DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 36: Bến nước Nghi Tàm

Chiều hai mươi sáu tháng mười một, Thanh Thư một mình ra bến nước làng Nghi Tàm. Cô đi theo con đường mà sư cô Diệu Tâm đã dặn và cũng là con đường cô đã…

Nội dung chương

Chiều hai mươi sáu tháng mười một, Thanh Thư một mình ra bến nước làng Nghi Tàm.

Cô đi theo con đường mà sư cô Diệu Tâm đã dặn và cũng là con đường cô đã đi qua trong giấc mơ đêm mùng mười tháng chín. Từ nhà cô tới bến chừng một cây số rưỡi, xe máy chỉ mất ít phút, nhưng hôm ấy cô không đi xe. Cô muốn đi bộ chậm rãi, như cách một người đi tới một cuộc hẹn đã chờ mình rất lâu, không vội vàng và cũng không tìm cớ để quay lại. Trời cuối tháng mười một đã se lạnh. Mặt hồ xám nhạt, gió thổi qua những hàng cây ven đường làm lá khô xào xạc dưới chân. Cô mặc áo khoác mỏng, hai tay đút trong túi áo, và trong đầu cô không có một kế hoạch nào khác ngoài việc đứng ở bến đá ấy một lần, bằng đôi chân của mình, trong lúc đang thức.

Sư cô đã nói ở chùa Vạn Niên tối hôm trước, sau khi nghe cô ngỏ ý muốn làm lễ cắt duyên cho đàng hoàng.

Câu dặn của bà rất ngắn: còn một việc cô chưa làm, là tới tận bến nước, chỗ hai người năm xưa thề hẹn, và đứng ở đó một lần.

Thư nhớ mình đã im lặng rất lâu sau câu nói ấy. Không phải vì cô không hiểu. Cô hiểu ngay. Suốt mấy tháng qua, cô đã nghe chuyện về bến nước này qua giấc mơ, qua lời bà ngoại, qua lời kể của hai cụ già trong làng, qua hồ sơ và qua tấm ảnh cũ. Mọi thứ đều là nghe lại, nhìn lại, suy ra. Chỉ riêng nơi chốn ấy là cô chưa từng đặt chân tới tận nơi, dù nó cách nhà cô gần tới mức một buổi chiều đi bộ cũng tới được. Có lẽ cô đã tránh nó mà không tự biết. Tránh một nơi có thể biến tất cả những gì cô vẫn tự nhủ là mơ mộng thành sự thật không chối cãi được nữa.

Đường xuống bến nhỏ dần. Hai bên là những bức tường cũ của làng, một vài cổng nhà đóng kín, mùi khói bếp chiều và mùi nước hồ quyện vào nhau. Càng gần bến, tiếng xe ngoài đường càng xa, chỉ còn tiếng gió và tiếng nước vỗ rất khẽ vào bờ đá. Cô đi qua một lối rẽ phủ đầy lá rụng, rồi khoảng không trước mặt bỗng mở ra.

Bến đá hiện ra đúng như trong mơ.

Những bậc đá rộng, mòn và ẩm, dẫn thẳng xuống mặt nước. Nước hồ lặng, mang màu của buổi chiều muộn, không đen như trong mơ mà xám và trong ở gần mép. Bên trái bến, cây gạo già vẫn đứng đó, thân to mấy người ôm, vỏ sần sùi, tán lá thưa hơn trong mơ vì đã cuối thu, những cành cao khẳng khiu in lên nền trời nhạt. Dưới gốc cây có một khoảng đất trống, cỏ dại mọc lưa thưa, vài viên đá nhỏ nằm rải rác như đã ở đó từ rất lâu.

Thư đứng ở bậc đá trên cùng một lúc lâu mà không bước xuống.

Cô đã chuẩn bị tinh thần cho rất nhiều điều. Cô đã nghĩ mình sẽ lạnh vai gáy ngay khi tới nơi, như mọi lần cái vô hình ấy chạm vào cô. Cô đã nghĩ mình sẽ nghe thấy một âm thanh nào đó, hoặc thấy một bóng người đứng ở cuối bến quay lưng lại như trong mơ. Nhưng không có gì cả. Vai cô ấm dưới lớp áo khoác. Không khí chỉ có cái lạnh bình thường của một buổi chiều cuối tháng mười một bên hồ. Không tiếng bước chân. Không hơi lạnh bất thường nào trườn lên cổ. Chỉ có gió hồ thổi qua mặt, mang theo mùi bùn non quen thuộc tới mức ngực cô thắt lại.

Chính sự bình thường ấy làm cô buồn hơn cả một dị tượng.

Vì nó nói với cô rằng nơi này không phải một nơi có ma. Nó chỉ là một bến nước cũ của một làng ven hồ, nơi người ta từng neo thuyền, từng gánh nước, từng hẹn nhau và từng chia tay nhau như bao bến nước khác. Cây gạo kia chỉ là một cây già đã sống lâu hơn nhiều người trong làng. Điều làm nơi này khác biệt không nằm ở bến đá hay thân cây. Nó nằm ở chuyện đã từng xảy ra ở đây, và ở người đã không trở về từ chuyện ấy.

Thư bước chậm xuống từng bậc đá.

Đá dưới chân cô mòn ở chính giữa, lõm xuống thành vệt, dấu của không biết bao nhiêu bàn chân đã đi qua trong mấy chục năm. Cô đi xuống tới bậc gần mép nước thì dừng lại, nhìn mặt hồ mở ra trước mặt. Từ chỗ này, phía bên kia hồ chỉ là một vệt bờ mờ trong sương chiều. Cô hình dung hai người trẻ đứng ở đúng chỗ này vào một buổi chiều năm 1971. Một người lính hai mươi ba tuổi sắp vào Nam. Một cô gái mười chín tuổi ở lại làng. Họ không có gì nhiều để cho nhau ngoài một chiếc vòng bạc, một chiếc khăn thêu và một lời thề nói ra ở bến nước này.

Cô quay lại phía cây gạo.

Trong mơ, hai chữ cái nằm ở ngang tầm mắt, trên mặt thân cây hướng ra bến. Nhưng thân cây ngoài đời to hơn cô tưởng, vỏ cây nứt nẻ thành từng mảng, rêu phủ xanh đen ở những chỗ khuất nắng. Cô đi chậm quanh gốc cây, mắt rà trên từng đoạn vỏ, lòng bàn tay thỉnh thoảng chạm nhẹ vào thân cây lạnh và ráp. Đi hết nửa vòng đầu tiên, cô không thấy gì ngoài những vết nứt tự nhiên và vài vết khắc linh tinh đã mờ của những người qua bến không tên tuổi.

Cô không nản. Cô đi tiếp sang mặt khuất về phía hồ, mặt cây ít nắng nhất, nơi rêu phủ dày nhất.

Và rồi cô nhìn thấy nó.

Ở ngang tầm mắt cô, hơi thấp hơn một chút, hai chữ cái lồng vào nhau hiện ra dưới lớp rêu mỏng. Chữ thứ nhất là S. Chữ thứ hai là N. Nét khắc đã bị thời gian ăn mòn, miệng vết khắc không còn sắc, rêu và bụi cây đã lấp gần một nửa đường nét, nhưng cách hai chữ lồng vào nhau thì không lẫn vào đâu được. Chữ S vòng qua thân chữ N như một bàn tay nắm lấy một bàn tay. Nét khắc vụng về, không đều, có chỗ nông chỗ sâu, đúng là nét dao của một người trẻ khắc vội lên vỏ cây cứng bằng tất cả sự nghiêm túc của tuổi hai mươi ba.

Thư đứng lặng trước hai chữ ấy rất lâu.

Cô giơ tay lên, đầu ngón tay chạm vào vết khắc. Vỏ cây lạnh và cứng dưới tay cô. Cô lần theo đường cong của chữ S, rồi đường thẳng của chữ N, chậm rãi như người đọc một dòng chữ bằng tay vì mắt không còn tin được nữa. Trong giấc mơ đêm mùng mười tháng chín, cô đã đứng ở bậc trên cùng và nhìn thấy hai chữ này từ xa, một nửa bị rêu phủ, và tỉnh dậy cô đã vẽ lại chúng vào sổ tay bằng nét bút run rẩy. Bây giờ chúng ở ngay trước mặt cô, ở đúng vị trí ấy, đúng hình dạng ấy, trên đúng cây gạo ở đầu bến đá làng Nghi Tàm.

Không có ai cạo rêu đi cho chúng đừng biến mất, như cô từng hình dung trong mơ. Chúng chỉ đơn giản là còn đó, mòn đi theo năm tháng như mọi thứ còn lại trên đời, chờ tới một buổi chiều có một người con gái tới, đi quanh gốc cây và dừng lại đúng chỗ.

Cô rút điện thoại ra, chụp lại vết khắc hai lần, rồi lại cất điện thoại đi. Việc chụp ảnh bỗng trở nên không quan trọng. Có những bằng chứng người ta cần giữ trong máy, và có những bằng chứng chỉ cần được tận mắt nhìn thấy một lần là đủ ở lại suốt đời.

- Em tới rồi đây.

Cô nói rất khẽ, hướng về phía thân cây và mặt nước, không rõ là nói với ai. Giọng cô vang lên nhỏ và lạc giữa tiếng gió, không có hồi đáp nào. Cô cũng không chờ hồi đáp. Lần đầu tiên trong suốt mấy tháng bị giấc mơ và cái lạnh đuổi theo, cô nói với người ấy như nói với một người, chứ không phải như nói với một nỗi sợ.

- Em đã biết hết rồi. Biết tên anh, biết anh là ai, biết vì sao anh ở lại. Biết cả chuyện anh đã chắn cho em những gì mà bấy lâu nay em chỉ gọi là dớp.

Cô ngừng lại, hít một hơi chậm. Gió hồ thổi mạnh hơn, làm tán cây gạo xào xạc trên đầu.

- Em không oán anh đâu. Ngày trước em từng giận, từng muốn người ta đuổi anh đi bằng được, anh cũng biết rồi đấy. Nhưng bây giờ em hiểu. Một người chờ từng ấy năm thì không phải kẻ ác. Em chỉ buồn thôi. Buồn cho anh, và buồn cho cả người con gái đã ngồi ở bến này chờ anh suốt hai mươi ba năm.

Mặt nước trước bến gợn lên một vòng sóng nhỏ khi một con cá quẫy ở gần bờ, rồi lại phẳng lặng. Thư nhìn vòng sóng tan dần, lòng nhẹ đi một cách lạ lùng. Cô nói tiếp, chậm rãi, như dặn một người sắp đi xa.

- Tới ngày lễ, em sẽ tiễn anh đàng hoàng. Anh đừng giữ em nữa, và cũng đừng tự giữ mình ở lại nữa. Mình trả nhau về với đời của mỗi người, anh nhé.

Nói xong, cô đứng yên thêm một lúc lâu nữa ở gốc cây. Cô không khóc. Nỗi buồn trong cô chiều hôm ấy không phải nỗi buồn làm người ta gục xuống. Nó giống nỗi buồn của người đứng trước một ngôi mộ cũ của người thân, biết rằng người nằm đó đã chịu đủ những năm tháng không yên. Người ấy cũng biết rằng việc mình có thể làm cho họ, cuối cùng, chỉ còn là một lời tạm biệt nói cho tử tế.

Cô đi xuống bến đá một lần nữa, ngồi xuống bậc đá thấp nhất, hai chân buông gần mép nước, như Nhàn đã ngồi không biết bao nhiêu buổi chiều trong đời mình. Mặt hồ trước mặt cô mở rộng và yên tĩnh. Cô ngồi đó cho tới khi nắng chiều tắt hẳn trên mặt nước, cho tới khi những ngọn đèn đầu tiên bên kia hồ bật sáng, mờ mờ qua lớp sương đang xuống. Trong suốt thời gian ấy, vai cô không lạnh. Không một lần. Cái lạnh đã hành hạ cô suốt mấy năm, nặng dần theo từng mốc hôn sự, chiều nay ở ngay nơi nó bắt đầu, lại vắng mặt hoàn toàn. Như thể người gây ra nó cũng hiểu rằng buổi chiều này không phải để dọa nạt hay níu giữ. Buổi chiều này chỉ để hai người, bằng cách của mỗi người, cùng đứng ở một nơi.

Khi trời sâm sẩm tối, Thư đứng dậy, phủi lớp bụi đá trên áo, và đi lên những bậc bến lần cuối.

Tới đầu đường làng, cô dừng lại, ngoái nhìn bến nước một lần nữa. Cây gạo già đứng sẫm lại trong bóng chiều, bến đá chỉ còn là những vệt xám nhạt dần xuống mặt nước. Cô nhận ra, rất rõ ràng, rằng mình vừa làm điều mà Nhàn đã làm suốt hai mươi ba năm: tới bến này, đứng ở bến này, chờ một người không bao giờ quay lại nữa. Nhưng khác ở một chỗ duy nhất, và chỗ khác ấy là tất cả. Nhàn chờ để được gặp lại. Còn cô đứng ở đây chiều nay là để chờ nói lời tạm biệt.

Chương khác

Xem thêm