Họa Linh Tỳ Bà - Chương 2: Mỹ Nhân Dưới Gốc Liễu

Tiêu Văn Hạc đã xem tranh hơn ba mươi năm. Ông xem tranh của kẻ giàu khoe của, tranh của người nghèo bán tháo, tranh treo trong phủ quan, tranh cuộn…

Nội dung chương

Tiêu Văn Hạc đã xem tranh hơn ba mươi năm. Ông xem tranh của kẻ giàu khoe của, tranh của người nghèo bán tháo, tranh treo trong phủ quan, tranh cuộn trong rương của những gia đình chạy loạn. Ông từng mở một cuộn tranh mà mực còn thơm mùi mới dù người bán thề là đồ ba trăm năm. Ông từng rờ tay lên một bức lụa mục đến mức chỉ cần thở mạnh cũng đủ làm rách, mà nét bút trên đó vẫn khiến ông phải ngồi lặng đi một lúc lâu. Ông tưởng mình đã qua cái tuổi tim đập nhanh trước một bức tranh.

Vậy mà trưa hôm ấy, trong phòng xem trước của Phổ Nghi Các, khi hai người phụ việc đeo găng tay trắng nâng cuộn tranh ở lô cuối cùng lên bàn dài phủ nhung đỏ, ông nghe tim mình đập một nhịp không giống thường ngày.

Phòng xem bỗng yên tĩnh hẳn. Ba mươi con người vừa thì thầm vừa bình phẩm, giờ cùng nín lại. Người phụ việc lớn tuổi hơn cúi đầu, hai tay run rất nhẹ khi tháo sợi dây lụa đã ngả màu buộc quanh trục tranh. Ông ta làm nghề này đã lâu, mở tranh là việc hằng ngày, thế mà hôm nay động tác của ông ta chậm chạp như thể chính ông ta cũng đang sợ làm đau một thứ gì mong manh hơn lụa.

Tranh được trải ra từng tấc một.

Trước hết là khoảng trời. Nền trời vẽ bằng màu khói nhạt, không mây, không chim, chỉ có một khoảng trống mênh mang khiến người xem tự thấy lòng mình trống theo. Rồi tới dòng nước. Nét nước kéo dài, uốn quanh, màu xanh xám như mặt hồ lúc chạng vạng, không gợn sóng lớn, chỉ có những vòng tròn rất nhỏ như vừa có ai chạm khẽ vào mặt nước rồi rút tay về. Rồi tới gốc liễu. Thân liễu già, vỏ nứt nẻ, rễ ăn xuống bờ đất, cành rủ xuống thấp đến mức những sợi lá dài gần chạm mặt nước. Người vẽ dành cho gốc liễu một sự kiên nhẫn lạ lùng. Từng sợi lá đều riêng biệt, không sợi nào giống sợi nào, có sợi còn non xanh mướt, có sợi đã ngả vàng ở đầu ngọn như sắp lìa cành.

Và dưới gốc liễu ấy là người đàn bà.

Nàng ngồi nghiêng trên một phiến đá phẳng phủ cỏ, lưng hơi tựa vào thân liễu mà không hẳn tựa, như thể nàng vừa ngồi xuống và sắp đứng lên. Nàng mặc áo lụa xanh, màu xanh không phải xanh lam chói, không phải xanh ngọc quý phái, mà là thứ xanh dịu như lá sen non dưới nắng sớm, tà áo xõa xuống phủ gần hết phiến đá, một ống tay áo trượt xuống để lộ cổ tay trắng đến mức gần như trong suốt. Trong lòng nàng là cây tỳ bà. Nàng ôm đàn không phải như người sắp đánh đàn cho khách nghe, mà như ôm một vật thân thuộc đã theo mình rất lâu, má đàn áp sát vào thân người, bốn dây đàn căng thẳng hàng, đầu đàn hơi ngửa lên.

Khuôn mặt nàng vẽ nghiêng ba phần tư, mắt nhìn xuống mặt nước chứ không nhìn người xem. Mày nàng mảnh, dài, hơi chau lại ở giữa như đang nghe một điều gì ở rất xa. Miệng nàng không cười, cũng không buồn, chỉ khép hờ. Chính cái khép hờ ấy làm cả gian phòng lạnh đi. Tiêu Văn Hạc về sau nghĩ lại, ông không sao giải thích nổi vì sao một khuôn mặt không cười không khóc lại khiến người ta lạnh gáy hơn bất cứ vẻ dữ tợn nào. Có lẽ vì nó thật quá. Những bức tranh mỹ nhân ông từng xem, người vẽ thường tô cho nàng một nụ cười mời gọi hoặc một nỗi sầu làm sẵn để người xem dễ cảm. Nàng này không mời, không sầu. Nàng chỉ ngồi đó, ôm đàn, nhìn xuống nước, như thể những người đang đứng quanh bàn trong một gian phòng ở Bắc Kinh năm 1930 hoàn toàn không có mặt trong thế giới của nàng.

- Cao một trăm tám mươi phân, rộng bảy mươi hai phân. - Người quản lý đấu giá đứng bên cạnh đọc thẻ hồ sơ, giọng đều đều như đọc một món đồ sứ. - Tranh cuộn lụa, được cho là thời Minh mạt, không lạc khoản, không triện tác giả. Chỉ có một triện sưu tầm đã mờ ở góc dưới, nhận ra được là của họ Ngô. Lai lịch do người bán cung cấp riêng.

Mấy tiếng xì xào nổi lên. Không lạc khoản. Trong nghề này, một bức tranh không có tên người vẽ vừa là rủi ro vừa là cám dỗ. Rủi ro vì không có tên thì không có chỗ bấu víu để định giá, mua lầm là mất trắng. Cám dỗ vì đã có những bức vô danh hóa ra là bút tích thật của danh họa bị thất lạc, người mua trúng thì một đời đổi vận. Nhưng vô danh mà nét bút tới mức này thì lại là chuyện khác. Tiêu Văn Hạc cúi sát xuống, kính lúp trong tay mà ông quên cả đưa lên mắt. Ông nhìn vào những sợi lá liễu, nhìn vào nếp gấp của tà áo xanh, nhìn vào bàn tay nàng đặt trên dây đàn. Bàn tay ấy vẽ tỉ mỉ tới từng đốt ngón tay, móng tay cắt ngắn, sạch, không sơn phết như tay các ca kỹ trong tranh thường thấy. Đó là bàn tay của một người đàn bà thật từng ôm đàn thật, không phải bàn tay do họa sĩ tưởng tượng ra theo khuôn mẫu.

Viên Ngọc Sơn đứng ở phía bên kia bàn, hai tay khoanh trước ngực, mặt không biểu lộ gì, nhưng Tiêu Văn Hạc tinh ý nhận ra ngón tay trỏ của ông ta đang gõ rất khẽ vào cánh tay mình, một thói quen chỉ xuất hiện khi ông ta đang tính toán một món hời lớn. Ông Tiêu hiểu ngay, người đàn ông này cũng đã nhìn ra giá trị của bức tranh, và cũng quyết không nhường.

Có người trong phòng khẽ nói, giọng như sợ làm kinh động nàng trong tranh, rằng bức tranh này lạnh. Không ai cười người ấy. Quả thật từ lúc tranh mở ra, gian phòng như hạ xuống mấy độ. Ngoài cửa kính nắng thu vẫn vàng, nhưng quanh chiếc bàn dài phủ nhung, hơi lạnh tỏa ra từ mặt lụa hay từ trí tưởng tượng của ba mươi con người thì không ai phân biệt được, và cũng không ai muốn phân biệt. Một bà chủ hiệu đồ sứ đứng gần nhất vô thức kéo lại vạt áo khoác của mình.

Ông Tiêu đưa tay ra. Theo lệ của phòng xem, khách được chạm vào mép bồi của tranh nhưng không được chạm vào phần lụa vẽ. Ông đặt hai ngón tay lên mép giấy bồi ở góc dưới, cảm nhận độ dày, độ khô, độ giòn của giấy đã qua nhiều năm tháng. Giấy thật cũ, không phải giấy làm giả bằng cách hun khói hay ngâm nước chè. Ông lật rất nhẹ mép bồi lên một phân, nhìn lớp lót bên trong, nhìn keo dán đã ngả vàng đều. Mọi thứ đều đúng với một bức tranh đã sống qua mấy trăm năm, được người ta trân trọng, cuộn lại, mở ra, rồi lại cuộn lại qua nhiều đời chủ.

Rồi ông làm một việc mà chính ông cũng không định trước. Ngón tay ông trượt khỏi mép bồi, chạm khẽ vào phần lụa ở ngay chỗ vẽ thảm cỏ dưới chân nàng, chỉ một cái chạm thoáng qua như vô ý. Lụa lạnh. Lạnh hơn lụa thường. Và mềm một cách kỳ lạ, không giống cái mềm của tơ tằm dệt dày mà giống như chạm vào một thứ gì từng có hơi ấm rồi đã nguội đi từ lâu. Ông rụt tay lại, tim đập thình thịch, và trong khoảnh khắc ấy ông biết rõ một điều không cần lý lẽ nào chứng minh: bức tranh này phải thuộc về ông. Không phải để bán lại, không phải để khoe với giới sưu tầm, không phải để treo cho khách xem. Để thuộc về ông, chỉ vậy thôi.

Ý nghĩ ấy đến đột ngột và mạnh đến mức làm ông hơi choáng. Ông đã bốn mươi lăm tuổi, đã qua cái thời để một món đồ làm mất bình tĩnh. Ông tự nhắc mình về món nợ ở Thụy Phong, về tiền thuê mặt bằng còn khất, về đám cưới với Tô Thanh Vân đã định ngày mà sính lễ còn chưa lo đủ. Ông tự nhắc mình rằng một người chủ tiệm khôn ngoan không bao giờ để lộ lòng ham muốn trước mặt đối thủ. Nhưng mọi lời nhắc đều trôi tuột đi như nước trên mặt hồ trong tranh. Trước mắt ông chỉ còn tà áo xanh và cây tỳ bà và khuôn mặt nhìn xuống nước kia.

Người quản lý khẽ ho, ra hiệu cho hai người phụ việc cuộn tranh lại vì giờ xem sắp hết. Hai người phụ việc tiến lại, nâng mép tranh lên, cuộn từ từ vào trục. Nàng mỹ nhân khuất dần, trước hết là mặt nước, rồi gốc liễu, rồi tà áo xanh, cuối cùng là khuôn mặt nghiêng và cây tỳ bà, tất cả biến mất vào trong cuộn lụa như một người quay lưng bước vào màn sương. Gian phòng thở ra một hơi dài, tiếng thì thầm lại nổi lên, có người cười gượng để xua đi cái lạnh vừa rồi.

Đúng lúc cuộn tranh vừa khép lại, Tiêu Văn Hạc nghe thấy một âm thanh rất khẽ.

Một tiếng dây đàn rung lên, đơn độc, trong trẻo, ngân dài rồi tắt, như có ai vừa gảy thử một dây tỳ bà ở một nơi rất gần mà cũng rất xa. Ông ngẩng phắt đầu lên nhìn quanh. Trong phòng không có cây đàn nào, chỉ có tranh, sứ, quạt và những con người đang lục tục đứng dậy ra về. Không một ai khác ngẩng đầu. Không một ai có vẻ vừa nghe thấy gì.

Ông đứng lại giữa chiếu nghỉ cầu thang, cố ý lắng nghe thêm một lúc lâu. Dưới sảnh chỉ có tiếng giày da gõ trên gạch hoa, tiếng người gác cửa chào khách, tiếng xe kéo ngoài phố vọng vào. Không còn tiếng đàn nào nữa. Ông tự bảo mình đó là ảo giác của một người quá tập trung, là tiếng máu dồn trong tai sau khi cúi sát xuống bàn quá lâu. Ông nói vậy với chính mình rất rành rọt, vậy mà bàn tay phải của ông, bàn tay vừa chạm vào mặt lụa lạnh, vẫn còn tê nhẹ ở đầu ngón tay trỏ như vừa chạm vào mặt nước đầu đông.

Tiếng đàn ấy, chỉ mình ông nghe thấy, vẫn còn rung nhè nhẹ trong tai khi ông bước xuống cầu thang của Phổ Nghi Các.

Chương khác

Xem thêm