trong im lặng một lúc lâu, nghe tiếng côn trùng thưa dần trong đêm và tiếng sương nhỏ giọt từ những tán cây quanh khu mộ.
- Đêm nay là đêm cuối họ đi. - Ông Cừ nói khẽ, như sợ làm kinh động đến điều gì đó đang đến gần trong sương. - Tôi sống ở đất này bảy mươi bốn năm, nghe tiếng vó ngựa của họ từ hồi còn là thằng bé chăn trâu ở chân núi này. Bà nhà tôi cũng thế, dòng họ nhà tôi đời nào cũng thế. Đêm nay, lần đầu tiên trong đời, tôi ngồi đây để chờ nghe tiếng vó ngựa ấy đi qua lần cuối cùng. Nói ra thì buồn cười, cậu Thắng ạ, nghe quen một âm thanh mấy chục năm, dù là âm thanh của người chết, đến đêm nó sắp mất hẳn thì lòng người lại thấy trống vắng trước cả khi nó mất.
Thắng gật đầu, không biết nói gì hơn. Anh cũng đang có cảm giác trống vắng lạ lùng ấy. Hơn một tháng qua, tiếng vó ngựa lúc một giờ sáng đã thành một phần của đời sống ở công trường này, một phần đáng sợ, đau buồn, nhưng cũng là sợi dây nối những người sống ở đây với một câu chuyện mà họ có trách nhiệm phải khép lại cho trọn. Đêm nay sợi dây ấy sẽ được cắt đứt một cách êm đẹp, và sự bình yên trở lại với thung lũng, nhưng bình yên ấy sẽ mang theo một khoảng lặng mà những người đã đi qua tháng ngày này sẽ còn nhớ rất lâu.
Gần nửa đêm, sương dưới thung lũng bắt đầu chuyển động nhẹ. Không có gió, nhưng biển sương xao động thành từng lớp sóng chậm, như có một đội hình lớn đang bắt đầu di chuyển ở bên trong nó, ở rất sâu phía dưới chân núi. Mọi người trên khu mộ dần im lặng hẳn. Những câu chuyện thì thầm tắt đi từng nhóm một. Tùng ngồi bên bàn sổ sách lần cuối, bút chì cầm sẵn trên tay như một người lính gác đang chờ ghi lại một sự kiện mà cậu biết là sẽ không bao giờ lặp lại nữa. Hà đứng cạnh tấm bia đá, tay đặt nhẹ lên mặt đá lạnh, mắt nhìn xuống thung lũng không chớp. Minh ngồi ở hàng ngoài cùng với mấy công nhân, hai tay đan chặt vào nhau trên đầu gối, im lặng tuyệt đối.
Tiếng vó ngựa vang lên lần cuối cùng vào lúc gần một giờ sáng.
Nó đến từ rất xa, xa hơn mọi lần Thắng từng nghe ở công trường. Nó không còn dồn dập và dữ dội như đêm sạt lở cuối tháng ba, không còn thúc giục như những đêm đoàn quân đi tìm đầu trong tuyệt vọng. Lần này tiếng vó ngựa chậm rãi, đều đặn và bình thản, như một đoàn quân đang hành quân về nhà sau khi trận đánh đã kết thúc từ lâu và mọi người trong đoàn đều biết mình đang đi về đâu. Không có tiếng tù và thúc quân đi kèm. Không có tiếng gươm đao va chạm. Và điều khiến Thắng cùng tất cả mọi người trên khu mộ đều nín thở lắng nghe rõ nhất, là không có tiếng hỏi tìm đầu. Không một tiếng thều thào nào vang lên trong sương đêm nay để hỏi xem có ai thấy đầu của họ ở đâu không. Câu hỏi đã ám ảnh vùng đất này suốt gần sáu trăm năm, câu hỏi đã lấy đi mạng sống của Hậu trong một đêm trực ở bờ suối, đêm nay không còn được hỏi nữa, vì những người hỏi nó đã có lại được đầu của mình, từng người một, không thiếu một ai.
Tiếng vó ngựa đi qua thung lũng ở phía dưới khu mộ, chậm dần, rồi đúng vào lúc một giờ sáng, như một dấu giờ đã hẹn từ rất lâu, mặt đất dưới chân khu mộ rung nhẹ lên một nhịp duy nhất. Chỉ một nhịp thôi, ngắn và rõ, như tiếng một cánh cửa lớn bằng đá vừa khép lại ở đâu đó sâu trong lòng núi, hoặc như nhịp bước chân cuối cùng của một đội hình vừa về đến vị trí của mình và đứng nghiêm lại mãi mãi. Sau nhịp rung ấy, mọi âm thanh trong thung lũng đều yên hẳn. Tiếng vó ngựa không còn nữa. Sương vẫn còn dày dưới thung lũng, nhưng nó đã thành sương thường của núi rừng vào ban đêm, lặng và không còn mang theo bất kỳ điều gì chuyển động ở bên trong nó nữa.
Trên khu mộ, không ai reo hò, không ai vỗ tay. Mọi người chỉ ngồi yên trong sự im lặng kéo dài sau nhịp rung ấy, như sợ một âm thanh lớn của người sống sẽ làm mất đi sự trang trọng của khoảnh khắc vừa trôi qua. Bà Sâm mở mắt ra, gật đầu một cái rất khẽ về phía dãy mộ. Hà khẽ thở ra một hơi dài mà chị đã giữ trong ngực từ lúc tiếng vó ngựa bắt đầu. Tùng cúi xuống cuốn sổ, ghi dòng chữ cuối cùng của đêm bằng nét chữ run nhẹ vì xúc động.
Thắng nhìn theo ông già mà không nói thêm lời nào. Mọi điều cần dặn, ông Cừ đã dặn hết trong hơn một tháng qua, từ nén nhang đặt ở lán ngày đầu cho đến lệ khâu đầu của dòng họ nhà ông. Đêm nay, điều duy nhất còn thiếu chỉ là một nén nhang cuối cùng, và cả khu mộ đang lặng lẽ chờ đến lúc trăng rằm lên cao nhất để việc ấy được làm cho trọn.
Rạng sáng ngày 12 tháng 4, khi sương dưới thung lũng bắt đầu loãng dần theo ánh sáng đầu tiên của ngày mới, đội túc trực lần lượt đứng dậy, duỗi những đôi chân đã tê vì ngồi lâu trong đêm lạnh, và lặng lẽ thu dọn chiếu ghế quanh khu mộ để chuẩn bị cho buổi lễ chính thức vào đêm rằm tối nay. Không ai nói đến việc về nhà ngủ bù. Ai cũng hiểu đêm nay, đêm 12 tháng 4, mới là đêm quan trọng nhất, đêm mà nén nhang cuối cùng sẽ được cắm xuống và lệ bản sẽ được tuyên bố là đã trọn vẹn trước mặt cả bản và cả những người đã nằm xuống ở đất này. Thắng đi một vòng quanh khu mộ trong ánh sáng sớm, kiểm tra từng nấm mộ, từng tấm thẻ số, từng ngọn đèn trên bàn lễ, và dừng lại lâu nhất trước mộ của vị tướng ở đầu đội hình. Đất trên mộ ông còn mới, hơi ẩm, in rõ những dấu tay của người sống đã đắp nó lên vào chiều hôm qua. Anh khẽ đặt tay mình lên lớp đất ấy, cảm nhận cái lạnh yên tĩnh của một nấm mộ đã có người nằm yên ở bên trong, không còn thiếu một phần nào của cơ thể nữa, và tự nhủ rằng tối nay anh phải làm cho trọn vẹn phần việc cuối cùng của mình với người chỉ huy vô danh này, bằng tất cả sự trang trọng mà một người lính dành cho một người lính ở một thời đại khác.
Ông Cừ đứng dậy, chống gậy đi tới bên mộ của vị tướng, đứng lặng một lúc trước nấm mộ mới đắp còn thơm mùi đất ẩm, rồi quay lại nhìn Thắng đang đứng ở phía sau ông, nói khẽ bằng một giọng đã nhẹ đi rất nhiều so với mọi lời dặn dò căng thẳng trong suốt hơn một tháng qua.
- Họ đủ người rồi. Chỉ còn chờ nén nhang cuối. Đêm nay, khi trăng rằm lên cao nhất trên thung lũng này, cậu sẽ là người cắm nén nhang ấy xuống mộ của tướng họ. Sau nén nhang ấy, đất này sẽ yên như nó đáng lẽ phải yên từ sáu trăm năm trước. Không còn một tiếng vó ngựa nào đánh thức người sống trong đêm nữa, không còn một câu hỏi tìm đầu nào vang lên trong sương để người đi đêm phải cúi mặt nín thở mà giữ lấy mạng sống của chính mình trong gang tấc như những đêm dài vừa qua nữa. Những đêm ấy, cả công trường này đã sống trong sợ hãi, mất mát và chờ đợi một cái kết mà có lúc tưởng như không bao giờ đến được với vùng đất đầy sương và đầy người chết không yên này. Vùng đất ấy ngày mai thôi sẽ lần đầu tiên sau gần sáu trăm năm được ngủ một giấc trọn vẹn không mộng mị.