Thước Lỗ Ban - Chương 9: Bản vẽ không có gian thờ

Cơn sốt từ đêm qua vẫn chưa chịu buông tha cho Minh. Nó như một thứ dây leo vô hình, bò dọc theo các thớ cơ, cắm những chiếc rễ lạnh ngắt vào tận xương…

Nội dung chương

Cơn sốt từ đêm qua vẫn chưa chịu buông tha cho Minh. Nó như một thứ dây leo vô hình, bò dọc theo các thớ cơ, cắm những chiếc rễ lạnh ngắt vào tận xương tủy anh. Khi ánh sáng ban mai đầu tiên lọt qua khe cửa gỗ buồng tây, nhuộm một màu vàng đục như nước dưa muối lên vách đất, Minh mới gượng dậy nổi. Đầu anh đau như có ai dùng vồ đập vào, cổ họng khô khốc, đắng ngắt vị tro nhang.

Bước ra gian thờ chính, Minh thấy cô Hạnh đang lom khom dọn dẹp lại ban thờ. Bát hương bằng đồng xỉn màu lạnh lẽo, những cây nhang cháy dở từ đêm qua cong vòng lên như những ngón tay gầy guộc. Nghe tiếng bước chân lẹp xẹp của Minh, cô Hạnh quay lại, gương mặt hốc hác hiện rõ vẻ lo âu.

"Minh, con đỡ hơn chưa? Nhìn sắc diện con kém quá, hay là để cô nấu bát cháo hành?"

Minh lắc đầu, giọng khản đặc:

"Con không sao. Cô Hạnh, hôm nay con phải đào nền gian giữa."

Chiếc bật lửa trên tay cô Hạnh rơi bộp xuống đĩa đựng trầu cau. Gương mặt cô trong tích tắc chuyển từ tái nhợt sang trắng bệch. Cô bước vội lại gần, giữ chặt lấy hai vai Minh, giọng run lên bần bật:

"Con điên rồi à Minh? Đất lề quê thói, gian giữa là nơi thờ tự tổ tiên, dưới đó là mạch đất của cả họ. Đào lên là động long mạch, động mồ động mả, cả nhà này không ai sống nổi đâu con ơi!"

Minh không giải thích nhiều. Anh đi vào buồng trong, mang ra hai thứ rồi đặt thẳng xuống chiếc bàn trà bằng tre đã lên nước bóng loáng. Một là bản vẽ ngôi nhà bằng giấy bản đã ố vàng, góc giấy mục nát; hai là cuốn sổ nghề bọc da của ông nội.

Minh chỉ tay vào bản vẽ đầu tiên, nơi những đường mực tàu vẽ nét kiến trúc của ngôi nhà tổ:

"Cô nhìn kỹ đi. Đây là bản vẽ gốc từ thời ông nội mới dựng nhà. Ngôi nhà ba gian hai chái này ban đầu hoàn toàn không có gian thờ ở vị trí hiện tại. Gian thờ này chỉ được dựng thêm vào sau đó hai năm, đúng vào cái năm mà cha con thập tử nhất sinh rồi đột ngột khỏi bệnh một cách kỳ lạ. Trong sổ nghề của ông nội, ngay tại vị trí này, ông đã tự tay đánh dấu một chữ thập đỏ và ghi rõ hai chữ: Tim phù."

Cô Hạnh lùi lại một bước, hai tay ôm ngực, mắt nhìn chằm chằm vào vết mực đỏ xỉn màu như máu khô trên trang giấy bản. Minh nói tiếp, giọng anh lạnh lùng nhưng kiên quyết:

"Cha con biết tất cả những chuyện này. Cả đời ông ấy sống lầm lũi, không bao giờ cho ai đụng vào buồng đồ nghề, cũng là để giấu đi bí mật này nhằm bảo vệ con. Nhưng nếu chúng ta tiếp tục giấu, người khác trong làng sẽ chết. Thằng bé con nhà anh Sỹ đã chết rồi, thợ Dậu cũng chết rồi. Món nợ mạng này, nhà họ Nguyễn không trả thì ai trả?"

Cô Hạnh ngồi sụp xuống chiếc ghế trường kỷ, hai hàng nước mắt lăn dài trên đôi gò má nhăn nheo. Cô khóc không thành tiếng, chỉ có tiếng nấc nghẹn ngào phát ra từ lồng ngực gầy gò. Sau một hồi lâu im lặng, chỉ có tiếng mọt nghiến kẽo kẹt trong cột nhà gỗ xoan, cô Hạnh đứng dậy, đi vào buồng trong. Khi trở ra, trên tay cô là một chiếc chìa khóa bằng đồng thau cũ kỹ, gỉ xanh bám đầy trong các kẽ răng khóa.

"Đây là chìa khóa chiếc hòm gỗ xá xị của ông nội con. Cha con trước khi nhắm mắt đã giao cho cô, dặn rằng nếu có ngày con tìm ra sự thật thì đưa cho con. Ông ấy nói... đây là nghiệp chướng của nhà mình."

Minh đón lấy chiếc chìa khóa lạnh ngắt. Chiếc hòm gỗ xá xị nằm sâu trong góc buồng đồ nghề, phủ một lớp bụi dày như cám. Khi Minh tra chìa vào ổ khóa đồng, một tiếng "cạch" khô khốc vang lên, mùi gỗ xá xị hăng hắc lẫn với mùi ẩm mốc của giấy cũ xộc thẳng vào mũi.

Bên trong hòm không có vàng bạc gia bảo, chỉ có một cuộn giấy da bò dày, được buộc bằng một sợi dây chỉ ngũ sắc đã mục. Minh cẩn thận cởi sợi dây, trải cuộn giấy lên mặt bàn thợ cưa. Linh, người nãy giờ vẫn im lặng đứng quan sát từ cửa buồng, bước lại gần.

Cả hai người cùng nín thở khi nhìn vào bản vẽ.

Đó không phải là một bản vẽ kiến trúc thông thường với những thông số kỹ thuật hay các cung tốt xấu của thước Lỗ Ban. Bản vẽ vẽ hình một cơ thể người nằm ngửa, nhưng các bộ phận trên cơ thể lại được cách điệu bằng các cấu kiện của ngôi nhà. Cửa chính của ngôi nhà được vẽ khớp với khuôn miệng đang há rộng. Hai ô cửa buồng đông và buồng tây là hai con mắt vô hồn. Thanh xà ngang chính thượng lương chạy dọc suốt ba gian được vẽ như một đoạn xương sống với những đốt xương sắc nhọn. Và ngay tại vị trí gian thờ giữa, nơi đặt hương án tổ tiên, là hình vẽ một quả tim đang bị rỉ máu.

Ngay dưới quả tim vẽ bằng mực đỏ ấy, có hai chữ Hán viết bằng nét bút sắc nhọn như dao khắc: Đinh nhi, khóa mạch.

Linh nhìn chằm chằm vào hai chữ đó, gương mặt cô biến sắc, giọng nói lạc đi vì sợ hãi:

"Đinh nhi... Minh ơi, đinh nhi nghĩa là đinh trẻ con. Người ta dùng một đứa trẻ để làm cái đinh đóng chặt mạch khí của ngôi nhà này."

Minh cảm thấy lồng ngực mình thắt lại. Anh nhớ đến đứa trẻ không mặt dưới gốc khế trong giấc mơ, nhớ đến tiếng cào cửa lúc nửa đêm và tiếng gõ cộc cộc dưới nền đất ẩm. Hóa ra, ngôi nhà mà anh lớn lên, ngôi nhà đã che mưa che nắng cho gia đình anh suốt mấy chục năm qua, lại được dựng lên trên xương máu của một đứa trẻ.

Đúng lúc đó, ông Bảy Mộc bước vào nhà. Gương mặt ông lão thợ mộc già xám xịt như tro bếp, đôi mắt trũng sâu hiện rõ vẻ mỏi mệt. Ông nhìn bản vẽ trên bàn, thở dài một tiếng dài rồi nói:

"Phải đợi đến giữa trưa, lúc dương khí mạnh nhất trong ngày, chúng ta mới được phép động thổ. Bùa Lỗ Ban yểm dưới lòng đất rất kỵ ánh sáng mặt trời, nhưng nếu đào vào lúc âm khí vượng, thứ bên dưới sẽ thức giấc và nuốt chửng cả ba người."

Họ lặng lẽ chờ đợi. Thời gian trôi đi chậm chạp như nhựa cây rỉ ra từ vết nứt trên thân gỗ. Đúng mười hai giờ trưa, khi cái nắng hanh hao của mùa thu đứng bóng, rọi những tia sáng thẳng đứng qua kẽ ngói xuống nền nhà, Minh cầm chiếc cuốc chim nhỏ và chiếc bay sắt bước ra gian giữa.

Anh quỳ xuống trước bàn thờ tổ tiên. Cô Hạnh đã lánh vào buồng trong, không dám chứng kiến. Ông Bảy Mộc đứng bên cạnh, tay cầm một bát nước lã trộn tro nhang để sẵn.

Minh dùng mũi bay sắt lách vào mạch hồ giữa ba viên gạch Bát Tràng màu đỏ tối ngay trước bục thờ. Lớp hồ xây bằng vôi trộn mật mía qua hơn nửa thế kỷ đã hóa đá, cứng ngắc. Minh phải dùng búa gõ mạnh vào cán bay, tiếng "cốp, cốp" vang lên khô khốc, dội vào lòng ngực anh những nhịp đập bất an.

Khi ba viên gạch đầu tiên được cạy lên, một luồng hơi lạnh buốt từ dưới lòng đất xộc thẳng lên mặt Minh. Lớp đất nện bên dưới có màu xám đen, ẩm ướt và dính dấp như bùn ao hoang. Minh bắt đầu đào.

Càng đào xuống sâu, mùi tanh càng trở nên nồng nặc. Đó không phải là mùi tanh của thịt thối, mà là một thứ mùi cực kỳ đặc trưng của nghề mộc: mùi của loại gỗ lim, gỗ sến bị ngâm dưới bùn nước lâu ngày, kết hợp với mùi ẩm mốc của đất câm.

Đào được khoảng hai gang tay, lưỡi bay sắt của Minh chạm vào một vật cứng phát ra tiếng "kịch".

"Khoan đã!" Ông Bảy Mộc lên tiếng, giọng run rẩy. "Để lão."

Ông Bảy quỳ xuống đất, dùng hai bàn tay thô ráp, chai sạn của một người thợ mộc cả đời gọt đẽo để gạt từng lớp đất đen ẩm ướt. Dần dần, một chiếc hộp gỗ nhỏ hiện ra. Chiếc hộp có chiều dài khoảng một thước, làm bằng loại gỗ mun đen bóng nhưng đã bị đất ẩm ăn mòn một phần góc.

Minh quan sát kỹ và nhận ra chiếc hộp được đóng hoàn toàn bằng mộng đuôi én ngậm khít vào nhau, tuyệt đối không sử dụng bất kỳ một chiếc đinh sắt nào. Trên nắp hộp, người ta dùng dao đục sâu những đường vạch thước Lỗ Ban đan chéo nhau, các vạch đỏ đen xen kẽ biểu thị những cung hiểm họa như Kiếp Tài, Bệnh Lâm và Cô Quả.

"Mang ra sân," Ông Bảy Mộc nói, giọng khàn đặc. "Tuyệt đối không được mở trong nhà."

Minh hai tay nâng chiếc hộp gỗ lên. Chiếc hộp nặng trịch và lạnh ngắt như một tảng băng, dù ngoài sân nắng trưa đang đổ xuống vàng rực. Họ đặt chiếc hộp lên chiếc nia tre giữa sân gạch. Cô Hạnh lúc này cũng run rẩy bước ra đứng tựa vào cột hiên, mắt không rời chiếc hộp.

Minh lấy chiếc đục bén, nhẹ nhàng lách vào phần mộng khóa đã mục ở cạnh hộp. Chỉ cần một lực nhấn nhẹ, tiếng "rắc" khô khốc vang lên, nắp hộp bật mở.

Một mùi tanh nồng nặc, lạnh lẽo thoát ra ngoài không khí.

Cô Hạnh nhìn vào trong hộp, hai mắt trợn trừng rồi thét lên một tiếng nghẹn ngào trước khi ngã quỵ xuống thềm gạch. Linh nhanh tay đỡ lấy cô, nhưng chính Linh cũng phải ngoảnh mặt đi vì kinh hãi.

Bên trong chiếc hộp gỗ không có một bộ xương nguyên vẹn.

Nằm trên lớp vải nâu thô đã mục nát, chỉ còn lại những sợi xơ mủn ra như đất, là một bàn tay trẻ con. Bàn tay nhỏ xíu, da thịt đã khô đét, chuyển sang màu nâu đen như một cành củi khô, các ngón tay co quắp lại như đang cố bấu víu vào khoảng không vô tận. Xung quanh cổ tay đứa trẻ được quấn chặt bằng nhiều vòng chỉ ngũ sắc màu đỏ đã hoen ố vì máu và thời gian.

Ngay bên cạnh bàn tay khô héo ấy, nằm im lìm một thẻ gỗ mít nhỏ bằng hai ngón tay, trên mặt thẻ khắc nguệch ngoạc một chữ duy nhất: Tí.

Đầu óc Minh như nổ tung. Anh nhìn bàn tay nhỏ bé kia, rồi nhìn lại đôi bàn tay lành lặn của chính mình. Đứa trẻ này, đứa trẻ tên Tí này, từng là một sinh mạng bằng xương bằng thịt. Nó từng ăn cơm thừa canh cặn ở chái bếp nhà ông nội anh, từng chạy nhảy trên khoảng sân gạch này dưới bóng cây khế cổ thụ. Rồi một ngày, người ta đo đạc nó, cắt rời một phần cơ thể nó khi nó còn sống hoặc vừa mới chết, rồi khóa nó dưới nền đất lạnh lẽo để đổi lấy mạng sống cho cha anh.

Sự sống của gia đình anh, sự giàu sang của những nhà khác trong làng, tất cả đều được xây dựng trên sự đau đớn tột cùng của một đứa trẻ không người thân thích.

Ông Bảy Mộc bỗng nhiên quỳ sụp xuống nền gạch sân, hai tay ôm lấy đầu, những giọt nước mắt già nua chảy qua các kẽ ngón tay nhăn nheo, rơi xuống đất:

"Bảy có lỗi với con... Năm đó lão biết... lão biết tất cả nhưng lão sợ... lão đã im lặng..."

Gió từ đâu bỗng nhiên nổi lên. Không phải là luồng gió thu mát mẻ, mà là một trận gió lốc lạnh buốt, cuốn theo bụi mùn cưa và lá khế khô xoay tít giữa sân. Cây khế già ở góc sân rung lên bần bật, những chiếc lá úa rụng xuống như mưa dù trời đang đứng bóng.

Từ trong gian giữa, một tiếng "xoảng" lớn vang lên.

Minh giật mình quay lại. Bát hương bằng đồng trên ban thờ tổ tiên tự nhiên nứt đôi, đổ ụp xuống nền nhà. Tro nhang màu xám tro tràn ra ngoài, bị gió cuốn bay ra sân, tụ lại thành một vệt xoáy xám xịt ngay trước mặt ba người.

Trong làn khói tro mờ ảo ấy, hình ảnh một đứa trẻ dần dần hiện rõ.

Nó gầy gò, trơ cả xương sườn, mặc chiếc áo cánh nâu rách rưới. Đầu nó cúi thấp, mái tóc khét lẹt bụi đất. Nhưng điều kinh hoàng nhất là đôi môi của nó. Hai bờ môi của đứa trẻ bị khâu chặt bằng những đường chỉ đỏ rỉ máu đen, khiến nó không thể mở miệng, không thể khóc, cũng không thể kêu oan.

Đứa trẻ không nhìn ông Bảy Mộc, cũng không nhìn Linh. Nó từ từ ngẩng đầu lên, hướng đôi mắt không có tròng đen về phía Minh. Lần này, nó không khóc.

Nó chậm rãi giơ cánh tay trái cụt mất bàn tay lên, chỉ thẳng về hướng ngôi đình làng Vân Độ ở phía cuối con đường đất.

Linh là người đầu tiên nhận ra ý nghĩa của cái chỉ tay đó. Cô lắp bắp:

"Minh... còn phần khác của nó... còn phần khác ở ngoài đình!"

Ông Bảy Mộc ngước khuôn mặt đầy nước mắt lên, giọng ông run rẩy trong tiếng gió rít:

"Đúng thế... Nhà họ Nguyễn giữ bàn tay để khóa tim, giữ mạng cho thằng Bình. Còn đình làng giữ chiếc lưỡi của nó để khóa miệng... để nó không bao giờ có thể nói ra sự thật với ông trời..."

Minh nhìn bóng đứa trẻ đang nhạt dần trong làn khói tro nhang. Cơn giận dữ và lòng trắc ẩn trỗi dậy trong lồng ngực anh, lấn át cả nỗi sợ hãi và cơn sốt đang hành hạ cơ thể. Anh cởi chiếc áo khoác ngoài, cẩn thận bọc chiếc hộp gỗ chứa bàn tay khô của Tí lại.

"Chúng ta đi lấy lại lưỡi cho nó," Minh nói, giọng đanh thép như tiếng đục gõ vào gỗ lim.

Ngay khi lời Minh vừa dứt, từ phía cuối làng, một âm thanh trầm đục, nặng nề bỗng vang lên.

*Boong...*

Tiếng chuông đình làng Vân Độ rền rĩ lan qua những rặng tre, dội vào vách đất của những ngôi nhà cổ. Âm thanh ấy u uất và lạnh lẽo, khiến lũ chim trên cành khế giật mình bay tán loạn.

Đã hơn ba mươi năm qua, kể từ cái đêm ông Khang hoàn thành trận bùa yểm cho làng, quả chuông đồng ở đình chưa bao giờ tự vang lên như thế.

Chương khác

Xem thêm