DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 39: Những ngày chuẩn bị
Ba ngày chuẩn bị cuối cùng trong nhà Thanh Thư diễn ra lặng lẽ mà ấm áp, bắt đầu từ sáng hai mươi chín tháng mười một. Bộ quần áo nam cho hình nhân may…
Nội dung chương
Ba ngày chuẩn bị cuối cùng trong nhà Thanh Thư diễn ra lặng lẽ mà ấm áp, bắt đầu từ sáng hai mươi chín tháng mười một.
Bộ quần áo nam cho hình nhân may xong trước tiên. Người thợ may già ở phố cổ mà Phạm Thu Hằng tìm được đã may theo đúng những số đo Thư ước lượng từ tấm ảnh năm 1971 và từ dáng người cô thấy trong giấc mơ: một thân hình cao, gầy, vai vừa, tay dài. Bộ đồ gồm một chiếc áo sơ mi màu nhạt và một chiếc quần dài sẫm màu, đường may thẳng thắn, cổ áo cài kín, không một chi tiết thừa. Khi Hằng mang bộ đồ tới nhà và ướm lên hình nhân rơm đang dựng ở gian ngoài, cả nhà đứng lặng một lúc. Bộ đồ vừa một cách lạ lùng. Tay áo dài đúng tới cổ tay rơm, vai áo không thừa không thiếu, như thể người thợ đã may cho một người thật từng đứng trước mặt mình để đo, chứ không phải cho một hình nhân không mặt mũi.
- Mặc vào rồi, nhìn nó không còn giống một bó rơm nữa.
Hằng nói khẽ, tay vuốt lại nếp áo trên ngực hình nhân.
- Nhìn giống một người đang chờ được gọi tên.
Thư không đáp. Cô tự tay cài lại hàng cúc áo cho hình nhân, chậm rãi từng chiếc một, rồi lùi lại nhìn. Từ hôm nay, trong nhà cô có thêm một sự hiện diện lặng lẽ như thế, đứng ở gian ngoài, phủ vải trắng khi không có ai bên cạnh. Cả nhà đi qua đi lại đều tự nhiên bước nhẹ hơn khi ngang qua chỗ ấy, như trong nhà đang có một người khách đang ngủ.
Bà Lan lo phần xôi gấc.
Ngay sáng hai mươi chín, bà đã dậy sớm, tự tay bổ những quả gấc chín đỏ mà người làng Nghi Tàm mang sang từ hôm trước, nạo lấy ruột, trộn với gạo nếp đã ngâm qua đêm. Bà nói, xôi cho đêm lễ phải thử trước một mẻ, xem màu có đỏ đều không, hạt nếp có dẻo không, vì đêm lễ chỉ diễn ra một lần duy nhất, không có lần thứ hai để sửa một đĩa xôi hỏng. Mẻ xôi thử được đồ trong chiếc chõ cũ của gia đình. Khi bà mở nắp chõ, hơi nóng bốc lên mang theo mùi gấc và mùi nếp thơm khắp gian bếp, và đĩa xôi đầu tiên được xới ra đỏ tươi, bóng và dẻo, từng hạt nếp quyện vào nhau mà không nát.
Bà Lan nhìn đĩa xôi rất lâu rồi mới gật đầu, tự nói với mình.
- Đỏ thế này là được. Đêm ấy cứ thế này mà làm.
Bà gói một phần xôi thử mang lên bàn thờ gia tiên, thắp một nén nhang, đứng khấn khẽ một lúc lâu. Thư đi ngang qua gian giữa, dừng lại ở cửa, không vào, chỉ đứng nhìn mẹ mình từ phía sau. Bà Lan của những tháng trước là người sốt ruột mời bà mối, người hoảng loạn đi tìm thầy cúng đuổi vong, người từng khóc vì sợ con gái lỡ thì. Bây giờ bà đang bình tĩnh đồ một mẻ xôi thử cho đêm tiễn đưa một người lính đã mất hơn năm mươi năm. Có những thay đổi trong một gia đình không ồn ào, chúng chỉ lặng lẽ hiện ra trong một gian bếp thơm mùi nếp vào một buổi sáng cuối tháng mười một như thế.
Bà Sen lo phần chiếc khăn thêu.
Suốt hai ngày hai mươi chín và ba mươi, bà ngồi ở hiên nhà vào những lúc nắng ấm, đeo kính lão, trải chiếc khăn thêu hoa sen của Nhàn lên một tấm vải trắng đặt trên đùi. Chiếc khăn đã qua tay hai người phụ nữ và hơn ba mươi năm nằm trong hộp kỷ vật, mép khăn có vài chỗ sờn, một góc hơi ngả màu. Bà Sen không thêu thêm gì vào chiếc khăn, nhất là cánh sen cuối cùng còn dang dở của bạn mình. Bà nói, cánh sen ấy phải để nguyên như Nhàn đã để lại, vì đêm lễ, hình nhân nhận chiếc khăn này là nhận đúng món quà dở dang của mối duyên, không phải một món quà đã được người khác hoàn thiện thay. Việc duy nhất bà làm là khâu lại những mép khăn đã bung chỉ cho phẳng phiu, bằng một loại chỉ trắng mảnh, đường khâu nhỏ và đều tới mức nhìn kỹ mới thấy.
- Bạn của bà thêu chiếc khăn này để chờ một người. Giờ khăn sắp được trả về cho người ấy, bà chỉ làm cho nó gọn gàng lại thôi. Phần nào của nó dang dở, cứ để dang dở. Người nhận sẽ hiểu.
Thư ngồi cạnh bà một buổi chiều, giúp bà xỏ kim mỗi khi bà phải thay chỉ. Cô nhìn đôi tay tám mươi tư tuổi của bà ngoại lần theo từng đường kim trên mép khăn. Cô nghĩ tới một buổi chiều khác, cách đây hơn ba mươi năm, khi một người phụ nữ khác là Nhàn đã trao chiếc khăn này vào tay bà Sen. Kèm theo đó là một câu dặn mơ hồ về một người sẽ tới nhận. Cả hai người phụ nữ đều đã giữ lời của mình theo cách lặng lẽ nhất. Bây giờ, người tới nhận cuối cùng lại là cô, cháu ngoại của một người và là kiếp sau của người còn lại.
Cành dâu tằm tươi được người làng mang tới vào chiều ba mươi. Đó là một cành dài, thẳng, lá còn xanh nguyên, được cắt từ cây dâu già trong vườn của một nhà ở Nghi Tàm, nghe nói cây dâu ấy đã trồng từ trước cả năm Nhàn mất. Người mang cành tới là cháu của cụ ông gần đình, chỉ nói ngắn gọn rằng các cụ trong làng dặn cắt cành này cho nhà cô làm lễ, không lấy tiền. Cành dâu được dựng sẵn bên cửa sân, ở đúng phía mà đêm lễ nó sẽ nằm ngang qua lối ra vào. Thư chạm tay vào vỏ cành còn ẩm nhựa cây, lòng bỗng thấy mọi việc chuẩn bị trong nhà mình không chỉ là việc của một gia đình. Phía sau nó, lặng lẽ và không ồn ào, là cả một ngôi làng còn nhớ câu chuyện của hai người trẻ năm xưa, và đang góp mỗi người một tay để khép lại câu chuyện ấy cho tử tế.
Họ hàng gần xa, những ngày ấy, cũng bắt đầu nghe tin nhà cô sắp làm lễ.
Tin lan ra chỉ ở một mức rất gọn: gia đình làm một lễ cầu siêu nhỏ trong nhà vào đêm rằm tháng Mười, cho một người quen cũ đã mất từ lâu. Không ai được mời tới xem lễ, và bà Lan từ chối mọi lời hỏi han sâu hơn bằng đúng một câu duy nhất, nói với họ hàng, với hàng xóm, với cả những người chỉ tò mò.
- Nhà tôi tiễn một người quen cũ.
Câu nói ấy, lạ thay, lại làm mọi người thôi hỏi. Có một sự trang trọng trong cách bà Lan nói nó, khiến người nghe tự hiểu rằng đây không phải chuyện để bàn tán bên chén trà. Thư nghe mẹ nói câu ấy với một người cô họ ở đầu ngõ vào buổi chiều ba mươi, và cô phải quay mặt đi một lúc vì sống mũi cay. Người quen cũ. Sau năm mươi ba năm, sau hai kiếp người, sau ba cuộc hôn sự không thành và một tập hồ sơ lừa đảo còn nằm trong két, mẹ cô đã gọi người lính ấy bằng hai chữ giản dị và đúng đắn nhất có thể nghĩ ra.
Buổi tối cuối cùng của đợt chuẩn bị, Thư dành một mình cho phòng ngủ của cô.
Cô dọn lại căn phòng ở tầng hai, căn phòng có cửa sổ nhìn ra hồ và chiếc gương soi lớn đã từng rỉ nước viết chữ trong đêm của một mùa khác. Cô lau gương cho sáng, xếp lại sách trên bàn, thay ga giường mới. Rồi cô mở hộp kỷ vật, lấy tấm ảnh chụp chung năm 1971 ra, và lồng nó vào một khung ảnh mới bằng gỗ mà cô đã mua sẵn từ mấy hôm trước. Trong ảnh, hai người trẻ đứng ở bến nước, một người lính cao gầy và một cô gái có gương mặt của chính cô, cả hai đều chưa biết gì về những năm tháng đang chờ mình ở phía trước. Khung ảnh mới làm gương mặt của họ rõ hơn, và cũng làm tấm ảnh trông như vừa được chụp trong một đời người khác vẫn còn đang tiếp tục, chứ không phải một kỷ vật đã khép lại.
Đêm lễ, khung ảnh này sẽ được đặt lên đàn, ở vị trí trang trọng nhất, như lời sư cô đã dặn.
Cô thử đeo lại chiếc vòng bạc.
Chiếc vòng Sơn tặng Nhàn năm 1971, Nhàn trả lại bà Sen giữ năm 1994, bà Sen trao cho cô trong những ngày điều tra vừa qua, bây giờ nằm vừa trên cổ tay cô, mát lạnh lúc đầu rồi ấm dần theo thân nhiệt. Cô đeo nó đi lại trong phòng một lúc, nghe tiếng vòng chạm rất khẽ vào mặt bàn khi cô đặt tay xuống. Cô quyết định đêm lễ sẽ đeo nó, như một cách mang theo cả phần của Nhàn vào buổi lễ mà cô gái năm ấy không bao giờ có được.
Đêm ba mươi tháng mười một, Thư ngủ một giấc yên hiếm có.
Cô không mơ. Không có bến nước, không có người lính quay lưng, không có tiếng gì ngoài tiếng gió ngoài cửa sổ và tiếng đồng hồ trong phòng. Vai cô chỉ hơi lạnh vào lúc gần sáng, một cái lạnh rất nhẹ, thoáng qua như một lời nhắc khẽ rằng ngày hẹn đang tới gần, rồi tan đi khi cô trở mình. Cô tỉnh dậy trong cảm giác khoan khoái của một người đã ngủ đủ, ngồi bên mép giường một lúc, nhìn ánh sáng sớm đang lên ngoài cửa sổ.
Sáng mùng một tháng mười hai, sau bữa sáng, cô lấy khung ảnh năm 1971 ra, đặt lên bàn trong phòng mình, ở nơi có ánh sáng đẹp nhất.
Cô nhìn hai người trẻ trong ảnh rất lâu. Cô nhìn người lính mà cô sắp được gặp rõ mặt trong một giấc mơ cô chưa biết sẽ tới ngay đêm nay. Cô cũng nhìn cô gái có gương mặt của mình, người đã chờ đợi cả một đời mà không có được một buổi lễ tiễn đưa nào. Rồi cô nói với cả hai người, bằng giọng của một người đang đếm những ngày cuối cùng của một việc lớn sắp hoàn thành.
- Còn ba ngày nữa thôi.