RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 45: Gương Soi Và Ngọn Lửa
Trình Dật Phong len qua đám đông đang dạt ra hai bên sảnh bằng vai và bằng cả hai cánh tay, và khi ông tới được khoảng trống trước tấm màn, cái bóng của…
Nội dung chương
Trình Dật Phong len qua đám đông đang dạt ra hai bên sảnh bằng vai và bằng cả hai cánh tay, và khi ông tới được khoảng trống trước tấm màn, cái bóng của nữ tướng đã bắt đầu lướt về phía chiếc bàn tiệc dài ở bên trái sảnh.
Dưới gầm chiếc bàn ấy, Mã Phúc Toàn đang bò lùi vào sâu hơn, băng vải trắng ở cổ tay phải cọ xuống nền gạch thành một vệt dài. Hắn không kêu lên được nữa. Miệng hắn há ra mà không thành tiếng, hai mắt mở trừng trừng nhìn thân hình khói đen đang từ từ hướng về phía mình, thanh đao khói trong tay nó nhích lên từng đoạn một theo cái cách một người nâng đao lên để chém một nhát thứ hai đã chờ sẵn từ lâu. Triệu Sĩ Kiệt đứng ở phía bên kia, vẫn chết trân cạnh thi thể của cha mình, không chạy, không kêu, như thể đôi chân hắn đã bị chính ngôi nhà này giữ lại để nhìn cho hết.
Dật Phong bước thẳng vào vùng sáng.
Ông biết mình đang làm gì. Suốt từ chiều, Cố Lão Căn đã nói rõ và ông đã tự nhắc lại trong đầu không biết bao nhiêu lần: gương bát quái chỉ làm bóng khựng lại và hiện nguyên hình trong gương, không giết được nó, không thay được nghi thức của phường rối. Nhưng khựng lại một nhịp, ngay lúc này, là tất cả những gì còn đứng giữa quản gia của nhà họ Triệu và một nhát đao thứ hai. Ông giơ chiếc gương đồng tổ truyền của quán Thanh Hư lên bằng cả hai tay, bắt lấy ánh sáng của cây đèn dầu lớn đang hắt qua tấm màn, và chiếu thẳng vào cái bóng.
Mặt gương bắt sáng và cái bóng khựng lại giữa đường lướt.
Và trong mặt gương, trước mắt Dật Phong và trước mắt tất cả những ai trong sảnh còn đủ tỉnh táo để nhìn vào mặt gương đồng đang run nhẹ trong tay ông, không còn một thân hình khói đen không có mặt nữa. Trong gương là một cô gái mười bảy tuổi mặc áo trắng, đứng ngay sau tấm da của con rối như đứng sau một tấm rèm mỏng, tóc đen xõa dài xuống lưng. Cô đứng quay lưng lại một nửa, và trên lưng cô, xuyên qua lớp áo trắng trong cái nhìn của mặt gương, hiện rõ một vết bớt đỏ hình cánh hoa năm cánh, nằm lệch về phía trái, đúng chỗ trái tim người. Khuôn mặt cô trong gương trẻ, trắng và yên lặng tới mức không giống một oán hồn đang đi đòi mạng. Cô chỉ đứng đó, như đã đứng chờ trong một căn phòng tối suốt mười hai năm để có một người chịu nhìn thẳng vào mình và gọi đúng tên mình ra.
Lưỡi đao khói của cái bóng, trong khoảnh khắc nó khựng lại, sượt qua mu bàn tay phải đang cầm gương của Dật Phong. Ông không thấy đau ngay. Chỉ tới khi một vệt máu mảnh rỉ ra thành một đường thẳng trên mu bàn tay, mỏng và sắc như bị cạnh da thuộc cắt qua, ông mới biết thứ vừa lướt qua tay mình không cần chạm mạnh cũng đủ để lại dấu suốt đời.
Dật Phong không hạ gương xuống. Ông nói. Và ông nói to, bằng tất cả hơi còn lại trong ngực, cho cả sảnh tiệc đang nín thở này nghe, vì ông hiểu rằng nếu sự thật này không được nói ra thành lời trước mặt hơn năm mươi nhân chứng ngay lúc này, nó sẽ lại bị tiền và quyền của nhà họ Triệu chôn xuống thêm một lần nữa, như nó đã bị chôn suốt mười hai năm qua.
- Đây là Hứa Tú Nương.
Giọng ông vang qua sảnh, qua cả tiếng lửa đèn phụ đang cháy dở ở góc xa.
- Con gái của phường chủ Hứa Minh Đức. Cô gái hát giọng nữ tướng của gánh Hứa Ký, mười bảy tuổi, bị chính Triệu Vĩnh Khang bức tử ở buồng hậu trường rạp Khánh Phong năm một nghìn chín trăm mười bốn, rồi bị dàn dựng thành treo cổ tự vẫn, bị quan nha kết án bằng hai trăm đồng lo lót. Tấm da làm nên con rối nữ tướng mà các vị vừa xem diễn suốt đêm nay, chính là da lưng của cô ấy. Vết bớt hình cánh hoa sau lưng con rối là vết bớt trên lưng của người con gái này. Người cha của cô ấy đã thuộc tấm da ấy, nuôi nó mười hai năm, và mang nó trở về đúng ngôi nhà này, đúng đêm nay.
Cả sảnh như bị rút hết âm thanh.
Ở dãy ghế trên, Triệu phu nhân đứng bật dậy, hai tay ôm lấy mặt, và tiếng kêu của bà không thành một tiếng kêu trọn vẹn. Triệu Sĩ Kiệt quay đầu lại nhìn đạo sĩ, rồi nhìn xuống thi thể của cha mình, rồi nhìn về phía tấm màn, mặt hắn đổi qua ba lượt trắng như người đang nghe một bản án đọc tên từng người trong nhà mình. Dưới gầm bàn, Mã Phúc Toàn úp mặt xuống nền gạch và khóc thành tiếng, tiếng khóc của một kẻ vừa nghe tội của chính mình được người khác nói ra thay, rõ ràng và đầy đủ hơn cả lời thú tội mà hắn đã không đủ can đảm nói trong suốt mười hai năm.
Đúng lúc ấy, Lão Hứa bước ra từ sau tấm màn.
Ông bước ra chậm rãi, hai tay ôm con rối nữ tướng cao hai thước trước ngực như ôm một người đang ngủ, mười một khớp tre của nó khẽ kêu lên những tiếng nhỏ theo từng bước chân ông. Trong tay phải của ông, kẹp giữa các ngón tay, là con dao nhỏ của nghề thuộc da, thứ dao ông đã dùng suốt một đời để lạng những tấm da mỏng tới trong suốt. Ông dừng lại ở mép vùng sáng, ngay trước tấm màn, nơi cả sảnh đều nhìn thấy ông và cả con rối trong tay ông, và ông làm một việc mà không một người nào trong sảnh kịp hiểu, trừ đạo sĩ đang cầm chiếc gương bát quái và đứa trẻ giữ đèn đang ở sau màn.
Ông rạch một đường vào lòng bàn tay mình.
Rồi ông đưa bàn tay đang chảy máu ấy lên, bôi máu sống của chính mình lên mặt con rối, ngay giữa đôi mắt vẽ bằng chu sa của nó. Bí thuật điểm huyết của phường rối, điều cấm lớn nhất mà ông đã dạy cho học trò của mình từ ngày đầu tiên nó học giữ đèn, cấm tuyệt đối không để máu người sống chạm vào tấm da dù chỉ một giọt, đã được chính người dạy luật ấy phá vỡ bằng tay của mình, trước mặt tất cả mọi người. Từ khoảnh khắc máu sống chạm vào tấm da, oán hồn trong đó tỉnh hẳn và thoát khỏi mọi mệnh lệnh của nghệ nhân, không còn dây tơ nào, không còn lời khấn nào giữ lại được nữa. Dật Phong hiểu điều đó ngay khi nhìn thấy vệt máu trên mặt con rối. Ông cũng hiểu luôn cả phần còn lại của lời dặn cuối cùng mà Cố Lão Căn đã trao cho ông cùng cuộn tơ: nếu thấy máu người sống chạm vào tấm da, hãy quay đi lo cứu người sống, vì không còn gì để thu nữa. Cuộn tơ tằm nhuộm nước gừng trong tay áo ông, cuộn tơ mà ông đã không trao được cho người cha trước giờ diễn, giờ đây đã vô dụng vĩnh viễn. Người duy nhất có thể buộc lại bốn chi của tấm da đã chọn, thay vì buộc nó lại, gọi nó dậy lần cuối bằng máu của chính mình.
Lão Hứa gọi tên con gái.
- Tú Nương.
Cái bóng ở giữa sảnh khựng lại một lần nữa, lần này không phải vì mặt gương.
- Tú Nương.
Phần đầu bằng khói của nó từ từ quay hẳn về phía người đàn ông già đang ôm tấm da ở mép màn, và thân hình nó, lần đầu tiên từ lúc rời khỏi mặt vải, không còn hướng về bất kỳ người nào của nhà họ Triệu nữa.
- Hứa Tú Nương.
Ông gọi đủ họ tên con gái mình lần thứ ba, bằng giọng của một người cha gọi con về nhà sau một chuyến đi dài quá lâu, rồi ông nói câu cuối cùng của đời mình với nó, rõ ràng và chậm rãi, như nói với một người đang đứng ngay trước mặt:
- Nợ đã đòi xong rồi. Về với cha. Đừng ở lại làm ma nữa.
Rồi ông ôm chặt con rối vào lòng, quay người, và bước thẳng về phía cây đèn dầu lớn ở sau mép màn, nơi Tiểu Sơn đang ngồi giữ đèn. Ông đi qua sát bên đứa học trò của mình, và ở bước cuối cùng, ông nghiêng cây đèn lớn, hất ngược dầu trong bầu đèn lên người mình và lên tấm da trong tay. Tiểu Sơn hét lên một tiếng không thành chữ và nhoài người tới, nhưng Dật Phong đã lao đến trước một nhịp, giơ chiếc gương bát quái lên che chắn giữa ngọn lửa vừa bùng và đứa trẻ giữ đèn. Lửa bắt lấy dầu, bắt lấy áo dài đen của người phường chủ già, bắt lấy tấm da đã nuôi mười hai năm trong sáp ong, và bùng lên thành một cột sáng chói lòa ngay ở mép tấm màn, nuốt trọn hai cha con trong vùng sáng của chính cây đèn đã gọi họ dậy suốt bao nhiêu đêm diễn.
Mặt gương đồng trong tay Dật Phong chịu sức nóng và ánh lửa chói thẳng ấy trong đúng một nhịp, rồi nứt vỡ làm đôi ngay trong tay ông, tiếng nứt khô và rõ như tiếng một tấm bia mỏng bị bẻ gãy. Một nửa gương rơi xuống nền gạch sau màn. Nửa còn lại vẫn nằm trong bàn tay phải đang chảy máu của ông, và ông không buông nó ra, chỉ lùi lại, kéo theo Tiểu Sơn đang vùng vẫy gọi sư phụ, ra khỏi tầm lửa đang liếm tới mép màn và làm tấm màn trắng cháy dở từng mảng.
Cái bóng của nữ tướng ở giữa sảnh tan dần trong lúc tấm da cháy.
Nó không gào thét. Nó mỏng đi từng lớp, như khói bị gió sớm thổi qua, thanh đao khói trong tay nó hạ xuống trước, rồi tới đôi vai, rồi tới mái tóc xõa, cho tới khi chỉ còn một hình người rất mờ đứng trong vùng sáng đang thu hẹp, và hình người mờ ấy cũng tan nốt khi tấm da trong tay người cha cháy co lại thành một khối đen nhỏ. Về sau, nhiều người có mặt trong sảnh đêm ấy thề rằng trong khói lửa, họ đã thấy hai cái bóng, một già còng lưng và một trẻ tóc xõa, cùng đi ra phía cửa sau của sảnh rồi mất hút trước khi lửa tắt. Dật Phong không bao giờ xác nhận điều ấy với ai. Ông chỉ biết một điều chắc chắn: khi tấm da cháy hết, cái bóng tan, và không còn gì trong vùng sáng của sảnh tiệc này phải chết thêm nữa.
Lửa tắt dần vì hết dầu và hết cái để cháy.
Giữa khoảng sáng cuối cùng ở mép tấm màn cháy dở, chỉ còn lại tro của một tấm da và tro của một con người quyện vào nhau thành một đám tro xám không thể tách ra được nữa, bên cạnh cây đèn dầu lớn đã đổ nghiêng và tắt ngấm. Và trong khoảng im lặng đầu tiên của sảnh tiệc sau tất cả những la hét, những tiếng vỡ và những tiếng gọi tên, chỉ còn nghe thấy một âm thanh duy nhất: tiếng khóc của Lý Tiểu Sơn, đứa trẻ giữ đèn mười bảy tuổi, quỳ trên nền gạch sau màn, hai tay vẫn còn giữ nguyên tư thế che cho một cây đèn đã tắt, gọi sư phụ của mình trong vô vọng.