RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 49: Lời Mời Không Nhận
Một tháng sau đêm thọ ở Bình Dao, Lý Tiểu Sơn sống nhờ ở một gánh hát nhỏ tại một trấn lân cận cách Bình Dao đúng hai ngày đường. Gánh hát này chỉ có năm…
Nội dung chương
Một tháng sau đêm thọ ở Bình Dao, Lý Tiểu Sơn sống nhờ ở một gánh hát nhỏ tại một trấn lân cận cách Bình Dao đúng hai ngày đường.
Gánh hát này chỉ có năm người, diễn những vở tuồng cũ ở sân đình các làng quanh vùng để kiếm cơm qua ngày. Họ nhận hắn vào phụ việc vì hắn biết căng màn, biết giữ đèn, biết gõ phách đúng nhịp và không bao giờ uống rượu trong lúc làm việc. Hắn ngủ ở gian bếp sau nhà trọ của gánh, ăn chung nồi cơm với những người xa lạ tử tế, và mỗi tối khi màn của người ta hạ xuống, hắn lại ngồi một mình ở bậc thềm sau, ôm cây đàn nguyệt của sư phụ mà gảy những điệu không thành bài, chỉ để nghe tiếng đàn cho đỡ nhớ một gian nhà ngang đã không còn ai nữa.
Người chủ gánh hát nhỏ là một ông lão hát tuồng đã ngoài sáu mươi, giọng đã khàn mà mắt còn rất tinh. Ông lão không hỏi hắn một câu nào về đêm ở Bình Dao, dù chắc chắn ông đã nghe đủ mọi lời đồn như mọi người trong vùng. Ông chỉ giao việc cho hắn như giao cho bất kỳ học trò nào khác, trả công phụ việc bằng cơm ăn và một ít tiền lẻ đủ mua dầu đèn và dây đàn. Có một tối, khi hai thầy trò ngồi vá lại một tấm màn rách của gánh, ông lão mới nói một câu bâng quơ rằng nghề này giữ được người là nhờ biết vở nào nên diễn và vở nào nên chôn. Tiểu Sơn nghe mà không đáp, nhưng hắn ghi nhớ câu ấy, vì nó giống hệt điều mà sư phụ hắn đã phải trả bằng cả một đời người mới học được.
Cây đàn và mảnh gương vỡ vẫn theo hắn mọi nơi. Mảnh gương được gói trong vải lanh, để ở đáy bọc đồ, mỗi lần dọn chỗ ngủ hắn đều kiểm tra lại như kiểm tra một món nợ. Đồng xu bạc năm xưa vẫn nằm trong túi áo trong của hắn, đồng xu mà hắn đã ngậm trong miệng suốt những đêm giữ đèn cho một vở diễn không bao giờ được diễn lại nữa. Tấm màn phụ cũ của gánh Hứa Ký thì được cuộn tròn, buộc dây, để ở góc gian bếp, phủ một lớp bụi mỏng. Hắn chưa đốt nó, cũng chưa mở nó ra lần nào từ ngày rời trấn. Có những đêm hắn nhìn cuộn màn ấy rất lâu, như nhìn một cánh cửa mà mình biết rõ không bao giờ được mở lại.
Tin về đêm diễn ở Bình Dao đã lan khắp vùng nhanh hơn cả đoàn người đưa tang.
Mỗi nơi tin ấy đi qua, nó lại thêm một dị bản mới. Có người kể cái bóng đã chém một lúc ba người. Có người kể phường chủ già đã hóa thành lửa ngay giữa sảnh mà không cháy một sợi tóc nào của quan khách. Có người kể cô gái trong gương đã khóc thành tiếng trước khi tan đi. Tiểu Sơn nghe hết những lời kể ấy ở các quán nước ven đường, ở chợ phiên, ở sân đình sau buổi diễn của gánh hát nhỏ, và hắn không đính chính một lời nào. Hắn chỉ cúi đầu ăn cơm, hoặc cúi đầu căng lại sợi dây màn cho người ta, và để cho sự thật nằm yên ở nơi nó phải nằm: trong một nấm mộ có bia ở nghĩa địa phía tây, trong một mảnh gương vỡ ở đáy bọc đồ của hắn, và trong một bản hồ sơ đã niêm phong ở một quán đạo trên núi xa.
Người phú thương ở trấn này tìm tới hắn vào một buổi chiều cuối tháng mười âm lịch.
Ông ta là chủ một hiệu buôn vải lớn nhất trấn, nhà có sân rộng lát gạch, và đang muốn làm một đêm diễn thật lớn để lấy tiếng với quan lại trong vùng nhân dịp mừng nhà mới. Ông ta đã nghe đủ mọi dị bản về đêm ở Bình Dao, và ông ta tới không phải để hỏi sự thật. Ông ta tới để mua một thứ tiếng tăm.
- Ta nghe nói cậu là học trò ruột của phường chủ gánh Hứa Ký, ông ta nói, tay lần một chuỗi hạt gỗ trầm, mắt nhìn thẳng vào cây đàn sau lưng Tiểu Sơn. Ta ra giá rất cao, cao hơn bất kỳ gánh nào trong vùng này từng được trả. Cậu chỉ cần dựng lại vở nữ tướng năm xưa cho nhà ta diễn một đêm. Không cần giống đủ mười phần. Giống được bảy phần, cái bóng đi được những đường gươm như người ta đồn, là đủ bán vé cho cả vùng kéo tới xem rồi.
Tiểu Sơn nhìn ông ta một lúc lâu trước khi trả lời. Trong đầu hắn hiện lên rất rõ một gian sảnh sáng đèn dầu, một đoạn tơ mục xơ ra từng sợi ở cổ tay phải của một con rối, một tiếng thở dài của đàn bà trẻ giữa hai nhịp phách, và một cột lửa ở mép màn. Hắn đã từng nghĩ, trong những đêm mất ngủ của một tháng qua, rằng sẽ có ngày một người như thế này tìm tới hắn với một túi tiền nặng. Hắn cũng đã tập sẵn trong đầu câu trả lời của mình, tập tới mức khi nói ra, giọng hắn bình thản tới lạ.
- Vở đó không diễn lại được nữa, thưa ông.
Phú thương nhíu mày, rồi cười như người nghe một kẻ làm cao để nâng giá.
- Cậu chê ít thì cứ nói thẳng. Ta tăng thêm. Nghề rối của các cậu, một đêm diễn bằng cả năm chạy chợ. Cậu giữ cái vở ấy trong người mà không diễn, thì nó cũng chỉ là một cuộn vải cũ thôi.
Tiểu Sơn lắc đầu. Lần đầu tiên trong đời, hắn nói thành lời cái giá thật của vở diễn mà hắn đã giữ đèn suốt bảy năm, nói chậm và rõ cho một người ngoài nghe, mà không phạm vào lời dặn giữ kín lai lịch của tấm da.
- Vở đó không phải để bán vé. Nó là một cái tang diễn dài mười hai năm. Người dựng ra nó, người giữ nó, người ở trong nó, đều đã chết cả rồi. Tôi là học trò của người dựng ra nó. Tôi đã thề trên mộ của thầy tôi rằng vở ấy chết theo cha con thầy tôi. Ông có trả bao nhiêu, tôi cũng không dựng lại một tấm màn nào cho nó nữa.
Phú thương nhìn hắn thêm một lúc, như nhìn một kẻ dại bỏ tiền ngay trước mặt, rồi đứng dậy phủi áo ra về, để lại một câu rằng trong vùng này sẽ có gánh khác nhận lời dựng lại tích ấy cho ông ta, giống hay không cũng sẽ có người xem. Tiểu Sơn không đáp. Hắn biết sẽ không có gánh nào dựng lại được vở ấy, vì vở ấy chưa bao giờ nằm ở bài bản hay tích truyện. Nó nằm ở một tấm da đã cháy thành tro và đã được chôn xuống đất rồi.
Đêm hôm ấy, hắn mở bọc đồ ra ở bờ sông sau trấn.
Trăng cuối tháng mười treo thấp trên mặt nước, gió sông lạnh và mang theo mùi bùn non. Hắn trải tấm màn phụ cũ của gánh Hứa Ký ra trên bãi cỏ khô, nhìn lần cuối những đường may quen thuộc ở mép màn, những vết vá bằng chỉ khác màu mà sư phụ hắn đã tự tay vá trong những năm lưu lạc. Tấm màn này đã từng đứng sau lưng hắn trong không biết bao nhiêu đêm diễn ở khắp các trấn, đã từng hứng ánh đèn dầu và hứng cả những tiếng vỗ tay của người xa lạ. Nhưng nó cũng là tấm màn cuối cùng còn lại của một gánh đã tan, của một vở diễn đã cháy. Giữ nó lại, sớm muộn gì cũng sẽ có một người khác như phú thương chiều nay tìm tới, và hắn không muốn sống cả đời để từ chối mãi một lời mời.
Hắn châm lửa vào một góc màn.
Vải cũ bén lửa chậm, khói trắng cuộn lên trước, rồi ngọn lửa mới bò dần qua mặt vải, ăn từng mảng trắng thành tro đen cuộn lại. Hắn ngồi nhìn cho tới khi cả tấm màn cháy hết, không chừa lại một mảnh nào đủ lớn để nhận ra nó từng là một tấm màn diễn. Tro của tấm màn theo gió sông bay là là xuống mặt nước đêm, tan vào dòng chảy tối đen và trôi đi mất, nhẹ như chưa từng nặng nề tới thế trong đời một con người.
Trong lúc lửa cháy, hắn không khấn một câu nào, không gọi tên ai cả. Việc khấn gọi đã có người làm xong ở một gian rạp hoang và một bãi tha ma rồi. Việc của hắn ở bờ sông này chỉ là việc của một người sống dọn dẹp cho đời mình được gọn lại: đốt đi thứ cuối cùng còn có thể kéo hắn quay về một đêm diễn đã kết thúc, để từ nay, nếu có ai hỏi về gánh Hứa Ký, hắn có thể nói thật một câu ngắn gọn rằng gánh ấy đã tan, màn của gánh ấy đã cháy, và học trò của gánh ấy đang bắt đầu lại bằng hai bàn tay của chính mình.
Trong bọc đồ của hắn, từ đêm ấy, chỉ còn lại ba thứ.
Một là cây đàn nguyệt của sư phụ, vật sẽ theo hắn đi tiếp con đường của nghề. Hai là mảnh gương vỡ gói trong vải lanh, vật hắn giữ không phải để dùng, mà để nhớ. Ba là đồng xu bạc năm xưa, đồng xu của người giữ đèn, vật nhỏ nhất trong bọc mà nặng nhất trong tay hắn mỗi lần hắn chạm vào.
Ngoài ba thứ của nghề ấy, đáy bọc còn một túi vải buộc chặt nút từ hôm ký kèo: một trăm đồng tiền cọc của nhà họ Triệu, còn nguyên, hắn chưa tiêu tới một đồng nào.
Đêm ấy, khi quay về gian bếp của nhà trọ, hắn nằm xuống ổ rơm quen thuộc, nghe tiếng người của gánh hát nhỏ trở mình ở gian bên, và quyết định một điều mà hắn đã nghĩ tới suốt một tháng qua nhưng chưa dám nói ra thành lời với chính mình. Hắn sẽ quay lại nghề rối. Không phải bằng cách đi theo một gánh của người khác mãi mãi, không phải bằng cách bán lại một vở diễn của người chết. Hắn sẽ tự dựng một gánh nhỏ của riêng mình, dạy nghề cho những đứa trẻ không nhà như hắn năm mười tuổi, và diễn những vở không có người chết ở trong, những vở mà cái bóng trên màn chỉ là cái bóng do tay người làm ra, không hơn, không kém.
Tro của tấm màn đã bay hết xuống mặt sông. Tiểu Sơn nhắm mắt lại, và lần đầu tiên sau một tháng kể từ đêm thọ ở Bình Dao, hắn ngủ được một giấc trọn vẹn không mơ thấy lửa, không mơ thấy tiếng hát, không mơ thấy ai gọi tên mình từ phía sau một tấm màn trắng nữa.