Hoán Mệnh Hào Môn – Quyển 5: Ấn Ngọc Huyết Mệnh - Chương 11: Tiếng Chuông Thứ Năm

Bàn tay người thanh niên áo xám đánh chuông run. Trần Khải Minh nhìn thấy điều đó từ chỗ anh quỳ, dưới chân đài lễ. Người thanh niên áo xám đứng bên giá…

Nội dung chương

Bàn tay người thanh niên áo xám đánh chuông run.

Trần Khải Minh nhìn thấy điều đó từ chỗ anh quỳ, dưới chân đài lễ. Người thanh niên áo xám đứng bên giá chuông phía tây, hai tay ôm dùi chuông, cánh tay gầy guộc run lên từng nhịp. Chiếc chuông đồng treo trên giá gỗ phía tây đỉnh tháp đã ngân bốn lần trong đêm nay. Ba lần đầu, mỗi lần nó ngân, một tiếng hô "hoán mệnh" vang lên từ miệng Bàng Cửu, và một dòng khói xanh mỏng lại chảy ra từ ngực Khải Minh, lượn qua đài lễ, chui vào người Đường Tử Khiêm đang ngồi trên đài cao phía nam. Đến lần thứ tư, dòng khói đi lạc giữa chừng, một nửa tan vào gió đêm, một nửa cuộn ngược về phía Bàng Cửu, không thấm vào người Tử Khiêm được nữa.

Bốn lần. Khải Minh đếm trong đầu, ngón tay trái bấm vào lòng bàn tay phải qua lớp vải tay áo. Bốn lần khói xanh rời khỏi người anh. Cơ thể anh bây giờ như một cái giếng đã cạn đến đáy, mỗi lần hô là một gáo nước cuối cùng bị múc đi. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Tai anh ù đặc. Anh phải cắn vào má trong để giữ cho mắt không díp lại.

Nhưng anh vẫn quỳ thẳng. Hai tay đặt trên đầu gối. Trong tay phải anh là tờ giấy đỏ, tờ hiến mệnh thư đã chết, thứ mà bọn họ bắt anh cầm như một con dấu xác nhận cho đêm lễ. Nó vô nghĩa rồi. Chỉ là giấy. Gió trên đỉnh tháp giật nó phành phạch.

Trên đài cao, Tử Khiêm ngồi bất động, mặt trắng bệch. Nửa miếng ngọc Dương Ngư trên cổ hắn đung đưa trong gió, sợi dây đỏ nổi bật dưới ánh trăng rằm. Bên mép đài cao, những mảnh men ngọc của chén trà cuối bị hất đổ vẫn vương vãi trên nền đá, vệt trà loang đã thấm sẫm vào đá.

"Con không uống."

Ba chữ đó của Tử Khiêm, nói ra nhẹ như hơi thở, đã làm Đường Chấn Quốc đứng phía đông đài sầm mặt lại. Ông ta không quát. Ông ta chỉ nhìn con trai mình bằng ánh mắt của người đang tính toán lại một nước cờ. Còn Bàng Cửu, mặt hắn lạnh như đá, nhưng nhịp chú của hắn đã sai từ lần hô thứ tư. Khải Minh nghe ra. Những âm tiết cuối của bài chú bị nuốt mất một nửa, như người đọc đang nghĩ sang chuyện khác.

Kha Thất Gia đã dặn anh đêm qua, giọng ông trầm và chậm: "Chừng nào trận còn vận hành, chừng đó mọi thứ đều có thể đổi chủ. Kẻ cầm chú không phải lúc nào cũng trung thành với kẻ trả tiền."

Lúc đó Khải Minh tưởng ông nói về khả năng. Bây giờ anh mới hiểu ông nói về dự báo.

Gió mạnh dần. Những ngọn nến đỏ hai bên đài chao đảo, sáp nến chảy thành dòng xuống chân đế. Mùi sáp nóng trộn với mùi nhang trầm và mùi sông nước từ phía Thủ Thiêm thổi lên. Vầng trăng rằm treo đúng đỉnh tháp, tròn đầy, sáng đến mức Khải Minh phải nheo mắt mỗi khi ngẩng lên.

Người thanh niên áo xám giơ dùi lên.

Đây là lần thứ năm.

Khải Minh nín thở. Theo lệ cũ, chuông ngân xong, Bàng Cửu sẽ hô "hoán mệnh", dòng khói xanh lại chảy, và Tử Khiêm sẽ lại run lên một cái như người bị rút xương. Khải Minh đã chuẩn bị tinh thần chịu đựng thêm một lần nữa. Tay trái anh, giấu trong tay áo, siết chặt gói lụa vàng. Nửa miếng ngọc Âm Ngư nằm trong đó, lạnh buốt. Chỉ mình anh và Kha Thất Gia biết nó ở đây.

Dùi chuông hạ xuống.

Keng.

Tiếng đồng ngân dài, vang vọng giữa đỉnh tháp, lan ra mặt sông, dội lại từ những tòa nhà còn đang xây dở. Người thanh niên áo xám buông dùi xuống, thở ra một hơi, vai xẹp xuống như trút được gánh nặng.

Bàng Cửu đứng phía bắc đài, mặt hướng nam, hai tay chắp trước ngực, đạo bào tro xám bay phần phật. Hắn ngẩng đầu lên nhìn trăng. Một giây. Hai giây. Rồi miệng hắn mấp máy.

Nhưng không phải "hoán mệnh".

Những âm tiết lạ tuôn ra từ miệng hắn, lạnh như kim loại va vào nhau: "sa... kra... na..."

Khải Minh cứng người.

"sra... kha... tsu..."

Nhịp chú hoàn toàn khác. Không còn là bài chú hoán mệnh mà Kha Thất Gia đã dạy anh nhận diện suốt hai tháng qua. Đây là thứ khác. Thứ mà anh chưa từng nghe, nhưng da thịt anh nhận ra trước cả óc: lông tay anh dựng đứng, và dòng khói xanh đang lơ lửng giữa đài lễ bỗng co giật.

Nó co lại như con rắn bị đánh vào đầu. Rồi nó đổi hướng.

Thay vì tiếp tục chảy về phía Tử Khiêm, dòng khói xanh quặn mình, cuộn ngược lại, tản ra thành những sợi mỏng bay tán loạn trong gió, có sợi quất ngược về phía ngực Khải Minh, lạnh buốt như bị ai đó thổi hơi đá vào xương ức. Anh ho sặc một tiếng, tờ hiến mệnh thư trong tay suýt tuột.

Trên đài cao, Tử Khiêm mở bừng mắt. Từ rìa đài, người y tá kêu lên một tiếng thất thanh, lao lên mấy bậc đá, hai tay bấu chặt vai hắn.

Đường Chấn Quốc bước lên một bước, giọng trầm xuống:

- Bàng Cửu! Ông làm gì vậy?

Bàng Cửu không trả lời. Hắn vẫn đọc, mỗi lúc một nhanh, những âm tiết lạ dồn dập như mưa đá: "kra... sa... na... sra..." Hai tay hắn từ thế chắp chuyển thành thế trảo, mười ngón cong lại như móng chim ưng. Và rồi, giữa chừng câu chú, hắn bật cười.

Tiếng cười khàn đặc, vỡ ra từ cổ họng một ông già sáu mươi lăm tuổi, vang lên giữa đỉnh tháp đầy gió.

- Hai mươi sáu năm! - Hắn gào lên, mắt trợn trừng, tia nhìn dán chặt vào nửa miếng ngọc Dương Ngư trên cổ Tử Khiêm. - Hai mươi sáu năm ta bày trận, ta niệm chú, ta gánh nghiệp cho nhà họ Đường! Mà trường sinh thì dành cho kẻ khác! Đêm nay, ta không niệm cho ai nữa!

Hắn lao đi.

Trong một thoáng, Khải Minh nhìn thấy rõ mặt Bàng Cửu dưới ánh trăng. Không còn vẻ cung kính của một thầy pháp ăn lương nhà họ Đường. Chỉ còn sự thèm khát trần trụi của một ông già đã đợi hai mươi sáu năm để được chạm vào thứ mình niệm chú cho kẻ khác hưởng. Hắn không muốn lễ thành. Hắn muốn đôi ấn. Muốn cả hai nửa, muốn trường sinh cho chính mình.

Đạo bào tro xám tung lên như cánh dơi. Hắn lao thẳng lên đài cao phía nam, nhanh đến mức không ai kịp phản ứng. Y tá hét lên, bị hắn hất văng sang một bên, ngã sõng soài xuống bậc đá. Tử Khiêm gượng dậy, một tay ôm ngực, tay kia chụp lấy sợi dây đỏ trên cổ, nhưng đã muộn.

Bàn tay gân guốc của Bàng Cửu chụp xuống.

Rắc.

Sợi dây đỏ đứt tung. Nửa miếng ngọc Dương Ngư bị giật phăng khỏi cổ Tử Khiêm, để lại một vệt đỏ rát trên da thịt hắn. Tử Khiêm ngã ngửa ra sau, tay quờ quạng trong không khí, miệng há ra nhưng không thành tiếng, cơn đau tim bóp nghẹt lồng ngực hắn.

Bàng Cửu đứng trên đài cao, giơ cao nửa miếng ngọc trong tay phải. Dưới ánh trăng rằm, miếng ngọc bích xanh biếc, hình nửa con cá đang quẫy. Hắn nhìn nó như nhìn người tình hai mươi sáu năm xa cách, rồi ngửa mặt lên trời, gào lên bằng tất cả sức lực của một ông già đã chờ đợi quá lâu:

- 26 năm! Ta mới là người xứng đáng trường sinh!

Một nhịp im lặng.

Gió như ngừng thổi. Nến đỏ đứng yên. Cả đỉnh tháp sáu mươi tám tầng như bị ai đó bấm nút tạm dừng, chỉ còn tiếng trăng rằm im lặng treo trên đầu và tiếng thở dốc của Bàng Cửu.

Đường Chấn Quốc đứng phía đông đài, mặt ông ta trong một giây đó trống rỗng hoàn toàn. Nụ cười của kẻ thắng cuộc mà ông ta đeo suốt từ đầu đêm vỡ vụn như mặt nạ đất nung. Bàn tay chắp sau lưng của ông ta siết chặt đến mức khớp ngón tay trắng bệch. Ông ta nhìn Bàng Cửu, nhìn nửa miếng ngọc trong tay hắn, nhìn sợi dây đỏ đứt tung còn vướng trên cổ con trai mình. Hai mươi sáu năm tin tưởng. Hai mươi sáu năm trả tiền. Và con chó già ông ta nuôi đã quay lại cắn đúng đêm gặt hái.

Rồi, lần đầu tiên trong đêm, ông ta thực sự nhìn Trần Khải Minh.

Thằng nhân viên trẻ vẫn quỳ dưới chân đài, đầu cúi thấp, vai run lên. Nhưng cái run đó không giống run vì sợ. Đường Chấn Quốc nheo mắt. Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng ông ta, mơ hồ như hơi lạnh từ một cánh cửa vừa hé. Ông ta chưa kịp nắm bắt thì tiếng giày nện đã ập tới, cuốn phăng mọi suy nghĩ.

Rồi ông ta gầm lên, giọng vỡ ra thành tiếng thú:

- A Lực! Giữ hắn lại!

Tiếng gầm xé toang sự im lặng. Nhưng A Lực không nhúc nhích ngay. Trong nửa giây, tay hắn khựng lại trên chiếc bộ đàm ở thắt lưng. Mắt hắn nhìn Bàng Cửu trên đài cao, rồi nhìn chủ tịch, quai hàm bạnh ra một cái. Rồi hắn nghiến răng, giơ tay lên, vung mạnh xuống.

Đỉnh tháp bùng nổ.

Từ lối cầu thang phía đông, hơn chục bóng đen ập ra, giày da nện thình thịch xuống nền đá. A Lực dẫn đầu, mặt sắt lại, tay vung lên ra hiệu bao vây. Đám an ninh tản ra thành vòng cung, siết dần về phía đài lễ. Nến đỏ bị xô đổ, sáp nóng văng tung tóe. Mâm lễ vật lật nghiêng, con gà luộc lăn lông lốc xuống bậc đá. Những lá bùa vàng dán quanh đài bị gió cuốn bay lên, xoay tít như đàn bướm chết.

Khải Minh bị một gã an ninh xô ngã dúi dụi. Anh chống tay xuống nền đá lạnh, tờ hiến mệnh thư trong tay bay mất, xoay vòng trong gió. Anh không đuổi theo nó. Tay trái anh, theo phản xạ, ấn chặt lên tay áo trái, nơi gói lụa vàng vẫn còn đó, vẫn an toàn. Tim anh đập như trống trận.

Trên đài cao, Bàng Cửu siết chặt nửa miếng ngọc trong tay, lùi dần về phía bắc đài, miệng vẫn lẩm bẩm những âm tiết lạ. Mắt hắn quét một vòng đỉnh tháp, dừng lại ở Khải Minh đúng một thoáng. Một thoáng thôi, nhưng trong đáy mắt tham lam đó, Khải Minh đọc được một câu hỏi đang thành hình: nửa còn lại ở đâu?

Khải Minh cúi gằm mặt xuống, giấu ánh mắt đi. Mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo. Anh nghe tiếng Đường Chấn Quốc gào lệnh, tiếng giày nện, tiếng y tá khóc, tiếng người thanh niên áo xám nức nở ở góc tây vì sợ. Và giữa tất cả, một sợi khói xanh lạc loài quất ngược về phía anh, lạnh buốt, chui vào cổ áo anh như một bàn tay ma.

Anh siết chặt gói lụa qua lớp vải tay áo, đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Ngọc lạnh buốt thấm qua lụa, qua vải, chạm vào da thịt anh như một lời nhắc: chừng nào nó còn ở đây, chừng đó anh còn một nước cờ.

Một chiếc giày da nện xuống ngay trước mặt anh, nghiến tờ hiến mệnh thư bay lạc xuống nền đá, dí nó vào vũng sáp nến còn ấm. Tờ giấy đỏ rách toạc. Nét mực nâu sẫm trên đó không phải máu của anh, chỉ là dấu vết của một cây bút đã bị tráo từ đêm hôm trước, và giờ nó nát bấy dưới đế giày người ta.

Ở góc tây, giữa tiếng gào thét, chiếc dùi chuông tuột khỏi tay người thanh niên áo xám, lăn lông lốc trên nền đá, dừng lại bên chân giá gỗ. Chiếc chuông đồng treo im, không ai đánh nữa.

Chương khác

Xem thêm