Ngũ Tiên Thôn - Chương 16: Bầy Chuột Đêm Giao Thừa

Tuyết lớn đổ xuống Ngũ Tiên Thôn từ chập tối ba mươi, phủ trắng dày quá nửa ống chân. Nhà họ Kiền là cơ nghiệp buôn vải lớn nhất vùng. Bốn gian kho gạch…

Nội dung chương

Tuyết lớn đổ xuống Ngũ Tiên Thôn từ chập tối ba mươi, phủ trắng dày quá nửa ống chân.

Nhà họ Kiền là cơ nghiệp buôn vải lớn nhất vùng. Bốn gian kho gạch xám kiên cố chất đầy cuộn lụa gấm, bao thóc và rương tiền.

Tiếng pháo đón giao thừa từ xa xa vọng lại từng chập đì đẹt. Đúng vào lúc gia nhân chuẩn bị đóng then cài cổng lớn để cả nhà làm lễ cúng trừ tịch, bên ngoài cánh cửa gỗ lim bỗng vang lên tiếng gõ dồn dập.

Cộc! Cộc! Cộc!

Âm thanh khô khốc đập vào màn đêm lạnh buốt. Ông Kiền nhíu mày, hạ chén rượu xuống bàn, cất giọng gắt gỏng:

- Giờ này còn ai lảng vảng ngoài cổng? Ra mở hé xem kẻ nào, nếu là lũ tá điền đến xin khất nợ thì xua đi ngay!

Tên gia nhân vâng dạ cầm xẻng xúc tuyết chạy ra. Một lát sau, cánh cổng hé mở một khe nhỏ.

Lão ăn xin run rẩy cất giọng khàn đặc:

- Đội ơn ông bà lớn... Cho lão già xin một bát cháo nóng lót dạ qua đêm ba mươi... Cả ngày nay lão chưa có hớp nước ấm nào vào bụng...

Tên gia nhân toan quay vào bẩm báo thì ông Kiền đã bước ra đến mái hiên. Nhìn thấy bộ dạng rách rưới của lão ăn xin

Ông Kiền bước phăm phăm xuống sân tuyết, tay chỉ thẳng vào mặt lão già quát lớn:

- Quân xú quẩy! Cả năm không đến, lại chọn đúng đêm ba mươi mò tới cửa nhà ta ám quẻ! Đem đồ bẩn thỉu của mày cút ngay khỏi ngõ, đừng để vận xui bám vào đất này!

Lão ăn xin không lùi bước, vẫn giơ chiếc bát sứt ra phía trước, giọng van nài:

- Một muôi cháo thừa thôi cũng được... Cứu mạng lão già này qua đêm lạnh...

- Cháo thừa cho chó ăn cũng không cho cái thứ bần hàn như mày!

Ông Kiền giật lấy chiếc xẻng tuyết trên tay gia nhân, đập mạnh cán gỗ xuống nền đá cẩm thạch nghe chát chúa..

- Lũ chúng mày đâu, lôi lão già này quẳng ra ngoài ngõ tuyết cho ta! Lấy gậy đập gãy chân nó nếu nó còn dám bám vào then cửa! Đun một ấm nước sôi mang ra đây, nếu nó không biến thì tạt thẳng vào mặt cho nó chừa thói xin xỏ!

Bốn tên gia nhân vạm vỡ lập tức lao tới. Chúng túm lấy manh áo rách của lão ăn xin, giáng những cú đấm đá thô bạo vào lưng, vào sườn lão rồi kéo lê lão trên mặt tuyết, quẳng mạnh ra giữa lòng đường ngập tuyết lạnh ngoài cổng lớn. Chiếc bát sứt văng ra xa, vỡ tan thành nhiều mảnh vụn găm vào lớp băng sắc nhọn.

Cánh cổng gỗ lim đóng sầm lại, tiếng then cài kêu lên một tiếng cắc lạnh lùng.

Bị quẳng xuống tuyết sâu, lão ăn xin không kêu la một tiếng. Lão chậm rãi gượng dậy, chống gậy đứng thẳng dậy giữa trời tuyết mù mịt.

Sau đó, lão quay lưng, lầm lũi bước đi về phía gò đất hoang phía sau làng.

Tên gia nhân canh trên tường nhìn theo bóng lão khuất trong màn tuyết. Hắn cúi đầu trở vào, không dám nói với ai chuyện mình vừa thấy.

Tên gia nhân rùng mình, vội vàng dụi mắt, nhưng tiếng pháo giao thừa rộ lên từ khắp thôn xóm đã cắt đứt dòng suy nghĩ của hắn.

***

Đúng thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, tiếng pháo nổ vang trời khắp Ngũ Tiên Thôn.

Trong gian nhà chính của họ Kiền, mâm cỗ giao thừa thịnh soạn vừa được bày biện xong xuôi. Ông Kiền đang nâng chén rượu thuốc lên miệng chuẩn bị chúc tụng vợ con thì từ trần nhà, vách ván và dưới gầm sàn bỗng phát ra những âm thanh kỳ lạ.

*Rột rẹt... xoàn xoạt... rào rào...*

Ban đầu, âm thanh ấy nhỏ như tiếng mọt nghiến gỗ, nhưng chỉ trong chớp mắt, nó biến thành một chuỗi tiếng cào cấu dữ dội, rậm rịch như có hàng ngàn bước chân đang chạy loạn trên các thanh xà ngang.

- Tiếng gì thế kia?

Bà Kiền giật nảy mình, buông rơi đôi đũa ngà xuống mâm.

Chưa kịp dứt lời, từ các khe nứt trên tường đất, từ các lỗ thông hơi dưới sàn gỗ và từ các góc trần nhà, vô số bóng đen bắt đầu tuôn trào ra ngoài như dòng nước lũ vỡ bờ.

Chuột. Hàng ngàn, hàng vạn con chuột xám, chuột cống, chuột đồng to bằng bắp tay chen chúc nhau tràn ngập khắp các gian phòng. Lông chúng ướt sũng tuyết, mắt đỏ quạch như than hồng, hàm răng cửa dài sắc nhọn phát ra tiếng nghiến *ken két* chói tai.

Gia nhân hét lên kinh hoàng, vớ chổi, gậy và xẻng sắt đập loạn xạ. Nhưng bầy chuột tràn vào đông như nước lũ, đánh không cạn.

- Ngăn chúng lại! Mau khóa cửa kho vải lại!

Ông Kiền gào thét đến lạc cả giọng, lao đến ôm lấy chiếc rương đựng tiền giấy.

Cửa kho vừa mở, cảnh tượng bên trong khiến ông Kiền chết lặng. Hàng vạn con chuột đã đục thủng vách kho, cuộn vải bị kéo đi sạch.

Kinh hoàng hơn cả, bầy chuột xông thẳng vào chiếc rương gỗ bọc sắt nơi ông cất tiền giấy và sách ghi nợ.

Bầy chuột gặm suốt một đêm, tiếng nhai rào rào át cả tiếng gió bão gầm rú bên ngoài. Đám gia nhân kinh hãi quẳng hết gậy gộc, mở toang cửa sau rồi trèo tường bỏ trốn tán loạn vào đêm tuyết, không một ai dám ở lại giữ của cho chủ.

***

Sáng mùng một Tết, trời rạng sáng với một màu xám đục ảm đạm.

Khắp Ngũ Tiên Thôn rộn rã tiếng cười nói chúc tết, khói bếp từ các mái nhà tranh bay lên thơm mùi bánh nếp. Riêng tại cơ ngơi họ Kiền, cổng lớn toang hoang, tuyết lạnh tràn vào tận bậc thềm chính.

Bên trong bốn gian kho, toàn bộ số vải vóc tích cóp mấy chục năm đã biến mất hoàn toàn.

Gia nhân đã trốn sạch không còn một bóng người.

Bà Kiền ngồi bệt dưới nền đất lạnh ngắt của gian bếp, hai tay ôm chặt lấy chiếc thùng gỗ nhỏ duy nhất đựng gạo ăn dở còn sót lại, nước mắt chảy ròng ròng làm nhòe cả lớp phấn son:

- Hết rồi... Mất sạch rồi ông ơi... Cả đời tích góp giờ trắng tay trong một đêm...

Ông Kiền đứng như trời trồng giữa đống xơ vải nát, chiếc áo da chồn trên người xộc xệch, mắt thẫn thờ nhìn vào khoảng không. Cơ nghiệp vải vóc lẫy lừng khắp vùng bỗng chốc tan thành mây khói đúng vào đêm giao thừa.

Tin tức nhà họ Kiền bị bầy chuột phá sạch của cải nhanh chóng lan truyền khắp thôn xóm. Dân làng tụ tập bàn tán xôn xao trước ngõ nhưng không một ai dám bước chân vào trong sân.

Lúc này, một cụ già râu tóc bạc ở xóm tây chống gậy đi ngang qua cổng. Thấy cảnh tan hoang ngoài sân, cụ nhìn dấu chân chuột chụm bốn ngón còn in mờ dưới tuyết mới, rồi thở dài nói với đám đông:

- Đây là họa do lòng người mà ra, không phải ngẫu nhiên đâu. Đêm qua có ai thấy lão ăn xin da sạm đi qua cổng thôn không?

Mấy người hàng xóm gật đầu xác nhận:

- Đúng rồi cụ Tôn, chập tối qua tôi có thấy lão ấy đi khất thực dọc đường làng.

Cụ già lắc đầu, giọng trầm xuống:

- Lão ấy ba mươi năm mới xuất hiện một lần vào đúng đêm trừ tịch. Các cụ truyền lại rằng lão là hóa thân của Chuột Tổ xuống thử lòng người.

Nghe những lời của cụ già vọng vào từ ngoài cổng, ông Kiền run rẩy ngã quỵ xuống nền tuyết. Ông nhớ lại ánh mắt ti hí đục ngầu của lão ăn xin nhìn trừng trừng vào mái nhà mình đêm qua, nhớ lại những dấu chân bốn ngón kỳ quái in ngoài bậc thềm.

- Mau... mau tìm lão ấy!

Ông Kiền run rẩy bò dậy, nắm lấy tay vợ..

- Bà mang thùng gạo đi cùng tôi! Mau lên!

***

Không màng thể diện đại hộ giàu có, ông Kiền cùng vợ cởi áo gấm, khoác bộ áo sô vải gai, đầu quấn khăn trắng, ôm thùng gỗ đựng nửa thùng gạo cuối cùng bước ra khỏi nhà.

Tuyết rơi dày đặc làm mờ mịt cả tầm nhìn. Hai vợ chồng lặn lội qua từng con ngõ, dò theo những dấu vết mờ nhạt trên tuyết dẫn ra phía sau làng. Họ đi khắp các bụi rậm, lùng sục từng căn lều hoang, lội qua những bờ kênh đóng băng lạnh thấu xương để tìm kiếm tung tích lão ăn xin.

Ngày mùng một trôi qua trong vô vọng.

Ngày mùng hai, gió bắc gầm rú dữ dội, tuyết phủ kín cả đầu gối. Chân ông Kiền phồng rộp, rách toạc nhưng ông vẫn đi.

Chiều muộn mùng ba Tết, bóng tối buốt giá trùm lên triền đồi hoang sau Ngũ Tiên Thôn. Ông Kiền bỗng thấy một đốm lửa nhỏ le lói dưới chân gò đất cằn, nơi quanh năm chỉ có cỏ may và gốc cây khô.

Hai vợ chồng run rẩy lần theo ánh lửa bước tới.

Dưới gốc một cây tùng khô, lão ăn xin da sạm đen đêm nọ đang ngồi sưởi ấm bên một đống lửa nhỏ không hề bốc khói. Manh áo tơi rách rưới trên người lão vẫn phủ đầy tuyết trắng, nhưng khuôn mặt lão lại thản nhiên như không hề hay biết đến cái lạnh cắt da của núi rừng.

Nhìn thấy lão, ông Kiền buông rơi chiếc gậy chống, quỳ sụp xuống mặt tuyết dày, bò từng bước về phía đống lửa. Bà Kiền cũng lập tức quỳ bên cạnh, đặt chiếc thùng gỗ đựng gạo lên phía trước, hai tay dập đầu sát đất nức nở:

- Đội ơn ngài... Chúng con có mắt như mù, không biết tôn ti lễ độ, đắc tội với bậc tôn kính... Xin ngài mở lòng từ bi tha mạng cho cả nhà con...

Ông Kiền vừa lạy vừa dập trán xuống nền băng sắc nhọn đến bật máu, hai tay nâng thùng gạo dâng lên ngang mày:

- Đây là thùng gạo cuối cùng còn sót lại trong nhà con... Con xin dâng hết lên ngài để chuộc tội lỗi đêm giao thừa... Xin ngài tha cho gia đạo con một con đường sống...

Lão ăn xin không nhận thùng gạo ngay. Lão chậm rãi ngẩng đầu, đôi mắt ti hí đục ngầu nhìn chằm chằm vào vệt máu trên trán ông Kiền, rồi nhìn xuống thùng gạo trắng nõn. Ngọn lửa nhỏ phản chiếu trong mắt lão thành hai đốm sáng màu vàng đục.

Lão cất giọng khàn đặc, chậm rãi hỏi:

- Ta không cần của nhà ông. Ta cần biết nếu nhà ông chỉ còn một bát, ông còn cho không?

Câu hỏi nhẹ tênh buông xuống giữa không gian tĩnh mịch khiến ông Kiền sững sờ.

Lão ăn xin nhìn thẳng vào mắt ông.

Nói tiếp:

- Đêm giao thừa năm trước, năm trước nữa, khi kho nhà ông đầy ắp lụa là, bồ nhà ông ngập tràn thóc lúa, có bao giờ ông từng cho không một người bần hàn một bát cháo nóng chưa? Hay ông chỉ biết tính từng đồng lãi, siết từng thước đất, xua đuổi những kẻ rách rưới qua đường?

Từng lời của lão già như nhát búa nện thẳng vào ngực ông Kiền.

Lão già nhìn hai vợ chồng quỳ phục hồi lâu, cuối cùng thở dài một tiếng khô khốc.

Lão vươn bàn tay gầy guộc đầy những nốt chai sần ra, cầm lấy chiếc bát sứt vỡ mép mà lão vừa gắn lại bằng nhựa thông. Lão thò tay vào thùng gỗ, múc ra một bát gạo đầy ngọn rồi đặt chiếc bát vào đôi bàn tay đang run rẩy của ông Kiền.

Lão ăn xin cất giọng nghiêm nghị dặn dò:

- Cầm lấy bát gạo này mang về. Nấu nồi cháo lớn, chia cho tất cả những nhà nghèo khó trước, nhà ông ăn sau cùng.

Dứt lời, lão đứng dậy, quay lưng bước đi vào màn tuyết mịt mùng phía sau gò hoang.

Ông Kiền và bà vợ vội vàng dập đầu lạy tạ. Khi họ ngẩng đầu lên, bóng dáng lão ăn xin đã hoàn toàn biến mất giữa cánh đồng tuyết trắng xóa, không để lại một tiếng động, chỉ còn đống lửa nhỏ không khói đang lụi dần thành một nhúm tro xám.

Hai vợ chồng ôm bát gạo đầy trở về nhà.

Họ làm đúng lời dặn, lấy chiếc vạc lớn nhất nấu nồi cháo trắng loãng, rồi gánh từng thùng đi khắp xóm tây xóm bắc, chia cho từng nhà nghèo, người già neo đơn và lũ trẻ cơ nhỡ trong thôn. Khi cả làng đã no bụng, hai vợ chồng mới trở về ngồi bên đáy nồi cháo nguội, cùng nhau húp những thìa cháo cuối cùng.

Kỳ lạ thay, ngay khi muôi cháo cuối cùng cạn đáy, trong bốn gian kho vải đổ nát và khắp các góc nhà họ Kiền, hàng vạn con chuột xám đồng loạt biến mất không để lại một dấu vết. Tiếng cào cấu rột rẹt im bặt, không còn lấy một chiếc đuôi chuột nào xuất hiện trong sân.

***

Cách gò đất hoang chừng trăm bước chân, trên đỉnh một sườn đồi phủ đầy tuyết trắng, Mã Vạn Hỷ đứng lặng lẽ trong chiếc áo bông cũ kỹ.

Chiếc trống da lừa khoác lệch bên vai ông, mặt trống im lìm phủ một lớp bụi tuyết mỏng. Đôi mắt già nua của ông dõi theo từng hành động của vợ chồng họ Kiền từ lúc quỳ lạy dâng gạo cho đến khi họ gánh từng thùng cháo đi chia khắp làng.

Lần đầu tiên kể từ khi đặt chân qua các thôn làng vùng Đông Bắc để ghi chép ân oán tiên gia, Mã Vạn Hỷ khẽ gật đầu một cái.

Ông lão thò bàn tay cụt ngón út vào trong bọc áo, rút ra cuốn sổ bài vị ố vàng quen thuộc cùng một chiếc bút lông nhỏ. Ông mở một trang giấy mới, chấm đầu bút vào thỏi mực mài sẵn bằng nước tuyết tan.

Mã Vạn Hỷ đặt bút viết tên họ Kiền cùng biến cố đêm giao thừa lên mặt giấy. Khác hẳn những dòng chữ đen sắc lạnh hằn sâu như khắc gỗ ở các trang ghi phạt trước, nét mực lần này trên trang giấy mỏng lại nhạt hơn nhiều, chỉ mang màu xám tro như khói nhang sau buổi lễ.

Ông lão ngắm nhìn dòng chữ nhạt màu ấy một lúc lâu, đoạn khẽ lẩm bẩm:

- Biết quay đầu thì nghiệp còn có chỗ dung thân. Nhưng nợ đã ghi vào trang giấy này, thì đời đời kiếp kiếp không được phép quên.

Mã Vạn Hỷ gập cuốn sổ lại, cất sâu vào trong ngực áo, rồi xoay người bước đi chậm rãi xuống triền dốc tuyết, để lại sau lưng những dấu chân tròn đều đặn dẫn về phía sân đình Ngũ Tiên Thôn.

Nhiều năm tháng sau biến cố kinh hoàng ấy, nhà họ Kiền dần dần gầy dựng lại cơ nghiệp từ hai bàn tay trắng. Nhờ sự chăm chỉ và giữ chữ tín, việc buôn bán vải vóc của ông Kiền lại phát đạt như xưa, kho lụa lại đầy ắp và cuộc sống gia đình lại trở nên sung túc.

Thế nhưng, nhà họ Kiền đã hoàn toàn thay đổi nếp sống. Ông Kiền không bao giờ thu lãi nặng của tá điền nghèo, cũng không bao giờ cho gia nhân xua đuổi bất kỳ ai đến gõ cửa xin ăn.

Kể từ mùa đông năm đó, ngày nắng hay đêm bão tuyết, thường nhật hay đêm ba mươi Tết, chiếc bệ đá cạnh cổng nhà họ Kiền luôn đặt sẵn bát cháo hoa nóng với đôi đũa tre. Bất cứ hành khất nào lỡ bước qua đêm cũng đều được ăn.

Chương khác

Xem thêm