DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 40: Thấy rõ mặt anh

Đêm mùng một tháng mười hai, Thanh Thư mơ lần thứ tư. Ba lần mơ trước đều để lại trong cô một thứ không thể quên. Lần thứ nhất, một bóng người mặc quân…

Nội dung chương

Đêm mùng một tháng mười hai, Thanh Thư mơ lần thứ tư.

Ba lần mơ trước đều để lại trong cô một thứ không thể quên. Lần thứ nhất, một bóng người mặc quân phục ngồi bên mép giường, vuốt tóc cô, không mặt, không tiếng. Lần thứ hai, cô nhìn xuống một tấm lưng gầy ở bến nước Nghi Tàm, giữa hai người là mười bước chân không sao bước qua được. Lần thứ ba, cô thấy một tấm bia gỗ khắc một họ tên mà sau này cô đã đi tìm trong hồ sơ liệt sĩ suốt nhiều tuần. Mỗi lần mơ là một mảnh của cùng một câu chuyện, và mỗi lần, người trong mơ đều giữ lại điều quan trọng nhất.

Lần này, giấc mơ không giữ lại gì nữa.

Nó đến khi cô vừa chìm vào giấc ngủ sâu, sau một ngày chuẩn bị lễ bình yên và một buổi tối ngồi nhìn khung ảnh năm 1971 rất lâu trước khi tắt đèn. Không có cảm giác bị đè nặng trên ngực như những đêm bóng đè ngày trước. Không có cái lạnh trườn lên vai gáy. Cô chỉ thấy mình mở mắt ra, và thấy mình đang đứng ở một nơi ngập nắng.

Cô đứng ở bến nước Nghi Tàm của năm 1971.

Nắng vàng phủ lên những bậc đá còn mới, chưa mòn lõm như bến đá cô đã bước xuống chiều hai mươi sáu tháng mười một. Nước hồ trong và xanh, lấp lánh dưới nắng. Cây gạo ở đầu bến trẻ hơn, tán lá dày và xanh thẫm, che một khoảng râm lớn trên bậc đá trên cùng. Không khí có mùi nắng, mùi nước hồ và mùi bùn non, và trong đó có sự yên bình trọn vẹn của một buổi chiều chưa hề biết tới chia ly.

Thư biết mình đang mơ. Trong cả giấc mơ này, ý thức ấy ở lại với cô rõ ràng, như một người ngồi trong rạp xem một cuốn phim về một đời người khác, mà đời người khác ấy lại chính là đời mình ở một kiếp trước. Cô không có tiếng nói. Cô không bước đi được theo ý mình. Cô chỉ đứng trên bậc đá cao nhất và nhìn, như mọi lần, nhưng lần này khoảng cách mười bước chân oan nghiệt của giấc mơ thứ hai không còn nữa. Cảnh trước mắt cô mở ra đầy đủ, sáng rõ, và đang diễn ra ở rất gần.

Ở bậc đá dưới cùng, gần mép nước, có hai người trẻ đang đứng.

Và lần đầu tiên, cô thấy rõ gương mặt của Đỗ Văn Sơn.

Anh hai mươi ba tuổi, cao và gầy, gương mặt trẻ với gò má hơi cao, đôi mắt hiền, và một nụ cười ngượng nghịu đang nở trên môi khi anh nhìn cô gái đứng trước mặt mình. Anh mặc quân phục còn mới, chiếc mũ mềm cầm trên tay, tóc cắt ngắn gọn gàng. Anh không giống một bóng ma, không giống một vong hồn, không giống bất cứ thứ gì cô từng sợ hãi trong những đêm mất ngủ. Anh chỉ là một người thanh niên làng quê sắp ra trận, đang đứng trước người con gái mình thương vào một buổi chiều nắng đẹp, và đang không biết phải làm gì với niềm hạnh phúc lúng túng trong lòng mình.

Bên cạnh anh là Nhàn.

Cô gái mười chín tuổi có gương mặt của chính Thư, gương mặt mà cô đã nhìn thấy trong tấm ảnh năm 1971 và đã giật mình vì sự giống nhau ấy trong căn buồng của bà ngoại. Tóc Nhàn đen dài, tết thành một bím thả sau lưng, áo bà ba màu nhạt, hai tay đang cầm một vật gì đó gói trong khăn. Nàng nhìn anh, mắt sáng, và trong cái nhìn ấy có đầy đủ sự tin cậy của một người con gái đã chọn xong người của đời mình và không hề có ý định chọn lại.

Không có một tiếng nói nào trong giấc mơ.

Không có lời thề được đọc lên thành tiếng, không có câu dặn dò, không có tiếng khóc. Mọi thứ diễn ra lặng im như một đoạn phim câm đã được lưu giữ rất lâu trong một kho tối, bây giờ mới được mang ra chiếu lại cho một người duy nhất xem. Thư nghe được tiếng lá cây xào xạc và tiếng nước vỗ vào bậc đá, nhưng giọng nói của hai người trong mơ, nếu họ có nói với nhau điều gì, cũng không đến được tai cô. Cô chỉ thấy môi anh mấp máy một câu gì đó rất ngắn, thấy Nhàn gật đầu, mắt rưng rưng mà vẫn cười.

Anh đưa tay vào túi áo ngực, lấy ra một chiếc vòng bạc, chính chiếc vòng đang nằm trong hộp kỷ vật của nhà cô ngoài đời. Trong nắng năm 1971, chiếc vòng sáng lên khi anh cầm nó bằng cả hai tay, trịnh trọng như cầm vật quý nhất mình có. Anh nhẹ nhàng đeo chiếc vòng vào cổ tay trái của Nhàn. Chiếc vòng hơi rộng, trượt xuống một chút rồi nằm yên ở đó. Nàng nhìn nó một lúc lâu, rồi ngẩng lên nhìn anh, nụ cười làm gương mặt nàng sáng bừng lên giữa nắng chiều.

Rồi Nhàn mở gói khăn trên tay mình ra.

Bên trong là một chiếc khăn tay trắng, thêu hoa sen. Thư nhận ra nó ngay, dù chiếc khăn trong mơ còn mới, và cánh sen cuối cùng đã được thêu trọn vẹn, không dang dở như cánh sen trên chiếc khăn thứ hai mà Nhàn sẽ thêu lại cho chính mình trong những năm chờ đợi sau này. Nhàn trao chiếc khăn bằng cả hai tay. Anh nhận lấy, cẩn thận gấp lại làm tư, đặt vào túi áo ngực, ngay phía trên trái tim, và lấy tay ép nhẹ lên túi áo một cái, như để chắc chắn rằng nó đã nằm yên ở đó.

Hai người đứng bên nhau, nhìn ra mặt hồ rất lâu. Vai họ gần chạm vào nhau mà không chạm. Mặt hồ trước mặt rộng và sáng, phía bên kia là một vệt bờ xanh mờ trong nắng. Họ chỉ đứng như thế, trong buổi chiều cuối cùng trước một cuộc chia xa dài, và sự đứng yên bên nhau ấy, trong im lặng tuyệt đối của giấc mơ, nói với Thư nhiều hơn bất cứ lời thề nào cô từng nghe kể lại.

Rồi, ở cuối giấc mơ, anh quay mặt sang nhìn Nhàn.

Và trong một thoáng rất ngắn, khi gương mặt anh quay qua hướng nàng, nó cũng quay qua hướng của Thư, người đang đứng ở bậc trên cùng của bến đá và nhìn xuống. Lần đầu tiên sau bốn giấc mơ, sau bao nhiêu năm bị một bóng người không mặt theo sau trong giấc ngủ, cô nhìn thẳng vào gương mặt đầy đủ của Đỗ Văn Sơn ở tuổi hai mươi ba. Một gương mặt trẻ, hiền, có chút ngượng nghịu và rất nhiều thương yêu đang nhìn về phía cô gái bên cạnh mình. Không giận dữ. Không oán trách. Không có một chút gì của thứ đã làm Khải lật xe xuống mương hay làm đôi vai cô lạnh buốt giữa trưa hè. Chỉ có một người thanh niên đang nhìn người mình thương như thể muốn ghi nhớ gương mặt ấy cho đủ dùng trong suốt một cuộc ra đi không biết ngày trở lại.

Giấc mơ khép lại ở khung hình ấy, nhẹ nhàng như một cuốn phim chạy hết cuộn.

Thư tỉnh dậy lúc gần sáng, nước mắt ướt đẫm gối.

Cô nằm yên trong bóng tối, khóc lặng lẽ một lúc lâu, hai tay ôm lấy chính mình. Cô không sợ. Cô vừa được nhìn thấy cảnh tượng đẹp nhất và cũng là điểm khởi đầu của mọi đau khổ trong câu chuyện này. Đó là một buổi chiều nắng vàng, một chiếc vòng bạc, một chiếc khăn thêu, hai người trẻ đứng bên nhau ở bến nước. Cùng một lời hẹn mà cả hai đều giữ, giữ tới mức một người chờ tới chết vẫn chưa hết chờ, còn một người chết rồi vẫn chưa được phép thôi chờ.

Cô ngồi dậy, bật đèn bàn, lấy giấy bút trong ngăn kéo ra.

Đêm lễ, sư cô đã dặn, sẽ có một lúc cô phải tự nói lời cảm tạ của chính mình, trước đàn, trước cả nhà, trước hình nhân và trước người sắp được tiễn đi. Suốt mấy ngày qua, lời cảm tạ ấy vẫn chỉ nằm trong đầu cô dưới dạng những ý nghĩ rời rạc. Bây giờ, sau giấc mơ này, cô biết mình phải viết nó ra, viết cho rõ từng câu, để đêm mùng bốn tháng mười hai, cô không lạc mất một lời nào quan trọng.

Cô viết lần thứ nhất, nhanh và dài, như trút hết những gì đang đầy trong ngực.

Viết tới giữa trang, cô dừng lại. Trong những dòng vừa viết có một câu nhắc tới ba cuộc hôn sự dang dở bằng một giọng còn vương oán trách, như thể cô vẫn đang kể công và kể tội trước mặt người sắp đi. Cô gạch câu ấy đi. Rồi cô nhìn lại toàn trang, thấy thêm hai câu nữa cũng mang theo một chút trách móc giấu dưới lời cảm ơn. Cô gấp tờ giấy ấy lại, đặt sang một bên, và bắt đầu viết lại từ đầu trên một tờ giấy mới.

Lần viết thứ hai chậm hơn. Cô chọn từng câu. Cô cảm ơn anh đã giữ lời thề của mình. Cô cảm ơn anh đã chắn cho cô trước hai kẻ lừa đảo mà cô không hề hay biết. Cô nhắc tới lời nhắn của Vũ Đức Anh, người cầu hôn tử tế năm xưa, rằng anh ấy chưa bao giờ giận anh. Cô nói rằng cô không oán anh, chưa bao giờ hiểu anh mà còn oán, nay hiểu rồi thì chỉ còn thương. Cô xin anh hãy buông lời thề xuống, đi về phía ánh sáng của đêm cầu siêu, sống phần đời mà anh chưa được sống ở một nơi nào đó tốt hơn, và đừng nhìn lại bến nước này nữa.

Viết xong lần thứ hai, cô đọc lại, thấy một câu trong đó vẫn còn nói về những năm tháng khổ sở của chính cô nhiều hơn là nói về anh. Cô lại gạch cả đoạn ấy, chép lại lần thứ ba lên một tờ giấy sạch, chỉ giữ lại những câu thật sự dành cho người ra đi: lời cảm ơn, lời khẳng định rằng cô sẽ sống tốt phần đời của mình, và lời chúc anh đi thanh thản.

Cô đọc tờ giấy thứ ba một lần, rồi đọc lại lần nữa, chậm rãi, thành tiếng thì thầm trong căn phòng yên tĩnh. Lần này không còn một chữ nào làm cô vướng lại. Cô gấp tờ giấy làm tư, cho vào túi áo của chiếc áo cô sẽ mặc trong đêm lễ, rồi quyết định ngay trong lúc gấp: đêm ấy cô sẽ nói thuộc lòng, không cầm giấy. Tờ giấy này chỉ là một bản ghi nhớ cho tới ngày lễ. Khi đứng trước đàn, lời của cô phải đi ra từ lòng cô, không phải từ một tờ giấy trên tay.

Những tờ giấy nháp viết hỏng, cô gấp lại cẩn thận và bỏ vào ngăn kéo bàn, không vo viên, không xé. Chúng cũng là một phần của con đường cô đã đi qua, là bằng chứng rằng mình đã thật sự gạch bỏ từng chút oán trách một, bằng tay, bằng mực, vào buổi gần sáng sau giấc mơ rõ nhất đời mình.

Trời sáng dần ngoài cửa sổ.

Thư đứng dậy, kéo rèm ra. Mặt hồ Tây phẳng lặng trong sương sớm, một màu xám bạc trải dài tới tận bờ bên kia, vài chiếc thuyền nhỏ nằm im gần mép nước. Cô đứng nhìn mặt hồ rất lâu, chiếc vòng bạc trên cổ tay mát lạnh trong không khí buổi sớm. Trong lòng cô, lần đầu tiên sau nhiều tháng, không còn một câu hỏi nào chưa được trả lời, không còn một nỗi giận nào chưa được đặt xuống, không còn một việc nào chưa làm xong trước đêm lễ.

Cô biết mình đã sẵn sàng.

Chương khác

Xem thêm