DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 49: Giấc mơ thường
Tháng ba năm 2026, Thư mơ lần thứ năm. Cô biết ngay từ lúc tỉnh dậy, trong những giây đầu tiên còn nằm yên trên giường nghe tiếng chim ngoài cửa sổ. Giấc…
Nội dung chương
Tháng ba năm 2026, Thư mơ lần thứ năm.
Cô biết ngay từ lúc tỉnh dậy, trong những giây đầu tiên còn nằm yên trên giường nghe tiếng chim ngoài cửa sổ. Giấc mơ đêm qua phải được tính là lần thứ năm, vì nó là giấc mơ đầu tiên về bến nước Nghi Tàm kể từ sau đêm lễ. Nhưng cũng ngay trong những giây đầu tiên ấy, cô đã biết một điều quan trọng hơn nhiều: đó là một giấc mơ thường. Một giấc mơ thường, sáng và ấm, của một người bình thường nhớ về một nơi mình từng tới, không hơn, không kém.
Trong mơ, cô đứng ở bến nước Nghi Tàm vào một buổi sáng có nắng. Bậc đá xuống hồ khô ráo và ấm nắng, mặt hồ phẳng lặng tới mức in rõ bóng cây gạo già trên bờ. Không có sương dày, không có bóng người mặc quân phục đứng dưới gốc cây, không có cảm giác bị ai nhìn từ phía sau. Chỉ có cô đứng đó trong nắng, nghe tiếng trẻ con học bài vọng lại từ ngôi trường làng gần bến, từng giọng non nớt đọc chung một đoạn văn ngắn, đọc sai lại đọc lại từ đầu. Cô đứng nghe một lúc lâu trong mơ, rồi quay người đi lên con đường nhỏ dẫn về phía làng, bước chân nhẹ và chậm, không ngoái lại.
Cô tỉnh dậy khi ánh sáng buổi sớm đã đầy cửa sổ phòng. Điều đầu tiên cô nhận ra là hai vai mình ấm, hoàn toàn ấm, như mọi buổi sáng bình thường của ba tháng nay. Không lạnh buốt. Không có sức nặng nào vừa rời khỏi ngực. Không có cảm giác ai đó vừa đứng dậy khỏi mép giường của mình. Tim cô đập chậm và đều, lòng bàn tay khô ráo. Thứ còn lại trong đầu cô sau giấc mơ chỉ là hình ảnh nắng trên bậc đá và tiếng trẻ con học bài, hai thứ thuộc về ký ức và tình cảm của chính cô, không phải thuộc về một ai khác gửi tới.
Thư nằm yên thêm một lúc, tự mình phân định thật rõ ràng điều này. Suốt bốn lần mơ trước, mỗi giấc mơ đều để lại dấu vết không thể nhầm lẫn: cái lạnh chạy dọc sống lưng khi tỉnh dậy, cảm giác có thật về một người vừa ở rất gần. Và những chi tiết cô chưa từng biết ngoài đời thật nhưng sau đó đều được kiểm chứng là đúng. Giấc mơ đêm qua không có bất kỳ dấu vết nào như thế. Nó không cho cô biết thêm một sự thật nào mới, nó không báo trước một việc gì sắp xảy ra, nó không kéo cô về phía một người đã khuất. Nó chỉ là giấc mơ của một người con gái từng đứng ở bến nước ấy ngoài đời thật, từng thắp nhang ở đó, từng khóc ở đó, và nay mang nơi ấy vào giấc ngủ của mình như mang một kỷ niệm buồn đẹp đã khép lại. Cô hiểu, một cách bình thản và chắc chắn, rằng người lính ấy đã thật sự đi rồi. Anh không quay lại, dù chỉ là trong mơ. Và chính sự không quay lại ấy mới là bằng chứng rõ nhất rằng đêm lễ tháng mười hai đã thành, rằng lời cầu siêu của cô đã tới nơi nó cần tới.
Cô ngồi dậy, mở cửa sổ, nhìn ra mặt hồ trong nắng sớm tháng ba. Cây khế ở sân đã bắt đầu ra lộc non, và giàn hoa giấy trước hiên cũng nhú những mầm đầu tiên sau mùa đông. Thư đứng bên cửa sổ một lúc, nghĩ về giấc mơ vừa qua với một nỗi buồn rất nhẹ và rất trong, thứ buồn của người nhớ về một người thân đã mất từ lâu chứ không phải nỗi buồn của người còn bị níu giữ. Rồi cô khép cửa sổ lại, thay đồ đi làm như mọi buổi sáng.
Mùa xuân năm ấy, đời sống của Thư đi vào một nhịp đều đặn mà cô đã mong mỏi suốt nhiều năm. Cô lên lớp giảng bài, chấm bài, họp khoa, tiếp tục những phần việc còn dở của luận án tiến sĩ với một sự tập trung mà trước đây cái mệt mỏi triền miên vì mất ngủ chưa bao giờ cho phép cô có được. Đồng nghiệp trong khoa nhận xét dạo này trông cô tươi hẳn ra, ngủ đủ giấc có khác. Hằng nghe vậy chỉ cười, ghé tai cô nói nhỏ rằng người ta nói đúng một nửa thôi, còn một nửa là chuyện khác mà cả khoa chưa ai biết. Thư cười, không phủ nhận, cũng không kể thêm.
Chuyện ấy là Đỗ Hải Đăng.
Sau đợt trùng tu hoàn thiện vào cuối tháng một, anh vẫn thỉnh thoảng qua nhà cô, khi thì để kiểm tra lại phần chống ẩm sau trận mưa xuân đầu mùa, khi thì mang trả một bản vẽ gia đình đã mượn xem. Có khi anh chỉ ghé qua thắp cho bàn thờ gia tiên một nén nhang vào ngày rằm như một người quen thân của gia đình. Họ gặp nhau thêm vài lần ở quán cà phê nhỏ đầu ngõ để bàn nốt những hạng mục nhỏ của ngôi nhà, rồi những cuộc cà phê ấy dần dài ra quá phần việc cần bàn. Anh kể cho cô nghe về những ngôi nhà cổ anh từng trùng tu, về người cha làm thợ mộc đã dạy anh nghề này. Anh kể cả về quan niệm của anh rằng sửa một ngôi nhà cũ cũng giống như chăm một người già, phải hiểu nó đau ở đâu trước khi động tay vào. Cô kể cho anh nghe về thơ ca, về ngôi làng Nghi Tàm, về những buổi sáng cô đi dạy sớm qua mặt hồ. Những câu chuyện của họ không có gì đặc biệt, và chính sự không đặc biệt ấy lại khiến cô thấy yên tâm hơn bất kỳ sự săn đón nào trước đây.
Tới tháng ba, vào một buổi chiều sau khi cùng đi xem một ngôi nhà cổ khác mà anh đang nhận trùng tu ở gần đó, Đăng nói với cô một cách rõ ràng và đàng hoàng, khi hai người đang đi bộ dọc đường ven hồ.
- Anh muốn được tìm hiểu em, một cách nghiêm túc. Không qua ai mai mối cả, cũng không vội vàng gì. Em cứ nghĩ thong thả, khi nào thấy thoải mái thì hãy trả lời anh.
Thư đi bên cạnh anh một đoạn dài không nói gì, không phải vì bối rối, mà vì cô muốn tự nghe rõ lòng mình trước khi trả lời. Ba tháng qua, từ sau đêm lễ, cô đã học được một điều quý giá: đời cô từ nay phải do chính cô quyết định, theo nhịp của chính cô. Không vì sức ép của tuổi tác, không vì lời giục của họ hàng, cũng không vì bất kỳ một sự sắp đặt nào. Cô nhìn mặt hồ phẳng lặng trong nắng chiều, nghĩ về người đàn ông đang đi bên cạnh mình, người đã tới nhà cô lần đầu bằng công việc, ở lại bằng sự tử tế lặng lẽ qua nhiều tháng. Giờ anh đứng đây xin một cơ hội bằng những lời chừng mực nhất. Trong lòng cô không có cái lạnh nào chạy qua vai, chỉ có cảm giác bình yên rất thật của chính mình.
- Em đồng ý. Mình cứ tìm hiểu nhau chậm rãi thôi anh nhé, như cách anh sửa một ngôi nhà cũ vậy.
Đăng cười, gật đầu, và hai người đi tiếp dọc đường ven hồ như cũ, chỉ có điều trong lòng mỗi người đều biết từ hôm nay mọi chuyện đã khác đi một chút. Họ không nắm tay nhau ngay hôm ấy. Mọi thứ giữa họ diễn ra chậm rãi và đàng hoàng đúng như lời đã hứa: những buổi cà phê cuối tuần, những lần anh qua nhà ăn cơm cùng gia đình cô, những cuộc điện thoại ngắn vào buổi tối để hỏi nhau về một ngày làm việc. Không mai mối, không dạm ngõ vội vàng, không một ngày giờ nào bị ấn định để gây sức ép lên bất kỳ ai.
Bà Lan biết chuyện từ chính miệng con gái kể vào một buổi tối. Bà mừng thấy rõ, hai mắt đỏ lên, nhưng lần này bà kìm lại được tất cả những lời giục giã mà một người mẹ sốt ruột như bà từng nói suốt mấy năm trước. Bà chỉ nắm tay con gái, dặn rằng con thấy vui và thấy yên thì cứ thế mà đi tiếp, mẹ ở nhà chỉ lo cơm nước và giữ nhà, còn lại mẹ không chen vào nữa. Bà Sen nghe chuyện còn bình thản hơn. Bà đang ngồi lặt rau ở hiên, nghe cháu kể xong thì gật đầu, tay vẫn không dừng việc, và nói đúng một câu.
- Lần này, để nó tự đến.
Thư nghe câu ấy của bà mà thương bà tới nghẹn lời. Bà của cô, người đã chờ một lời dặn mơ hồ suốt ba mươi mốt năm, người đã chứng kiến cả một đời chờ đợi vô vọng của bạn mình và năm năm trời bất an của cháu gái. Giờ bà ngồi đây nói về chuyện tình cảm của cháu bằng một sự tin tưởng hoàn toàn vào tự nhiên. Để nó tự đến. Không ép, không giữ, không thề hẹn trói buộc ai. Cô cúi xuống ngồi lặt rau cùng bà, hai bà cháu không nói thêm gì nữa, và buổi chiều trôi qua yên lành.
Thói quen mới của Thư vào mùa xuân năm ấy là vào ngày rằm hằng tháng, cô ra bến nước Nghi Tàm thắp một nén nhang. Ở ven bến có một bát hương nhỏ do người làng đặt từ lâu để thắp cho những người làng đã khuất và cho những người lính không về. Cô tới đó vào buổi chiều, khi nắng đã dịu, thắp nhang, cắm vào bát hương, chắp tay đứng yên một lúc. Cô không cầu xin điều gì cho mình. Cô chỉ khấn thầm một câu cảm ơn như thắp nhang cho một người thân đã khuất trong nhà, cảm ơn người đã giữ lời thề, đã che chở, và chúc người ấy ở nơi nào đó được yên. Xong, cô quay lưng đi, không ngoái lại lâu, không sợ hãi, không nặng lòng. Bến nước với cô giờ là một nơi tưởng nhớ, bình thường và phải lẽ.
Chiều rằm tháng ba, sau giấc mơ thường ấy, Thư cũng ra bến như mọi tháng. Cô thắp nhang, đứng lặng nhìn mặt hồ phẳng lặng dưới nắng cuối ngày, nghe đâu xa tiếng trẻ con học bài vọng lại từ trường làng, giống hệt như trong giấc mơ đêm trước. Cô mỉm cười một mình khi nhận ra sự trùng hợp nhỏ ấy. Giấc mơ và đời thật của cô, lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, gặp nhau ở một điểm hoàn toàn bình thường: một buổi chiều có nắng, một mặt hồ yên, và tiếng trẻ con học bài. Không có ai đứng dưới gốc cây gạo nhìn cô nữa. Trên thân cây gạo già, hai chữ cái lồng vào nhau từ năm 1971 vẫn còn đó, mờ đi theo năm tháng, như một dòng chữ trong cuốn album cũ của một gia đình làng quê.
Cô cắm nén nhang vào bát hương ven bến, khấn thầm câu cảm ơn ngắn gọn như mọi lần, rồi quay lưng đi lên con đường nhỏ về phía đầu ngõ. Ở quán cà phê đầu ngõ, có một người đang đợi cô, người đã nhắn tin từ trưa rằng chiều nay anh qua sớm, sẽ ngồi đợi cô ở chiếc bàn gần cửa sổ nhìn ra hồ, và rằng cô cứ thong thả, không cần vội. Thư bước đi trên con đường làng quen thuộc, hai vai ấm và nhẹ, lòng yên như mặt hồ phía sau lưng mình. Cô đi về phía đời sống của chính mình, nơi có một người bằng xương bằng thịt đang ngồi đợi, và có một buổi tối bình thường đang chờ ở phía trước.