Di Chúc Thế Tử – Quyển 4: Kiểm Toán Máu - Chương 17: Giá Bồi Thường Bị Ép
Sáng hai tháng một năm 2027, văn phòng Ban Kiểm soát ở tầng hai mươi tám Vạn An Tower đón một vị khách đặc biệt. Đó là tấm bản đồ giải tỏa khu đầm lầy…
Nội dung chương
Sáng hai tháng một năm 2027, văn phòng Ban Kiểm soát ở tầng hai mươi tám Vạn An Tower đón một vị khách đặc biệt. Đó là tấm bản đồ giải tỏa khu đầm lầy năm 1995, được trải rộng trên chiếc bàn họp lớn. Trần Vĩnh Khang và Nguyễn Hoàng Oanh đứng hai bên bàn, nhìn vào những đường nét đã ngả màu thời gian.
Tấm bản đồ này, Khang đã phải mất ba ngày mới trích lục được từ kho lưu trữ của Sở Tài nguyên Môi trường, với sự hỗ trợ của một văn bản chính thức từ Ban Kiểm soát. Trên bản đồ, khu đầm lầy được chia thành hàng trăm ô nhỏ, mỗi ô là một hộ dân, với tên chủ hộ và diện tích đất được ghi chú cẩn thận.
Tấm bản đồ này không dễ gì có được. Khang đã phải gửi ba văn bản, chờ hai tuần, và đích thân đến Sở Tài nguyên Môi trường để giải trình mục đích sử dụng. Người phụ trách kho lưu trữ ban đầu từ chối, với lý do hồ sơ đã quá cũ, nhiều tài liệu đã mục nát. Nhưng khi Khang đưa ra văn bản của Ban Kiểm soát độc lập, kèm theo điều khoản trong di chúc về việc thu hồi tài sản, họ mới đồng ý cho trích lục có giới hạn.
- Họ chỉ cho chúng ta xem trong phòng đọc, không được mang ra ngoài. - Khang kể lại với Oanh. - Tôi đã phải chụp từng ô, từng dòng chú thích. Mất cả một buổi chiều mới xong.
- Bắt đầu thôi. - Khang nói. - Hôm nay chúng ta sẽ dựng lại toàn cảnh đợt giải tỏa năm 1995.
Oanh đặt lên bàn ba thứ: bản sao cuốn nhật ký của bà Lành, bản chụp mảnh giấy danh sách hộ nghèo, và một xấp tư liệu báo chí cũ về giá đất Sài Gòn năm 1995 mà cô đã sưu tầm từ thư viện.
- Trước hết, chúng ta cần hiểu bối cảnh. - Oanh nói, mở xấp tư liệu báo chí. - Năm 1995, khu đầm lầy này là đất ở của hàng trăm hộ dân nghèo, đa phần là dân nhập cư, sống bằng nghề đánh cá, trồng rau, làm thuê. Đất ở đây tuy là đầm lầy, nhưng vị trí không xa trung tâm, tiềm năng phát triển rất lớn.
Khang gật đầu, chỉ vào bản đồ.
- Và Vạn An khi đó mới khởi nghiệp, cần một khu đất sạch, diện tích lớn, để xây dựng đại bản doanh. Khu đầm lầy này là lựa chọn hoàn hảo: giá rẻ, diện tích rộng, lại gần trung tâm. Chỉ có một vấn đề: trên đất đã có hàng trăm hộ dân sinh sống.
- Vậy là họ quyết định giải tỏa. - Oanh tiếp lời. - Nhưng thay vì bồi thường thỏa đáng, họ chọn cách ép giá.
Khang lật cuốn nhật ký đến những trang ghi về đợt giải tỏa. Anh đọc to một đoạn:
"Ngày 15 tháng 3 năm 1995. Hôm nay ban giải tỏa đến từng nhà, đưa ra mức giá bồi thường. Giá chỉ bằng một phần ba giá thị trường. Nhiều hộ phản đối, nhưng bị đe dọa sẽ cưỡng chế. Tôi chứng kiến cảnh một bà cụ khóc lóc van xin, nhưng không ai động lòng."
Oanh so sánh với tư liệu báo chí. Cô tìm thấy một bài báo năm 1995 về giá đất khu vực ngoại ô Sài Gòn.
- Theo báo chí thời điểm đó, giá đất ở khu vực này khoảng ba triệu đồng một mét vuông. Nhưng theo nhật ký của mẹ anh, giá bồi thường thực tế chỉ khoảng một triệu đồng một mét vuông. Chênh lệch ba lần.
Oanh lấy máy tính ra, làm một phép tính minh họa.
- Em lấy ví dụ một hộ có 100 mét vuông đất. Theo giá thị trường, họ phải nhận 300 triệu đồng. Nhưng thực tế, theo nhật ký, họ chỉ nhận 100 triệu. Chênh lệch 200 triệu một hộ. Nhân với hàng trăm hộ, con số lên đến hàng chục tỷ. Và đó mới chỉ là phần chênh lệch giá. Phần lớn hơn nằm ở những hộ ma.
- Hộ ma? - Khang hỏi, dù anh đã biết câu trả lời.
- Đúng. Năm mươi lăm hộ không có thật, nhưng lại có tên trong danh sách nhận bồi thường. Mỗi hộ ma nhận một khoản tiền trên sổ sách, nhưng tiền đó không đến tay ai cả. Nó đi thẳng vào túi của những kẻ tổ chức. Đó là cách họ biến chênh lệch giá thành một nghìn năm trăm tỷ.
- Ba lần trên hàng trăm hộ, hàng chục hecta đất. - Khang tính nhẩm. - Con số chênh lệch tích lũy lại chính là nguồn gốc của một nghìn năm trăm tỷ.
Oanh gật đầu, rồi chỉ vào một chi tiết khác trong nhật ký.
- Còn có chuyện ép ký trong đêm. Mẹ anh ghi: "Nhiều hộ bị gọi đến văn phòng ban giải tỏa vào ban đêm, không được mang theo người thân, không được thương lượng. Ai không ký sẽ bị đe dọa cắt điện nước, hoặc bị đưa vào danh sách cưỡng chế."
- Đây không phải là giải tỏa. - Khang nói, giọng anh lạnh đi. - Đây là cướp đất có tổ chức, rồi rửa bằng sổ sách.
Oanh nhìn anh, ánh mắt cô đầy đồng cảm. Cô biết những lời này khó nói ra đến mức nào, khi mà công ty thực hiện vụ cướp đất đó chính là Vạn An, công ty của gia đình anh.
- Anh có sao không? - Cô hỏi khẽ.
- Tôi ổn. - Khang đáp, nhưng giọng anh có chút run. - Tôi chỉ đang nghĩ về những con người trong bản đồ này. Họ đã từng sống ở đây, đã từng có nhà cửa, ruộng vườn. Rồi một ngày, họ bị ép phải rời đi với giá rẻ mạt, để nhường đất cho một tòa nhà chọc trời.
Anh chỉ vào một ô nhỏ trên bản đồ, nơi ghi tên một hộ dân.
- Hộ này, theo mảnh giấy của mẹ tôi, chỉ nhận được một khoản tiền đủ mua vài tháng gạo. Bây giờ, trên mảnh đất của họ, là Vạn An Tower, tòa nhà đắt giá nhất nhì Sài Gòn.
Oanh im lặng. Cô cũng đang nghĩ về sự bất công trớ trêu đó. Những người nghèo nhất đã phải hy sinh để những người giàu nhất có thể xây dựng đế chế của mình.
- Còn một chi tiết nữa trong nhật ký. - Khang nói, lật sang trang khác. - Mẹ tôi là kế toán công trường, bà đã chứng kiến cảnh ép giá và phản đối bằng văn bản nội bộ. Bà viết: "Tôi đã gửi văn bản phản đối lên ban quản lý dự án, yêu cầu xem xét lại giá bồi thường. Nhưng văn bản của tôi bị trả về, với lý do 'không thuộc thẩm quyền'."
Khang tìm trong nhật ký bản sao của văn bản phản đối mà mẹ anh đã gửi. Bà viết bằng tay, nét chữ ngay ngắn, lịch sự nhưng kiên quyết: "Tôi đề nghị xem xét lại mức giá bồi thường cho các hộ dân. Mức giá hiện tại thấp hơn nhiều so với giá thị trường, gây thiệt hại cho người dân và ảnh hưởng đến uy tín của công ty."
- Một văn bản rất chuyên nghiệp. - Oanh nhận xét. - Không hề có lời lẽ kích động, chỉ đưa ra số liệu và đề nghị xem xét. Vậy mà bị trả về với lý do "không thuộc thẩm quyền".
- Vì người nhận văn bản chính là những người đang hưởng lợi từ chênh lệch giá. - Khang nói. - Họ không thể xem xét, vì xem xét đồng nghĩa với tự kết tội mình.
- Bà ấy là người duy nhất dám phản đối. - Oanh nói. - Trong cả một bộ máy đang hăng say cướp đất, chỉ có một người phụ nữ hai mươi lăm tuổi dám đứng lên nói không.
- Và bà đã phải trả giá. - Khang nói khẽ. - Ba ngày sau khi gửi văn bản phản đối, bà bị đình chỉ công tác. Một tuần sau, có quyết định đuổi việc với lý do biển thủ quỹ bồi thường.
Hai người im lặng một lúc lâu. Bức tranh năm 1995 đang dần hiện ra đầy đủ, và nó đen tối hơn những gì họ tưởng tượng.
- Oanh này, - Khang bỗng nói. - Cô có nghĩ rằng một nghìn năm trăm tỷ chỉ là phần nổi của tảng băng không? Phần chìm, là những số phận đã bị nghiền nát, những gia đình đã tan vỡ, những đứa trẻ đã mất đi tuổi thơ vì phải theo cha mẹ đi lang thang sau khi mất đất.
Oanh gật đầu, mắt cô hoe đỏ.
- Em nghĩ vậy. Tiền thì có thể đếm được, nhưng nỗi đau thì không. Và đó là lý do chúng ta phải làm việc này. Không chỉ để tìm lại tiền, mà để trả lại công bằng cho những con người đó.
Khang nhìn vào bản đồ một lần nữa. Hàng trăm ô nhỏ, hàng trăm hộ dân, hàng trăm số phận. Anh tự nhủ, mình sẽ không để họ bị lãng quên thêm một lần nào nữa.
- Ngày mai, tôi sẽ đi tìm những người còn sống trong số họ. - Anh nói. - Không phải để lôi họ ra làm chứng, mà để nói với họ rằng, sự thật sắp được phơi bày. Và để xin lỗi họ, thay cho những kẻ đã cướp đất của họ ba mươi năm trước.
Oanh nắm tay anh, siết nhẹ.
- Em sẽ đi cùng anh.
Nhưng Khang biết, việc tìm gặp những người dân năm xưa không hề đơn giản. Ba mươi năm đã trôi qua, nhiều người đã qua đời, nhiều người đã chuyển đi nơi khác, không để lại dấu vết. Những người còn lại, liệu họ có muốn nhắc lại quá khứ đau buồn không? Liệu họ có tin rằng lần này, sự thật sẽ được phơi bày?
- Chúng ta sẽ bắt đầu từ những hộ trong mảnh giấy của mẹ tôi. - Khang nói. - Những hộ nghèo nhất, những người bị thiệt hại nhiều nhất. Nếu họ đồng ý, chúng ta sẽ ghi lại lời kể của họ, nhưng giấu tên. Nếu họ từ chối, chúng ta sẽ tôn trọng và không làm phiền.
Oanh gật đầu. Cô hiểu, đây không chỉ là công việc điều tra. Đây là công việc chữa lành. Và chữa lành thì không thể vội vàng, không thể ép buộc.
Hai người thu dọn bản đồ và tài liệu. Trước khi rời văn phòng, Khang nhìn lại tấm bản đồ một lần nữa. Hàng trăm ô nhỏ, hàng trăm số phận. Anh thầm hứa với họ, dù họ còn sống hay đã khuất, rằng sự thật sẽ được nói ra.
Vì đất thì nhớ. Và người cũng không quên.
Ngoài cửa sổ, nắng sớm đang lên. Một ngày mới bắt đầu, và với Khang, đó là ngày anh quyết định không chỉ tìm tiền, mà còn tìm lại công bằng cho những con người đã bị lãng quên suốt ba mươi năm.