DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 48: Ngôi nhà được giữ lại
Giữa tháng mười hai, ngôi nhà cổ bắt đầu được trùng tu. Đội thợ tới từ sớm, dựng giàn giáo thấp dọc theo mặt tiền, tháo từng viên ngói cũ trên mái xuống…
Nội dung chương
Giữa tháng mười hai, ngôi nhà cổ bắt đầu được trùng tu. Đội thợ tới từ sớm, dựng giàn giáo thấp dọc theo mặt tiền, tháo từng viên ngói cũ trên mái xuống xếp ngay ngắn thành từng chồng, viên nào còn tốt thì giữ lại, viên nào mục thì thay. Bà Sen ngồi trên chiếc ghế gỗ ở gian ngoài, nhìn mái nhà dỡ ra từng mảng mà không hề sốt ruột, thỉnh thoảng lại dặn rằng gian thờ phải che chắn cho kỹ, bụi bặm thế nào cũng không được để bay vào bát hương của tổ tiên.
Người lập phương án cho toàn bộ đợt trùng tu này là kiến trúc sư Đỗ Hải Đăng. Anh tới nhà từ hôm khảo sát đầu tiên hồi tháng mười một, khi gia đình vừa chốt quyết định giữ nhà, không bán đất. Phương án của anh được cả nhà ưng ý ngay từ buổi trình bày đầu: giữ nguyên khung nhà và dáng nhà hai tầng như ông cố đã xây. Anh chỉ gia cố phần mái đã yếu, chống ẩm cho những bức tường bị ngấm nước hồ nhiều năm, lát lại nền sân, sửa hệ thống thoát nước. Còn gian thờ, cây khế già ở góc sân và giàn hoa giấy trước hiên thì giữ nguyên. Những ngày trùng tu bắt đầu, Đăng qua nhà thường xuyên hơn, khi thì cùng đội thợ kiểm tra kết cấu cột, khi thì đứng rất lâu dưới sân ngẩng lên nhìn phần mái đang dỡ.
Thư làm việc với anh hoàn toàn trong vai trò chủ nhà và kiến trúc sư, như những tuần trước đêm lễ. Cô đưa cho anh những yêu cầu của gia đình, nghe anh giải thích vì sao bức tường phía tây phải xử lý ẩm từ chân tường trước khi trát lại. Anh cũng giải thích vì sao không nên thay toàn bộ ngói mới mà nên tận dụng ngói cũ còn tốt để mái nhà không bị lạc dáng. Anh nói năng điềm đạm, việc nào chắc mới nói chắc, việc nào chưa kiểm tra kỹ thì nói thẳng là chưa chắc. Cô để ý thấy một điều nhỏ: làm việc cùng anh, cô không hề có cảm giác phải đề phòng như với những người đàn ông từng qua mai mối tới nhà này. Không có lời nào bóng gió hỏi về đất, không có sự chu đáo quá mức khiến người ta phải tự hỏi đằng sau nó là gì. Chỉ có công việc, bản vẽ, và một ngôi nhà cũ cần được chữa lành.
Một buổi sáng, trong lúc đội thợ dỡ phần mái phía sau, Thư và mẹ tranh thủ dọn lại buồng của bà Sen ở tầng hai theo lời bà dặn. Bà bảo nhân đợt nhà đang sửa thì dọn một lần cho gọn, thứ gì là kỷ niệm thì giữ tử tế, thứ gì không còn dùng được thì bỏ đi cho nhà thoáng. Ba thế hệ phụ nữ ngồi giữa căn buồng nhỏ, mở từng ngăn tủ, từng chiếc hộp đã ngả màu, phân loại chậm rãi giữa tiếng thợ làm việc vọng lên từ mái nhà. Có những chiếc áo len bà đan từ mấy chục năm trước, có những cuốn sổ ghi chép việc họ hàng bằng nét chữ đã mờ, có những tấm ảnh đen trắng của gia đình từ thời cha Thư còn nhỏ. Mỗi món đồ được mở ra đều kéo theo một câu chuyện ngắn của bà Sen.
Chiếc hộp gỗ đựng kỷ vật của Nguyễn Thị Thanh Nhàn được bà Sen lấy ra sau cùng, từ ngăn tủ sâu nhất, bọc trong một tấm vải đã cũ. Bà đặt hộp lên đùi, mở nắp, nhìn rất lâu vào những thứ bên trong: tấm ảnh chụp chung năm 1971, chiếc vòng bạc, và chiếc khăn thêu hoa sen còn một cánh sen thêu dở ở góc. Đêm lễ vừa rồi, tấm ảnh đã được đặt trang trọng trên bàn lễ, chiếc khăn đã được đặt vào tay hình nhân như vật trả lại mối duyên, chiếc vòng bạc đã ở trên tay Thư suốt buổi lễ. Giờ lễ đã xong, người đã đi, những món đồ này trở về trong một trạng thái hoàn toàn khác. Chúng không còn là vật chứng của một vụ việc tâm linh chưa có lời giải nữa, chỉ còn là kỷ niệm của một người phụ nữ đã khuất, được một người bạn giữ hộ suốt ba mươi mốt năm.
Bà Sen vuốt nhẹ lên mép tấm ảnh, rồi nói với con gái và cháu gái đang ngồi quanh mình.
- Bà giữ hộp này từ năm 1994, khi con Nhàn nó trao lại cho bà trước lúc mất một năm. Nó chỉ dặn một câu mơ hồ lắm, sau này có người tới nhận. Bà giữ mà không hiểu hết câu dặn ấy, giữ qua bao nhiêu năm, có lúc tưởng mình sẽ mang theo cả hộp này xuống mồ mà không biết trao cho ai. Bây giờ thì bà hiểu rồi.
Bà Lan ngồi bên cạnh đỡ lấy tấm ảnh từ tay mẹ, ngắm gương mặt cô gái trẻ trong ảnh rất lâu. Gương mặt ấy giống con gái bà tới mức chính bà, người sinh ra Thư, mỗi lần nhìn vẫn thấy lòng mình chùng xuống một nhịp. Nhưng lần này, trong cái chùng xuống ấy không còn sợ hãi nữa, chỉ còn thương xót cho một người con gái của làng Nghi Tàm đã chờ đợi cả một đời và mất sớm ở tuổi bốn mươi ba.
Cả nhà bàn nhau và thống nhất cách cất giữ mới cho những kỷ vật này, một cách cất giữ như dành cho người thân trong gia đình chứ không phải dành cho tang vật. Bà Lan lấy xuống cuốn album ảnh lớn của gia đình, cuốn album bìa da đã sờn mà trong đó có ảnh cưới của bà và cha Thư, ảnh Thư ngày thôi nôi, ảnh Thư tốt nghiệp đại học. Tấm ảnh năm 1971 được lồng vào một khung kính nhỏ trước, rồi trang trọng đặt vào một trang riêng trong album, ngay cạnh trang ảnh cưới của cha mẹ Thư. Sơn và Nhàn của năm 1971, trẻ trung và đứng bên nhau ở bến nước, từ nay nằm trong cuốn album của gia đình này như những người thân đã khuất được con cháu tưởng nhớ. Họ không còn phải nằm giấu trong một chiếc hộp khóa kín ở đáy tủ nữa.
Chiếc vòng bạc và chiếc khăn thêu hoa sen được xếp lại vào chiếc hộp gỗ cũ, lót thêm một lớp vải mềm mới do bà Lan tự tay khâu lấy. Vòng bạc nằm gọn bên trên chiếc khăn gấp tư, hai món đồ ở cùng một chỗ, ngay ngắn và yên ổn. Chiếc hộp sau đó được đặt vào ngăn tủ trang trọng nhất trong gian thờ, ở tầng dưới, cùng phía với những đồ thờ tự và kỷ vật khác của gia đình. Để mỗi dịp giỗ chạp hay lễ Tết, con cháu mở tủ lấy đồ thắp hương đều nhìn thấy nó và nhớ rằng trong nhà mình từng có một câu chuyện như thế. Bà Sen tự tay đặt hộp vào tủ, đóng cửa tủ lại, rồi đứng lặng một lúc trước bàn thờ gia tiên.
- Người tới nhận đã tới rồi, bà yên tâm.
Câu nói của bà nhỏ thôi, nói cho chính bà nghe nhiều hơn là nói cho con cháu, nhưng Thư đứng ngay phía sau nghe rõ từng chữ. Ba mươi mốt năm giữ hộ một lời dặn mơ hồ, ba mươi mốt năm một chiếc hộp nằm yên trong đáy tủ. Tất cả cuối cùng cũng khép lại bằng một buổi sáng dọn nhà bình thường giữa mùa đông, với tiếng thợ gõ ngói trên mái và mùi vôi mới trong sân. Thư đỡ bà ngồi xuống chiếc ghế ở gian thờ, rót cho bà một chén nước ấm, và thấy mắt mình cay lên không phải vì buồn, mà vì một việc quá lâu cuối cùng cũng được đặt xuống đúng chỗ của nó.
Những ngày sau đó, công việc trùng tu đi vào nhịp đều. Phần mái được gia cố xong trước, tường phía tây được xử lý ẩm, nền sân được lát lại bằng loại gạch gần với gạch cũ nhất mà Đăng tìm được. Anh giải thích với Thư rằng nhà cổ không cần làm cho mới tinh, chỉ cần làm cho khỏe lại và khô ráo, còn những vết thời gian trên gỗ và trên tường, nếu không gây hại, thì nên giữ lại vì đó là phần hồn của căn nhà. Thư nghe anh nói mà nhớ lại câu anh từng nói vô tình trong buổi khảo sát đầu tiên, rằng ngôi nhà này xuống cấp nhiều chỗ mà khung chính vẫn vững lạ thường, như có người giữ không cho nó sập. Lúc ấy cô nghe câu nói ấy với một cái lạnh rất nhẹ chạy qua lòng mình. Bây giờ nhớ lại, cô chỉ thấy câu nói ấy đúng theo nghĩa sáng nhất của nó: căn nhà này đã được giữ gìn qua nhiều đời người, bằng tình thân, bằng kỷ niệm, và cả bằng một lời thề của một người đã khuất.
Buổi chiều cuối tuần ấy, nắng mùa đông đổ xuống khoảng sân vừa lát lại, sáng và khô. Đàn lễ từng dựng ở đây chưa đầy hai tuần trước, bàn lễ, hình nhân, cành dâu tằm, sợi chỉ tơ hồng, tất cả đã qua đi. Giờ khoảng sân là một khoảng sân trống sạch sẽ, có nắng, có bóng cây khế in xuống nền gạch mới, có mấy chậu cây bà Lan vừa bê ra phơi. Thư đi ngang qua sân, trên tay cầm ấm nước để pha trà cho đội thợ nghỉ tay, và cô chợt dừng lại giữa sân một lúc. Cô đứng ở đúng chỗ mình đã quỳ trong đêm lễ, nghe tiếng mẹ cười nói với bác thợ cả ở phía hiên, nghe tiếng bà Sen ho khẽ trong nhà. Cô nhận ra một điều giản dị mà lớn lao: nhà mình, sau bao nhiêu năm, lại giống một ngôi nhà bình thường, nơi người ta sống, người ta sửa sang, người ta cười nói. Nó không còn là nơi người ta sợ hãi đi qua vào ban đêm nữa.
Đăng đứng ở phía cuối sân, ngẩng đầu xem lại phần mái vừa gia cố, tay cầm bản vẽ, áo sơ mi xắn tay tới khuỷu. Thấy Thư đi qua, anh gấp bản vẽ lại, nhìn ra phía cổng ngõ một lúc rồi quay sang hỏi cô một câu rất đỗi đời thường về việc sơn lại cổng.
- Cổng nhà mình, em định sơn lại màu gì? Màu xanh rêu như cũ thì hợp với dáng nhà, mà màu nâu trầm thì trông sẽ ấm hơn vào mùa đông.
Thư nhìn theo hướng mắt anh ra phía cổng, nơi lớp sơn cũ đã bong tróc từng mảng sau bao nhiêu năm mưa nắng. Một câu hỏi về màu sơn cổng. Không đất đai, không giá cả, không một điều gì nặng nề đằng sau. Cô bỗng bật cười thành tiếng, tiếng cười vang lên giữa khoảng sân nắng mùa đông nghe trong và nhẹ. Chính cô cũng ngạc nhiên vì tiếng cười của mình. Đã lâu lắm rồi, căn nhà này ít có tiếng cười như thế, tiếng cười không phải để khỏa lấp một nỗi lo nào, mà là tiếng cười bật ra tự nhiên trước một câu hỏi bình thường của một buổi chiều bình thường.
Đăng nhìn cô cười, hơi ngơ ngác, rồi cũng cười theo dù không hiểu hết vì sao câu hỏi về màu sơn cổng lại vui tới vậy. Thư lắc đầu, vẫn còn nguyên nụ cười trên môi, và trả lời anh rằng để cô hỏi ý bà và mẹ đã, vì cổng nhà này là cổng của cả ba thế hệ. Cô bê ấm nước đi tiếp về phía hiên, lòng nhẹ nhõm, và nghĩ rằng một ngôi nhà được giữ lại, hóa ra không chỉ giữ bằng khung gỗ và mái ngói. Nó được giữ bằng chính những buổi chiều như thế này, khi người ta bắt đầu bàn nhau chuyện sơn cổng màu gì, và tiếng cười trở lại trong sân.