DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 44: Một nhát kéo đồng
Sư cô bắt đầu đọc văn khấn lúc mười giờ rưỡi. Giọng bà trầm, đều, không lên xuống theo lối kể chuyện, mà đi từng câu từng chữ như người đọc một văn bản…
Nội dung chương
Sư cô bắt đầu đọc văn khấn lúc mười giờ rưỡi.
Giọng bà trầm, đều, không lên xuống theo lối kể chuyện, mà đi từng câu từng chữ như người đọc một văn bản đã được viết ra để nói thay cho cả một gia đình. Bài văn khấn tạ ơn tiền duyên: tạ ơn người đã giữ lời thề ở bến nước năm xưa, tạ ơn người đã che chắn cho mẹ con trong nhà qua những lần sóng gió. Xin hoàn trả ân tình của kiếp trước về đúng chỗ của nó. Xin cho người ở lại được sống đời của mình và người ra đi được đi đường của mình.
Không một ai trong sân chen lời.
Bà Lan đứng yên, hai tay chắp trước ngực từ đầu tới cuối, môi mấp máy theo những câu quen thuộc rồi lại thôi, vì sư cô đã dặn trước: bài khấn này chỉ một người đọc trọn, người nhà chỉ nghe và giữ lòng mình cho yên. Bà Sen ngồi trên ghế thấp, mắt nhắm hờ, đầu gật rất nhẹ theo nhịp đọc. Ngoài hiên, sau rìa sân, không còn nghe thấy một tiếng động nào từ phía người chứng kiến. Trong sân chỉ còn giọng sư cô, tiếng nhang cháy lách tách rất khẽ, và tiếng sương đêm thỉnh thoảng rơi từ tán khế xuống mái hiên.
Thư đứng trước bàn lễ, sợi chỉ tơ hồng nối từ ngực trái của cô sang ngực trái của hình nhân mặc áo mới bên phải bàn. Chiếc vòng bạc lạnh trên cổ tay trái. Khói nhang tụ giữa sân dày lên theo từng đoạn khấn, cái lạnh trên vai cô cũng dày lên theo, nặng như một bàn tay đang đặt xuống và giữ yên ở đó, chờ đợi.
Văn khấn đọc tới đoạn cuối, giọng sư cô chậm lại hẳn, rồi dừng.
Im lặng phủ xuống sân vài nhịp thở. Sư cô gấp trang khấn lại, đặt xuống bàn lễ, quay sang nhìn Thư và gật đầu một cái rất nhẹ.
Tới phần của cô.
Thư bước lên một bước. Khoảng cách tới bàn lễ rút ngắn lại, sợi chỉ ở ngực cô chùng xuống một chút vì bước đi ấy, rồi lại căng nhẹ khi cô đứng yên. Cô đã thuộc lòng những lời này. Cô đã viết chúng ra giấy trong đêm mùng một, sau giấc mơ thấy rõ mặt anh, viết đi viết lại ba lần, gạch bỏ từng câu còn vương oán trách, cho tới khi trên giấy chỉ còn lời cảm ơn và lời chúc. Đêm nay cô không cầm giấy. Cô mở miệng nói.
- Em cảm ơn anh, vì đã giữ lời thề ở bến nước năm ấy, một lời thề mà người ta nói với nhau khi còn chưa biết đời mình sẽ...
Giọng cô nghẹn lại giữa câu.
Không phải vì quên. Những chữ tiếp theo vẫn nằm nguyên trong đầu cô, rõ ràng như trên tờ giấy trong ngăn kéo. Nhưng khi nói tới lời thề, một đám hình ảnh khác ùa về cùng lúc, không theo thứ tự cô đã sắp xếp. Năm năm lạnh vai gáy giữa trưa hè, những đêm bóng đè tỉnh dậy lúc ba giờ sáng, ba lần áo cưới hụt, những lời xì xào sau lưng trong ngõ. Và chiều nay, giọng Khải ngoài cổng nói về cô như nói về một món đồ bị ma ám không ai dám lấy. Cơn giận và nỗi mệt mỏi của năm năm, tưởng đã được cô gói lại sau cánh cổng chiều nay, cùng lúc đứng dậy trong lồng ngực.
Giọng cô vấp hẳn.
- Em biết ơn anh, nhưng năm năm qua, em đã mệt tới mức có những đêm em chỉ muốn...
Cô dừng lại. Câu ấy không nằm trong lời cảm tạ. Câu ấy là câu thật, nhưng là cái thật của oán trách, và cô nghe thấy chính mình đang đi chệch ra khỏi điều kiện duy nhất của buổi lễ ở ngay giữa sân, trước mặt mẹ, bà ngoại và sư cô.
Đúng lúc ấy, Thư nhìn xuống sợi chỉ.
Sợi tơ hồng vẫn nối hai ngực trái, mảnh và đỏ. Nhưng trong ánh nhang, cô thấy nó như căng ra hơn trước, căng tới mức phần chỉ ở giữa rung lên rất nhẹ, và cùng lúc, cái lạnh trên vai cô siết xuống thêm một tầng, nặng tới mức cô phải hơi khom người lại. Cô nhớ lời sư cô nói ở chùa hôm hai mươi tám, nhớ cả lời nhắc khẽ đầu buổi lễ tối nay: còn oán thì sợi chỉ không đứt, mà càng siết, mối duyên âm sẽ càng nặng thêm nhiều năm.
Lúc nguy hiểm nhất của đêm lễ đến lặng lẽ như vậy. Không có tiếng động lạ nào. Không có gì đổ vỡ. Chỉ có một người con gái đứng trước đàn, nói không hết một câu cảm ơn, và một sợi chỉ mảnh đang căng dần.
Thư nhắm mắt lại.
Cô dừng hẳn, không cố nói tiếp cho xong. Trong bóng tối sau mí mắt, cô tự bắt mình đi ngược lại, qua từng việc một, theo đúng thứ tự mà sự thật đã bày ra trước mắt cô suốt hai tháng qua.
Năm hai nghìn hai mươi mốt. Lễ dạm ngõ với Đặng Quốc Bảo chỉ còn ba ngày. Một bộ giấy ủy quyền đất đã được soạn, chỉ chờ sau khi cưới là ép mẹ con cô ký. Ba ngày trước mốc ấy, chiếc xe của Bảo lao đi trên cầu Nhật Tân, gãy xương đòn, gãy chân trái, hôn sự đổ, bộ giấy không bao giờ tới được bàn nhà cô. Khi ấy cô khóc vì tưởng mình nặng vía. Bây giờ cô biết, nếu đêm ấy người ở bến nước không ra tay, sáng nay cô đã không còn đứng trong sân nhà mình nữa.
Năm nay, năm hai nghìn hai mươi lăm. Cùng một bộ giấy ủy quyền, soạn lại dưới tay Trịnh Văn Khải, em họ của Bảo, kèm theo tin nhắn rành rành: dạm ngõ xong là ép ký luôn kẻo nó đổi ý. Ba ngày trước lễ dạm ngõ dự kiến, xe của Khải mất lái lao xuống mương ven hồ, gãy tay phải, chấn động nhẹ. Lần thứ hai, cùng một bàn tay vô hình chắn đúng vào chỗ hiểm nhất, trước đúng ba ngày, không sớm hơn để lộ, không muộn hơn để giấy tờ kịp ký.
Rồi cô nhớ lời nhắn của Vũ Đức Anh, người tử tế duy nhất trong ba người cầu hôn, nói ở quán cà phê ven hồ hôm gặp lại: nếu có cách nào nói được với anh ấy, nhắn giúp rằng tôi chưa bao giờ giận. Đức Anh làm được điều đó. Cô cũng phải làm được.
Sau cùng, cô nhớ tới lá thư.
Lá thư tháng ba năm 1972, lá thư cuối cùng của Sơn, không bao giờ tới tay Nhàn, bản sao lưu trong hồ sơ liệt sĩ mà cô đã xin trích lục và đọc đi đọc lại tới thuộc lòng. Trong thư, người lính hai mươi tư tuổi dặn đồng đội: nếu anh không về, hãy báo tin rõ ràng để người con gái ở nhà đi lấy chồng, đừng để cô ấy chờ. Anh chưa từng ích kỷ giữ cô gái của mình. Anh giữ lời thề theo cách của người ở lại phía bên kia, nhưng trong lá thư cuối, anh đã buông tay trước. Người ích kỷ, nếu có, chưa bao giờ là anh.
Thư mở mắt ra.
Nước mắt đã chảy xuống hai má từ lúc nào cô không biết. Nhưng lồng ngực cô nhẹ đi một cách rõ ràng, như một nút thắt vừa được chính tay cô tháo ra từng vòng một. Cơn giận với Khải vẫn còn ở đâu đó trong cô, cô không tự dối mình rằng nó đã biến mất. Nhưng nó đã đứng về đúng chỗ của nó: nó thuộc về một kẻ lừa đảo còn sống, đang chờ hồ sơ của cơ quan điều tra, không thuộc về người lính đã nằm xuống năm 1972 và chắn cho nhà cô hai lần.
Cô hít một hơi dài, và nói lại từ đầu.
Lần này giọng cô chậm, rõ, không còn vấp. Cô nói như nói với một người đang đứng ngay trước mặt mình, vì cô biết anh đang ở đây, trong khoảng khói này, trong cái lạnh trên vai này.
- Em cảm ơn anh, vì đã giữ lời thề ở bến nước năm ấy, giữ suốt từ ngày anh đi cho tới tận bây giờ, qua cả hai kiếp người của em. Một lời thề như thế, em không oán, và em không bao giờ oán.
Cô ngừng một nhịp, để câu nói đứng yên trong sân.
- Em cũng cảm ơn anh, vì đã chắn cho nhà em hai lần. Năm hai nghìn hai mươi mốt, anh chắn cho em khỏi bộ giấy ủy quyền của Bảo. Năm nay, anh lại chắn cho em khỏi bộ giấy của Khải. Nếu không có anh, nhà em đã mất đất, mất nhà, và em đã thành vợ của một kẻ lừa đảo mà không hề biết. Ơn ấy, em và mẹ em, bà em, xin ghi nhớ như ơn với một người thân trong nhà.
Sợi chỉ ở ngực cô, Thư cảm nhận rất rõ, không còn căng nữa. Nó chùng xuống một chút, mềm ra, như một mối buộc vừa được nới lỏng từ phía bên kia. Cái lạnh trên vai cô vẫn còn, nhưng không còn siết xuống. Nó ở đó nhẹ hơn, như một bàn tay đặt hờ, sắp sửa nhấc lên.
- Và hôm nay, em xin anh một điều cuối cùng. Từ nay, anh hãy đi đường của anh. Đi cho thanh thản, về nơi an lành, kiếp sau được làm người yên ổn, không còn chiến tranh, không còn phải chờ ai ở bến nước nữa. Còn em, em sẽ sống đời của em ở lại đây, sống cho đàng hoàng, giữ nhà, giữ đất, phụng dưỡng mẹ và bà. Hết nợ, hết duyên, từ nay hai đường. Em nói lời này không phải để đuổi anh đi. Em nói để tiễn anh đi, như tiễn một người thân về quê xa.
Câu cuối cùng rời khỏi miệng cô, sân nhà im lặng tới mức cô nghe được tiếng tim mình đập.
Sư cô Diệu Tâm nhìn cô rất lâu. Trong ánh nhang, Thư thấy mắt bà ánh lên vẻ quả quyết rõ rệt. Bà gật đầu, chậm rãi, rồi quay về phía bàn lễ.
Đồng hồ trong nhà vừa điểm mười một giờ mười lăm phút.
Đúng hai mươi ba giờ mười lăm, giờ hoàng đạo của đêm rằm.
Sư cô nâng chiếc kéo đồng lên bằng cả hai tay. Chiếc kéo đã tôi qua lửa chu sa từ buổi chiều, lưỡi đồng tối màu, mép kéo ánh lên sắc đỏ mờ dưới ánh nhang. Bà đưa kéo tới sợi chỉ tơ hồng, ở đúng đoạn giữa hai ngực trái, một bên là người sống, một bên là hình nhân thế mạng.
Không ai nói một lời nào. Bà Lan nín thở tới mức hai vai run lên. Bà Sen ngồi thẳng, hai tay nắm chặt lấy nhau trên đầu gối.
Sư cô cắt đúng một nhát.
Tiếng kéo khép lại khô và gọn, nhỏ thôi, mà Thư nghe rõ hơn mọi âm thanh của cả buổi tối cộng lại. Sợi chỉ tơ hồng đứt gọn ở chính giữa, hai đầu chỉ rơi xuống rất chậm, một đầu buông thõng trước ngực cô, một đầu buông thõng trước ngực hình nhân, không vướng, không sờn, không còn một sợi tơ nào nối lại.
Cùng lúc sợi chỉ đứt, làn khói nhang vẫn tụ giữa sân bỗng đứng yên.
Nó ngừng chuyển động hoàn toàn, như một màn sương bị giữ lại giữa trời. Rồi, ngay trước mắt Thư, đám khói cuộn lại vào trong, chậm rãi và rõ ràng, gom từ một đám mờ thành một hình người: cao, gầy, vai thẳng, đứng yên giữa sân, trong bộ quân phục của một thời đã qua hơn nửa thế kỷ.
Hình người trong khói nhang dần rõ nét thành người lính trẻ trong tấm ảnh năm 1971.
Bà Lan bật khóc thành tiếng và quỳ sụp xuống nền sân. Thư đứng yên, nước mắt chảy dài trên mặt, mà không chớp mắt.