RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 2: Hòm Đàn Có Ngăn Đáy

Từ chiều ngày đầu tiên tới hết ngày thứ hai, hậu trường rạp Khánh Phong không lúc nào ngớt tiếng búa, tiếng chổi và tiếng dây thừng kéo qua ròng rọc.…

Nội dung chương

Từ chiều ngày đầu tiên tới hết ngày thứ hai, hậu trường rạp Khánh Phong không lúc nào ngớt tiếng búa, tiếng chổi và tiếng dây thừng kéo qua ròng rọc.

Khung màn được dựng ở chính giữa sân khấu, căng bằng bốn cọc gỗ chôn chặt xuống sàn. Tấm màn riêng của gánh, vải trắng mịn, không một vết vá, được treo lên và kéo thẳng tới mức Tiểu Sơn đứng sau nhìn mà thấy rõ từng sợi vải. Trước màn là khoảng trống dành cho khán giả, sau màn là thế giới của gánh: một khoảng hẹp chỉ vừa hai người ngồi, một cây đèn, một giá treo rối và những hòm đồ nghề xếp sát tường. Ai chưa từng đứng sau màn sẽ không hiểu vì sao người làm rối bóng lại quý khoảng tối chật hẹp ấy hơn cả sân khấu sáng đèn. Ở đó, chỉ một bàn tay run cũng làm cái bóng trên màn run theo, và chỉ một hơi thở gấp cũng đủ làm ngọn đèn chao đi.

Vật quý nhất sau màn không phải hòm rối, mà là cây đèn dầu lớn của gánh.

Đó là một cây đèn đồng cổ, thân đèn cao, đế nặng, tim đèn to hơn tim đèn thường rất nhiều, chụp đèn bằng đồng mỏng đã ám khói đen ở phía trong. Sư phụ đi đâu cũng tự tay mang cây đèn ấy, không giao cho Nhị Hổ khiêng nặng, không giao cho Tiểu Sơn lau chùi tùy tiện. Ông nói đèn là mắt của màn, đèn vững thì bóng vững, đèn tắt thì vở diễn có hay đến đâu cũng thành vô nghĩa. Chiều hôm ấy, sư phụ tự tay tháo từng bộ phận của đèn ra lau bằng vải mềm, tra dầu, cắt lại tim đèn cho ngay ngắn, rồi lắp lại và thắp thử. Ngọn lửa vừa bùng lên, vàng và đứng yên một cách lạ lùng dù cửa hậu trường đang mở và gió thu lùa vào từng cơn.

Tiểu Sơn ngồi gần đó, được giao một việc nhẹ: lau chùi bộ rối phụ.

Đó là những con rối da lừa thường dùng cho các vai phụ và các vở phụ diễn kèm. Da của chúng mỏng, nhẹ, sờ vào có cảm giác khô và hơi ráp, màu khoáng vẽ trên mặt đã phai đi nhiều sau mười mấy năm đi diễn. Có con múa kiếm, có con cưỡi ngựa, có con là lão quan râu dài tới ngực. Tiểu Sơn lau từng con bằng khăn khô, kiểm tra từng khớp tre, con nào lỏng dây thì buộc lại, con nào nứt ở mép da thì ghi nhớ để báo cho sư phụ tra keo. Việc này hắn đã làm hàng trăm lần trong bảy năm, nhắm mắt cũng làm được, nên đầu óc hắn có dịp lang thang sang những thứ khác trong gian hậu trường.

Và hắn lại nhìn thấy hòm đàn.

Hòm đàn của sư phụ đặt sát tường, ngay cạnh chỗ sư phụ ngủ. Đó là hòm gỗ đựng cây đàn nguyệt, dài, sơn đen đã trầy ở các góc. Tiểu Sơn đã khuân hòm ấy lên xuống xe không biết bao nhiêu lần, đã từng mở nắp trên để lấy đàn ra cho sư phụ, nhưng hôm nay, khi ánh sáng từ cây đèn thử hắt nghiêng qua, hắn mới để ý ở phần đáy hòm có một đường rãnh rất mảnh chạy ngang, và ở cuối đường rãnh ấy là một ổ khóa đồng nhỏ xíu, chỉ bằng đầu ngón tay, giấu kín dưới một nắp gỗ trượt.

Hắn buột miệng hỏi:

- Sư phụ, hòm đàn sao lại có thêm một ngăn ở đáy thế? Trước giờ con tưởng hòm chỉ có một ngăn đựng đàn thôi.

Sư phụ đang ngồi lau đèn, tay không dừng lại, cũng không ngẩng đầu lên:

- Hòm của thợ làm đàn ngày xưa vẫn thế. Ngăn dưới đựng dây dự phòng và giấy tờ cũ.

- Vậy sao con chưa thấy sư phụ mở ngăn ấy bao giờ?

Lần này sư phụ ngẩng lên nhìn hắn. Cái nhìn không giận, nhưng rất sâu, như nhìn qua hắn mà thấy một quãng thời gian nào khác.

- Vì chưa tới lúc cần mở.

Nhị Hổ ngồi ở cửa hậu trường đang vót lại que tre, nghe vậy thì cười phá lên, tiếng cười vang trong gian phòng hẹp:

- Đồ của người già, đừng tò mò. Trong ngăn ấy khéo chỉ có mấy đồng tiền lẻ và mấy lá thư tình thời trẻ của sư phụ ngươi thôi. Hỏi nhiều, có ngày ông ấy khóa luôn miệng ngươi lại như khóa hòm đấy.

Quế Phương từ phía sân khấu đi vào, tay cầm kim chỉ vá xong một góc màn dự phòng, lườm chồng một cái:

- Anh thì cái gì cũng đùa được. Tiểu Sơn, đừng nghe anh ngươi. Việc của sư phụ, ông ấy không nói thì mình không hỏi, ấy là lệ của gánh từ ngày ta vào đây. Mười năm ta theo gánh, ta cũng chưa thấy ngăn ấy mở lần nào đâu.

Câu nói cuối của Quế Phương làm Tiểu Sơn im lặng lâu hơn. Mười năm của chị dâu, bảy năm của hắn, cộng lại thành một quãng thời gian rất dài mà một ngăn hòm nhỏ vẫn nằm im không ai chạm tới. Hắn không hỏi nữa, cúi xuống lau tiếp bộ rối phụ, nhưng từ lúc ấy, mỗi khi đưa mắt qua phía tường, hắn đều không ngăn được mình liếc nhìn cái ổ khóa đồng nhỏ xíu như một con mắt nhắm nghiền ở đáy hòm.

Trước bữa tối, sư phụ dành riêng một lúc để dặn lại lệ cũ của gánh, mà thực ra chỉ là nhắc cho Tiểu Sơn nghe, vì Nhị Hổ và Quế Phương đã thuộc nằm lòng từ lâu. Lệ ấy ngắn, chỉ có một điều cốt lõi: con rối nữ tướng của vở Bạch Hạc Nữ Tướng, ngoài sư phụ ra, không một ai trong gánh được chạm tay trần vào. Muốn di chuyển nó phải lót vải, muốn treo nó lên giá phải đợi sư phụ có mặt, và tuyệt đối không được đặt nó nằm chung với bộ rối phụ. Nhị Hổ nghe tới đây thì nhún vai, nói mười năm nay anh ta chưa từng có ý định chạm vào bảo bối của sư phụ, phần vì sợ làm hỏng da rối quý, phần vì mỗi lần đứng gần con rối ấy lâu, anh ta lại thấy lạnh ở gáy mà không rõ vì sao. Quế Phương thì nói thêm rằng giọng hát nữ tướng của vở này vốn do chị đảm nhiệm, nhưng chị chỉ hát sau màn, chưa bao giờ cần nhìn con rối ở cự ly gần, và chị thấy như thế là phải, nghề nào cũng có một góc khuất dành riêng cho phường chủ.

Tiểu Sơn nghe mà trong lòng dấy lên một thắc mắc đã theo hắn nhiều năm nhưng chưa bao giờ dám hỏi thẳng: vì sao một con rối, dù quý tới đâu, lại cần được đối xử tách biệt như một người có thân phận riêng trong gánh. Hắn định mở miệng, rồi lại thôi, vì hắn biết rõ tính sư phụ: có những câu hỏi, hỏi ra chỉ nhận được im lặng, và im lặng của sư phụ còn nặng hơn cả lời quở trách.

Chiều xuống dần trên sân rạp. Ánh sáng cuối ngày lọt qua tán cây hòe làm loang những vệt nắng đứt đoạn trên mặt đất. Sư phụ thử lại cây đèn lớn một lần nữa, cho gọi Tiểu Sơn tới ngồi vào đúng vị trí giữ đèn sau màn, dặn hắn cách ngồi sao cho bóng của chính mình không lọt lên màn, cách canh dầu sao cho lửa không cao không thấp, cách im lặng tuyệt đối khi vở đang diễn. Hắn ngồi thử, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn ngọn lửa qua lớp chụp đồng, và bỗng hiểu vì sao người giữ đèn trong phường rối lại được coi là giữ một nửa sinh mệnh của buổi diễn. Chỉ cần hắn nghiêng người một chút, cả thế giới trên màn sẽ nghiêng theo.

Buổi tối, sau bữa cơm đạm bạc nấu ngay ở sân sau rạp, cả gánh ai về chỗ nấy nghỉ sớm để lấy sức cho ngày dựng màn tiếp theo. Tiểu Sơn nằm trên tấm chiếu trải ở gian bên, nghe tiếng Nhị Hổ ngáy đều đều qua vách gỗ, nghe tiếng gió lùa qua mái ngói cũ, mà vẫn không ngủ được. Hắn nghe thấy tiếng cửa phòng sau khẽ mở, rồi tiếng ổ khóa sắt của hòm rối chính bật lên rất khẽ trong đêm.

Hắn ngồi dậy, ghé mắt qua khe vách.

Phòng sau khóa trái cửa. Sư phụ ở trong đó một mình rất lâu. Tiểu Sơn không nhìn rõ được bên trong, chỉ nghe tiếng nước rót vào chậu, tiếng vải vắt khẽ, và thỉnh thoảng là tiếng tre khớp nối chạm nhau nhè nhẹ như ai đang trở mình. Hắn chờ mãi, chân tê đi vì ngồi xổm, tới khi cửa phòng sau mở ra thì trời đã khuya lắm. Sư phụ bước ra, áo trên người ướt đẫm mồ hôi dù đêm thu mát lạnh, tay bưng chậu nước đã đục, mặt mệt như vừa làm một việc nặng nhọc suốt mấy canh giờ.

Tiểu Sơn vội chạy ra đỡ chậu nước:

- Sư phụ để con mang nước vào, thầy nghỉ đi. Thầy ở trong ấy làm gì mà lâu thế, người ướt hết cả rồi?

- Kiểm tra rối. Mai còn phải treo lên giá phơi, không kiểm tra kỹ thì không yên tâm.

Sư phụ đưa chậu cho hắn rồi quay vào phòng sau, để cửa hé cho hắn bước theo với cây đèn nhỏ. Và Tiểu Sơn được thấy cảnh mà sau này hắn còn nhớ mãi.

Trên giá treo ở giữa phòng, con rối nữ tướng của vở Bạch Hạc Nữ Tướng đang treo thẳng, cao hai thước, thân hình cân đối, mười một khớp nối tre chia đều từ cổ, vai, khuỷu tay, hông cho tới đầu gối, ba que điều khiển chính còn cắm nguyên ở tay và thân. Màu vẽ trên da rối tươi hơn hẳn bộ rối phụ ngoài kia, đỏ là đỏ thẫm, xanh là xanh sâu, đường nét mặt mày sắc và có thần như vừa được vẽ xong hôm qua. Sư phụ cầm một chiếc khăn mềm nhúng nước ấm, lau từng chút một trên mặt da của con rối, từ trán xuống má, từ vai xuống cánh tay, động tác chậm rãi và nhẹ nhàng tới mức không giống lau một vật bằng da thuộc, mà giống như đang lau mồ hôi cho một người bệnh vừa qua cơn sốt.

Ba que điều khiển vẫn nằm trong tay còn lại của sư phụ, giữ cho thân rối đứng yên.

- Ra ngoài đi con. Việc này để mình ta làm là được.

Giọng sư phụ không nặng, nhưng là giọng không cho phép nấn ná. Tiểu Sơn đặt chậu nước xuống, quay người bước ra cửa. Hắn vừa bước tới ngưỡng cửa thì sau lưng bỗng có cảm giác rất lạ, như có ai vừa quay đầu nhìn theo mình. Hắn ngoảnh lại thật nhanh.

Sư phụ vẫn đang giữ chặt phần thân của con rối bằng cả một bàn tay, khăn ấm còn áp trên vai nó, không hề buông ra. Vậy mà trước khi cánh cửa khép lại trong tay Tiểu Sơn, hắn thấy rõ đầu của con rối nữ tướng hơi nghiêng về phía cửa, nghiêng theo hướng hắn vừa đi ra, dù tay sư phụ đang giữ chặt phần thân và không hề lay động một chút nào.

Chương khác

Xem thêm