Di Chúc Thế Tử – Quyển 4: Kiểm Toán Máu - Chương 16: Đất Nhớ

Sáng ba mươi tháng mười hai, Trần Vĩnh Khang lái xe về Cần Thơ. Đây là chuyến về thăm mẹ cuối năm, một thói quen mà anh giữ suốt nhiều năm qua, bất kể…

Nội dung chương

Sáng ba mươi tháng mười hai, Trần Vĩnh Khang lái xe về Cần Thơ. Đây là chuyến về thăm mẹ cuối năm, một thói quen mà anh giữ suốt nhiều năm qua, bất kể công việc ở Sài Gòn bận rộn đến đâu. Nhưng lần này, chuyến đi mang một ý nghĩa khác. Trong túi xách của anh, ngoài quà Tết, còn có bản sao cuốn nhật ký da cũ mà bà Lành đã đưa cho anh hồi đầu tháng mười hai.

Ngôi nhà nhỏ của bà Lành nằm trong một con hẻm yên tĩnh ở quận Ninh Kiều. Bà năm nay năm mươi sáu tuổi, tóc đã bạc trắng, nhưng thần thái vẫn sáng và tinh anh. Thấy con trai về, bà mừng rỡ, vội vàng vào bếp nấu những món anh thích.

Khang nhìn quanh ngôi nhà nhỏ. Mọi thứ vẫn như cũ: chiếc bàn tre, chiếc tủ gỗ, bức ảnh cũ của hai mẹ con treo trên tường. Anh đã lớn lên trong ngôi nhà này, sau khi mẹ anh bị đuổi khỏi Vạn An. Bà đã nuôi anh bằng nghề may vá, bằng những đồng tiền ít ỏi nhưng sạch sẽ.

Anh nhớ những đêm mẹ thức trắng để may cho kịp hàng, nhớ những lần bà ôm anh khóc khi anh hỏi về cha. Bà chưa bao giờ nói xấu cha anh trước mặt anh. Bà chỉ nói: "Cha con là người bận rộn, con đừng trách ông." Bây giờ nghĩ lại, Khang mới thấy lòng bao dung của mẹ lớn đến nhường nào.

- Mẹ, mẹ ngồi xuống đi. - Khang đỡ bà ngồi xuống chiếc ghế tre quen thuộc. - Hôm nay con về không chỉ để ăn Tết sớm. Con có chuyện muốn nói với mẹ.

Bà Lành nhìn con trai, ánh mắt có chút lo lắng.

- Chuyện gì mà nghiêm trọng vậy con?

Khang lấy bản sao cuốn nhật ký ra, đặt lên bàn.

- Mẹ còn nhớ cuốn sổ này không? Cuốn sổ mà mẹ đã đưa cho con hồi đầu tháng mười hai.

Bà Lành sờ tay lên bìa sổ, gật đầu.

- Nhớ. Cuốn sổ mà mẹ đã giữ suốt ba mươi năm, không dám cho ai xem.

- Con đã đọc nó. - Khang nói chậm rãi. - Từng trang, từng dòng. Và con đã đối chiếu nó với sổ sách chính thức của Vạn An năm 1995.

Bà Lành im lặng, chờ đợi.

- Mẹ nói đúng. - Khang tiếp tục, giọng anh có chút run. - Sổ của mẹ là thật. Sổ chính thức là giả. Những con số trong sổ mẹ khớp với thực tế, còn sổ chính thức đã bị thổi phồng theo một công thức có chủ đích. Năm mươi lăm hộ ma, những chữ ký cùng nét bút, và chữ ký của mẹ bị giả mạo. Tất cả đều có trong hồ sơ mà con đã thu thập.

Bà Lành nghe xong, không nói gì. Bà đứng dậy, đi vào trong buồng, lục tìm trong chiếc tủ gỗ cũ. Một lúc sau, bà quay ra, trên tay là một mảnh giấy đã ố vàng, gấp làm tư, mép giấy đã sờn.

- Mẹ vẫn giữ cái này. - Bà đặt mảnh giấy lên bàn, đẩy về phía Khang. - Ba mươi năm rồi, mẹ không dám vứt.

Khang cầm mảnh giấy lên, ngắm nghía. Giấy đã ố vàng, mực đã phai, nhưng nét chữ vẫn còn đọc được. Anh hỏi:

- Mẹ giữ nó ở đâu suốt ba mươi năm mà còn nguyên vẹn vậy?

- Trong chiếc hộp bánh cũ, dưới đáy tủ. - Bà Lành đáp. - Mẹ bọc nó trong ba lớp nilon, sợ ẩm mốc. Mỗi năm Tết, mẹ lại lấy ra phơi nắng một lần, rồi cất vào. Ba mươi năm, không năm nào quên.

Khang nghe mà lòng quặn thắt. Một mảnh giấy nhỏ, được giữ gìn cẩn thận suốt ba mươi năm như giữ một báu vật. Đối với mẹ anh, đó không chỉ là giấy. Đó là bằng chứng duy nhất chứng minh bà không nói dối, là niềm tin duy nhất giúp bà sống tiếp sau khi bị vu oan.

Khang mở mảnh giấy ra. Đó là một danh sách viết tay, ghi tên vài hộ dân, kèm theo số tiền bên cạnh mỗi tên. Nét chữ run run, có vẻ được viết vội. Khang đọc từng dòng, tim anh đập nhanh dần.

- Đây là... - Anh ngẩng lên nhìn mẹ.

- Danh sách những hộ nghèo nhất trong khu giải tỏa năm xưa. - Bà Lành nói, giọng bà trầm xuống. - Những người không có tên trong sổ chính thức. Những người nhận được ít tiền nhất, hoặc không nhận được gì. Mẹ ghi lại trong một đêm, sau khi chứng kiến cảnh họ bị ép ký.

Bà Lành chỉ vào từng dòng trên mảnh giấy, kể cho Khang nghe về từng hộ.

- Hộ này, có bà cụ già sống một mình, nuôi ba đứa cháu mồ côi. Đất của bà bị thu, bà chỉ nhận được một khoản tiền đủ mua vài tháng gạo. Hộ này, có anh thợ hồ bị tai nạn lao động, vợ phải đi làm thuê nuôi bốn đứa con. Tiền bồi thường của anh ta bị cắt xén một nửa, không ai giải thích vì sao.

Khang nghe, lòng nặng trĩu. Đây không còn là những con số vô tri. Đây là những con người thật, với những số phận thật, đã bị nghiền nát bởi một cỗ máy tham lam.

- Mẹ nhớ hết tên họ? - Anh hỏi.

- Nhớ. Mẹ nhớ từng người. Ba mươi năm rồi mà mẹ vẫn nhớ như in. Vì mẹ đã từng đến từng nhà, đo đạc từng mảnh đất, ghi từng con số. Mẹ không thể quên được.

Khang so sánh những cái tên và số tiền trên mảnh giấy với cuốn nhật ký. Khớp. Hoàn toàn khớp. Những hộ dân này có trong nhật ký của bà, với số tiền thực tế họ nhận, thấp hơn nhiều so với những gì sổ chính thức ghi.

- Mẹ, - Khang nói, giọng anh nghẹn lại. - Mảnh giấy này là nhân chứng sống bằng giấy cho đợt ép giá năm 1995. Nó chứng minh rằng những người nghèo nhất đã bị gạt ra khỏi danh sách chính thức, và số tiền họ nhận được thực tế thấp hơn nhiều.

Bà Lành sờ mảnh giấy, ánh mắt bà xa xăm, như đang nhìn về một quá khứ đã xa.

- Con có nhớ câu mẹ từng nói không? - Bà hỏi.

- Câu nào ạ?

- "Nợ của người nghèo không ai ghi, nhưng đất thì nhớ."

Khang sững người. Anh nhớ câu nói này. Mẹ anh đã từng nói nó từ rất lâu, hồi anh còn nhỏ, khi anh hỏi vì sao mẹ cứ giữ mãi những mảnh giấy cũ. Lúc đó, anh không hiểu. Bây giờ, anh đã hiểu.

Những hộ nghèo không có tên trong sổ chính thức, sổ sách đã xóa tên họ. Nhưng đất đai vẫn nhớ họ đã từng sống ở đó. Hồ sơ gốc, như cuốn nhật ký và mảnh giấy này, vẫn nhớ họ đã nhận bao nhiêu tiền. Những gì sổ sách chính thức cố xóa đi, thì đất và giấy vẫn giữ lại.

- Mẹ, - Khang nắm tay bà. - Câu nói của mẹ bây giờ đã hiện nguyên hình. Đất thì nhớ. Và chúng ta sẽ bắt đất phải nói ra sự thật.

Bà Lành nhìn con trai, ánh mắt bà vừa tự hào vừa lo lắng.

- Con làm gì thì làm, - bà dặn, giọng bà nghiêm nghị. - Đừng để những người đó bị lôi ra làm bia một lần nữa. Họ đã khổ một lần năm 1995 rồi. Đừng để họ khổ thêm lần nữa vì chuyện của nhà mình.

Khang gật đầu, ghi nhớ lời dặn của mẹ. Anh hiểu ý bà. Những hộ dân nghèo này đã là nạn nhân một lần. Nếu công khai danh tính của họ, họ có thể bị truyền thông săn đuổi, bị những kẻ có quyền lực gây áp lực. Anh phải bảo vệ họ, chỉ dùng thông tin của họ như chứng cứ ẩn danh.

- Con hứa với mẹ. - Anh nói. - Con sẽ che giấu danh tính của họ. Chỉ dùng số liệu để chứng minh, không nêu tên.

Khang lấy điện thoại ra, chụp lại mảnh giấy từ nhiều góc độ, đảm bảo mọi chi tiết đều rõ nét. Anh gửi bản chụp cho Oanh qua kênh bảo mật, dặn cô lưu trữ cẩn thận.

- Mẹ, bản gốc mẹ cứ giữ. - Anh nói. - Con chỉ cần bản sao để đối chiếu. Bản gốc an toàn nhất là ở chỗ mẹ, nơi không ai nghĩ tới.

Bà Lành gật đầu, cất mảnh giấy trở lại chiếc hộp bánh cũ. Khang nhìn theo, lòng thầm cảm ơn sự cẩn thận của mẹ. Nếu không có mảnh giấy này, bức tranh năm 1995 sẽ thiếu đi một mảnh ghép quan trọng.

Bà Lành gật đầu, yên tâm phần nào. Bà nhìn mảnh giấy một lần nữa, rồi đẩy nó về phía Khang.

- Con giữ lấy. Mẹ giữ nó ba mươi năm rồi, giờ đến lượt con. Nhưng nhớ, đừng để nó rơi vào tay kẻ xấu.

Khang cẩn thận gấp mảnh giấy lại, cất vào túi trong của áo khoác. Anh biết mình đang cầm trên tay một vật chứng vô giá, một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh năm 1995.

Trên đường lái xe về Sài Gòn chiều hôm đó, Khang không ngừng nghĩ về câu nói của mẹ. "Nợ của người nghèo không ai ghi, nhưng đất thì nhớ."

Anh đã từng nghĩ đó chỉ là một câu nói vu vơ của một bà già. Bây giờ anh mới hiểu, đó là một lời tiên tri. Sổ sách có thể bị sửa, tên người có thể bị xóa, nhưng sự thật thì không thể bị chôn vùi mãi mãi. Nó nằm trong đất, trong giấy, trong trí nhớ của những người đã chứng kiến.

Về đến Sài Gòn, trời đã tối. Khang gọi điện cho Oanh ngay.

- Oanh, tôi vừa từ Cần Thơ về. Mẹ tôi đưa tôi một mảnh giấy, danh sách tay những hộ nghèo nhất khu giải tỏa năm 1995, với số tiền thực tế họ nhận.

- Khớp với nhật ký không? - Oanh hỏi ngay.

- Khớp hoàn toàn. Đây là chứng cứ độc lập thứ hai, ngoài nhật ký, về đợt ép giá năm 1995.

- Vậy là chúng ta đã có đủ để dựng lại toàn cảnh đợt giải tỏa. - Oanh nói, giọng cô đầy phấn khích. - Nhật ký cho chúng ta con số, mảnh giấy cho chúng ta nhân chứng. Kết hợp với bản đồ giải tỏa và giá đất thị trường thời điểm đó, chúng ta có thể vẽ lại bức tranh đầy đủ.

Khang đồng ý. Anh đã quyết định: những ngày tới, anh sẽ dựng lại toàn cảnh đợt giải tỏa đầm lầy năm 1995. Không phải để tìm tiền nữa, vì tiền anh đã tìm thấy. Mà để tìm sự thật về những gì đã xảy ra với những con người trong năm đó.

Anh nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, thành phố đã lên đèn. Ba mươi năm trước, trên một khu đầm lầy ở ngoại ô Sài Gòn, hàng trăm hộ dân nghèo đã bị ép rời khỏi mảnh đất của mình với giá rẻ mạt. Ba mươi năm sau, con trai của người phụ nữ từng bị vu oan trong vụ đó đang chuẩn bị đòi lại công bằng cho họ.

Đất thì nhớ. Và bây giờ, đất sắp phải nói ra sự thật.

Chương khác

Xem thêm