DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 46: Đốt ở ngã ba
Sân nhà ấm lại rất nhanh. Chỉ ít phút trước, khoảng sân còn lạnh và đặc khói nhang, sợi chỉ tơ hồng còn nối trước ngực cô, và một người đã khuất hơn nửa…
Nội dung chương
Sân nhà ấm lại rất nhanh. Chỉ ít phút trước, khoảng sân còn lạnh và đặc khói nhang, sợi chỉ tơ hồng còn nối trước ngực cô, và một người đã khuất hơn nửa thế kỷ còn đứng trong làn khói ấy nhìn cô. Bây giờ khói đã loãng dần, tan vào đêm, và không khí quanh người cô trở lại là không khí của một đêm tháng chạp bình thường ở ven hồ. Không khí se lạnh ở đầu ngón tay, nhưng không còn cái lạnh buốt chui sâu vào hai vai như những đêm trước nữa.
Thư vẫn quỳ trên nền gạch sân, hai đầu gối tê đi vì quỳ lâu. Nén nhang cầu siêu cô vừa cắm vẫn cháy đều trong bát nhang trên bàn lễ. Cô đưa tay lên vai phải, ấn nhẹ, rồi lại đưa sang vai trái. Da thịt ấm và mềm. Cô ấn mạnh hơn một chút, như thể sợ cảm giác ấm này chỉ là một lúc lơi lỏng rồi cái lạnh sẽ quay lại. Không có gì quay lại cả. Hai vai cô nhẹ hẳn, như vừa đặt xuống một vật nặng đã mang quen tới nỗi quên mất là nó nặng.
- Xong rồi, con ạ.
Giọng sư cô Diệu Tâm vang lên ngay bên cạnh, chậm và khẽ. Bà Sen vẫn ngồi ở chiếc ghế nhỏ sát hiên, hai tay nắm chặt, nước mắt còn ướt trên má. Bà Lan vừa quỳ lạy theo con gái, áo còn dính bụi gạch ở đầu gối, nghe sư cô lên tiếng mới ngẩng đầu lên như người vừa tỉnh khỏi một giấc dài.
- Nhưng lễ chưa hết hẳn ở đây đâu. Còn một việc cuối cùng phải làm ngay trong đêm nay, không được để sang ngày mai.
Thư ngẩng lên nhìn sư cô.
- Hình nhân phải được mang đi đốt ngay, ở ngã ba đầu ngõ. Đó là bước cuối của nghi thức. Hình nhân đã nhận vai thế mạng, đã nhận mối duyên ấy thay cho người dương. Để nó lại trong nhà qua đêm là lễ chưa xong, mà mang nó đi đâu khác cũng không đúng. Đốt ở ngã ba, cho tro tàn theo gió mà đi, thì việc đổi dâu tráo rể mới trọn vẹn.
Bà Lan lau nước mắt, gật đầu, rồi đứng dậy lấy thêm áo ấm cho mẹ và cho con gái. Hằng, người đã đứng chứng kiến suốt buổi lễ từ ngoài hiên theo lời dặn của sư cô, lúc này mới bước hẳn xuống sân. Mặt Hằng còn nguyên vẻ bàng hoàng, nhưng cô bạn không nói một lời nào về những gì mình vừa thấy, chỉ cúi xuống đỡ bà Sen đứng dậy, rồi quay sang nhìn hình nhân rơm đang đứng bên phải bàn lễ.
Hình nhân cao bằng người thật, mặc bộ quần áo nam vừa may theo vóc dáng người lính trong mơ của Thư. Sau khi sợi chỉ bị cắt và bóng người trong khói tan đi, hình nhân đứng đó trơ và nhẹ, chỉ còn là rơm bện và vải mới. Nó đã mang trên ngực đầu kia của sợi chỉ nối với ngực cô suốt buổi lễ. Bây giờ nó phải cháy đi, để mối duyên ấy không còn vật gì giữ lại trong nhà này nữa.
Sư cô gỡ tấm ảnh năm 1971 trên bàn lễ xuống, trao tận tay cho bà Sen cất vào trong nhà trước. Bà Lan thu lại bát nhang và những vật phẩm cần giữ lại theo lời sư cô. Khăn thêu hoa sen được sư cô tự tay gấp lại, đặt vào chiếc hộp gỗ quen thuộc. Chiếc vòng bạc Thư vẫn đeo trên tay trong suốt đêm lễ, cô tháo ra, nắm một lúc cho hơi ấm của mình truyền sang mặt bạc, rồi cũng đặt vào trong hộp, bên cạnh chiếc khăn.
Thư và Hằng cùng khiêng hình nhân ra cổng. Hình nhân nhẹ hơn cô tưởng nhiều. Bà Lan cầm đèn đi trước soi đường. Sư cô đi sau cùng, tay cầm một nén nhang đang cháy và ít giấy vàng bạc đã chuẩn bị sẵn. Bà Sen tuổi cao, nhất quyết đi theo tới cổng, đứng nhìn theo một đoạn rồi mới chịu quay vào, dặn với theo rằng đốt xong thì về ngay, đêm đã khuya lắm rồi.
Ngõ nhà Thư vào giờ ấy vắng hẳn. Đã qua mười hai giờ đêm, nhà nào nhà nấy đóng cửa, chỉ còn vài ô cửa sổ sáng đèn vàng nhạt ở xa. Sương xuống dày, mặt đường lấp loáng ẩm, hơi nước từ mặt hồ theo gió đưa vào ngõ, mát và trong, không còn lẫn cái lạnh buốt vai quen thuộc nữa. Thư đi giữa ngõ, tay giữ lấy một bên vai của hình nhân, và chợt nhận ra đây là con ngõ cô đã đi qua mỗi ngày từ khi còn nhỏ. Cô đi học qua ngõ này, đi làm về qua ngõ này, những đêm mất ngủ ra đầu ngõ đứng nhìn hồ cũng qua lối này. Ngã ba đầu ngõ là nơi cô rẽ xe mỗi sáng, nơi bà bán xôi đứng vào buổi sớm. Đêm nay, nơi rất đỗi đời thường ấy lại là nơi khép lại một mối duyên kéo dài hơn năm mươi năm.
Tới ngã ba, sư cô chọn một khoảng đất trống sát vệ đường, mặt đất khô ráo, không vướng dây điện. Bà đặt nén nhang xuống, khấn một bài lễ ngắn, giọng đều và nhỏ, chỉ đủ cho những người đứng quanh nghe thấy. Bà Lan và Hằng đứng lùi lại phía sau. Rồi sư cô quay sang Thư, đưa cho cô hộp diêm và một bó đóm nhỏ đã tẩm dầu.
- Người châm lửa phải là con. Tay con đã thắp nén nhang cầu siêu cuối cùng trong đàn lễ, thì tay con cũng phải đưa hình nhân này đi nốt đoạn cuối. Đừng sợ, và cũng đừng vội. Làm chậm rãi như đưa tiễn một người.
Thư đón lấy hộp diêm, quỳ xuống bên hình nhân đã được đặt nằm ngay ngắn trên mặt đất. Tay cô không run như cô tưởng. Cô châm đóm, đưa ngọn lửa nhỏ vào phần rơm khô ở mép áo. Lửa bén rất nhanh, lan dọc theo vạt áo, rồi ôm lấy cả thân hình nhân trong một vòng lửa sáng rực giữa ngã ba vắng. Rơm khô cháy kèm theo tiếng nổ lách tách nhỏ, mùi rơm cháy bốc lên, là những mùi rất thật, rất đời, khiến Thư bỗng thấy buổi lễ này cuối cùng cũng trở về với mặt đất như mọi việc của người sống.
Cô đứng dậy, lùi lại một bước, nhìn ngọn lửa cháy sáng nhất trong ít phút. Bộ quần áo mới may ấy đen dần, co lại, rồi sụp xuống theo khung rơm bên trong. Hình dáng người cao gầy mà hình nhân mang suốt buổi tối mất dần trong lửa, không còn đầu, không còn vai, không còn ngực nơi sợi chỉ từng buộc vào. Thư đứng nhìn cho tới khi hình nhân chỉ còn là một đống tro và than hồng trên mặt đất. Cô không khóc nữa. Trong lòng cô là một sự yên lặng rất lạ, giống như căn phòng sau khi một vị khách đã ở quá lâu cuối cùng cũng ra về, cửa đã khép, và chủ nhà nhận ra căn phòng từ nay lại là của mình.
Sư cô chờ cho lửa tàn hẳn, chỉ còn than hồng lấm tấm, mới khấn thêm mấy câu cuối và rắc nắm tro giấy vàng bạc vào cùng. Một cơn gió nhẹ từ phía hồ thổi qua ngã ba, cuốn một ít tro tàn bay lên, xoay một vòng nhỏ rồi tản ra, bay về phía mặt hồ đen và rộng. Bà Lan đứng bên cạnh nắm lấy tay con gái, bàn tay bà vẫn còn run nhưng đã ấm.
- Về thôi con. Xong hết rồi.
Trên đường đi bộ về nhà, không ai nói thêm câu nào. Hằng khoác tay Thư, đi chậm theo nhịp của hai người lớn tuổi. Tới cổng nhà, bà Sen vẫn thức, ngồi đợi ở hiên với ấm trà nóng vừa pha lại. Sư cô ngồi lại uống một chén trà rồi mới cáo từ về chùa, hẹn sáng mai bà Lan qua chùa tạ lễ sau. Trước khi đi, sư cô quay lại dặn Thư một câu duy nhất.
- Đêm nay con cứ ngủ cho thật ngon. Ngủ được một giấc trọn vẹn cũng là một cách biết lễ đã thành.
Mọi người đi ngủ cả, nhà dần tắt đèn. Thư lên phòng ngủ của mình ở tầng hai như mọi đêm. Cô mở cửa phòng, bật đèn, và theo thói quen cũ của suốt năm năm, cô liếc ngay về phía tấm gương soi lớn kê đối diện cửa sổ. Suốt năm năm qua, mỗi lần bước vào phòng vào ban đêm, cô đều chuẩn bị tinh thần cho một chuyện lạ trong tấm gương ấy. Đêm nay cô đứng lại giữa phòng, nhìn thẳng vào gương.
Mặt gương khô ráo và trong trẻo. Không một vệt hơi nước. Không một dòng chữ nào rỉ ra từ mặt kính lạnh. Trong gương chỉ có một mình cô, tóc xõa xuống vai sau một đêm dài, mặt còn vệt nước mắt đã khô, và phía sau là căn phòng quen thuộc với chiếc giường, chiếc bàn và cửa sổ nhìn ra hồ. Cô bước tới gần, đưa tay chạm nhẹ lên mặt gương. Kính mát như mọi tấm kính bình thường trong đêm mùa đông, mát ở đầu ngón tay rồi thôi, không buốt, không lạnh sâu vào xương. Cô đứng như thế một lúc lâu, rồi bỗng bật cười rất khẽ, một mình, vì nhận ra mình đang xúc động trước một điều hoàn toàn bình thường mà mình đã đánh mất quá lâu: một tấm gương khô.
Cô thay đồ, rửa mặt, chải lại tóc rồi lên giường. Cô không cần để đèn ngủ như những đêm bất an trước đây. Cô tắt đèn, nằm xuống, kéo chăn lên ngang ngực và nhắm mắt lại trong bóng tối yên tĩnh của căn phòng. Ngoài cửa sổ, chỉ còn tiếng gió qua tán khế và tiếng nước hồ vỗ rất khẽ vào bờ đá. Không có tiếng bước chân ngoài hiên. Không có sức nặng nào đè lên ngực. Không có ai ngồi bên mép giường.
Giấc ngủ đến với cô liền mạch và sâu, không mộng mị, không chập chờn, không một lần giật mình tỉnh dậy vào lúc ba giờ sáng như cái đồng hồ vô hình đã hành hạ cô suốt bao nhiêu năm. Cô ngủ một mạch cho tới khi ánh sáng buổi sớm lọt qua rèm cửa và tiếng chim sẻ trên mái ngói đánh thức cô dậy. Thư mở mắt, nằm yên thêm một lúc, lắng nghe tiếng mẹ ở tầng dưới đang chuẩn bị bữa sáng và tiếng người đi chợ sớm ngoài ngõ. Tất cả đều là âm thanh của một buổi sáng bình thường.
Cô ngồi dậy, hai vai nhẹ và ấm, đầu óc trong trẻo sau một giấc ngủ trọn vẹn đầu tiên sau năm năm, rồi bước tới mở toang cửa sổ. Mặt hồ buổi sớm phẳng và sáng, sương còn lảng bảng trên mặt nước xa. Cô hít đầy lồng ngực không khí của một ngày hoàn toàn bình thường. Cô biết rằng ngày hôm nay của mình sẽ bắt đầu như ngày của một người bình thường: ăn sáng với mẹ và bà, thu dọn lại nhà cửa sau buổi lễ, rồi qua chùa tạ lễ cùng mẹ.
Trước khi xuống nhà, Thư ngồi vào bàn, lấy cuốn sổ tay đã theo cô suốt năm năm ra khỏi ngăn kéo. Cuốn sổ ghi chằng chịt những giấc mơ, những cơn lạnh vai, những mốc hôn sự và những câu hỏi không lời đáp. Cô lật nhanh qua những trang cũ, rồi mở tới trang giấy trắng cuối cùng. Cô cầm bút, viết chậm rãi một dòng duy nhất ở giữa trang, nét chữ ngay ngắn và bình tĩnh. Viết xong, cô gấp cuốn sổ lại, cất vào sâu trong ngăn kéo, khép ngăn kéo lại như khép một cánh cửa đã đến lúc phải khép.
Dòng chữ ấy viết: Đã xong. Cảm ơn anh.