Ngũ Chi Phân Tranh – Quyển 5: Ngũ Hành Quy Nhất - Chương 63: Niêm Phong Dinh Cũ

Trụ sở của Hội Đồng Ngũ Khắc nằm ở cánh đông Dinh thự Đồi Vọng Cảnh, một tòa nhà ba tầng xây bằng đá ong từ thời các cụ, cửa chính treo tấm biển gỗ khắc…

Nội dung chương

Trụ sở của Hội Đồng Ngũ Khắc nằm ở cánh đông Dinh thự Đồi Vọng Cảnh, một tòa nhà ba tầng xây bằng đá ong từ thời các cụ, cửa chính treo tấm biển gỗ khắc năm chữ: Hội Đồng Ngũ Khắc.

Chiều mười sáu tháng ba, Thạch Vĩnh Báo dẫn một đội mười hai người đến trước tòa nhà này, cùng đi có hai công chứng viên và một kiểm toán viên độc lập. Trên tay A Báo là một tờ lệnh có chữ ký của Tộc Trưởng và con dấu đồng còn thơm mùi mực: lệnh niêm phong và kiểm kê toàn bộ tài sản, ấn tín, văn kiện của Hội Đồng Ngũ Khắc theo sắc lệnh số một.

Cánh cửa gỗ lim nặng trịch mở ra với tiếng kẽo kẹt của bản lề lâu ngày không tra dầu. Bên trong, hành lang tối và lạnh, mùi giấy cũ và mùi ẩm mốc xộc lên. Đây là nơi suốt mấy trăm năm qua, những quyết định sinh tử của dòng họ đã được đưa ra sau những cánh cửa đóng kín. Đây cũng là nơi hai mươi năm trước, bốn trưởng chi đã ngồi lại với nhau sau cái chết của Hoàng Mộc Phong và quyết định sẽ không bao giờ bầu người kế vị.

Thạch Vĩnh Báo ra hiệu, đội của anh tản ra từng phòng, bắt đầu kiểm kê. Mỗi món đồ được ghi vào biên bản ba bên: người của văn phòng Tộc Trưởng, công chứng viên, kiểm toán viên độc lập. Không một tờ giấy nào được mang ra khỏi tòa nhà nếu chưa qua niêm phong.

Hoàng Minh Diệp đến vào lúc ba giờ chiều. Anh không vào trong ngay, mà đứng ngoài sân nhìn lên tấm biển gỗ. Nắng chiều rọi xiên qua tán cây, tấm biển in bóng xuống nền đá. Anh nhớ có lần, hồi anh mới mười hai tuổi, cha anh đã dẫn anh đến đây, chỉ vào tấm biển và nói: nơi này đáng lẽ phải là nơi công bằng nhất của dòng họ. Hôm nay, anh đến để đóng cửa nó lại.

Trình Hạo Nam đi bên cạnh anh, tay cầm máy tính bảng ghi chép.

- Tầng một là phòng họp hội đồng, Hạo Nam nói. Tầng hai là kho văn kiện. Tầng ba là phòng làm việc của các ủy viên hội đồng, nhưng hai mươi năm nay bỏ trống gần hết.

- Kiểm kê xong, niêm phong toàn bộ. Văn kiện chuyển về kho lưu trữ của văn phòng Tộc Trưởng. Đồ đạc giữ nguyên hiện trạng.

- Còn tấm biển?

Hoàng Minh Diệp nhìn tấm biển gỗ một lúc lâu.

- Gỡ xuống. Đưa vào nhà lưu niệm dòng họ. Nó là một phần lịch sử, dù là phần lịch sử đau đớn. Lịch sử thì không nên xóa, chỉ nên đặt đúng chỗ.

Trong phòng họp hội đồng ở tầng một, chiếc bàn tròn bằng gỗ gõ vẫn còn nguyên năm chiếc ghế bành đặt quanh. Trên mặt bàn, một chiếc gạt tàn bằng đồng còn vương mấy đầu lọc thuốc lá cũ. Hoàng Minh Diệp bước vào, đứng giữa phòng, tưởng tượng ra cảnh hai mươi năm trước: bốn người đàn ông ngồi quanh chiếc bàn này, bàn nhau cách bịt miệng một cái chết trên đèo Hải Vân, rồi bắt tay nhau chia quyền lực. Anh rùng mình.

Anh bước lên tầng ba, nơi những phòng làm việc bỏ trống từ lâu. Cửa các phòng đều mở toang, bên trong chỉ còn những chiếc bàn trống và những kệ hồ sơ rỗng. Trên tường một căn phòng, ai đó đã dùng bút lông viết nguệch ngoạc một hàng chữ từ bao giờ không rõ: công bằng ở đâu. Nét chữ đã phai, nhưng vẫn đọc được. Hoàng Minh Diệp đứng nhìn hàng chữ ấy rất lâu. Không biết người viết là ai, một thư ký trẻ bất mãn, hay một ủy viên già hối hận. Nhưng hàng chữ ấy, theo một cách nào đó, chính là bản án mà thời gian đã viết sẵn cho nơi này.

Trình Hạo Nam bước lên, đưa cho anh một tập ảnh chụp hiện trạng từng phòng để lưu hồ sơ.

- Anh định làm gì với tòa nhà này sau khi kiểm kê xong, Hạo Nam hỏi.

- Niêm phong ba năm. Sau đó, cải tạo thành nhà lưu niệm dòng họ. Tầng một giữ nguyên phòng họp hội đồng, để con cháu vào nhìn tận mắt nơi những quyết định bất công từng được đưa ra. Tầng hai làm kho tư liệu mở. Tầng ba, anh ngừng lại, nhìn hàng chữ trên tường, giữ nguyên căn phòng có hàng chữ này. Không sơn lại. Không sửa chữa.

- Để làm gì ạ?

- Để nhắc nhở. Kẻ nào quên quá khứ, kẻ ấy sẽ lặp lại nó.

A Báo bước tới, đưa cho anh một chiếc hộp thiếc nhỏ tìm thấy trong ngăn kéo bàn.

- Thưa cậu, tìm thấy cái này trong ngăn kéo khóa. Bên trong có một con dấu nhỏ.

Hoàng Minh Diệp mở hộp. Bên trong là một con dấu đồng nhỏ hơn ấn Tộc Trưởng nhiều, mặt dấu khắc bốn chữ: Ngũ Khắc hội ấn. Đây là con dấu của Hội Đồng, thứ đã đóng lên không biết bao nhiêu quyết định bất công suốt hai mươi năm qua, trong đó có quyết định phong tỏa điều tra cái chết của cha anh.

Anh cầm con dấu lên, nặng trịch trong tay. Rồi anh đặt nó trở lại hộp, đóng nắp.

- Niêm phong cùng văn kiện. Một ngày nào đó, khi nhà lưu niệm hoàn thành, nó sẽ nằm cạnh tấm biển gỗ. Để con cháu sau này biết đã từng có một thứ như thế tồn tại, và đã bị khai tử như thế nào.

Buổi tối, tin tức về việc niêm phong lan khắp năm chi. Phản ứng mỗi nơi một khác. Ở Chi Kim, các quản sự lâu năm ngồi im lặng trong phòng họp, không ai nói gì, nhưng có người lén thở phào. Ở Chi Hỏa, một vài người trẻ tuổi tụ tập ở sân, bàn tán xôn xao, trong mắt họ có thứ ánh sáng mà hai mươi năm qua chưa từng có: hy vọng. Ở Chi Thủy, các thuyền trưởng già ngồi bên bến cảng, hút thuốc lào, nhìn ra biển, không bình luận. Ở Chi Thổ, các bác sĩ trong bệnh viện chỉ nhún vai rồi quay lại với bệnh nhân của mình. Còn ở Chi Mộc, người ta khóc. Khóc vì nhẹ nhõm, khóc vì cuối cùng cũng có người dám làm điều mà họ mong đợi suốt hai mươi năm.

Hoàng Mộc Đức ngồi trong phòng làm việc của mình ở trụ sở Chi Mộc, nhìn ra vườn qua khung cửa sổ. Trên bàn ông là bản sao sắc lệnh số một mà ông vừa nhận được sáng nay. Ông đã đọc đi đọc lại nó ba lần. Mỗi lần đọc, nước mắt ông lại trào ra.

Hai mươi năm qua, ông là Trưởng chi Mộc, nhưng ai cũng biết ông chỉ là một con rối nhu nhược, bị bốn chi kia chèn ép đủ đường. Ông đã từng muốn đứng lên, đã từng muốn đòi lại công bằng cho anh trai mình, nhưng mỗi lần như vậy, ông lại nghĩ đến vợ con, nghĩ đến những đe dọa ngầm, và ông lại cúi đầu. Ông ghét chính mình vì điều đó, nhưng ông không đủ can đảm để thay đổi.

Bây giờ, đứa cháu trai mà ông từng bế trên tay hồi nhỏ đã làm thay ông điều mà ông không dám làm. Ông vừa tự hào, vừa xấu hổ, vừa nhẹ nhõm đến mức muốn khóc như một đứa trẻ.

Đêm đó, ông gọi điện cho Minh Diệp.

- Cháu có rảnh không, chú muốn gặp cháu một lát.

- Cháu rảnh, chú cứ đến. Cháu đang ở thư phòng.

Một giờ sau, Hoàng Mộc Đức có mặt tại Đồi Vọng Cảnh. Ông già đi nhiều trong một ngày, tóc bạc thêm như thể vừa trải qua một cơn bão. Hoàng Minh Diệp ra tận cửa đón, dìu ông vào thư phòng, pha cho ông một tách trà nóng.

Hai chú cháu ngồi đối diện nhau rất lâu không nói gì. Cuối cùng, Hoàng Mộc Đức lên tiếng, giọng khàn đặc.

- Minh Diệp, chú xin lỗi.

- Chú xin lỗi về chuyện gì?

- Về hai mươi năm qua. Về việc chú đã không bảo vệ được cha cháu. Về việc chú đã cúi đầu trước bọn chúng. Chú là anh em ruột của cha cháu, vậy mà khi nó chết, chú không dám đòi công bằng cho nó. Chú hèn.

Nước mắt ông lăn dài trên gò má nhăn nheo. Hoàng Minh Diệp lặng người. Anh chưa bao giờ thấy chú mình khóc. Trong ký ức của anh, chú Mộc Đức luôn là người đàn ông hiền lành, hay cười, hay xoa đầu anh mỗi lần anh về quê. Anh không biết đằng sau nụ cười ấy là bao nhiêu đêm mất ngủ, bao nhiêu lần tự dằn vặt.

Anh đứng dậy, đi vòng qua bàn, ngồi xuống bên cạnh chú, đặt tay lên vai ông.

- Chú đừng nói vậy. Hai mươi năm qua, nếu không có chú gồng mình giữ Chi Mộc đứng vững, thì hôm nay cháu về đây còn có cái gì để mà đòi. Bốn chi kia chèn ép Chi Mộc đủ đường, vậy mà 50.000 hecta đất, 12 kho lạnh, 3 nhà máy xay xát vẫn còn nguyên. Đó là công của chú.

- Nhưng cha cháu...

- Cha cháu nếu còn sống, cũng sẽ nói như cháu. Chú đã làm tất cả những gì một người anh em có thể làm trong hoàn cảnh của mình. Phần còn lại, để cháu làm nốt. Chú đừng tự dằn vặt nữa.

Hoàng Mộc Đức ôm chầm lấy cháu trai, khóc nức nở như một đứa trẻ. Ngoài cửa sổ thư phòng, trăng đã lên cao, sáng vằng vặc trên những tán cây của Đồi Vọng Cảnh. Trong tòa nhà đá ong ở cánh đông, đội kiểm kê vẫn đang làm việc dưới ánh đèn, từng thùng văn kiện được niêm phong, từng con dấu được ghi vào biên bản.

Một thời đại đang được đóng gói cẩn thận, để cất vào kho lịch sử. Và một thời đại khác, đang bắt đầu bằng nước mắt của một người chú già, trong vòng tay của đứa cháu trai mà ông từng bế trên tay.

Chương khác

Xem thêm