Đồi Thông Hai Mộ - Chương 24: Không Pháp Thuật - Chỉ Nhang Và Hoa

Tiếng mõ gia trì gõ đều đặn từng nhịp "cốc, cốc, cốc" vang lên giữa thinh không tĩnh mịch của đồi thông ven hồ Than Thở. Từ sau đêm mộng thấy hồn ma…

Nội dung chương

Tiếng mõ gia trì gõ đều đặn từng nhịp "cốc, cốc, cốc" vang lên giữa thinh không tĩnh mịch của đồi thông ven hồ Than Thở.

Từ sau đêm mộng thấy hồn ma chàng sĩ quan quỳ lạy van xin nơi góc giường trọ heo hút, bà Ngô Thị Hiền không chỉ mang theo liềm kéo để dọn cỏ dại. Trong chiếc giỏ tre sờn rách của người phụ nữ Bắc bộ giờ đây có thêm một chiếc mõ gỗ mít đã bóng nước sơn, một chiếc chuông đồng nhỏ bằng nắm tay và cuốn kinh Chú Đại Bi bọc vải điều cẩn thận. Cứ mỗi buổi sớm tinh sương, khi mặt hồ Sương Mai còn phủ kín một tầng khói trắng mờ đục và sương muối bám trĩu trịt trên những ngọn thông ba lá, bà Hiền đã lầm lũi cất bước vượt qua con dốc dài dẫn lên hai nấm mộ.

Bà đặt giỏ tre xuống thảm cỏ còn đẫm ướt. Đôi bàn tay nứt nẻ vì sương gió cẩn thận nhổ từng gốc cỏ may mọc lấn vào chân bia, lau sạch những vệt nhựa thông đóng cứng trên mặt đá phủ rêu xanh. Sau khi dọn dẹp sạch sẽ mảnh đất quanh hai nấm mồ, bà Hiền châm lửa thắp ba nén nhang thơm cắm vào bát hương nấm mộ gió của Vũ Minh Tâm, rồi bước sang cắm ba nén nhang nữa trước tấm bia xi măng hình bán nguyệt của Lê Thị Thảo. Xong xuôi, người đàn bà trải chiếc bao tải gai rách xuống khoảng đất hẹp nằm chính giữa hai ngôi mộ, ngồi xếp bằng ngay ngắn, hai bàn tay gầy gò chắp trước ngực hướng về phía rừng thông.

"Nam mô A Di Đà Phật..."

Giọng bà cất lên trầm ấm, mộc mạc, đậm chất phương ngữ vùng quê đồng bằng Bắc bộ, hòa cùng tiếng chuông đồng thanh mảnh ngân nga giữa sương lạnh. Tiếng gõ mõ chắc nịch bắt đầu buông từng nhịp chậm rãi. Bà không tụng những bài kinh cầu tài cầu lộc hoa mỹ, mà đem hết lòng thành kính của một người mẹ, một kẻ hữu duyên nơi trần thế đọc tụng những lời chú nguyện cứu khổ cứu nạn.

Từng tiếng mõ rơi vào thinh không, đánh động vào cõi âm u lạnh lẽo dưới lớp đất đỏ bazan.

Dưới tầng sâu của nấm mộ gió rỗng tuếch, thần thức của Vũ Minh Tâm đang co quắp trong cơn đau đớn cùng cực. Suốt bốn mươi mốt năm đằng đẵng kể từ ngày nhát cuốc tàn nhẫn của dòng họ xới tung huyệt mộ chia lìa đôi lứa, linh hồn chàng chưa từng có lấy một ngày bình yên. Nỗi uất nghẹn ngập tràn trong từng mảnh vụn tàn hồn. Chàng hận những bức tường rào danh gia vọng tộc kiên cố xứ Gò Công, nơi cha mẹ chàng đem bạc vàng, điền sản và định kiến môn đăng hộ đối đè bẹp tình yêu son trẻ. Chàng hận sự cuồng tín khắc nghiệt của lễ giáo gia phong đã xua đuổi một cô giáo nghèo mang đức tin Thiên Chúa, đẩy nàng vào bước đường cùng nơi lòng hồ sâu thẳm.

Oán khí ấy tích tụ qua hàng ngàn ngày đêm gió hú, biến thành những sợi dây xích vô hình trói chặt linh hồn chàng. Một nửa linh thức bị gông cùm trong chiếc quách gỗ mun lạnh lẽo dưới lòng đất phù sa miệt vườn Tiền Giang, nơi hương khói phụng thờ của gia tộc chỉ mang đầy tính áp đặt và sự trừng phạt. Nửa linh thức còn lại trôi dạt lay lắt trên ngọn đồi thông xứ lạnh, bám víu vào nấm mồ đất trống không đầy tủi nhục, gào thét tên người yêu trong bất lực. Mỗi lần sương đêm buông xuống, sự xung đột giữa hai miền đất lại xé rách thần thức chàng ra làm đôi, đau đớn như thể từng thớ thịt bị cày xới liên tục không ngừng nghỉ.

Thế nhưng, từ ngày người phụ nữ ấy quỳ xuống nơi đây, một luồng sinh khí ấm áp chưa từng có bắt đầu thấm sâu vào lòng đất.

Tiếng chuông đồng ngân lên thanh thoát, cắt đứt những cơn mê muội hận thù. Từng lời kinh Chú Đại Bi phát xuất từ tấm lòng thuần hậu không vụ lợi của bà Hiền rót vào cõi u minh, nhẹ nhàng xoa dịu những vết thương chằng chịt trong linh hồn chàng trai trẻ. Tiếng mõ gõ nhịp đều đặn giống như từng giọt nước cam lồ tinh khiết nhỏ xuống khối uất kết đang bốc khói đen kịt.

Vũ Minh Tâm thấy những hình ảnh quá khứ lần lượt hiện về.

Gương mặt nghiêm nghị đến tàn nhẫn của người cha điền chủ khi đập bàn xé nát bức thư chàng gửi về từ trường Võ bị; ánh mắt lạnh lùng khinh miệt của dòng họ nhìn người con gái mồ côi áo trắng nghèo nàn; chén thuốc độc cay xé cổ họng mà chàng đã uống cạn bên mộ người yêu vào một chiều đông u ám năm 1956; rồi nhát cuốc bén ngót của toán thợ đào huyệt bốc dời hài cốt chàng trong tiếng khóc ngất của những người chứng kiến.

Tất cả những đau đớn, hận thù ngút trời từng biến thành cơn lốc xoáy rít gào bên hồ Than Thở, nay đối diện với tiếng kinh trầm bổng của bà Hiền, bỗng chốc trở nên trĩu nặng rồi từ từ giãn ra.

Bà Hiền không tụng kinh một ngày, hai ngày. Bà ngồi đó suốt những mùa mưa bão dầm dề của xứ cao nguyên, khi nước mưa tạt ướt đẫm manh áo nâu sờn rách, và cả những trưa nắng hanh vàng rực rỡ khi mồ hôi chảy ròng ròng trên đôi gò má hom hem. Người đàn bà nghèo khổ ấy không xin xỏ cho bản thân một điều gì. Bà chỉ một lòng cầu cho vong linh chàng sĩ quan buông bỏ được sợi dây oán hận, cầu cho hai mảnh hồn lìa tan được sum vầy trong cõi vĩnh hằng.

Sự kiên trì thuần thành suốt bao năm tháng của bà Hiền đã làm mềm đi lớp vỏ bọc thù hận cứng như đá tảng.

Dưới nấm mộ đất, linh hồn Vũ Minh Tâm cảm nhận oán khí trong lồng ngực mình rã rời từng mảng. Những mắt xích đen kịt trói buộc chàng với nỗi hận thù gia tộc Gò Công bắt đầu rạn nứt. Chàng nhận ra rằng, nếu cứ ôm giữ lấy mối hận môn đăng hộ đối, nếu cứ để lòng mình sôi sục ngọn lửa oán hờn cha mẹ, thì chính chàng đang tự xây nên một bức tường ngăn cách mình với Thảo. Thảo của chàng, người con gái mang trái tim thuần khiết đã chịu bao cay đắng để trầm mình xuống hồ Sương Mai, chưa từng dạy chàng cách hận thù. Nàng chỉ để lại tình yêu và sự tha thứ.

Phần hồn trôi dạt nơi đất phù sa miền Tây bỗng rùng mình chấn động. Dưới ánh sáng từ bi của những câu kinh kệ nhiệm mầu, sợi dây liên kết vô hình giữa thể xác dưới quê nhà và linh hồn nơi đồi thông bỗng đổi màu, từ sắc đen u uất chuyển sang một màu bạch kim rực rỡ. Hai mảnh linh hồn vốn bị xé rách suốt hơn bốn thập kỷ bắt đầu kéo lại gần nhau, hòa nhập vào một thể duy nhất ngay bên nấm mộ rỗng.

Sự giằng xé biến mất. Cơn đau đớn hành hạ từng tấc linh thức tan biến hoàn toàn.

Vũ Minh Tâm đứng dậy giữa cõi hư vô, rũ bỏ bộ quân phục vấy máu và bùn đất của buổi chiều định mệnh năm xưa. Thân ảnh chàng hiện ra thanh thoát, trong trẻo như thuở còn là chàng khóa sinh sĩ quan tuấn tú dạo bước cùng người yêu dưới bóng thông xanh. Chàng ngước nhìn lên.

Cách chàng vài bước chân, bên nấm mộ có bia đá bán nguyệt, linh hồn cô giáo Lê Thị Thảo đang đứng đợi tự bao giờ.

Nàng mặc chiếc áo dài lụa trắng trinh nguyên, mái tóc thề buông xõa chấm lưng, trên môi nở nụ cười hiền dịu chan chứa yêu thương. Phía sau bóng hình nàng, cây thánh giá gỗ mục rữa trên mộ phần dường như không còn là biểu tượng của sự cách biệt tôn giáo hay cái chết bi thương. Nơi tâm tưởng của chàng, bóng cây thánh giá ấy bừng sáng một luồng hào quang ấm áp vô ngần, giao hòa tuyệt đối với ánh sáng từ bi của lời kinh Phật đang vang vọng trên mặt đất.

Không còn khoảng cách giàu nghèo. Không còn ranh giới giữa đạo Phật và đạo Thiên Chúa. Tất cả những định kiến trần tục từng bóp nghẹt tình yêu của họ đã bị ngọn gió thời gian thổi bay biến.

Vũ Minh Tâm thanh thản mỉm cười. Chàng chậm rãi vươn bàn tay trong suốt của mình về phía trước, những ngón tay khẽ chạm vào bàn tay mềm mại, ấm áp của Thảo. Hai bàn tay lồng vào nhau sau hơn bốn mươi năm chia cách nghìn thu. Một dòng cảm xúc ngập tràn hạnh phúc tuôn chảy giữa hai linh hồn, hàn gắn trọn vẹn mọi vết nứt của thời gian và tử sinh.

Đúng lúc hai bàn tay linh hồn chạm vào nhau dưới cõi âm cảnh, trên trần thế, một hiện tượng kỳ lạ bỗng nhiên phát khởi.

Bà Hiền vừa gõ xong tiếng mõ cuối cùng để hoàn tất bài kinh nguyện, bàn tay cầm dùi mõ của bà khẽ dừng lại giữa không trung. Gió trên đỉnh đồi Than Thở đột ngột lặng ngắt, không một nhánh thông nào lay động.

Trên nấm mộ gió của Vũ Minh Tâm, ba nén nhang bà Hiền cắm hồi sớm đã cháy gần hết. Thế nhưng, thay vì rụng xuống tàn tro màu xám xịt như thường lệ, toàn bộ phần tàn nhang đỏ rực bỗng nhiên không hề rơi rụng. Chúng uốn lượn, xoắn xuýt vào nhau một cách kỳ diệu ngay trên đầu chân nhang.

Trước đôi mắt kinh ngạc của bà Hiền, lớp tàn hương dài màu trắng tuyết tự động cuộn tròn lại thành nhiều lớp cánh mỏng manh, xếp chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp. Chỉ trong chốc lát, ngay giữa bát hương đơn sơ trên nấm mộ rỗng, một đóa hoa sen bằng tàn nhang hoàn mỹ nở bung ra, tinh xảo và sống động đến từng đường nét.

Chưa dừng lại ở đó, từ tâm của đóa hoa sen tàn nhang ấy, một làn khói trắng tinh khiết bắt đầu bốc lên.

Làn khói ấy không bay tản mạn lên trời xanh theo chiều gió, cũng không tan biến vào không khí. Nó kết tụ lại thành một dải lụa trắng mềm mại, uốn lượn là là trên mặt cỏ xanh rờn. Dải khói trắng trườn qua khoảng đất trống ngăn cách giữa hai nấm mộ, rồi từ từ vươn tới nấm mộ của cô giáo Thảo.

Trước sự chứng kiến sững sờ của người phụ nữ ngồi bên cạnh, làn khói thơm ngát hương trầm nhẹ nhàng quấn chặt lấy tấm bia đá xi măng của Thảo. Nó quấn tròn ba vòng quanh chân bia, rồi phủ trùm lên dòng chữ khắc tên người con gái bạc mệnh, ấp ủ tấm bia lạnh lẽo như một vòng tay ôm siết không rời.

Mùi thơm thanh tao của hoa rừng quyện lẫn với mùi trầm hương ngọt lịm tỏa ra ngào ngạt, bao bọc lấy toàn bộ khu đồi thông.

Bà Hiền buông dùi mõ xuống bao tải gai, hai hàng nước mắt xúc động lăn dài trên khuôn mặt đầy nếp nhăn. Bà chắp hai tay run rẩy vái lạy trước cảnh tượng huyền diệu nghìn năm có một. Người phụ nữ chất phác ấy hiểu rằng, lời nguyện cầu của bà đã thấu tận trời cao. Oán kết sâu nặng chia lìa hai miền đất của chàng trai họ Vũ đã được cởi bỏ hoàn toàn. Bát hương nở hoa sen chính là dấu hiệu của sự buông bỏ viên mãn, là sự giải thoát tuyệt đối cho một kiếp hồng nhan và một đời trượng phu trắc trở.

Làn khói trắng uốn lượn từ bát nhang mộ Tâm vẫn tiếp tục nhả ra đều đặn, quấn chặt lấy tấm bia mộ Thảo, bền bỉ và kiên định.

Tin tức về đóa hoa sen tàn nhang và dải khói kỳ lạ trên đồi thông nhanh chóng lan truyền xuống khu dân cư Phường 9 và trung tâm Đà Lạt. Những người dân buôn bán quanh hồ Than Thở, những người khách vãng lai tò mò rủ nhau leo lên dốc đồi để tận mắt chứng kiến. Ai nấy đều bàng hoàng khi nhìn thấy dải khói trắng tinh khôi ấy vẫn quấn quýt quanh nấm mộ người con gái suốt ba ngày ba đêm ròng rã.

Mặc cho những cơn gió lạnh từ phía đỉnh Langbiang thổi thốc qua rặng thông, mặc cho sương mù cao nguyên bao phủ trắng xóa mỗi buổi chiều tà, dải khói thiêng liêng ấy vẫn không hề bị thổi bạt hay tan biến. Nó tựa như lời thề sắt son vượt qua mọi ranh giới của cõi sống và cõi chết, nối liền hai nấm mộ làm một khối vững bền.

Bên cạnh hai nấm mồ ngập tràn khói thơm và sắc tím hoa thạch thảo, bà Hiền vẫn lặng lẽ ngồi đó, nụ cười an vui nở trên gương mặt già nua. Vết thương chia cắt nghìn thu cuối cùng đã được hàn gắn bằng sự chân thành của lòng trắc ẩn, chuẩn bị cho một cuộc hội ngộ bất tử giữa ngàn thông lộng gió.

Chương khác

Xem thêm