RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 48: Lễ Siêu Độ Ở Rạp Hoang

Chiều tối Ngày 18, Trình Dật Phong quay lại rạp hát Khánh Phong một mình, tay phải còn quấn vải, xách theo một chiếc tay nải nhỏ. Rạp vẫn như những ngày…

Nội dung chương

Chiều tối Ngày 18, Trình Dật Phong quay lại rạp hát Khánh Phong một mình, tay phải còn quấn vải, xách theo một chiếc tay nải nhỏ.

Rạp vẫn như những ngày gánh mới tới trấn: sân khấu gỗ phủ một lớp bụi mỏng, hàng ghế cũ xếp lệch, tấm màn chính của rạp đã rách ở một góc và buông thõng xuống trong bóng tối nhờ nhờ của buổi chiều tàn. Chỉ khác một điều, trên sân khấu không còn hòm rối nào, không còn cây đèn dầu lớn nào, và không khí trong rạp không còn mùi sáp ong lẫn tanh nhẹ đã ám lấy nơi này suốt mười tám ngày qua. Rạp đã trở lại là một gian nhà hoang yên lặng, như thể nó đã trả xong món nợ cuối cùng của mình với những người từng diễn ở đây.

Ông chọn làm lễ siêu độ ngay tại nơi này, không phải ở tư dinh sáng đèn, cũng không phải ở nghĩa địa phía tây, vì mọi chuyện đã bắt đầu ở chính gian rạp này vào một đêm năm 1914, và theo lương tâm của một đạo sĩ Mao Sơn, một vong hồn bị giữ lại mười hai năm trong một tấm da chỉ thật sự được tiễn đi ở nơi nó đã chết. Ông cũng làm theo đúng lời dặn còn lại trong thư tuyệt mệnh mà Tiểu Sơn đã đưa cho ông xem buổi trưa: sau khi hợp táng xong, xin đạo trưởng làm cho cha con một lễ nhỏ, không kèn trống, không cho người ngoài tới xem, để hai cha con được đi cho thanh thản.

Bàn lễ được kê ngay giữa sân khấu, nhỏ tới mức chỉ vừa một bát hương, hai đĩa quả, một chén rượu trắng và một bát cơm còn bốc khói. Hai nửa của chiếc gương bát quái vỡ được Dật Phong đặt úp xuống hai bên bát hương, mặt gương úp vào mặt bàn gỗ như hai con mắt đã nhắm lại. Ông không còn dùng gương để soi bất cứ thứ gì nữa. Từ đêm qua, chiếc gương tổ truyền của quán Thanh Hư đã làm xong việc cuối cùng của nó, và việc còn lại của người đạo sĩ chỉ là khấn cho người chết được yên, bằng giọng của mình, không nhờ tới một pháp khí nào.

Lý Tiểu Sơn tới rạp khi trời vừa sẫm tối, vai đeo hòm đàn, tay cầm một bó hương. Hắn đã thay bộ áo lam cũ của người giữ đèn bằng một chiếc áo vải thô màu tro, mắt vẫn sưng sau một ngày khóc ở nghĩa địa. Đi cùng hắn là Trương Quế Phương. Vợ chồng Nhị Hổ vốn đã từ biệt ở dinh từ buổi chiều và ra quán trọ ngoài cổng đông nghỉ lại một đêm, sáng mai mới lên đường về Hà Bắc. Nghe Tiểu Sơn ngỏ lời xin một câu hát tiễn biệt cho cha con sư phụ, Quế Phương không ngần ngừ, quay lại rạp cùng hắn, còn Nhị Hổ thì đứng chờ ở ngoài sân miếu, nói người thô lỗ như hắn không biết khấn, chỉ biết đứng gác cửa cho yên tĩnh.

Dật Phong thắp hương, cắm ba nén vào bát hương trên bàn lễ, rồi bắt đầu khấn bằng giọng trầm và chậm.

Ông khấn cho Hứa Minh Đức, phường chủ gánh Hứa Ký, người đã mang một món nợ cha con đi suốt mười hai năm, đã làm một việc trái với luật phường và trái với cả lòng thương con, thuộc da con gái mình thành một con rối để nuôi một đêm báo thù, và cuối cùng đã tự lấy mạng mình ra dập tắt oán khí do chính mình nuôi lớn. Ông khấn cho Hứa Tú Nương, cô gái mười bảy tuổi chết oan ở chính gian rạp này, người đã bị chôn xuống bằng một bản án giả, bị giữ lại trong một tấm da mỏng suốt mười hai năm không được gọi đúng tên, không được khóc, không được đi. Ông khấn rõ họ tên của cả hai cha con, rõ năm sinh năm mất, rõ nơi chôn cất mới ở nghĩa địa phía tây, và đọc trọn bài văn siêu độ ngắn của quán Thanh Hư dành cho những vong hồn chết oan mà người thân còn mang tội.

Giữa bài khấn, vết rạch ở mu bàn tay phải của ông lại rỉ máu qua lớp vải quấn, thấm thành một vệt đỏ nhỏ trên mép bàn lễ. Ông không dừng lại lau, chỉ đổi tay cầm văn khấn sang tay trái và khấn tiếp cho trọn. Tiểu Sơn quỳ ở dưới nhìn thấy vệt máu ấy và chợt hiểu rằng người đạo sĩ này cũng sẽ mang dấu vết của đêm thọ theo suốt đời, cũng như hắn sẽ mang theo tiếng gọi cuối cùng của sư phụ trong đầu mình cho tới già. Không một người nào có mặt trong sảnh tiệc đêm qua bước ra khỏi ngôi nhà ấy mà còn nguyên vẹn như trước nữa.

Tiểu Sơn quỳ ở bậc thềm sân khấu, thắp thêm một nén hương cho cả hai cha con, rồi cắm một nén nữa vào góc sân khấu tối nhất của rạp.

- Nén này là cho chính ngôi rạp này, hắn nói khẽ. Mười hai năm nó giữ giùm một chuyện không ai dám nói. Từ nay nó được yên rồi.

Khi bài khấn vừa dứt, Dật Phong gật đầu về phía Quế Phương đang đứng ở mép sân khấu.

Bà bước lên một bước, đứng thẳng trước bàn lễ nhỏ, và hát một câu duy nhất theo điệu cũ của gánh. Đó không phải một vở diễn, không có phách, không có trống, không có con rối nào sau màn. Chỉ là một câu hát tiễn biệt ngắn mà những người hát rong vẫn hát khi đưa một người thân ra bãi tha ma, giọng của bà trầm xuống ở cuối câu và tan vào bóng tối của gian rạp hoang như một hơi thở cuối cùng được thở ra sau mười hai năm nín giữ. Hát xong, bà cúi đầu trước bàn lễ hồi lâu, rồi lùi xuống, không hát thêm một chữ nào nữa.

Gian rạp lặng đi rất lâu sau câu hát ấy. Ba nén hương trên bàn lễ cháy đều, khói hương đi thẳng lên xà nhà không hề chao đảo, dù cửa rạp vẫn hé mở cho gió chiều lùa vào. Dật Phong nhìn vệt khói thẳng ấy và hiểu, theo kinh nghiệm của cả một đời làm lễ, rằng vong hồn đã được tiễn đi thật sự. Từ giờ phút này, sẽ không còn cái bóng nào chậm một nhịp sau tấm màn nữa, không còn tiếng hát nào vọng lại trong giấc mơ của bất kỳ ai ở trấn này nữa. Hồn của người con gái ấy đã rời khỏi nơi này cùng cha mình, và thứ còn lại trên đời chỉ là một nấm mộ chung có bia, một cây đàn, và những người sống phải tự mang phần đời còn lại của mình.

Lễ xong, Dật Phong gói một nửa của chiếc gương vỡ vào một mảnh vải lanh sạch, trao cho Tiểu Sơn bằng cả hai tay.

- Giữ lấy mảnh này, ông nói. Không phải để trừ tà. Mảnh gương vỡ rồi, soi không còn rõ nữa, và con cũng không cần nó để trừ bất cứ thứ gì. Giữ lấy để nhớ một điều: có những sự thật soi ra được, nhưng không phải sự thật nào cũng nên nói hết với đời. Có một nửa sự thật, ta đã chôn xuống trước quan phủ sáng nay, vì nói ra chỉ làm người chết thêm một lần mang tội, mà không cứu được người sống nào. Con giữ mảnh gương này, là giữ lấy cái ranh giới ấy cho ta.

Tiểu Sơn đón mảnh gương bằng hai tay, gật đầu, và không hỏi thêm một câu nào. Hắn đã lớn lên rất nhiều chỉ trong một đêm, đủ để hiểu có những điều người lớn giấu đi không phải vì hèn, mà vì thương.

Dật Phong cũng cho hắn biết việc còn lại của chính mình. Bản tóm tắt hồ sơ vụ án năm 1914 mà ông đã niêm phong gửi về quán Thanh Hư từ mấy ngày trước vẫn nằm nguyên trong tay người tin cẩn của sư môn, kèm theo một bản tự thú mới mà ông sẽ viết ngay trong đêm nay: tự thú rằng ông đã tới nơi muộn một bước, đã không trao được cuộn tơ thu bóng tới tay người cha trước giờ diễn, và đã nói dối quan phủ để che giấu phần cố ý của một người đã chết. Ông sẽ rời Bình Dao ngay trong đêm, về Mao Sơn chịu tội trước tổ sư và sư môn, chịu bất kỳ hình phạt nào mà quán định cho một đệ tử đã phá giới nói dối và đến muộn. Mảnh gương còn lại, ông sẽ mang theo về núi, chôn dưới chân bàn thờ tổ của quán, để chiếc gương vỡ mãi mãi ở hai nơi, như một lời nhắc không bao giờ lành lại được.

Trước khi rời rạp, Dật Phong đi một vòng quanh sân khấu trống, dừng lại ở đúng vị trí sau màn mà Lão Hứa từng đứng điều rối trong những đêm diễn ở rạp, và ở vị trí giữ đèn mà Tiểu Sơn từng ngồi ngậm đồng xu bạc không nói một lời. Ông cúi xuống nhặt một mẩu dây tơ cũ ai đó đã bỏ lại trên sàn gỗ, cuộn nó lại bỏ vào tay nải của mình. Không còn con rối nào cần tới sợi tơ ấy nữa, nhưng ông vẫn giữ nó, như giữ lại một bằng chứng nhỏ rằng nghề rối ở trấn này đã từng có một người thợ giỏi tới mức làm được một việc mà cả nghề phải cấm truyền, và cũng đau tới mức không một ai nên làm lại việc ấy lần thứ hai.

Hai người chia tay ở cổng trấn khi trời vừa tối hẳn.

Ông Từ giữ rạp đã đứng sẵn ở sân miếu Thành Hoàng từ lúc lễ bắt đầu, tay cầm một ngọn đèn bão nhỏ. Ông không vào rạp, chỉ đứng từ xa nhìn theo cả hai hướng chia tay: một đạo sĩ đeo tay nải đi về phía đường núi trong bóng tối, và một đứa trẻ giữ đèn đeo hòm đàn trên lưng đi về phía cổng đông. Ông Từ nâng ngọn đèn lên một chút cho sáng đường, rồi hạ xuống, và đứng yên như thế cho tới khi cả hai bóng người đều khuất hẳn.

Tiểu Sơn gói mảnh gương vỡ vào cùng một bọc vải với cây đàn nguyệt của sư phụ, buộc chặt, đeo lên lưng. Hắn bước ra khỏi cổng đông của Bình Dao trong đêm tối, vai nhẹ hơn mười tám ngày trước rất nhiều mà lòng nặng hơn gấp bội, và hắn không ngoái đầu lại nhìn trấn cổ sáng đèn sau lưng mình một lần nào nữa.

Chương khác

Xem thêm