Họa Linh Tỳ Bà - Chương 5: Tiếng Đàn Giờ Tý
Đêm đầu tiên bức tranh chính thức treo trong thư phòng, Tiêu Văn Hạc tự hứa với mình sẽ đi ngủ sớm như một người chủ tiệm đàng hoàng. Ông ăn cơm tối đúng…
Nội dung chương
Đêm đầu tiên bức tranh chính thức treo trong thư phòng, Tiêu Văn Hạc tự hứa với mình sẽ đi ngủ sớm như một người chủ tiệm đàng hoàng. Ông ăn cơm tối đúng giờ, xem lại sổ sách tới giờ Tuất, uống một chén trà nhạt, rồi vào thư phòng, thay áo, nằm xuống giường quay mặt về phía bức tranh. Nàng vẫn ngồi dưới gốc liễu như chiều hôm qua, như mọi ngày trong mấy trăm năm qua của nàng, tà áo xanh phủ trên phiến đá, cây tỳ bà trong lòng, mắt nhìn xuống mặt nước không nhìn ông. Ông nhìn nàng một lúc lâu trong ánh đèn dầu nhỏ, rồi tự cười mình. Một người đàn ông bốn mươi lăm tuổi nằm ngắm một bức tranh tới quên cả cơn buồn ngủ thì thật không giống ông chút nào.
Trước khi nằm xuống, ông còn làm một việc mà ông không giải thích nổi với chính mình. Ông lấy chiếc khăn lụa sạch vẫn dùng để phủ kính lúp, nhẹ nhàng phủi một lớp bụi không hề có trên mặt bàn dưới chân tranh, như một người dọn dẹp chỗ ngồi cho một vị khách sắp tới. Rồi ông rót một chén trà, đặt lên bàn viết, dù ông không hề có ý định uống trà khuya. Chén trà ấy cứ để nguyên ở đó, hơi nóng bốc lên một lúc rồi nguội dần. Về sau ông mới nhận ra, không phải ngay đêm ấy, mà là nhiều đêm sau đó khi chén trà nguội đã thành một thói quen lặp lại, rằng mình đã vô thức tiếp đãi một ai đó trong thư phòng này từ đêm đầu tiên. Đêm nay ông chỉ đơn giản làm theo một thôi thúc không tên, làm xong thì thấy lòng yên hơn một chút, như thể căn phòng đã được chuẩn bị chu đáo cho điều sắp xảy ra.
Ông thổi tắt đèn.
Bóng tối phủ xuống thư phòng một cách chậm rãi. Ánh trăng đầu tháng lọt qua khe cửa sổ phía tây, vẽ một vệt sáng mỏng trên sàn gỗ, chạm tới chân bàn viết rồi dừng lại. Ngoài sân, tiếng côn trùng kêu đều đều. Xa hơn nữa là tiếng rao khuya của người bán mì vằn thắn ngoài phố, mỗi lúc một xa. Ông Tiêu nằm nghe những âm thanh quen thuộc ấy mà giấc ngủ cứ chần chừ không tới. Ông nghĩ về khoản vay ở Thụy Phong, nghĩ về đám cưới cuối năm, nghĩ về lời can của Thôi ma ma, nghĩ về câu nói của Mã Vĩnh Quý. Ba người trước không ai qua được mùa đông thứ hai. Ông nghĩ, rồi lại tự gạt đi. Người buôn đồ cổ chết sớm vì đủ thứ lý do, vì uống rượu, vì lao lực, vì thời cuộc loạn lạc, đâu nhất thiết vì một bức tranh.
Đồng hồ quả lắc ở gian giữa gõ mười một tiếng.
Giờ Tý bắt đầu.
Tiếng đàn vang lên từ sau tấm rèm nhung treo ở góc thư phòng, nơi ông vẫn để che nắng buổi chiều cho giá sách.
Ông Tiêu mở mắt ngay tức thì, và trong bóng tối ông nhận ra mình đã chờ âm thanh này suốt từ lúc nằm xuống, chờ một cách vô thức như người chờ một cuộc hẹn đã định sẵn mà không dám thừa nhận. Tiếng tỳ bà không giống nốt đàn đơn độc đêm qua. Đêm nay nó thành một khúc nhạc hẳn hoi, mở đầu chậm rãi bằng mấy nốt trầm, rồi những nốt cao nối tiếp nhau rơi xuống như mưa rơi trên mặt hồ, réo rắt, trong trẻo, buồn một cách không sao tả hết. Ông chưa từng nghe ai đánh tỳ bà như vậy. Ông đã nghe các ca kỹ nổi tiếng nhất Bắc Kinh đàn trong các tửu lầu, nghe nhạc cung đình trong những dịp lễ hiếm hoi, nghe cả những người đàn rong ở đầu phố. Không ai đàn như tiếng đàn đêm nay. Nó không đàn cho đông người nghe. Nó đàn như một người đàn cho chính mình nghe trong một gian phòng trống, đàn đi đàn lại một khúc nhạc đã thuộc lòng từ rất lâu mà mỗi lần đàn lại như lần đầu tiên nhớ ra một nỗi đau cũ.
Ông ngồi dậy, rất khẽ, sợ rằng chỉ một cử động mạnh cũng làm tiếng đàn tan biến như đêm qua. Ông nhìn về phía rèm nhung. Rèm vẫn buông im, không lay động. Sau rèm là giá sách kê sát tường, không có chỗ cho một người đứng, càng không có chỗ cho một người ngồi ôm đàn mà đánh. Ông biết điều đó rõ hơn ai hết, vì chính ông đã sắp xếp thư phòng này. Vậy mà tiếng đàn phát ra từ đúng hướng ấy, rõ ràng, gần gũi, như thể người đàn chỉ cách ông một tấm vải nhung mỏng và một khoảng tối vài bước chân.
Trong phòng còn có một mùi hương rất nhẹ mà bình thường không có. Không phải mùi trầm ông vẫn đốt khi xem hàng quý, không phải mùi long não từ rương tranh, không phải mùi dầu đèn. Nó giống mùi lá liễu tươi vừa bị vò nát trong lòng bàn tay, hơi hăng, hơi ngai ngái, lẫn với một chút mùi nước hồ buổi sớm. Ông Tiêu hít vào một hơi dài, và trong một thoáng, ông quên mất mình đang ở trong thư phòng của Vinh Bảo Trai ở Bắc Kinh. Ông tưởng mình đang đứng thật ở một bờ nước nào đó, dưới một gốc liễu thật, vào một đêm không trăng của một năm nào rất xa.
Rồi ông nhìn lên bức tranh, và tim ông thắt lại.
Từ mép dưới của cuộn tranh, một làn khói trắng mỏng đang bốc lên.
Khói không dày, không cuồn cuộn như khói nhang, mà mỏng như hơi thở của người ngủ trong đêm lạnh, tỏa ra chậm rãi, quấn quanh trục tranh, rồi tan dần vào bóng tối của thư phòng. Trong làn khói mỏng ấy, mặt lụa như sáng lên một thứ ánh sáng không đến từ trăng, không đến từ đèn. Ông Tiêu ngồi bất động trên mép giường, hai tay nắm chặt mép chiếu, mắt không chớp nhìn nàng trong tranh.
Nàng vẫn ngồi dưới gốc liễu. Tà áo xanh vẫn phủ trên phiến đá. Cây tỳ bà vẫn trong lòng nàng. Nhưng đầu nàng, khuôn mặt nghiêng ba phần tư vẫn nhìn xuống mặt nước từ chiều tới giờ, hình như đã hơi xoay lại. Chỉ một chút thôi. Một chút đến mức một người không ngắm tranh này hằng ngày sẽ không nhận ra. Nhưng ông là người đã soi nàng dưới kính lúp, đã đếm từng sợi lá liễu phía sau lưng nàng, đã thuộc lòng góc nghiêng của chiếc cằm ấy. Ông nhận ra ngay. Nàng không còn nhìn xuống nước nữa. Nàng đang nhìn chếch về phía ông, và đôi mắt ấy, đôi mắt hôm qua ở Phổ Nghi Các còn khép hờ nhìn xuống, đêm nay như vừa liếc lên.
Rồi nàng mỉm cười.
Nụ cười rất khẽ, chỉ là khóe miệng nhấc lên một phân, không hở răng, không thành tiếng. Nhưng trong gian thư phòng tối và lặng, giữa tiếng tỳ bà vẫn đang réo rắt không ngừng từ sau rèm nhung, nụ cười ấy làm ông Tiêu quên cả thở trong mấy giây. Ông không sợ. Đó mới là điều về sau nghĩ lại làm ông sợ nhất. Ông không hề sợ. Ông chỉ thấy một niềm vui lạ lùng và tội lỗi dâng lên trong ngực, như thể người đàn bà trong tranh, sau mấy trăm năm ngồi nhìn xuống mặt nước, cuối cùng đã chịu ngẩng lên nhìn một người, và người đó là ông.
Tiếng đàn kéo dài thêm một lúc nữa, chậm dần, thưa dần, những nốt cuối cùng rơi xuống cách quãng như người đàn đã mệt tay. Rồi nó dừng hẳn, đúng lúc đồng hồ gian giữa gõ tiếng thứ nhất báo hết giờ Tý bước sang canh mới. Làn khói trắng tan hết. Mặt lụa tối lại, trở về là một bức tranh treo trên tường trong một thư phòng bình thường, nàng lại nhìn xuống mặt nước, khóe miệng lại khép hờ như chưa từng nhấc lên.
Ông Tiêu ngồi yên rất lâu sau khi tiếng đàn tắt. Ông không châm đèn. Ông không gọi người. Ông biết nếu gọi Châu Phúc hay Tử Minh dậy lúc này, ông sẽ phải kể cho họ nghe, và khi kể ra thành lời, mọi thứ sẽ trở nên hoặc là chuyện ma quỷ làm cả nhà hoảng loạn, hoặc là chuyện một ông chủ mất ngủ sinh ảo giác làm cả nhà lo lắng. Ông không muốn cả hai. Một phần sâu kín trong ông còn không muốn chia sẻ đêm nay với bất cứ ai. Đêm nay là của riêng ông và nàng.
Ông nằm xuống lại, quay mặt về phía tranh, và lần này ngủ thiếp đi rất nhanh, ngủ một giấc sâu không mộng mị, sâu đến mức sáng hôm sau Châu Phúc phải gõ cửa ba lần ông mới tỉnh.
Ánh nắng sớm rọi vào thư phòng. Mọi thứ đều như cũ. Tranh treo ngay ngắn. Rèm nhung buông im. Giá sách, bàn viết, chồng sổ thẩm định, tất cả đều ở nguyên chỗ của chúng. Ông Tiêu ngồi dậy, thấy người nhẹ nhõm một cách lạ thường, đầu óc tỉnh táo như vừa ngủ một giấc dài nhất trong nhiều tháng. Ông tự nhủ có lẽ đêm qua chỉ là một giấc mơ quá thật của một người quá ham bức tranh mình mới mua. Người ta mơ về thứ mình nghĩ tới cả ngày, chuyện ấy không có gì lạ.
Ông đưa tay lên dụi mắt, rồi khựng lại.
Trên đầu ngón tay trỏ của bàn tay phải, bàn tay đã chạm vào mặt lụa hôm ở Phổ Nghi Các, có một vết đen nhỏ như đầu kim, đen như mực tàu vừa chấm. Ông đưa ngón tay lên gần mắt nhìn kỹ. Vết đen nằm ngay ở vân tay, ăn sâu vào da như một vết mực thấm vào giấy. Ông ra sân, múc nước giếng lạnh, kỳ cọ bằng xà phòng, rồi bằng tro bếp như cách người ta tẩy mực trên tay học trò. Vết đen mờ đi một chút ở mép, nhưng phần giữa vẫn đen nguyên, rõ ràng, như một con mắt nhỏ đang nhìn lại ông từ đầu ngón tay mình.
Ông kỳ cọ thêm lần nữa, mạnh tới mức da rát lên, nước giếng lạnh buốt chảy xuống cổ tay. Vết đen vẫn ở đó, không sạch thêm được chút nào nữa.