Lời Nguyền Diều Giấy - Chương 24: Bài Học Nghìn Năm Của Ông Nội
Đốm lửa xanh lét rẽ màn mưa xé toạc đêm đen dưới chân núi Ba Vì. Khoa nghẹn thở, hai bàn chân bấm chặt vào kẽ đá hoa cương lạnh buốt. Cơn đau nhức buốt…
Nội dung chương
Đốm lửa xanh lét rẽ màn mưa xé toạc đêm đen dưới chân núi Ba Vì.
Khoa nghẹn thở, hai bàn chân bấm chặt vào kẽ đá hoa cương lạnh buốt. Cơn đau nhức buốt từ cổ tay trái bị dây cước cứa sâu vẫn đập thình thịch theo từng nhịp tim, nhưng mắt cậu không thể rời khỏi vệt sáng kỳ dị đang lao ngược lên vòm trời mịt mùng. Sợi cước đứt lơ lửng giữa tầng không bốc cháy rực rỡ, phát ra những chuỗi âm thanh lách tách khô giòn hệt như tiếng bó nứa khô bị vứt vào lòng bếp trấu.
Gió từ các hẻm đá hun hút thốc ngược lên mặt vực, mang theo bụi nước li ti táp rát rạt vào hai gò má. Mưa rừng bắt đầu thưa hạt dần, nhường chỗ cho những luồng gió xoáy cuồn cuộn vặn trẹo cành lá của rặng duối cằn cỗi sát bờ đá. Mùi khét lẹt của tủy xương và tóc cháy ban nãy vẫn chưa tan hết, quẩn quanh trong từng hơi thở buốt giá của hai ông cháu.
Trên tầng không, đốm lửa men theo thân cước vút đi với tốc độ mỗi lúc một nhanh. Ban đầu nó chỉ bằng hạt ngô màu xanh ngọc bích lấp lóa sau màn sương mù, nhưng chỉ sau vài nhịp thở, vệt cháy đã phình to thành một vệt dài tựa con rắn lửa trườn ngược lên mây.
Khi ngọn lửa nuốt trọn đoạn dây cước cuối cùng treo lơ lửng, nó đâm sầm vào đuôi con diều cánh ưng tre đen đang chao đảo kịch liệt trên tầng cao.
"Oành!"
Một tiếng nổ trầm đục dội thẳng từ giữa bụng đám mây đen xám xịt xuống thung lũng, làm rung chuyển cả phiến đá nơi Khoa và ông Vạn đang đứng. Bầu trời đêm vốn đặc quánh bóng tối bỗng chốc bừng sáng rực rỡ bởi một khối cầu lửa khổng lồ.
Màu xanh ngọc bích lạnh lẽo lập tức biến mất, nhường chỗ cho một sắc đỏ rực gắt gao pha lẫn ánh tím sẫm của thứ dầu tà ngâm xác nghìn năm bén lửa.
Ngọn lửa đỏ cuộn tròn, ôm trọn lấy toàn bộ sườn cánh diều tre đen. Từng thanh tre vót nhọn hình cánh chim ưng - thứ gỗ tre đã bị ngâm trong bùn độc và máu súc vật qua nhiều đời - bắt đầu vặn vẹo dưới sức nóng khủng khiếp. Lớp giấy dó ngả vàng phủ kín mặt diều, nơi chép những nét phù chú chu sa ngoằn ngoèo mô phỏng thuật phong thủy trấn yểm của Cao Biền, lập tức rộp lên rồi bùng cháy thành từng mảng tro rực lửa.
Khoa ngửa cổ nhìn trừng trừng lên cao, đôi đồng tử giãn to hết cỡ, phản chiếu trọn vẹn khối lửa rực sáng giữa lưng chừng trời. Cậu trông thấy rất rõ cái bóng đen phẳng lì gầy guộc vốn bám chặt trên lưng con diều ban nãy đang quằn quại trong biển lửa.
Cái bóng ấy không có thịt da, không có ngũ quan rõ rệt, chỉ là một mảng đen sẫm mang hình hài con người bị kéo dãn dài ngoằng. Khi ngọn lửa đỏ liếm qua lớp phù chú trên giấy dó, cái bóng giãy giụa điên dại, những ngón tay đen đúa chới với cào cấu vào khoảng không vô định, phát ra những tiếng rít the thé xuyên thẳng qua màng nhĩ người nghe.
Đó là thứ âm thanh rợn tóc gáy, sắc nhọn như mảnh sành cào trên đáy nồi gang, vừa giống tiếng gào khóc ai oán của kẻ chết oan uổng, vừa giống tiếng thét căm hờn của một linh hồn bị giam hãm suốt hàng thế kỷ dưới vực sâu tăm tối. Tiếng thét ấy dội vào vách núi Ba Vì, tạo thành từng đợt sóng âm vang vọng rền rĩ khắp các cánh rừng rậm rạp chung quanh làng Nại.
Ông Vạn đứng cạnh Khoa, bàn tay thô ráp đầy những vết chai sần của người thợ già đặt chặt lên vai đứa cháu nội. Lực tay ông truyền qua lớp áo ướt sũng đem lại cho Khoa một điểm tựa vững chãi giữa cơn cuồng phong. Ánh lửa đỏ rực từ trên trời cao soi rõ gương mặt đăm chiêu, khắc khổ của ông. Những nếp nhăn nơi khóe mắt và vầng trán người thợ cả như sâu hơn dưới ánh sáng bập bùng.
"Nhìn cho kỹ, Khoa," tiếng ông Vạn trầm đục cất lên, át cả tiếng gió rít qua khe đá. "Đó là cái giá của kẻ muốn dùng tài mọn để đè đầu trời đất. Gió của núi Tản, mây của sông Đà, nghìn năm nay chưa bao giờ chịu khuất phục trước tà thuật của phường ngoại bang."
Khoa run rẩy gật đầu, môi mím chặt đến bật máu.
Cậu nhớ lại buổi chiều hôm ấy, khi cậu lén mở nắp chiếc rương gỗ mục ở góc nhà, chạm tay vào khung diều phủ bụi thời gian. Cậu từng nghĩ mình thật tài giỏi khi lén ông dựng lại con diều kỳ lạ này, từng hả hê mơ tưởng đến cảnh tượng con diều của mình sẽ bay cao vượt qua tất cả những cánh diều cánh cốc, cánh chanh của đám trai tráng trong hội làng. Cậu đã muốn bay qua đỉnh núi Ba Vì, muốn ngạo nghễ nhìn xuống trần gian.
Sự kiêu ngạo ấu trĩ và lòng tham lam muốn thể hiện bản thân đã đẩy cậu đến bờ vực của cái chết. Nếu không có nhát dao dứt khoát của ông nội, nếu không có ngọn lửa thiêng thiêu rụi cuộn cước tà khí, thì giờ đây thân xác cậu đã rơi xuống đáy vực, còn linh hồn cậu sẽ bị xích chặt vào cánh diều ma quái kia, đời đời kiếp kiếp làm con rối cho oán niệm nghìn năm sai khiến.
Nỗi sợ hãi ban đầu dần lắng xuống đáy lòng cậu bé mười bốn tuổi. Thay vào đó, một cảm giác kính cẩn, run rẩy sâu sắc trước lẽ huyền vi của trời đất bắt đầu lấp đầy tâm can Khoa. Bầu trời Ba Vì không phải là nơi để con người thỏa mãn lòng kiêu căng vô độ. Tầng không kia bao la, thẳm sâu và chứa đựng những quy luật bất biến của tạo hóa, kẻ nào ngông cuồng muốn cưỡi lên đầu ngọn gió ắt sẽ bị ngọn gió nghiền nát tan tành.
Trên cao, biển lửa đã nuốt trọn hai bên cánh diều. Những thanh nan tre đen tuyền nứt toác ra từng đoạn, nổ "đoàng đoàng" như pháo thăng thiên. Từng tảng giấy dó rực lửa tách rời khỏi khung diều, bay lả tả trong gió lốc tựa như một đàn bướm lửa khổng lồ đang chao lượn giữa đêm mịt mù.
Cái bóng phẳng lì bị ngọn lửa thiêu đốt đến biến dạng hoàn toàn, những đường nét tà ma rách toạc ra từng mảnh nhỏ, biến thành từng dải khói xám nhạt bay ngược lên tầng mây trên cao rồi tan biến vào hư không.
Bấy giờ, trên thân con diều đang cháy rực chỉ còn lại bộ ba ống sáo diều bằng gỗ mun kẹp sừng trâu.
Đó là bộ sáo phát ra những âm thanh rên rỉ nghẹt thở suốt từ lúc con diều rời khỏi tay Khoa. Ba ống sáo đen bóng gắn chặt trên sống lưng diều, dưới sức nóng ngùn ngụt của ngọn lửa đỏ, lớp keo gắn bằng nhựa cây rừng bắt đầu sôi bọt lục bục. Gỗ mun nứt toác ra những đường nứt dọc, miệng sáo bằng sừng trâu quéo lại, phát ra những tiếng ken két chói tai.
Gió núi Ba Vì bỗng nhiên ngừng bặt trong chốc lát, tạo ra một khoảng lặng ngột ngạt đến nghẹt thở.
Giữa khoảng lặng bất thường ấy, ống sáo lớn nhất nằm ở chính giữa - ống sáo cái mang hình đầu chim ưng - bắt đầu phát ra ánh sáng tím rực rỡ từ tận sâu bên trong lòng ống. Toàn bộ nhiệt lượng của khối cầu lửa dường như đang bị hút cạn vào trong ba miệng sáo.
"Rắc!"
Một tiếng nứt toác đanh gọn vang lên.
Ống sáo cái vỡ tung ra làm bốn mảnh giữa khối cầu lửa rực sáng. Tiếp theo đó, hai ống sáo con hai bên cũng đồng thời phát nổ, bắn ra muôn vàn đốm lân tinh lấp lánh như một chùm hoa đăng khổng lồ bừng nở giữa lưng chừng trời Ba Vì.
Khoa nín thở, hai tai căng ra chờ đợi một tiếng rú thét xé tai cuối cùng của tà ma bị hủy diệt.
Nhưng điều kỳ lạ đã xảy ra.
Giữa khoảnh khắc bộ sáo vỡ tung thành tro bụi, âm thanh thoát ra từ lòng những mảnh gỗ mun cháy rực không phải là tiếng rít gào căm hờn, càng không phải tiếng khóc than ai oán từng khiến người nghe phải lạnh buốt sống lưng.
Đó là một âm thanh trầm dài, nhẹ bẫng và êm ái, ngân vang giữa tầng không tĩnh mịch tựa như một tiếng thở phào trút bỏ gánh nặng. Tiếng thở dài ấy vang lên giữa màn đêm, phẳng lặng như mặt nước hồ Tây mùa thu, thanh thản như một người lữ khách vừa được tháo bỏ chiếc gông cùm nặng nề đã giam cầm thân xác suốt một nghìn năm đằng đẵng.
Tiếng thở dài lướt qua rặng cây duối, lướt qua vách đá hoa cương, phả vào hai bên tai Khoa một làn hơi ấm dịu dàng kỳ lạ.
Khoa bàng hoàng ngước mắt nhìn. Cậu cảm nhận được sự giải thoát vô hình lan tỏa trong không gian. Oán niệm ngút trời của kẻ ngã từ trên mây xuống đất năm xưa, sự uất ức bị giam hãm trong bùa chú của Cao Biền, sự thù hận mù quáng mượn gió mượn dây để tìm cách quay trở lại cõi người, tất cả đã được ngọn lửa thiêng của người thợ già làng Nại gột rửa sạch sẽ. Không còn oán hờn, không còn níu kéo, chỉ còn lại sự thanh thản muôn đời của một linh hồn vừa tìm lại được chốn quy túc giữa đất trời.
Khối lửa khổng lồ trên tầng không bắt đầu tan rã.
Cánh diều tre đen giấy dó rực rỡ một thời nay đã hóa thành hàng ngàn đốm tàn tro đỏ thắm. Những đốm lửa nhỏ li ti ấy lơ lửng giữa lưng chừng trời, không rơi thẳng xuống vực sâu mà chầm chậm trôi theo những luồng gió núi hiền hòa, bay tản mát về phía ba đỉnh núi Ba Vì phủ đầy mây trắng.
Từng đốm lửa lập lòe trong sương đêm, mờ dần, nhỏ dần, rồi lịm tắt hoàn toàn trong khoảng không tăm tối tĩnh mịch của ngọn núi thiêng.
Gió ngừng thổi thốc. Mưa rừng đã tạnh hẳn từ lúc nào không ai hay biết.
Mặt đất dưới chân hai ông cháu ráo hoảnh lại. Những vũng nước mưa loang lổ máu gà trống thiến trên nền đá hoa cương đã bị ngọn lửa xanh ban nãy sấy khô thành những vệt nâu sẫm vô hại. Không khí xung quanh thoang thoảng mùi hương trầm quen thuộc của gian thờ tổ nghề, hòa quyện với mùi ngai ngái nồng ấm của đất rừng sau cơn giông bão.
Khoa đứng lặng hồi lâu, đầu vẫn ngửa nhìn lên khoảng không đen thẫm phía trên đỉnh núi Tản. Đêm hội làng Nại năm 1995 đã trôi qua những giờ phút đen tối nhất. Cậu đưa bàn tay phải còn lành lặn lên sờ vào vết thương ở cổ tay trái. Vết cước cứa đã ngừng chảy máu, chỉ còn lại một vệt hằn đỏ ửng nhắc nhở cậu về ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, giữa đạo làm người và sự ngông cuồng vượt quá giới hạn.
Bàn tay ông Vạn từ từ buông khỏi vai Khoa, chuyển xuống nắm lấy bàn tay nhỏ bé của cậu bé mười bốn tuổi. Bàn tay người thợ già ấm áp, thô ráp, truyền qua da thịt Khoa một luồng sinh khí bình an đến lạ kỳ.
Ông Vạn không nói thêm lời nào, chỉ khẽ thở ra một hơi dài, rồi xoay người bước những bước chậm rãi rời khỏi mép vực sâu thẳm. Khoa ngoan ngoãn bước theo từng bước chân của ông, không một lần ngoái đầu nhìn lại khoảng không lưng chừng trời nơi đốm lửa thiêng vừa biến mất.