RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 3: Vệt Hoa Sau Lưng Tấm Da

Sáng ngày thứ hai ở Bình Dao, nắng thu mỏng và trong, rải qua sân rạp một lớp sáng vàng nhạt rất hợp để phơi đồ nghề. Sư phụ gọi Tiểu Sơn vào phòng sau…

Nội dung chương

Sáng ngày thứ hai ở Bình Dao, nắng thu mỏng và trong, rải qua sân rạp một lớp sáng vàng nhạt rất hợp để phơi đồ nghề.

Sư phụ gọi Tiểu Sơn vào phòng sau từ sớm. Trên giá treo, con rối nữ tướng vẫn ở nguyên vị trí đêm qua, ba que điều khiển đã được tháo ra và đặt ngay ngắn trên bàn bên cạnh. Sư phụ nói chuyến đi dài ngày, xe xóc nhiều, da rối dễ ẩm ở mặt trong, cần treo lên giá ở chỗ có nắng nhẹ sau cửa sổ để hơi ẩm thoát ra từ từ, không được phơi nắng gắt, cũng không được để gió lùa mạnh. Và lần đầu tiên trong bảy năm theo gánh, ông cho phép Tiểu Sơn phụ mình treo con rối.

- Đeo găng vải vào. Hai tay đỡ ở phần hông và phần lưng dưới, không đỡ ở cổ tay, không chạm vào mặt. Và nhớ một điều: chỉ treo mặt trước ra ngoài sáng, không được lật mặt sau của tấm da lên.

Tiểu Sơn đeo đôi găng vải trắng đã giặt sạch, tim đập nhanh hơn bình thường một cách vô lý. Hắn đã ở gần con rối này hàng trăm đêm diễn, đã thấy cái bóng của nó múa gươm trên màn tới thuộc lòng từng đường đao, nhưng chưa bao giờ được cầm nó trên tay ở khoảng cách gần như thế này. Khi hai tay hắn đỡ lấy thân hình nhân, hắn mới cảm nhận rõ sự khác biệt với bộ rối phụ. Bộ rối phụ nhẹ và khô, cầm lên như cầm một miếng da mỏng gắn trên khung tre. Còn con rối này nặng hơn, da dày hơn một chút mà lại mềm hơn, sờ qua lớp găng vẫn thấy một cảm giác trơn và mát như sờ vào mặt nước đứng yên. Mười một khớp tre nối dọc thân nó khẽ chuyển động theo tay hắn, phát ra những tiếng kêu rất nhỏ, đều và nhịp nhàng như tiếng các đốt ngón tay người khẽ gõ vào nhau.

Cao hai thước khi treo thẳng, con rối gần như cao bằng một đứa trẻ đã lớn. Tiểu Sơn phải ngẩng đầu lên mới nhìn hết từ búi tóc vẽ trên đầu nó xuống tới mũi giày cong ở chân.

Sư phụ đứng bên cạnh, một tay giữ giá treo, mắt không rời tay của Tiểu Sơn:

- Treo cao lên một nấc nữa. Được rồi. Buộc dây giữ ở eo, đừng buộc ở cổ. Dây ở cổ làm hỏng thần thái của mặt rối khi lên đèn.

Tiểu Sơn làm theo, tay chân lóng ngóng vì sợ làm sai một ly sẽ bị đuổi ra như đêm qua. Khi dây giữ ở eo vừa thắt xong, chiếc khăn vải hắn giắt ở thắt lưng để lau tay bỗng tuột xuống, rơi ngay dưới chân giá treo. Hắn cúi xuống nhặt, đầu cúi thấp, mắt vô tình lướt qua mặt sau của tấm da rối đang treo nghiêng theo ánh sáng.

Và hắn nhìn thấy nó.

Ở mặt sau của tấm da, đúng vào khoảng giữa hai xương vai của hình nhân, có một vệt màu nâu nhạt, hình thù rõ ràng tới mức không thể là vết loang tình cờ. Năm cánh nhỏ xòe ra quanh một điểm tròn ở giữa, như một bông hoa vừa hé nở. Điều làm Tiểu Sơn sững người không phải hình hoa, mà là cảm giác nó không hề được vẽ lên. Mọi hoa văn khác trên thân con rối, từ viền áo giáp, họa tiết mây cuốn ở ống tay cho tới đường thêu giả ở cổ áo, đều vẽ bằng nét chu sa có đường viền sắc và đều. Riêng vệt hoa này không có đường viền. Màu của nó chìm vào trong da, mờ ở mép, đậm dần về giữa, như màu vốn sinh ra cùng với tấm da ngay từ đầu, như một dấu vết thuộc về thân thể chứ không thuộc về bàn tay người vẽ.

Hắn buột miệng, giọng nhỏ đi:

- Sư phụ, sau lưng con rối có một bông hoa. Sao hoa này lại không có viền chu sa như những chỗ khác?

Bàn tay đang giữ giá treo của sư phụ siết chặt lại.

Chỉ trong một cái chớp mắt, sư phụ bước tới, giật nhẹ tấm da về phía mình, xoay mặt trước của con rối ra ngoài và che khuất hoàn toàn mặt sau khỏi tầm mắt của Tiểu Sơn. Động tác ấy nhanh và mạnh tới mức giá treo rung lên, các khớp tre kêu khẽ một loạt. Tiểu Sơn giật mình lùi lại nửa bước. Trong bảy năm theo gánh, hắn từng bị sư phụ mắng vì làm đổ dầu đèn, từng bị phạt quỳ vì ngủ gật trong lúc tập vở, nhưng hắn chưa từng thấy sư phụ nổi giận vì một câu hỏi nhỏ như thế này. Mặt ông tái đi, môi mím chặt, và trong một thoáng, Tiểu Sơn có cảm giác người đứng trước mặt mình không phải đang giận một đứa học trò tò mò, mà đang sợ một điều vừa bị chạm vào.

- Ta đã dặn không được lật mặt sau.

- Con không lật. Khăn rơi, con cúi nhặt thì vô tình nhìn thấy thôi, con xin lỗi sư phụ.

Im lặng kéo dài mấy nhịp thở. Sư phụ từ từ buông lỏng tay, hạ giọng xuống, nhưng giọng ấy vẫn còn run ở cuối câu:

- Đó là vết loang của nước sáp cũ. Da thuộc ngâm nước sáp lâu năm, có chỗ ăn màu không đều thì thành vệt. Đừng để ý, cũng đừng nhắc lại với ai trong gánh. Nghe rõ chưa?

- Con nghe rõ.

Tiểu Sơn cúi đầu, không dám hỏi thêm chữ nào. Hắn biết câu trả lời ấy không làm hắn yên tâm, nhưng hắn cũng biết có những lúc, tin vào lời sư phụ là cách duy nhất để tiếp tục ở lại trong gánh. Hắn giúp sư phụ hạ con rối xuống khi nắng đã lên cao, từng động tác đều cẩn thận gấp đôi lúc trước, và suốt buổi sáng còn lại, hình ảnh năm cánh hoa chìm trong da cứ trở đi trở lại trong đầu hắn như một câu đố không có lời giải.

Hắn thử tìm một cách giải thích cho yên lòng mình. Hắn nghĩ tới những tấm da lừa trong bộ rối phụ, quả thật cũng có tấm loang màu ở bụng, có tấm sậm ở một góc do phơi không đều. Hắn nghĩ tới lời sư phụ nói về nước sáp cũ, một lời giải thích nghe qua thì hoàn toàn hợp lý với nghề thuộc da. Nhưng càng nghĩ, hắn càng không gạt đi được một chi tiết nhỏ: những vết loang trên da lừa phụ đều loang theo vệt dài, mép nhòe và hình thù vô định, còn vệt hoa kia có hình thù quá rõ, năm cánh cân nhau quanh một điểm tròn, như hoa thật mọc ra từ trong da chứ không phải màu từ ngoài thấm vào. Hắn tự mắng mình đa nghi, tự bảo một đứa học trò giữ đèn thì biết gì về thuộc da mà dám nghi ngờ lời của phường chủ đã làm nghề mấy chục năm. Vậy mà tới bữa cơm trưa, khi sư phụ gắp cho hắn miếng đậu phụ như mọi ngày, hắn vẫn tránh không dám nhìn thẳng vào tay sư phụ, sợ trong mắt mình sẽ lộ ra câu hỏi chưa chịu chết hẳn.

Buổi chiều hôm đó, Trương Quế Phương ngồi vá lại áo diễn ở hiên sau, thấy Tiểu Sơn thẫn thờ thì gọi hắn lại, rót cho hắn một chén nước chè. Chị không hỏi hắn bị mắng vì chuyện gì, chỉ nói một câu bâng quơ mà sau này hắn mới hiểu là chị đang an ủi theo cách của người lớn:

- Sư phụ ngươi có những chỗ, ai chạm vào cũng như chạm vào vết thương cũ chưa lành miệng. Ngươi đừng buồn. Ông ấy thương ngươi nhất gánh, chỉ là có những chuyện ông ấy thà mang một mình tới già.

Chiều muộn, sư phụ gọi Tiểu Sơn ra khoảng trống sau màn, trao cho hắn một vật nhỏ bọc trong mảnh vải đỏ. Mở ra, đó là một đồng xu bạc, mặt xu đã mòn nhẵn vì năm tháng, dây đỏ xâu qua lỗ vuông ở giữa cũng đã cũ. Sư phụ đặt đồng xu vào lòng bàn tay hắn, dặn dò chậm rãi, và đây là bài học đầu tiên của phường về vở nữ tướng mà hắn được học một cách chính thức:

- Từ đêm diễn đầu tiên ở rạp này, khi diễn vở Bạch Hạc Nữ Tướng, người giữ đèn phải ngậm đồng xu bạc này trong miệng, từ lúc thắp đèn cho tới lúc hạ màn. Ngậm chặt ở một bên má, không được nói một lời nào sau màn, dù có chuyện gì xảy ra cũng không được mở miệng. Hát đã có Quế Phương, điều rối đã có ta, việc của con chỉ là giữ đèn và giữ im lặng.

- Vì sao phải ngậm xu ạ? Đèn thì con giữ bằng tay, miệng đâu có liên quan gì tới đèn.

Sư phụ nhìn hắn rất lâu, rồi đáp một câu mà hắn phải mất nhiều năm sau mới hiểu hết sự đáng sợ trong đó:

- Phường ta có lệ ấy từ xưa. Người giữ đèn ngồi gần màn nhất, cũng gần cái bóng nhất. Ngậm bạc trong miệng là để giữ cho miệng mình thuộc về mình. Con cứ làm theo, đừng hỏi sâu.

Tiểu Sơn xâu lại dây đỏ, đeo đồng xu vào cổ để giữ cho tới đêm diễn, cảm nhận sức nặng nhỏ xíu của nó áp trên ngực. Hắn không hỏi thêm, mang theo bài học ấy đi ngủ sớm theo lời sư phụ dặn, vì đêm mai đã là đêm dán cáo thị và ngày kia là đêm mở màn.

Đêm đó, nằm trên chiếu trong gian bên, hắn không tài nào ngủ ngay được. Hắn đưa tay lên ngực chạm vào đồng xu bạc lạnh, rồi trong bóng tối, hắn thử nhớ lại vệt hoa sau lưng tấm da bằng đầu ngón tay của trí nhớ, phác lại từng cánh một trên mặt chiếu. Mọi hoa văn trên con rối hắn đều thuộc: hoa ở hai vai áo đối xứng nhau, mây ở hai ống tay đối xứng nhau, viền giáp trước ngực đối xứng nhau, không một nét nào lệch khỏi trục giữa của thân rối, vì sư phụ là người cầu toàn tới mức một nét vẽ lệch cũng bắt thuộc lại cả tấm da. Vậy mà đêm đó, phác tới lần thứ ba, Tiểu Sơn bỗng mở choàng mắt trong bóng tối và nhận ra một điều kỳ lạ: mọi hoa văn trên con rối đều vẽ đối xứng hai bên, chỉ riêng vệt hoa ấy nằm lệch hẳn sang trái, đúng vào vị trí của trái tim người.

Chương khác

Xem thêm