Lên Hương - Chương 56: Lễ hạ huyệt

Huyệt mộ của ông Sáu Đạn đã được đào sẵn giữa rừng bạch đàn, ở một góc đẹp của nghĩa địa Đa Phước, cạnh những ngôi mộ của các cựu chiến binh khác trong…

Nội dung chương

Huyệt mộ của ông Sáu Đạn đã được đào sẵn giữa rừng bạch đàn, ở một góc đẹp của nghĩa địa Đa Phước, cạnh những ngôi mộ của các cựu chiến binh khác trong xóm. Đất mới đào còn ẩm, mùi đất ngai ngái quyện với mùi lá bạch đàn thơm hắc, tạo thành một mùi hương rất đặc trưng của nghĩa địa buổi sớm.

Đội đạo tỳ dừng lại, cẩn thận hạ cỗ hòm gỗ sao xuống cạnh huyệt. Tám người đàn ông lau mồ hôi, uống nước, chuẩn bị cho nghi thức cuối cùng. Diệp An bước tới, nhìn huyệt mộ sâu hoắm, lòng ngổn ngang. Chỉ một lát nữa thôi, ông Sáu Đạn sẽ nằm xuống đây, yên nghỉ giữa rừng bạch đàn, giữa đồng đội cũ, giữa mùi nhựa gỗ sao nồng nàn mà ông yêu thích.

Ông thầy cúng già trong xóm được mời tới làm lễ. Ông thắp nhang, khấn vái, giọng trầm trầm vang vọng giữa rừng bạch đàn:

- Hôm nay, ngày lành tháng tốt, chúng con tiễn đưa ông Trần Văn Đạn, cựu chiến binh Trường Sơn, về nơi an nghỉ cuối cùng. Ông cả đời vì nước, về già vẫn canh giữ nghĩa địa, lo cho người đã khuất. Xin thổ thần, xin các vong linh ở đây, mở lòng đón ông, cho ông được yên nghỉ thanh thản...

Khói nhang bay lên, cuộn thành những vòng tròn rồi tan vào không khí. Mùi nhang trầm quyện với mùi nhựa gỗ sao từ cỗ hòm tỏa ra nồng nàn, hòa trong mùi đất ẩm mới đào, tạo thành một mùi hương vừa trang nghiêm, vừa ấm áp, như rừng đang ôm lấy người lính già vào lòng.

Diệp An bước ra trước huyệt mộ, tay cầm tờ giấy, đọc điếu văn ngắn mà anh đã thức trắng đêm qua để viết:

- Kính thưa bác Sáu Đạn, kính thưa bà con. Bác Trần Văn Đạn, sinh năm 1955, mất năm 2026, hưởng thọ bảy mươi mốt tuổi. Bác là cựu chiến binh Trường Sơn, cả đời gắn với rừng, với đồng đội. Hết chiến tranh, bác về gác nghĩa địa Đa Phước mấy chục năm, đêm nào cũng đi tuần, thắp nhang cho những ngôi mộ không người thăm viếng. Bác sống đơn độc mà không cô đơn, vì bác có cả xóm yêu thương, có đồng đội trong tim. Hôm nay, chúng con đưa bác về đây, nằm giữa rừng bạch đàn, gần đồng đội cũ. Bác yên nghỉ nhé bác. Con đường mòn hoa sim con đã vẽ xong, bác cứ đi, đi tìm chín người đồng đội của bác. Chúc bác thượng lộ bình an.

Anh đọc tới đây thì nghẹn lời, phải dừng lại lau nước mắt. Cả rừng bạch đàn im lặng, chỉ có tiếng lá xào xạc như đang lắng nghe. Mấy bà hàng xóm sụt sùi. Mấy ông cựu chiến binh đứng nghiêm, giơ tay chào kiểu nhà binh, mắt đỏ hoe.

Hồn ông Sáu Đạn đứng cạnh huyệt mộ, nhìn mọi người, mắt rưng rưng. Ông chắp tay vái từng người, rồi quay sang Diệp An, nói nhỏ:

- Cảm ơn cậu, cậu An. Đám tang này... trang trọng quá, tôi không ngờ mình được nhiều người thương như vậy.

- Bác xứng đáng mà bác. - Diệp An thì thầm. - Bác cả đời lo cho người khác, giờ người ta lo cho bác là phải.

Lễ hạ huyệt bắt đầu. Tám người đạo tỳ luồn đòn gánh qua quai hòm, A Lực hô lớn, giọng vang khắp rừng bạch đàn:

- Đòn cất lên không chạm đất!

- Rõ! - Bảy người còn lại đồng thanh hô vang.

Cỗ hòm gỗ sao được nhấc lên, từ từ hạ xuống huyệt. Tám người đàn ông làm việc nhịp nhàng, cẩn thận từng ly từng tí, như đang đặt một báu vật xuống đất. Khi cỗ hòm chạm đáy huyệt, họ buông đòn, chắp tay vái ông Sáu Đạn ba vái thật sâu.

Một ông cựu chiến binh già nhất, ngoài tám mươi, run run bước tới, đặt lên nắp hòm một chiếc huy hiệu cựu chiến binh cũ kỹ, nói giọng nghẹn ngào:

- Đạn ơi, cái huy hiệu này tao giữ mấy chục năm, giờ tao tặng mày. Mày mang theo, xuống dưới đó, tụi nó thấy huy hiệu là biết mày là lính Trường Sơn thứ thiệt, tụi nó nể mày.

Cả rừng bạch đàn lặng đi. Mấy người lính già khác cũng bước tới, người đặt bao thuốc rê, người đặt chiếc khăn rằn, người đặt tấm ảnh tập thể cũ. Mỗi món đồ là một kỷ vật, một tình đồng đội không gì thay thế được.

Diệp An bước tới, bốc một nắm đất, rải xuống huyệt, thì thầm:

- Bác Sáu ơi, bác yên nghỉ nha bác. Đất ở đây tốt lắm, bác nằm không lạnh đâu. Mùi nhựa gỗ sao thơm lắm, bác ngửi thấy không?

Rồi từng người một bước tới rải đất: A Lực, tám người đạo tỳ, bà con lối xóm, hội cựu chiến binh. Mỗi nắm đất là một lời tiễn biệt, một lời cảm ơn. Khi đất lấp đến ngang hòm, Diệp An đặt lên nắp hòm một bó hoa sim tím tươi, hoa mà anh đã mua từ chợ sớm, như một lời nhắc về con đường mòn trong tranh.

- Hoa sim cho bác nè bác. - Anh nói khẽ. - Bác mang theo, dọc đường đi cho đỡ nhớ.

Lạc Lạc bay tới, đặt lên mộ một viên kẹo bông gòn (dù không ai thấy, nhưng Diệp An thấy bé làm vậy thì mỉm cười):

- Ông ơi, kẹo cho ông ăn dọc đường nè. Ông đi tìm anh Bảy, ông nhớ chia kẹo cho ảnh nữa nha.

Hồn ông Sáu Đạn nhìn viên kẹo bông gòn, bật cười trong nước mắt:

- Ừ, ông cảm ơn con. Ông sẽ chia cho thằng Bảy, nó hồi đó cũng thích ăn ngọt lắm.

Đội đạo tỳ và bà con thay nhau lấp đất, từng xẻng một, đều đặn, trang nghiêm. Khi đất đã lấp đầy, Tám Bánh Mì và Sáu Hồ nện đất cho chặt, Năm Vá Xe trồng lên mộ mấy khóm hoa sim tím mà Diệp An mang theo. Chẳng mấy chốc, nấm mồ mới đã thành hình, đơn sơ mà ấm áp giữa rừng bạch đàn.

Khi nấm mồ đã thành hình, Diệp An thắp ba nén nhang, cắm lên mộ, vái ba vái. Anh đặt chiếc mũ tai bèo của ông lên mộ, như một lời chào cuối cùng. Gió nhẹ thổi qua rừng bạch đàn, làm khói nhang bay thẳng lên trời, như linh hồn ông đang bay lên.

Mọi người lần lượt ra về, ai cũng mang một vẻ mặt trầm ngâm, buồn mà ấm. Chỉ còn Diệp An nán lại, ngồi cạnh mộ ông Sáu Đạn, nhìn nấm đất mới, lòng ngổn ngang. Anh nhớ lại những đêm ông ghé tiệm, nhớ giọng ông kể chuyện Trường Sơn, nhớ lời ông dặn về ngôi mộ không bia, nhớ mảnh vải rằn ri sáng nay. Anh nhớ cả cái cách ông cười hiền khi Lạc Lạc hỏi chuyện lính, nhớ cái cách ông giơ tay chào kiểu nhà binh thật lâu trước khi tan vào nắng sớm. Một đời người, gói gọn trong mấy đêm gặp gỡ, mà sao anh thấy như đã quen ông từ lâu lắm. Anh thầm hứa sẽ tìm hiểu cho ra chuyện ngôi mộ đó, như lời hứa với ông.

Đúng lúc anh định đứng dậy ra về, từ phía xa, sau rặng bạch đàn già, bỗng vọng lại tiếng cuốc xẻng lách cách. Mấy hồi, rõ ràng, như có ai đang đào đất. Diệp An sững người, nín thở lắng nghe. Tiếng cuốc xẻng vang lên thêm mấy hồi nữa, rồi im bặt, như chưa từng có. Rừng bạch đàn lại yên tĩnh, chỉ còn tiếng lá xào xạc.

Diệp An đứng bật dậy, tim đập thình thịch. Tiếng cuốc xẻng! Giữa ban ngày, ở nghĩa địa, sau rặng bạch đàn, đúng hướng ngôi mộ không bia! Anh định chạy tới xem, nhưng A Lực từ xa đã gọi:

- Thằng An! Về thôi! Trễ rồi!

Diệp An nhìn về phía rặng bạch đàn một lần nữa, nhưng không thấy gì ngoài những thân cây im lìm. Anh thầm nghĩ: tiếng cuốc xẻng ban ngày? Tụi đào trộm mà dám đào ban ngày sao? Hay là... người khác? Anh ghi nhớ chi tiết này, quyết tâm sẽ quay lại điều tra.

Trên đường về, anh kể cho A Lực nghe chuyện tiếng cuốc xẻng. A Lực nhíu mày:

- Ban ngày mà đào? Lạ thiệt. Tụi trộm mộ thường chỉ dám đào ban đêm. Hay là... người của nghĩa địa? Nhưng sao lại đào ở hướng ngôi mộ không bia?

- Em cũng không hiểu. - Diệp An lắc đầu. - Nhưng em có linh cảm, chuyện này không đơn giản. Mảnh vải rằn ri, dấu đinh sắt, giờ lại tiếng cuốc xẻng ban ngày... Tất cả đều xoay quanh ngôi mộ không bia.

- Ừ. - A Lực gật đầu, mắt đăm chiêu. - Về tiệm rồi tính. Mày đừng hành động một mình, nguy hiểm lắm. Có gì, tao với mày cùng đi.

Diệp An gật đầu, nhưng trong lòng anh, quyết tâm đã hình thành. Ngôi mộ không bia, mảnh vải rằn ri của người lính mất tích, tiếng cuốc xẻng bí ẩn... Tất cả đang chờ anh khám phá. Và anh biết, ông Sáu Đạn ở dưới suối vàng, cũng đang chờ anh tìm ra sự thật, tìm thấy Bảy Nghệ An, người đồng đội mà ông day dứt mấy chục năm.

- Về thôi. - A Lực kéo tay anh, mắt nhìn về phía rặng bạch đàn. - Tiếng cuốc xẻng im rồi, tụi nó rút rồi. Về tiệm rồi tính.

Chương khác

Xem thêm