DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 43: Lập đàn

Chín giờ đêm mùng bốn tháng mười hai, rằm tháng Mười âm lịch, sân nhà cổ sáng lên trong ánh đèn vàng và ánh nhang. Từ đầu giờ tối, cả nhà đã làm việc…

Nội dung chương

Chín giờ đêm mùng bốn tháng mười hai, rằm tháng Mười âm lịch, sân nhà cổ sáng lên trong ánh đèn vàng và ánh nhang.

Từ đầu giờ tối, cả nhà đã làm việc trong im lặng gần như tuyệt đối. Bà Lan đồ mẻ xôi gấc chính khi trời vừa tối hẳn, hạt nếp dẻo và đỏ rực như một đĩa lửa nhỏ được múc ra, ép khuôn, đặt lên bàn lễ. Con gà trống thiến mua được sáng qua đã được làm sạch, luộc vừa chín tới theo cách làm lễ thông linh mà sư cô dặn, bày trên đĩa lớn cạnh đĩa xôi. Cành dâu tằm tươi được khiêng ra đặt ngang cửa sân, lá dâu còn xanh và ướt sương, thân cành chắn đúng lối ra vào duy nhất của khoảng sân, và từ lúc cành dâu nằm xuống đó, không một ai trong nhà bước qua nó nữa.

Ở phía trong, đàn lễ dựng ở giữa sân, trang trọng mà giản dị.

Một chiếc bàn dài phủ vải sạch. Trên bàn, khung ảnh chụp năm 1971 được đặt ở vị trí trang trọng nhất, hơi nghiêng về phía sân. Hai người trẻ đứng bên bến nước, chàng trai cao gầy mặc quân phục, cô gái tóc dài đứng sát bên. Cả hai cùng nhìn về phía người chụp với nụ cười ngượng nghịu của một thời chưa biết chiến tranh sẽ chia họ ra mãi mãi. Trước khung ảnh là bát nhang lớn của đàn lễ, đĩa xôi gấc đỏ, con gà làm lễ, mấy đĩa quả nhỏ và hai chén nước trong. Mọi thứ đều ít, đều gọn, không phô trương, đúng như lời sư cô dặn bà Lan khi sang xem sân hôm định vị trí: nhà mình tiễn một người thân đi xa, không phải làm cỗ cho người ngoài xem.

Bên phải bàn lễ, hình nhân rơm đã được mặc bộ quần áo nam mới.

Thư đứng nhìn hình nhân rất lâu trước giờ sư cô sang. Thân rơm bện chặt nay khoác lên áo quần phẳng phiu bỗng có dáng của một người đàn ông cao gầy đang đứng yên trong bóng tối đầu sân, đầu rơm không mặt mũi cúi rất nhẹ về phía trước. Trên hai bàn tay rơm của hình nhân, bà Sen đã đặt chiếc khăn hoa sen do Nhàn thêu, chiếc khăn thứ hai mà Nhàn thêu lại y hệt chiếc đã mất cùng anh nơi chiến trường, cánh sen cuối cùng còn thêu dở. Khăn được gấp gọn, nằm yên trên tay hình nhân như một vật vừa được trả về cho đúng người nhận, sau ba mươi mốt năm nằm trong hộp kỷ vật của bà Sen và sau hơn nửa thế kỷ xa cách.

Đúng chín giờ, sư cô Diệu Tâm tới.

Bà đi một mình từ đầu ngõ vào, áo nâu sẫm, tay cầm bọc vải đựng bài văn khấn và chiếc kéo đồng đã tôi qua lửa chu sa ở chùa từ buổi chiều, cùng một bó nhang lớn. Bà dừng lại một nhịp ngoài cành dâu đặt ngang cửa sân, gật đầu hài lòng, rồi bước vào. Bà Lan ra đón, chắp tay cúi đầu. Sư cô gật đầu đáp lễ, ánh mắt đi một vòng quanh sân, dừng lại ở khung ảnh, ở hình nhân, ở cành dâu, rồi mới nói khẽ.

- Đủ cả rồi. Nhà mình làm tốt lắm. Bây giờ bắt đầu.

Bà đặt bọc vải lên bàn lễ, rửa tay bằng chén nước trong, rồi thắp nhang khai đàn.

Ba nén nhang đầu tiên do chính tay sư cô cắm vào bát nhang lớn. Khói nhang bốc lên thẳng tắp trong đêm không gió, thơm trầm và cay nhẹ ở sống mũi. Sư cô chắp tay, khấn thầm một lúc lâu, tiếng khấn nhỏ tới mức Thư đứng cách vài bước cũng không nghe rõ một chữ. Rồi bà quay lại, nhìn bà Lan.

- Chị thắp nén nhang đầu tiên của gia đình đi.

Bà Lan bước lên, hai tay cầm một nén nhang đã châm lửa, run tới mức đầu nhang vẽ một vòng nhỏ trong không khí. Bà đứng trước khung ảnh năm 1971, nhìn hai người trẻ trong ảnh, rồi cắm nhang vào bát, chắp tay lạy một lạy rất sâu. Khi bà ngẩng lên, mắt bà đã ướt.

- Nhà tôi hôm nay tiễn anh về nơi an lành. Anh ở với nhà tôi bao nhiêu năm, giữ cho mẹ con tôi bao nhiêu việc, hôm nay mẹ con tôi xin được cảm tạ anh.

Bà nói xong thì lùi lại, đứng cạnh bà Sen, nắm chặt tay mẹ mình.

Bà Sen không bước lên thắp nhang. Bà ngồi trên chiếc ghế thấp ở phía trái bàn lễ, lưng thẳng, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn không rời hình nhân và khung ảnh. Bà là người duy nhất trong sân từng gặp cả hai người trong ảnh khi họ còn sống, và đêm nay bà ngồi đó như nhân chứng của cả hai kiếp người.

Hằng đứng ở hiên nhà, ngoài rìa đàn lễ, không bước vào sân. Đó là chỗ sư cô đã định sẵn cho người chứng kiến. Hằng đứng yên, hai tay đan vào nhau, thỉnh thoảng đưa mắt nhìn Thư như nhắc rằng cô bạn vẫn ở đây, ngay sau lưng.

Sư cô quay sang Thư.

- Tới phần của con rồi. Đeo vòng vào đi.

Thư mở chiếc hộp gỗ nhỏ đặt trên bàn lễ. Chiếc vòng bạc nằm trong đó, vòng của Sơn tặng Nhàn năm 1971, Nhàn giữ suốt đời rồi trả lại cho bà Sen giữ năm 1994, bà Sen trao lại cho Thư từ những ngày điều tra còn đang dang dở. Cô cầm vòng lên, kim loại lạnh buốt trong lòng bàn tay, rồi tự tay đeo vào cổ tay trái của mình, đúng chỗ ngày xưa từng buộc sợi chỉ đỏ từ năm mười tám tuổi, sợi chỉ đã đứt trong đêm tai nạn của Khải. Vòng bạc vẫn hơi rộng như lần đầu cô đeo, trượt xuống một chút rồi dừng lại, như thể nó đã chờ đúng cổ tay này.

Rồi sư cô lấy cuộn chỉ tơ hồng ra.

Sợi chỉ mảnh, đỏ tươi, dài đúng một mét, hai đầu đã thắt nút đánh dấu từ hôm chuẩn bị. Sư cô tự tay buộc một đầu chỉ vào đúng vị trí ngực trái của hình nhân, qua lớp áo mới, thắt một nút chắc. Sau đó bà trao đầu chỉ còn lại cho Thư.

- Con tự buộc vào ngực trái của mình. Nhẹ tay thôi. Đây là mối duyên của con, phải do tay con nối vào đàn.

Thư cầm đầu chỉ, cúi xuống, buộc nó vào một chiếc khuy nhỏ mà bà Lan đã khâu sẵn ở ngực trái áo cô từ chiều nay đúng theo lời sư cô dặn. Nút chỉ thắt lại. Sợi tơ hồng căng nhẹ giữa hai ngực trái, một đầu ở người sống, một đầu ở thân rơm thế mạng, lơ lửng trên khoảng sân cách nhau đúng một mét.

Ngay khi nút chỉ vừa siết lại, cái lạnh tràn về.

Nó đến không báo trước, quen thuộc tới mức cơ thể Thư nhận ra trước cả ý nghĩ: một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng, dồn lên hai vai, đè xuống như một tảng băng vô hình đặt lên vai gáy cô. Giữa sân tháng chạp vốn đã lạnh, cái lạnh này vẫn khác hẳn, nó lạnh từ bên trong xương lạnh ra, lạnh ngay cả ở chỗ da đang được áo dày che kín. Đã năm năm cô sống cùng cái lạnh này, từ nhẹ như một bàn tay ướt đặt lên vai những ngày đầu, tới nặng tới run tay vào những dịp hôn sự cận kề. Đêm nay nó về đầy đủ, nặng và rõ ràng, như một sự hiện diện đang đứng rất gần.

Rồi nhang trên bàn lễ cháy nhanh bất thường.

Thư nhìn thấy rõ: những nén nhang vừa cắm, tàn nhang cuộn xuống nhanh hơn hẳn bình thường, lửa đỏ chạy dọc thân nhang như bị một luồng hơi vô hình thổi vào. Khói từ bát nhang bốc lên không tan đi như mọi đêm cúng lễ khác trong nhà. Khói tụ lại, đặc dần, treo lơ lửng ở đúng khoảng sân giữa bàn lễ và hình nhân, ngay phía trên sợi chỉ tơ hồng, thành một đám mờ đục chuyển động rất chậm, dù đêm nay sân không một ngọn gió.

Bà Lan đưa tay lên miệng. Bà Sen ngồi thẳng hơn. Hằng ở hiên nín thở, Thư nghe được cả tiếng bạn mình nín lại.

Sư cô không tỏ ra ngạc nhiên. Bà nhìn đám khói một lúc, gật đầu rất khẽ như xác nhận một điều đã biết trước, rồi quay sang Thư. Bà nói chậm, nhỏ, chỉ đủ cho cô nghe, nhắc lại lần cuối điều kiện của buổi lễ ngay trước giờ bắt đầu phần quan trọng nhất.

- Con nghe ta nói lại một lần nữa. Lát nữa ta đọc văn khấn, không ai được chen lời. Tới phần của con, con nói lời cảm tạ của chính con. Lễ này chỉ thành khi trong lòng con là cảm tạ và thương xót. Còn giận, còn oán, thì đừng cắt. Chỉ sẽ không đứt, mà càng siết. Con có mang theo điều gì chưa buông vào sân tối nay không?

Câu hỏi rơi đúng vào chỗ Thư sợ nhất.

Bàn tay cô, bàn tay vừa thắt nút chỉ xong, vẫn còn hơi run. Không phải run vì lạnh vai, dù vai cô đang lạnh buốt. Là dư âm của buổi chiều: giọng Khải ngoài cổng, người đàn ông lạ mặt với tập giấy trong cặp, tiếng hàng xóm xì xào sau lưng. Và cơn giận đã ngồi cùng cô trên bậc hiên suốt từ lúc trời sập tối cho tới khi cô phải vào thay quần áo. Cô đã tưởng mình để nó lại ngoài sân được. Tới giờ phút này, đứng trước đàn cùng sợi chỉ trên ngực, cô biết mình chưa để lại được hết.

Thư nhìn sư cô, và nói thật, rất khẽ.

- Con còn giận chuyện chiều nay, thưa cô. Con đang cố.

Sư cô nhìn cô một lúc lâu, ánh mắt không trách, không giục.

- Cố được tới đâu, lát nữa lời của con sẽ nói ra tới đó. Người khuất nghe bằng lòng người sống, không nghe bằng chữ thuộc lòng đâu, con ạ.

Bà quay lại bàn lễ, sắp lại bó nhang, kiểm tra lần cuối vị trí của chiếc kéo đồng trong hộp gỗ, phần lưỡi kéo bọc vải đỏ nay đã mở ra, ánh đồng tối và nặng, mép kéo còn vương sắc đỏ của chu sa tôi lửa. Ngoài cửa sân, cành dâu tằm vẫn nằm ngang bất động, lá dâu thỉnh thoảng rung rất nhẹ vì sương đêm rơi xuống, giữ cho khoảng sân này khép kín với bên ngoài suốt buổi lễ.

Sân nhà chìm vào im lặng trọn vẹn.

Đồng hồ trong nhà điểm mười giờ, rồi mười giờ rưỡi, trong lúc sư cô thỉnh vong bằng những đoạn khấn trầm và dài mà Thư chỉ nghe được tiếng mà không nghe rõ chữ. Khói nhang giữa sân vẫn tụ, mỗi lúc một rõ hơn. Cái lạnh trên vai Thư ở yên đó, như một người đang đứng chờ được gọi đúng tên mình.

Cuối cùng, sư cô Diệu Tâm mở trang đầu tiên của bài văn khấn.

Bàn tay già của bà đặt lên tập giấy, giọng bà trầm xuống thấp hơn hẳn giọng nói thường ngày, chậm và vang trong khoảng sân nhỏ. Thư hít vào một hơi thật dài, cảm nhận sợi chỉ tơ hồng rất nhẹ ở ngực trái mình. Trong làn khói nhang đang tụ giữa sân, cô có cảm giác rõ ràng rằng có một người thứ hai vừa hiện diện trong sân. Người ấy lặng lẽ như đã đứng đó từ lâu, chỉ chờ tới giờ này để được bước ra ánh nhang.

Chương khác

Xem thêm