Linh Quang Giám Bảo - Quyển 4: Huyết Ấn Truyền Quốc - Chương 2: Khớp Nối Thiên Niên
Tiếng sấm dội từ rặng núi Tam Điệp đập vào vách kính căn phòng chỉ huy tiền phương nghe đục ngầu, nặng trịch. Mưa bắt đầu quất từng vệt xéo qua ngọn đèn…
Nội dung chương
Tiếng sấm dội từ rặng núi Tam Điệp đập vào vách kính căn phòng chỉ huy tiền phương nghe đục ngầu, nặng trịch. Mưa bắt đầu quất từng vệt xéo qua ngọn đèn cao áp ngoài sân bay dã chiến, biến màn đêm vùng bán sơn địa thành một khối đen đặc quánh.
Lâm Tuấn ngồi trước bàn tác chiến bằng thép. Dưới ánh đèn chụp tập trung, cuốn tàn thư bọc da cá đuối nằm mở ở trang thứ chín. Vết sẹo hình cánh cung nơi gốc ngón trỏ tay phải của anh đang râm ran nóng, từng đợt nhiệt lượng truyền qua da thịt với nhịp đập gấp gáp. Cảm giác này xuất hiện lần đầu tiên vào cái đêm mảnh bát men ngọc thời Lý cứa đứt tay anh tại tiệm đồ cổ cũ kỹ ở phố Hàng Bạc. Từ đó đến nay, mỗi lần tiếp cận một bảo vật mang linh khí đế vương hoặc khí tức cung đình đích thực, vết sẹo ấy lại thức giấc.
Anh rút từ trong ba lô chống sốc một hộp gỗ mun dài bằng gang tay. Chiếc hộp có then cài bằng đồng mộc, góc cạnh mòn nhẵn dấu tay người qua nhiều năm tháng. Đây là di vật mà cha anh để lại trước ngày biến mất vào dãy núi đá vôi miền Trung mười lăm năm trước.
Diệp Nhi kéo ghế ngồi xuống đối diện. Cô vừa hoàn tất việc trích xuất tọa độ vệ tinh từ chiếc điện thoại mã hóa, đôi mắt vẫn đượm vẻ căng thẳng:
- Anh định dùng chuôi kiếm của bác để giải mã tàn thư?
- Cha tôi từng dặn, khi nào tìm được bản vẽ có dấu triện Tả Quân Đô Đốc Phủ thì mới được mở chốt bên trong chuôi kiếm này. - Lâm Tuấn khẽ mở nắp hộp.
Bên trong lớp vải điều đã ngả màu xám tro là một đoạn chuôi kiếm bằng sắt rỉ, dài chừng một gang tay, phần lưỡi đã bị cưa đứt sát đốc kiếm từ rất lâu. Chuôi kiếm phủ một lớp rỉ nâu sẫm lẫn ánh đỏ của oxit sắt, nhưng những đường nét chạm khắc trên thân cán vẫn lộ rõ sự tinh xảo tuyệt luân của thợ kim hoàn cung đình.
Ông Cương bước lại gần, hai tay chắp sau lưng, chăm chú nhìn khối kim loại cổ:
- Chuôi kiếm này thuộc về cấm vệ quân triều Nguyễn?
Lâm Tuấn đeo găng tay vải cotton trắng, cẩn thận nâng đoạn chuôi sắt lên đặt dưới thấu kính lúp chuyên dụng có gắn đèn LED góc xiên:
- Chính xác là của thị vệ thân cận thuộc ngự lâm quân thời Gia Long sơ niên. Chú Cương nhìn kỹ đốc kiếm xem, đây là hoa văn vân mây hình khánh, viền chạy chỉ lôi văn kép. Thời đầu nhà Nguyễn, chỉ những thị vệ mang cấp bậc từ tam phẩm trở lên mới được phép đeo gươm có đốc chạm hình khánh mây uốn lượn như thế này. Hình khánh tượng trưng cho sự bình an và phúc trạch của hoàng quyền, nhưng ẩn bên dưới lại là chức năng phòng thủ tối mật.
Anh dùng ngón tay cái miết nhẹ dọc theo sống cán kiếm. Lớp sắt rỉ có những đường vân xoắn tự nhiên, chạy tầng tầng lớp lớp như thớ gỗ lim già:
- Đây là kỹ thuật đúc thép rèn gấp trăm lớp. Thợ rèn của ty Vũ Khố thời bấy giờ đã dùng quặng sắt vùng gang thép Thái Nguyên, phối trộn với than gỗ dẻ, nung chảy rồi đập dẹp, gấp đôi lại hàng chục lần để loại bỏ tạp chất. Thép này cứng nhưng dai, không giòn gãy. Nhìn vào vết cưa ở sát đốc kiếm, mặt cắt cho thấy lõi sắt non được bọc bởi hai tầng thép già bên ngoài. Người cưa đứt thanh gươm này cố tình giữ lại phần cán vì bên trong nó cất giấu bí mật, chứ không đơn thuần là một món vũ khí bị hỏng.
Diệp Nhi cúi sát mắt vào thấu kính, ngón tay cô chỉ vào ba ký hiệu nhỏ xíu nằm sát vòng khuyên bảo vệ chuôi:
- Ba vết lõm này có màu đỏ tươi kỳ lạ. Rỉ sắt bình thường mang sắc nâu vàng hoặc đỏ sẫm của gỉ sét mục, tại sao ba ký tự này lại giữ được màu đỏ tươi như máu mới khô?
- Huyết ngấn pha chu sa và nhựa cánh kiến. - Lâm Tuấn giải thích, giọng anh trầm xuống. - Người chế tác đã dùng bột chu sa loại thượng hạng của vùng mỏ Tuyên Quang, hòa với tiết gà trống hoa và keo nhựa cánh kiến để miết vào rãnh chữ. Chất keo này ngăn không khí tiếp xúc với bề mặt kim loại, bảo vệ nét khắc không bị oxy hóa suốt hai thế kỷ. Ba ký hiệu này viết bằng chữ Nôm giản thể: 'Thần', 'Long', 'Ẩn'.
Lâm Tuấn xoay nhẹ nắp bịt ở đáy đốc kiếm. Sau một tiếng cạch khô khốc phát ra từ bên trong cơ cấu then cài cổ, phần ruột rỗng của cán gươm hơi trồi lên chừng nửa phân. Một thanh đồng mỏng, dài bằng ngón tay út, trượt ra mặt bàn. Trên thân thanh đồng khắc chi chít những rãnh khía nhỏ li ti, trông giống hệt như một chiếc chìa khóa định vị cơ học dạng trục xoay.
Cùng lúc đó, Lâm Tuấn mở tập hồ sơ mang theo từ Viện Viễn Đông Bác Cổ thu được ở Quyển 2. Đó là tấm hải đồ Cù Lao Chàm vẽ trên lụa ngâm sáp ong, bản đồ hàng hải mô tả các luồng lạch ven biển miền Trung dẫn ra quần đảo Hoàng Sa và ngược lên vịnh Bắc Bộ.
Anh đặt tấm hải đồ Cù Lao Chàm bên cạnh trang thứ chín của cuốn tàn thư da cá đuối.
Hai tài liệu cách nhau hàng trăm dặm về mặt địa lý, một bên là sóng gió đại dương ngoài khơi Quảng Nam, một bên là mê cung núi đá vôi Ninh Bình. Tuy nhiên, khi Lâm Tuấn đặt thanh đồng định vị nằm ngang giữa mép nối của hai văn bản, một sự ăn khớp kỳ lạ lập tức lộ diện.
Những đường khía trên thanh đồng hoàn toàn trùng khớp với các điểm đánh dấu luồng gió mùa trên hải đồ Cù Lao Chàm, đồng thời nối liền mạch nét vẽ đứt đoạn của hệ thống sông ngầm trên tàn thư da cá đuối.
- Chúng cùng một gốc. - Diệp Nhi thốt lên, mắt mở to. - Hải đồ dẫn đường từ biển vào cửa Thần Phù, còn tàn thư này là sơ đồ nối tiếp từ cửa Thần Phù ăn sâu vào rặng Tam Điệp. Hai thứ này bổ sung cho nhau, tạo thành một lộ trình hoàn chỉnh từ biển Đông thâm nhập thẳng vào vùng lõi phòng ngự Hoa Lư.
Vết sẹo trên ngón trỏ của Lâm Tuấn đột ngột bốc lên một luồng nhiệt nóng rực. Cơn đau quen thuộc dâng lên, nhưng lần này không hề làm anh khó chịu mà trái lại, nó kích hoạt thị giác đặc biệt của anh.
Dưới đáy mắt Lâm Tuấn, một luồng ánh sáng ngũ sắc dịu nhẹ bắt đầu bốc lên từ chuôi kiếm sắt rỉ. Ánh sáng của kim loại trăm năm mang sắc vàng đồng pha ánh tím trầm mặc, phản ánh khí tiết của những người lính cấm vệ quân từng cầm nó thề trung thành với triều đình. Cùng lúc đó, trong túi áo ngực của anh, mảnh vỡ bát men ngọc thời Lý mang theo từ Hà Nội cũng tỏa ra một luồng thanh quang biếc xanh thuần khiết.
Hai luồng khí tượng cổ xưa chạm vào nhau giữa không gian bàn tác chiến.
Thanh quang xanh biếc của gốm Lý đại diện cho linh khí ngàn năm của đất Thăng Long hòa quyện chặt chẽ với sắc tím vàng của sắt thép thời Gia Long. Chúng cuốn lấy nhau thành một vòng xoáy sáng mỏng manh, phản chiếu lên vách tường phòng chỉ huy.
Dưới góc nhìn của Lâm Tuấn, những đường nét bằng mực chu sa trên cuốn tàn thư và tấm hải đồ bỗng rực sáng, nhấc mình rời khỏi mặt giấy dó và tấm lụa sáp ong. Chúng lơ lửng giữa không trung, đan bện vào nhau tạo thành một hình chiếu địa hình ba chiều về hệ thống long mạch Bắc Bộ.
Mạch núi từ dãy Hoàng Liên Sơn đổ dồn về phía nam, bị chặn lại bởi bức tường đá vôi Tam Điệp trước khi hạ thấp dần ra vịnh Bắc Bộ. Dọc theo mạch núi ấy, dòng sông Đáy và sông Sào Khê uốn lượn như hai dải lụa xanh biếc, ôm trọn lấy một vùng thung lũng khép kín nằm sâu trong lòng núi đá vôi Hoa Lư.
Tại điểm giao nhau giữa luồng khí tím vàng và thanh quang xanh biếc, ba chấm đỏ rực lên sáng chói, tạo thành một hình tam giác cân chuẩn xác.
- Nhìn vào đây. - Lâm Tuấn lên tiếng, thanh âm mang theo sức nặng khiến cả Diệp Nhi và ông Cương đều dán mắt vào vị trí đầu ngón tay anh đang chỉ. - Điểm này không nằm ở lăng vua Đinh hay đền vua Lê. Nó nằm ở Thung Thần, sâu bên trong dải hang động ngập nước của quần thể Tràng An.
Ông Cương cầm kính lúp soi thẳng vào điểm giao nhau trên bản đồ tác chiến quân sự hiện đại mà ông vừa trải ra đè lên:
- Thung Thần là một thung lũng ngập nước biệt lập, bao quanh bởi bốn bề vách đá dựng đứng cao hơn hai trăm mét. Không có đường bộ đi vào, cách duy nhất là chèo thuyền xuyên qua chuỗi hang ngầm dài hơn ba cây số, trong đó có hai đoạn hang ngập nước hoàn toàn chỉ có thể tiếp cận bằng bình khí lặn chuyên dụng. Thời kháng chiến chống Pháp, dân quân địa phương từng dùng nơi này làm kho vũ khí dã chiến, nhưng sau đó phải bỏ vì nước lũ dâng cao làm sập cửa hang. Lâm Tuấn, cậu nhìn ra điều gì từ hình chiếu này?
Lâm Tuấn hít sâu một hơi, để luồng chân khí trong cơ thể từ từ bình ổn trở lại. Luồng sáng ngũ sắc trên mặt bàn dần thu lại, lặn sâu vào thớ gỗ và lớp sắt rỉ:
- Đây không phải sơ đồ chỉ dẫn lăng mộ của đế vương hay kho báu cá nhân như những kẻ đào trộm đồ cổ lầm tưởng.
Diệp Nhi nhíu mày:
- Ý anh là Trần Bá Hùng và tổ chức ngầm đã đoán sai mục tiêu?
- Chúng chỉ đúng một nửa. - Lâm Tuấn chậm rãi phân tích, giọng điệu sắc sảo của một chuyên gia giám định đồ cổ kết hợp với sự am hiểu sâu sắc về lịch sử triều đại. - Trần Bá Hùng nghĩ rằng trong hang ngầm cất giấu Kim Ấn và châu báu tùy táng của hoàng tộc thời tao loạn giữa nhà Tây Sơn và nhà Nguyễn. Nhưng nhìn vào các ký hiệu cơ mật trên thanh đồng và cấu trúc văn bản của Tả Quân Đô Đốc Phủ, đây thực chất là một kho mật mã phòng thủ quốc gia.
Ông Cương gõ nhẹ đầu ngón tay xuống mặt bàn thép:
- Kho mật mã phòng thủ? Giải thích rõ hơn đi, cậu Lâm.
- Cuối thế kỷ mười tám, đầu thế kỷ mười chín, non sông trải qua cuộc chiến tranh khốc liệt giữa phong trào Tây Sơn và tập đoàn phong kiến Nguyễn Ánh. Cả hai bên đều nhận thức rõ vị trí chiến lược sống còn của dải núi Tam Điệp và cố đô Hoa Lư. Nơi đây từng là bức lũy tự nhiên giúp quân Tây Sơn lui về bảo toàn lực lượng trước khi Nguyễn Huệ tiến hành cuộc hành quân thần tốc đại phá quân Thanh vào mùa xuân Kỷ Dậu 1789. Khi Nguyễn Ánh thu phục Bắc Hà, ông hiểu rằng nếu vùng đất này rơi vào tay các thế lực chống đối hoặc tàn dư của triều cũ, toàn bộ cửa ngõ phía nam Thăng Long sẽ bị phong tỏa.
Lâm Tuấn lật mặt sau của thanh đồng, để lộ một dãy số khắc chìm bằng chữ Hán:
- Bản đồ này đánh dấu vị trí cất giữ toàn bộ địa bạ quân sự, sơ đồ kho lương bí mật, hệ thống bẫy ngầm và mật mã liên lạc của quân đội triều đình dùng để kiểm soát toàn bộ tuyến phòng thủ Bắc Trung Bộ. Chiếc Kim Ấn Hoàng Đế được đưa về đây không nhằm mục đích tùy táng mà là tín vật tối cao để kích hoạt quyền điều động lực lượng vũ trang ngầm tại địa phương trong trường hợp kinh thành Huế bị thất thủ hoặc đất nước có biến loạn lớn. Kẻ nào nắm được nơi này không chỉ chiếm được một khối vàng ròng vô giá, mà còn nắm trong tay chìa khóa mở ra toàn bộ mạng lưới công sự cổ xưa chạy dọc sườn đông dãy Trường Sơn.
Diệp Nhi dựa lưng vào ghế, vẻ mặt chấn động:
- Vậy mười lăm triệu USD mà Hội Tam Hợp chi ra để mua chuộc và thuê đám lính đánh thuê Bóng Đêm Sừng Lớn không đơn thuần là để bán một món cổ vật trên thị trường chợ đen. Chúng muốn sở hữu hệ thống bản đồ địa bạ quân sự cổ đại đó. Dù đã trải qua hai trăm năm, nhưng vị trí các hang ngầm karst, các túi nước địa chất và các lối thoát hiểm xuyên núi ở vùng Tam Điệp vẫn giữ nguyên giá trị chiến lược về mặt an ninh quốc phòng.
- Đúng vậy. - Ông Cương gật đầu, ánh mắt lộ rõ vẻ quyết đoán của một vị tướng trận mạc. - Ninh Bình là yết hầu giao thông nối liền miền Bắc và miền Trung. Dưới lòng đất đá vôi kia là hệ thống hang động tự nhiên liên hoàn, nếu một tổ chức tội phạm xuyên quốc gia chiếm cứ được một cứ điểm ngầm kiên cố, chúng có thể biến nó thành trạm trung chuyển ma túy, vũ khí hoặc căn cứ bí mật mà các phương tiện quét vệ tinh thông thường không thể phát hiện ra.
Ông Cương đứng thẳng người, cầm bộ đàm bước nhanh về phía tấm bản đồ tác chiến lớn treo trên tường:
- Báo cáo tình hình mực nước sông Sào Khê ngay!
Tiếng rè rè phát ra từ máy vô tuyến, tiếp theo là giọng báo cáo khẩn trương của sĩ quan chỉ huy Đội Trinh sát Đặc nhiệm số Một:
- Báo cáo Chỉ huy trưởng! Mưa lớn ở thượng nguồn khiến mực nước dâng cao hơn dự kiến nửa mét. Cửa hang Tối và hang Ba Giọt nước đã ngập quá hai phần ba. Trinh sát phát hiện có ba vệt dầu diesel trôi ra từ hướng Thung Thần. Kẻ địch đã cho xuồng cao su gắn động cơ điện lọt vào trong từ trước khi bão đổ bộ!
- Chúng dùng động cơ điện để tránh tiếng ồn. - Diệp Nhi lập tức tra cứu trên máy tính xách tay. - Động cơ điện chống nước loại quân sự chạy rất êm, radar quét âm thông thường khó phát hiện trong điều kiện mưa gió dội vào vách đá. Trần Bá Hùng đang dốc toàn lực đi trước chúng ta một bước.
Lâm Tuấn nhìn chuôi kiếm sắt rỉ trên bàn. Vết sẹo trên tay anh vẫn đập từng nhịp nhức nhối, nhưng lúc này tâm trí anh hoàn toàn sáng tỏ. Anh đã hiểu vì sao người cha quá cố của mình lại kiên trì bảo vệ thanh kiếm gãy này suốt nhiều năm, chấp nhận bị hiểu lầm và truy đuổi. Cha anh không bảo vệ một món đồ cổ đắt tiền, ông đang bảo vệ một mắt xích lịch sử bảo đảm an nguy của quốc gia.
Anh cầm lấy chuôi kiếm, tra thanh đồng định vị trở lại vào trục rỗng rồi vặn chặt nắp đáy. Một tiếng cạch thanh vang lên, khóa chốt cơ học ăn khớp, biến chuôi kiếm thành một khối thống nhất vững chắc.
- Chú Cương, chúng ta không thể đợi nước rút. - Lâm Tuấn nhìn thẳng vào mắt người chỉ huy quân sự. - Khi nước ngập đến đỉnh vòm hang, áp lực dòng chảy sẽ kích hoạt các bẫy tự hoại bằng đá vôi mà người xưa đã cài đặt. Nếu Trần Bá Hùng cho nổ mìn phá cửa hang ngầm để mở đường tháo lui, toàn bộ vòm đá vôi của Thung Thần sẽ sụp đổ, chôn vùi vĩnh viễn kho mật mã và cả Kim Ấn dưới hàng triệu tấn đất đá. Tôi biết đường đi qua mạch nước ngầm. Chuôi kiếm này chính là thước đo cao độ để tránh các cạm bẫy trong hang.
Ông Cương nhìn sâu vào mắt Lâm Tuấn, nhận ra sự kiên định không gì lay chuyển nổi của chàng trai trẻ. Ông gật đầu dứt khoát:
- Được! Đội Trinh sát Đặc nhiệm sẽ cử một tổ bốn người thiện chiến nhất trang bị thiết bị lặn tuần hoàn kín và vũ khí giảm thanh đi cùng cậu và cô Diệp. Mục tiêu tối thượng: bảo vệ an toàn bảo vật quốc gia, vô hiệu hóa toán lính đánh thuê và bắt sống Trần Bá Hùng.
Diệp Nhi nhanh chóng khoác lên mình chiếc áo giáp chống đạn loại nhẹ, bên ngoài phủ áo mưa dã chiến màu rằn ri. Cô kiểm tra lại khẩu súng ngắn quân dụng và các thiết bị định vị vệ tinh cá nhân, sau đó quay sang nhìn Lâm Tuấn:
- Anh đã sẵn sàng bước vào lòng đất chưa?
Lâm Tuấn cất chuôi kiếm vào bao da chuyên dụng bên hông, cài chặt khóa an toàn. Anh chạm tay vào ngực áo, nơi mảnh gốm men ngọc thời Lý đang tỏa ra hơi ấm dịu dàng qua lớp vải.
- Tiền nhân đã gìn giữ non sông qua bao cuộc tao loạn. - Lâm Tuấn đáp, ánh mắt anh phản chiếu ánh đèn thép lạnh lẽo nhưng sâu thẳm. - Đến lượt chúng ta phải bảo vệ những gì họ để lại.
Bên ngoài, tiếng còi báo động của căn cứ quân sự vang lên từng hồi ngắn, xé toạc màn mưa đêm đang trút xuống rặng núi đá vôi ngàn năm sừng sững.