Khế Ước Sinh Tử: Ta Cược Cả Tu Tiên Giới - Chương 232: Diễn Giải Trái Ý Người Lập
Đêm khuya, Bách Nghệ Phường chìm trong yên tĩnh. Chỉ còn một ngọn đèn dầu le lói trong thư phòng, nơi chỉ có Lục Tri Vi ngồi lặng trước đống tài liệu về…
Nội dung chương
Đêm khuya, Bách Nghệ Phường chìm trong yên tĩnh. Chỉ còn một ngọn đèn dầu le lói trong thư phòng, nơi chỉ có Lục Tri Vi ngồi lặng trước đống tài liệu về khế cổ.
Đây đã là lần thứ trăm hắn đọc lại Cửu Vực Cộng Tế Khế. Hắn đọc đến mức thuộc lòng từng chữ, từng nét, thậm chí nhắm mắt cũng thấy được hình dạng của từng chữ cổ hiện lên trong đầu. Nhưng càng đọc, hắn càng thấy bế tắc.
Mọi chữ đều đúng. Huyền Minh Hầu không sai về chữ. Đó là sự thật mà hắn phải đối mặt.
Hắn đặt bản sao chứng nhận xuống, cầm mảnh mai rùa gốc lên, vuốt nhẹ hai chữ cống nạp. Hai chữ này, theo văn phong thời khai triều, có nghĩa là vật dâng lên cho bề trên, mang tính chất cống phẩm. Người Xích Đồng Vực cống nạp khí vận cho vực giữ cửa sông, đó là nghĩa đen, không thể cãi.
Nhưng... hắn chợt nghĩ, nếu tách hai chữ này ra, đọc theo một nghĩa khác thì sao?
Hắn đứng dậy, lấy từ trong rương ra cuốn Khế Văn Tạp Lục của cha để lại, cuốn sách mà hắn đã quên mất bài đồng dao trong đó, nhưng vẫn giữ gìn như báu vật. Hắn lật đến trang ghi chép về chữ cống, đọc đi đọc lại những dòng chữ cha hắn viết bằng nét bút run run của tuổi già.
Cha hắn viết: chữ cống có hai nghĩa. Một là dâng lên, như cống phẩm dâng vua. Hai là thu theo vụ, như thuế vụ thu theo mùa màng. Người xưa dùng chữ cống trong khế ước, phần nhiều là nghĩa thứ nhất, nhưng nghĩa thứ hai cũng không sai về văn tự. Kẻ đọc khế giỏi, phải biết cả hai nghĩa, nhưng người quân tử chỉ dùng nghĩa mà người lập khế đã định.
Đọc đến dòng cuối, tay Lục Tri Vi run lên. Cha hắn đã cảnh báo từ lâu: biết cả hai nghĩa, nhưng chỉ dùng nghĩa mà người lập khế đã định. Đó là đạo của người đọc khế. Vượt qua ranh giới ấy, là bước vào con đường tà.
Nhưng cha hắn cũng viết một dòng khác, ở trang cuối cùng của cuốn sách, dòng chữ mà hắn đã đọc không biết bao nhiêu lần: khế ước là để cứu người, không phải để giết người. Nếu giữ chữ mà chết người, thì giữ chữ để làm gì.
Hai lời dạy của cha, đêm nay đối chọi nhau trong lòng hắn, như hai con thú cắn xé lẫn nhau.
Thiên Khế Bàn trong ngực hắn bỗng rung lên. Không phải rung vì cảnh báo, mà rung như thể đang gợi ý, đang chỉ đường. Hắn vội lấy Thiên Khế Bàn ra, nhỏ máu lên mặt bàn, tâm thần chìm vào trong.
Trong không gian ý thức của Thiên Khế Bàn, hai chữ cống nạp hiện lên to lớn, mỗi nét chữ tỏa ra ánh sáng. Hắn nhìn chằm chằm vào chúng, và bỗng nhiên, một cách đọc khác hiện ra trong đầu.
Cống, ngoài nghĩa là dâng lên, trong văn tự cổ còn có nghĩa là thu hoạch theo vụ, là vật thu được sau một mùa vụ. Nạp, ngoài nghĩa là nộp vào, còn có nghĩa là thu vào kho theo định kỳ.
Cống nạp, nếu đọc theo nghĩa này, không phải là vật dâng vô điều kiện, mà là vật dâng theo vụ, gắn với mùa màng, gắn với chu kỳ thu hoạch. Mà vụ thì có vụ được vụ mất, có năm được mùa có năm mất mùa. Không có vụ nào là vô hạn, không có cống nạp nào là vĩnh viễn.
Mắt hắn sáng lên. Nếu diễn giải cống nạp thành vật dâng theo vụ, thì Huyền Minh Hầu chỉ được hưởng khí vận theo từng vụ mùa, mà vụ mùa thì phải kiểm chứng bằng thực tế. Năm nào Xích Đồng Vực được mùa, mới có cống nạp; năm nào mất mùa, thì không có gì để cống. Hơn nữa, vụ gắn với mùa màng, mà mùa màng thì do dân chúng làm ra, không phải do khế ước sinh ra.
Nhưng ngay khi ý nghĩ này lóe lên, tay hắn khựng lại.
Vì hắn biết rõ, diễn giải này đi ngược ý định ban đầu của người lập khế.
Người lập khế tám trăm năm trước, khi viết hai chữ cống nạp, trong đầu họ nghĩ đến nghĩa dâng lên vô điều kiện, nghĩ đến việc Xích Đồng Vực phải đều đặn dâng khí vận để nuôi công trình thủy lợi. Họ không nghĩ đến nghĩa thu hoạch theo vụ. Đó là sự thật lịch sử, không thể chối cãi.
Nếu hắn cố tình diễn giải theo nghĩa thứ hai, hắn sẽ thắng. Thiên địa chỉ chứng chữ, không chứng ý. Về chữ, cả hai nghĩa đều đúng. Nhưng về ý, hắn biết mình đang bẻ cong ý định của người xưa.
Hắn ngồi lặng đi, mồ hôi lạnh rịn trên trán, chảy dài xuống thái dương. Thiên Khế Bàn trong ngực nóng ran, chẳng rõ là đồng ý hay cảnh cáo.
Hắn đứng dậy, đi đi lại lại trong thư phòng chật hẹp, lòng rối như tơ vò. Hắn nhớ lại trận cược đầu tiên trong đời, khi hắn còn là một điển khế trẻ tuổi vô danh. Khi ấy, hắn thắng bằng cách đọc ra nghĩa thật của chữ nghĩa mà đối phương cố tình viết mập mờ, thiên địa đã gật đầu chứng giám. Từ đó, hắn tin rằng chữ nghĩa là thứ công bằng cuối cùng, chỉ cần đọc đúng, công bằng sẽ tự hiện ra.
Suốt bao nhiêu năm, bao nhiêu trận cược lớn nhỏ, hắn chưa từng một lần bẻ cong ý người lập khế. Có lần, đối thủ của hắn là một lão già gian xảo, đã viết khế với hai nghĩa mập mờ để lừa dân. Hắn đã vạch trần bằng cách chỉ ra nghĩa thật mà lão già định giấu, chứ không phải bằng cách gán cho chữ một nghĩa khác. Đó là niềm tự hào lớn nhất của hắn.
Nhưng đêm nay, kẻ địch của hắn không viết khế mập mờ. Huyền Minh Hầu viết đúng, hiểu đúng, chỉ là dùng cái đúng ấy để làm điều ác. Không có kẽ hở nào trong chữ để hắn khai thác một cách quang minh chính đại. Con đường duy nhất để thắng, là tự tay tạo ra kẽ hở bằng cách diễn giải trái ý người xưa.
Hắn dừng bước trước cửa sổ, nhìn ra màn đêm đen kịt. Hắn tự hỏi: nếu ta làm vậy, ta còn khác gì những kẻ mà ta từng vạch trần?
Hắn nhớ lại tín điều mà hắn đã giữ từ ngày đầu tiên làm điển khế: chữ nghĩa là thứ công bằng cuối cùng. Hắn tin rằng chỉ cần đọc đúng chữ, công bằng sẽ tự hiện ra. Suốt bao nhiêu trận cược, hắn luôn thắng bằng cách đọc đúng chữ, chưa bao giờ phải bẻ cong ý người khác. Đó là niềm tự hào lớn nhất của hắn, là thứ phân biệt hắn với những kẻ xảo quyệt dùng khế ước để hại người.
Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, hắn đứng trước một lựa chọn: đọc đúng ý người xưa thì thua, đọc lệch ý người xưa thì thắng.
Hắn tự hỏi: nếu cha hắn còn sống, cha sẽ bảo hắn làm gì? Cha sẽ bảo hắn giữ đạo đọc khế, thà thua chứ không bẻ cong chữ nghĩa? Hay cha sẽ bảo hắn cứu người trước, đạo lý tính sau?
Hắn không có câu trả lời. Cha hắn đã mất tích từ lâu, để lại chỉ một cuốn sách và những lời dạy mâu thuẫn nhau. Có lẽ chính cha hắn cũng chưa từng đứng trước lựa chọn khó khăn như vậy, nên mới viết ra hai lời dạy đối chọi nhau, để con trai tự quyết định.
Hắn nghĩ đến Huyền Minh Hầu, kẻ đang ngồi trong điện nước, ung dung hấp thu khí vận của người khác, còn cười nói khế ước còn hiệu lực, ai dám bảo ta sai. Kẻ ấy cũng biết thiên địa chỉ chứng chữ, và hắn dùng chính điều đó để làm ác. Nếu ta cũng dùng chính điều đó để chống lại hắn, thì ta khác gì hắn?
Câu hỏi này như một nhát dao đâm vào tim hắn. Hắn khác gì Huyền Minh Hầu? Cả hai đều biết thiên địa chỉ chứng chữ. Cả hai đều định dùng kẽ hở chữ nghĩa để đạt mục đích. Khác biệt duy nhất là mục đích: một kẻ vì tham, một kẻ vì cứu người.
Nhưng mục đích có biện minh được cho thủ đoạn không? Hắn không biết. Hắn chỉ biết, nếu không làm vậy, hàng triệu dân Xích Đồng Vực sẽ chết.
Thắng, thì hàng triệu dân Xích Đồng Vực được cứu. Thua, thì họ chết.
Hắn nghĩ đến bà lão quỳ gối hỏi khế ước có cứu được mùa màng không. Hắn nghĩ đến ông lão ôm hũ tro cốt không chịu đi. Hắn nghĩ đến những đứa trẻ sốt cao, hồn phách mỏng như tờ giấy. Hắn nghĩ đến Tô Ngưng kiệt sức giữa điểm chữa bệnh.
Rồi hắn nghĩ đến Huyền Minh Hầu, kẻ đang ngồi trong điện nước, ung dung hấp thu khí vận của người khác, còn cười nói khế ước còn hiệu lực, ai dám bảo ta sai.
Bàn tay hắn siết chặt mảnh mai rùa, siết đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.
- Vì đại cục, hắn thì thầm với bóng đêm. Nếu phải bẻ cong ý người xưa một lần để cứu hàng triệu sinh linh, ta chấp nhận. Tội này, ta gánh một mình.
Ngoài kia, Lục Tri Vi vẫn ngồi một mình trước ngọn đèn dầu đã cạn gần hết, mắt nhìn chằm chằm hai chữ cống nạp trên mảnh mai rùa, lòng đã quyết nhưng tay vẫn khựng lại giữa không trung.
Hắn biết từ đêm nay, hắn không còn là Lục Tri Vi của ngày xưa nữa, kẻ chỉ tin vào chữ nghĩa thuần khiết và ý định của người lập khế. Hắn đã trở thành một kẻ dám dùng chữ nghĩa làm vũ khí, dù vũ khí ấy có thể quay lại đâm chính mình.
Thiên Khế Bàn trong ngực hắn bỗng nóng ran lên, nóng đến mức hắn phải nhăn mặt, đặt tay lên ngực. Chẳng rõ đó là đồng ý hay cảnh cáo, chỉ biết bảo vật đang phản ứng dữ dội với quyết định của chủ nhân.
Hắn ngồi lặng rất lâu, đến khi ngọn đèn tắt hẳn, bóng tối bao trùm thư phòng. Trong bóng tối, hắn thì thầm một mình:
- Cha, nếu người còn sống, người sẽ mắng con hay sẽ hiểu cho con?
Không có ai trả lời. Chỉ có Thiên Khế Bàn vẫn nóng ran trong ngực, như một lời nhắc nhở không nguôi về cái giá của lựa chọn này.