Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 16: Sáng hai mươi sáu tháng ba, thầy Quách Văn Đài bắt đầu buổi giảng đầu tiên về cơ chế "trinh nữ ngậm sâm giữ của".
Địa điểm là lán tạm của ông Bảy, đã được dọn dẹp sạch sẽ. Người nghe gồm Trần Ngọc Anh, ông Bảy Thìn, và vài công nhân thân tín. Thầy Quách ngồi trên một…
Nội dung chương
Địa điểm là lán tạm của ông Bảy, đã được dọn dẹp sạch sẽ. Người nghe gồm Trần Ngọc Anh, ông Bảy Thìn, và vài công nhân thân tín. Thầy Quách ngồi trên một chiếc ghế tre, trước mặt là một tấm bảng trắng mượn từ phòng làm việc, trên đó ông vẽ sơ đồ bằng bút lông.
- Hôm nay, ta sẽ giảng cho các vị nghe về cái gọi là "Thần Giữ Của" bản ngậm sâm. - Thầy mở đầu, giọng trầm ấm. - Đây là một tà thuật có từ thời phong kiến, do những kẻ quyền quý tham lam sáng tạo ra để bảo vệ của cải của chúng.
Ông vẽ một hình chữ nhật trên bảng:
- Đầu tiên, chúng chọn một thiếu nữ từ mười ba đến mười sáu tuổi, còn trinh trắng. Tại sao phải là trinh nữ? Vì theo quan niệm của chúng, trinh nữ có "khí" thuần khiết nhất, dễ bị khống chế, và oán hận khi chết sẽ mạnh nhất.
Ngọc Anh ghi nhanh vào sổ, tay hơi run. Mười ba đến mười sáu tuổi. Cô gái trong hầm mới mười lăm tuổi.
- Thứ hai, chúng cho cô gái ngậm một củ sâm ngàn năm. - Thầy vẽ một hình củ sâm. - Sâm ngàn năm không phải để cô gái sống. Mà là để... giữ linh hồn cô ấy không tan. Sâm là thứ đại bổ, có linh khí của đất trời. Khi ngậm sâm mà chết, linh hồn sẽ bị linh khí của sâm níu giữ, không thể siêu thoát, phải ở lại giữ của cho chúng.
Ông Bảy rùng mình:
- Trời ơi... ác quá...
- Chưa hết. - Thầy Quách vẽ thêm những đường xích quanh hình người. - Thứ ba, chúng xích cô gái bằng xích đồng. Đồng là kim loại dẫn linh khí tốt. Xích đồng không phải để trói thân xác. Mà là để trói linh hồn. Khi cô gái chết, linh hồn muốn thoát ra cũng bị xích đồng níu lại.
- Thứ tư, và quan trọng nhất... - Thầy hạ giọng, ánh mắt trở nên nghiêm nghị. - Chúng yểm bùa Lỗ Ban lên cửa hầm. Các vị có biết Lỗ Ban là ai không? Là ông tổ của nghề mộc, nhưng cũng là ông tổ của một dòng bùa chú dân gian. Bùa Lỗ Ban không phải bùa giấy dán lên cửa. Nó là một loại "đinh" vô hình, đóng thẳng vào linh hồn người chết, ghim cô ấy tại chỗ. Đinh này không nhìn thấy được, không chạm vào được, chỉ có thể hóa giải bằng nghi thức đặc biệt. Một khi đã yểm, linh hồn cô gái sẽ bị khóa chặt tại cửa hầm, không thể đi đâu, không thể siêu thoát, phải đời đời kiếp kiếp làm Thần Giữ Của.
Cả lán im phăng phắc. Chỉ có tiếng bút của Ngọc Anh sột soạt trên giấy, và tiếng thở dài não nuột của ông Bảy.
- Nhưng... - Một công nhân rụt rè hỏi. - Tại sao cô ấy lại giết người, thưa thầy? Cô ấy cũng là nạn nhân mà.
Thầy Quách thở dài, ánh mắt đầy vẻ thương xót:
- Đúng, cô ấy là nạn nhân. Nhưng năm trăm năm bị giam cầm, đói lạnh, oán hận tích tụ... linh hồn cô ấy đã bị oán khí biến đổi. Cô ấy không còn phân biệt được ai tốt ai xấu nữa. Với cô ấy, bất kỳ ai chạm vào đất cửa hầm đều là kẻ thù, đều là những kẻ muốn cướp vàng, muốn làm cô ấy đau thêm một lần nữa. Chỉ có... - Ông nhìn Ngọc Anh. - Chỉ có những người mang lòng thành, không tham lam, mới có thể khiến cô ấy nhớ lại mình cũng từng là con người.
Ngọc Anh ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt thầy. Cô hiểu thầy đang nói về mình.
Buổi giảng kết thúc, mọi người tản ra, ai cũng mang vẻ mặt nặng nề. Ngọc Anh ở lại, còn nhiều câu hỏi.
- Thầy, thầy nói bùa Lỗ Ban khóa hồn. Vậy làm sao để phá?
- Phải làm Lễ Chuộc Mạng. Năm yếu tố ta đã nói. Trong đó, quan trọng nhất là bài Văn Tế Giải Oan Khóa Hồn phải được đọc trọn vẹn, không ngắt quãng. Bài văn tế này do sư phụ ta truyền lại, là chìa khóa để mở bùa Lỗ Ban. - Thầy lấy trong túi ra một cuốn sách cũ, bìa vải đã sờn. - Đây, ta cho cô mượn đọc. Cô phải học thuộc. Đề phòng... đề phòng có chuyện gì xảy ra với ta, cô có thể thay ta đọc.
Ngọc Anh đón lấy cuốn sách bằng hai tay, như đón một vật báu. Cô mở ra xem. Bên trong là những dòng chữ Hán xen lẫn chữ Nôm, viết tay cẩn thận. Cô không đọc được hết, nhưng cô cảm nhận được sức nặng của nó.
- Thầy, tại sao thầy lại tin con? Con chỉ là một nhà khảo cổ...
- Vì cô gái ấy đã chọn cô. - Thầy Quách nói đơn giản. - Và vì... - Ông ngừng một chút, ánh mắt xa xăm. - Vì ta đã già rồi. Ta không biết mình còn đủ sức để hoàn thành lễ này không. Cần có người kế thừa.
Ngọc Anh sững người. Cô muốn hỏi thêm, nhưng thầy đã đứng dậy, chống gậy đi ra ngoài.
Chiều hôm đó, Ngọc Anh mang theo cuốn sách văn tế đến thôn Khe Mơ tìm bà Páo. Con đường từ công trường xuống thôn quanh co qua những rặng tre, nắng chiều xuyên qua kẽ lá thành những vệt vàng loang lổ. Bà đang ngồi trước hiên nhà sàn, cặm cụi đan rổ tre, đôi tay già nua thoăn thoắt.
- Bà Páo, con là Ngọc Anh, chuyên gia khảo cổ ở công trường. Con muốn hỏi bà về chuyện hầm vàng.
Bà Páo ngẩng lên, thấy Ngọc Anh thì mặt biến sắc, chiếc rổ đang đan dở rơi xuống đất:
- Cô... cô đến đây làm gì?
- Con muốn nghe bà kể về cô gái giữ hầm vàng. Bà ngoại bà đã kể gì?
Bà Páo im lặng một lúc lâu, tay ngừng đan. Rồi bà bỗng đứng dậy, ôm rổ vào nhà:
- Tôi không biết gì hết. Cô về đi.
- Bà Páo! - Ngọc Anh chạy theo. - Bà biết mà! Hôm trước ở công trường bà đã kể...
- Tôi đã nói là tôi không biết! - Bà Páo quay lại, giọng gắt lên, nhưng đôi mắt bà đầy vẻ sợ hãi. - Cô đừng hỏi nữa. Hỏi nữa là mang họa đó!
Nói rồi bà đóng sập cửa lại. Ngọc Anh đứng ngoài, sững sờ. Bà Páo hôm trước còn hé lộ chuyện cô gái bị chôn sống, hôm nay lại một mực chối. Điều gì đã khiến bà sợ hãi đến vậy?
Cô định gõ cửa lại thì nghe thấy tiếng bà Páo lẩm bẩm trong nhà, giọng run run:
- Hầm vàng... hầm vàng... đừng nhắc đến hầm vàng... nó nghe thấy đó... nó nghe thấy hết đó...
Ngọc Anh rùng mình. Bà Páo tin rằng chỉ cần nhắc đến "hầm vàng" là oan hồn sẽ nghe thấy. Nỗi sợ của bà sâu đến mức trở thành ám ảnh.
Cô quay về, lòng nặng trĩu. Bà Páo chắc chắn biết nhiều hơn. Nhưng làm sao để bà chịu nói? Cô cần một cách tiếp cận khác, nhẹ nhàng hơn, kiên nhẫn hơn.
Tối đó, cô ngồi đọc cuốn sách văn tế thầy Quách cho mượn dưới ánh đèn dầu. Những dòng chữ Hán Nôm hiện ra, cô đọc được lõm bõm nhờ kiến thức Hán Nôm cơ bản từ thời sinh viên. Đại ý bài văn tế là lời kêu gọi oan hồn buông bỏ oán hận. Bài văn kể lại nỗi oan của cô gái: bị quan lại bắt đi với lời hứa "tiến cung hưởng phúc", rồi bị xích lại, bị nhét củ sâm vào miệng, bị bịt kín cửa hầm trong bóng tối. Bài văn tế còn có đoạn mô tả cô gái cào cấu vách đá đến bật máu mười đầu ngón tay, gào khóc đến khản cả giọng, nhưng đáp lại chỉ là tiếng đất đá lấp dần ánh sáng cuối cùng.
Cô đọc đi đọc lại, nước mắt bỗng chảy dài, rơi xuống trang sách cũ. Bài văn tế viết về một cô gái mười lăm tuổi, bị bắt đi "tiến cung", rồi bị chôn sống trong hầm tối. Cô gái khóc, cô gái gào thét, cô gái cào cấu vách đá đến bật máu mười đầu ngón tay, nhưng không ai đến cứu. Cô gái gọi mẹ, gọi cha, gọi trời, gọi đất, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đặc quánh của lòng đất.
Ngọc Anh gấp sách lại, ôm mặt khóc nức nở. Cô đã khai quật nhiều ngôi mộ, đã đọc nhiều văn bia, nhưng chưa bao giờ cô cảm thấy đau đớn như lúc này. Có lẽ vì cô gái này không phải là một cái tên khô khan trên văn bia. Cô ấy là một con người bằng xương bằng thịt, đã từng khóc, từng gào thét, từng hy vọng, rồi tuyệt vọng. Cô ấy bằng tuổi những đứa trẻ mà cô vẫn thấy cắp sách đến trường mỗi sáng. Vậy mà cô ấy đã phải chết trong bóng tối, một mình, không một ai bên cạnh.
Và giờ đây, sau năm trăm năm, cô ấy đang cầu cứu cô.
Ngọc Anh lau nước mắt, mở sách ra đọc tiếp, quyết tâm học thuộc từng chữ. Thầy Quách đã tin tưởng giao cho cô trọng trách này. Cô không thể phụ lòng thầy, và càng không thể phụ lòng cô gái ấy. Mỗi chữ trong bài văn tế là một lời hứa, mỗi câu là một bước đưa cô gái ra khỏi bóng tối năm trăm năm.
Ngoài kia, sương đêm giăng kín. Từ phía sườn đồi, tiếng xích sắt khua lên một nhịp, rồi im bặt. Nhưng lần này, Ngọc Anh không còn sợ hãi nữa. Cô lắng nghe, và trong tiếng xích ấy, cô nghe thấy cả tiếng khóc thút thít của một cô gái trẻ.
- Chờ tôi nhé. - Cô thì thầm. - Tôi đang học cách cứu cô đây.
Gió thổi qua khe lán, mang theo mùi sâm thoang thoảng, dịu dàng hơn mọi khi, như một lời đáp, như một lời cảm ơn từ nơi sâu thẳm lòng đất.
Chương khác
- Chương 13: Sáng hai mươi bốn tháng ba, người ta tìm thấy thi thể Lê Hoàng Nam dưới hố móng.
- Chương 14: Ngày hai mươi lăm tháng ba, Trần Ngọc Anh đưa ra một quyết định sẽ thay đổi hoàn toàn cục diện.
- Chương 15: Chiều hai mươi lăm tháng ba, thầy Quách Văn Đài đến.
- Chương 17: Chiều hai mươi sáu tháng ba, sau buổi giảng về cơ chế ngậm sâm, thầy Quách Văn Đài công bố ba giới hạn năng lực của oan hồn Đỗ Tiểu Ngọc.
- Chương 18: Sáng hai mươi tám tháng ba, Trần Ngọc Anh đến nhà thờ họ Hoàng ở xã bên để tra gia phả.
- Chương 19: Ngày ba mươi tháng ba, Trần Ngọc Anh cuối cùng cũng xem được cuốn sổ trong ngăn kéo khóa của Trần Đức Phát.