DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 45: Lời từ biệt duy nhất

Người lính đứng giữa sân, cách Thư vài bước chân. Bóng trắng của Đỗ Văn Sơn hiện hình trong khói nhang, rõ như một người sống vừa bước ra từ ánh đèn. Anh…

Nội dung chương

Người lính đứng giữa sân, cách Thư vài bước chân.

Bóng trắng của Đỗ Văn Sơn hiện hình trong khói nhang, rõ như một người sống vừa bước ra từ ánh đèn. Anh ở tuổi hai mươi ba, gương mặt đúng như trong tấm ảnh năm 1971 mà Thư đã nhìn không biết bao nhiêu lần: gầy, sáng, trán cao, đôi mắt hiền và hơi ngượng nghịu. Như thể anh vẫn là chàng trai của làng Nghi Tàm năm ấy, vừa từ bến nước trở về. Anh chưa hề biết tới Quảng Trị, chưa hề biết tới năm mươi ba năm chờ đợi. Bộ quân phục trên người anh phẳng và sạch, không một vết đất cát chiến trường. Anh đứng yên, hai tay buông thẳng bên người, nhìn Thư.

Suốt năm năm, cô đã mơ thấy anh không rõ mặt, thấy bóng lưng anh ở bến nước, thấy họ tên anh khắc trên bia gỗ, và đêm mùng một tháng này, lần đầu tiên thấy rõ gương mặt anh trong một giấc mơ câm. Nhưng tất cả những lần ấy đều là mơ. Lần này cô đang thức. Cô đang đứng trong sân nhà mình, trước mặt là mẹ cô đang quỳ khóc, bên trái là bà ngoại tám mươi tư tuổi đang run lên từng hồi, phía trước là sư cô Diệu Tâm chắp tay im lặng. Và giữa tất cả những người đang sống ấy, anh đứng đó, nhìn cô bằng đôi mắt của một người đã chờ quá lâu để được nhìn một lần cho rõ.

Cái lạnh trên vai Thư vẫn còn, nhưng nó đã đổi khác. Nó không còn đè xuống. Nó nhẹ và yên, như hơi lạnh của mặt hồ vào một đêm rằm trong trẻo.

Rồi anh nói.

Giọng anh nhẹ như gió hồ lướt qua mặt nước, không vang, không dội, mà rõ từng chữ trong khoảng sân im lặng tuyệt đối. Đó là lần đầu tiên trong cả hai kiếp người, cô nghe được tiếng nói thành lời của anh khi đang thức, và cô biết ngay, bằng một sự chắc chắn không cần ai xác nhận, rằng đây cũng sẽ là lần duy nhất.

- Cảm ơn em đã không oán anh.

Anh ngừng một nhịp. Đôi mắt anh không rời khỏi cô, và trong cái nhìn ấy có đủ cả một đời người không được sống, một lời thề không được giữ trọn theo cách của người sống, và năm mươi ba năm đứng ở phía bên kia của mọi cánh cửa trong đời cô.

- Từ nay em hãy sống đời của mình, cho đáng.

Thư đứng yên, nước mắt chảy không ngừng. Cô muốn nói vài lời đáp lại, nhưng cổ họng cô nghẹn cứng, và cô cũng hiểu rằng giây phút này không dành cho lời của cô nữa. Lời của cô, cô đã nói hết trước đàn rồi. Bây giờ là lượt của anh, lượt mà anh đã chờ hơn nửa thế kỷ mới có.

Anh nhìn cô thêm một lúc nữa, lâu hơn hai câu trước, như người gom hết sức mình cho một tiếng gọi cuối cùng. Khi anh cất tiếng lần thứ ba, giọng anh nhỏ hơn, mềm hơn, và tiếng gọi ấy đi xuyên qua cô gái hai mươi tám tuổi đang đứng trước đàn. Tiếng gọi ấy tới một người con gái mười chín tuổi ở bến nước năm 1971, người đã nhận chiếc vòng bạc này từ tay anh và chờ anh tới hết đời mình.

- Anh đi đây, Nhàn.

Ba câu. Không thêm một chữ nào nữa.

Anh nói xong thì im lặng, và vẫn đứng đó, để cho cô được nhìn anh thêm vài nhịp thở nữa, như một sự tử tế cuối cùng.

Thư quỳ xuống.

Cô quỳ ngay trên nền sân lạnh, trước người lính, và lạy anh một lạy như lạy một người thân sắp đi xa không hẹn ngày về. Trán cô cúi sát xuống, hai tay chắp lại, nước mắt rơi xuống nền gạch. Cô lạy cho kiếp này của mình, và cô lạy thay cho cả người con gái của kiếp trước, người đã ngồi ở bến nước hai mươi ba năm mà không được một lần nghe anh nói, không được một lần tiễn anh đi cho đàng hoàng. Đêm nay, cả hai người con gái ấy, trong cùng một thân người đang quỳ, cuối cùng cũng được nói lời từ biệt.

- Anh đi thanh thản nhé.

Cô nói được một câu ấy, giọng vỡ ra, rồi không nói thêm được nữa.

Sư cô Diệu Tâm bước tới bên cạnh, cúi xuống, đặt vào tay Thư một nén nhang chưa châm. Bà nói khẽ, rõ ràng.

- Nén nhang cầu siêu cuối cùng, con tự tay thắp. Không ai làm thay được. Con thắp đi, và khấn cho anh ấy bằng lời của con.

Thư đứng dậy, hai chân hơi run. Cô cầm nén nhang tới trước bát nhang của đàn lễ, nơi những nén nhang khai đàn vẫn đang cháy đều. Cô tự tay châm nén nhang của mình vào lửa nhang có sẵn, chờ cho đầu nhang bắt lửa đỏ rực, rồi cắm nó vào giữa bát nhang, bằng cả hai tay, ngay ngắn và chắc chắn.

Khói từ nén nhang mới bay lên, nhập vào làn khói đang bao quanh bóng người giữa sân.

Thư chắp tay, nhắm mắt, và khấn rõ ràng, từng câu một, đủ lớn để cả sân nghe thấy.

- Em thắp nén nhang này cầu siêu cho anh Đỗ Văn Sơn, người làng Nghi Tàm, liệt sĩ hy sinh tháng tư năm một nghìn chín trăm bảy mươi hai. Cầu cho anh siêu thoát khỏi mọi vương vấn của lời thề năm xưa, hết nợ, hết duyên, hết chờ đợi. Cầu cho anh đi về cõi an lành, kiếp sau được sinh vào nhà yên ấm, được sống trọn một đời người, được cưới người mình thương và ở bên người ấy tới già. Ở lại đây, em và gia đình sẽ giữ tên anh trong lòng như giữ một người thân đã khuất. Rằm tháng nào em cũng sẽ thắp cho anh một nén nhang, như thắp cho người nhà. Anh yên tâm mà đi.

Cô mở mắt ra khi câu khấn vừa dứt.

Bên trái bàn lễ, bà Sen đang khóc. Bà khóc không thành tiếng lớn, nước mắt chảy dài trên gương mặt đầy nếp nhăn, môi bà mấp máy đọc thầm một bài khấn cũ của làng mà Thư chưa từng nghe. Đó là những câu khấn truyền miệng từ thời bà còn trẻ, dành để tiễn đưa người chết trận xa nhà không mang được hài cốt về. Bà đọc cho người bạn đã khuất của mình một phần, và cho chàng trai của người bạn ấy một phần. Năm 1994, Nhàn trao lại cho bà hộp kỷ vật với lời dặn sau này có người tới nhận. Đêm nay, người tới nhận đã đứng đây, đã đeo chiếc vòng, đã đặt chiếc khăn vào tay hình nhân, đã thắp nén nhang này. Lời dặn ba mươi mốt năm của bà, tới giờ phút này, coi như đã làm xong.

Bà Lan vẫn quỳ trên sân, hai tay chắp lại hướng về phía bóng người, khóc và gật đầu liên tục như đang vâng dạ một điều gì không thành tiếng.

Sư cô Diệu Tâm chắp tay, mắt nhắm, miệng khấn thầm những câu cuối của buổi lễ, giọng bà nhỏ tới mức chỉ còn là hơi thở đều đặn trong đêm.

Giữa sân, Sơn mỉm cười.

Nụ cười của anh nhẹ và hơi ngượng, đúng nụ cười trong tấm ảnh năm 1971, nụ cười của chàng trai hai mươi ba tuổi đứng bên bến nước trong ngày đính ước. Anh nhìn Thư một lần cuối, rồi gật đầu một cái, chậm rãi, như đáp lại lời khấn của cô, như nhận lấy nén nhang của cô. Và như chào cả ba người đàn bà của ngôi nhà này, những người đã tiễn anh đi đêm nay thay cho người con gái năm xưa không kịp tiễn.

Rồi bóng trắng của anh mờ dần từ phía dưới lên.

Đôi chân anh tan vào khói trước. Thân người anh nhạt dần như một hình ảnh chìm vào mặt nước. Gương mặt anh là phần ở lại lâu nhất, vẫn mỉm cười, vẫn nhìn về phía cô, cho tới khi toàn bộ hình người gom lại thành một đốm sáng trắng nhỏ, tròn và yên, lơ lửng giữa sân ở đúng chỗ anh vừa đứng.

Đốm sáng ấy bay lên.

Nó lên chậm rãi, qua khỏi làn khói nhang, qua khỏi mái hiên nhà, qua khỏi tán cây khế già trong sân, rồi hướng về phía mặt hồ, nhỏ dần, nhỏ dần. Nó sáng lên một lần cuối trong trời đêm tháng Mười như một ngôi sao vừa được thả về đúng chỗ của nó, rồi tan hẳn vào bóng tối trong trẻo phía trên mặt nước.

Sân nhà ấm lại ngay lập tức.

Thư cảm nhận điều đó bằng cả cơ thể mình trước khi kịp nghĩ ngợi gì. Luồng hơi ấm của một đêm mùa đông bình thường, hơi ấm từ bếp lửa còn âm ỉ trong nhà, từ hơi người của những người đang sống quanh cô, ùa vào khoảng sân như có ai vừa mở một cánh cửa cho gió lành đi qua. Cành dâu ở cửa sân vẫn nằm ngang, lá dâu đọng sương. Bàn lễ vẫn nguyên. Hình nhân rơm vẫn đứng bên phải bàn, trước ngực còn buông thõng nửa sợi chỉ đã đứt, và trên tay nó, chiếc khăn thêu hoa sen nằm yên.

Chỉ có một thứ đã khác hẳn, và Thư nhận ra nó khi cô vẫn đang quỳ trên nền sân.

Vai cô đã ấm.

Cô đưa tay lên vai phải, ấn nhẹ. Da dưới lớp áo ấm áp và mềm, như vai của bất kỳ người bình thường nào đứng trong sân nhà mình vào một đêm đông. Cô đưa tay sang vai trái, ấn nhẹ lần nữa. Ấm. Không có tảng băng vô hình nào ở đó. Không có bàn tay lạnh nào đặt xuống. Không có cái lạnh từ trong xương lạnh ra đã đi cùng cô suốt năm năm, qua ba lần hôn sự, qua không biết bao nhiêu đêm mất ngủ, qua cả những buổi trưa hè nắng gắt nhất.

Thư vẫn quỳ, nhìn xuống nén nhang cầu siêu do chính tay mình thắp đang cháy đều trong bát nhang của đàn lễ, đầu nhang đỏ rực, khói bay thẳng và tan nhanh vào trời đêm như khói nhang của mọi nhà. Rồi cô khóc và cười cùng một lúc, tiếng khóc nghẹn ở cổ mà khóe miệng lại không giữ được nụ cười, vì một cảm giác quá đỗi bình thường mà năm năm rồi, lần đầu tiên, cô mới có lại được.

Bình thường, hóa ra, lại là một điều quý giá tới vậy.

Chương khác

Xem thêm