Thước Lỗ Ban - Chương 8: Mười hai học trò của thợ cả khang

Cơn sốt ập đến vào giữa đêm, không kèn không trống, chỉ lặng lẽ thấm qua lớp chăn bông bọc vải thô đã sờn rách. Minh tỉnh giấc giữa chừng, thấy đầu mình…

Nội dung chương

Cơn sốt ập đến vào giữa đêm, không kèn không trống, chỉ lặng lẽ thấm qua lớp chăn bông bọc vải thô đã sờn rách. Minh tỉnh giấc giữa chừng, thấy đầu mình nặng trịch như có một tảng đá đè lên, còn hai bên thái dương thì giật liên hồi theo nhịp đập của tim. Đó không phải là cái nóng hầm hập của trận cảm mạo thông thường. Nó là một luồng khí lạnh lẽo, buốt giá, bò dọc theo sống lưng rồi lan ra khắp các khớp xương, khiến anh có cảm giác như cơ thể mình đang bị bào mỏng đi từng chút một, giống như một khúc gỗ xoan đào bị lưỡi bào sắt lướt qua, để lại những dăm gỗ vụn nát.

Mỗi khi nhắm mắt lại, bóng tối trước mặt Minh không còn là một màu đen thuần túy nữa. Nó đặc quánh, nhớp nháp và sực nức mùi mực tàu trộn lẫn với lòng trắng trứng thối, thứ mùi mà những người thợ mộc xưa vẫn dùng để pha mực kẻ đường chỉ.

Trong cơn mơ màng, Minh thấy mình đang nằm ngửa trên chiếc bàn thợ dài bằng gỗ lim ở buồng sau. Thân thể anh trần trụi, lạnh ngắt. Xung quanh cổ tay, cổ chân và cả ngang ngực anh là những vòng dây mực đen kịt, quấn chặt lấy da thịt đến mức rướm máu. Những sợi dây ấy không đứng yên, chúng co rút, siết chặt lại mỗi khi có tiếng gió lùa qua khe cửa.

Đứng bên cạnh bàn thợ là một bóng người cao lớn. Gương mặt người đó chìm khuất sau vầng sáng vàng vọt, tù mù của ngọn đèn dầu lạc đặt trên bệ thờ. Chỉ có bàn tay là hiện rõ. Đó là một bàn tay to bè, thô ráp với những vết chai sạn dày cộm của người cả đời cầm đục cầm cưa, ngón tay cái bị khuyết mất một đốt. Ông nội anh, Thợ cả Khang.

Ông Khang không nói một lời. Trên tay ông là cây thước Lỗ Ban bằng gỗ mun đen bóng. Ông chậm rãi đặt đầu thước lên trán Minh, rồi kéo dọc xuống mũi, qua cổ, xuống đến ngực. Cây thước gỗ đi đến đâu, Minh cảm thấy da thịt mình như bị một lưỡi dao nung đỏ rạch đến đó. Trên mặt thước, những vạch phân cung màu đỏ, màu đen cứ thế hiện lên rõ mồn một: cung Tài, cung Bệnh, cung Ly, cung Nghĩa.

Và cứ mỗi lần cây thước dừng lại ở một vạch chia, một ký ức xa lạ, không thuộc về Minh, lại đột ngột dội thẳng vào đại não anh như những thước phim đứt gãy.

Anh thấy cha mình lúc bảy tuổi, gầy gò, da bọc xương, nằm thoi thóp trên chiếc giường tre đặt ở gian giữa. Khuôn mặt ông xám ngoét, hơi thở đứt quãng như ngọn đèn trước gió.

Anh thấy một đứa bé khác, trạc tuổi cha anh, mặc chiếc áo cánh vá chằng vá đắp. Đứa bé tên Tí. Nó đang bị một bàn tay đen đúa dắt đi vào buồng tối phía sau, đôi mắt nó ngơ ngác, ướt nhòe nước mắt, miệng mấp máy như muốn gọi mẹ nhưng không phát ra tiếng.

Anh thấy ông Bảy Mộc khi còn là một thanh niên trẻ tuổi, đứng nép mình bên cánh cửa buồng thợ, hai tay ôm khư khư chiếc hộp đựng đục, toàn thân run rẩy như cầy sấy. Khóe mắt ông Bảy giật giật, không dám nhìn vào bên trong nhưng cũng không thể quay đi.

Và cuối cùng, anh thấy ông từ Lâm. Ông Lâm lúc đó tóc còn xanh, đang quỳ sụp dưới đất, hai tay nâng một chiếc bát làm bằng gáo dừa đựng đầy máu gà trống đen đặc, dâng lên trước một bức vách gỗ có dán lá bùa đỏ vẽ bằng mực tàu.

Minh muốn hét lên, muốn vùng vẫy để thoát khỏi những sợi dây mực đang siết chặt vào da thịt, nhưng cổ họng anh như bị đổ đầy mạt cưa khô khốc. Anh nghẹt thở, lồng ngực phập phồng trong bất lực.

Một bàn tay mát lạnh đặt lên trán Minh, kéo anh ra khỏi vũng lầy của cơn ác mộng.

Minh mở mắt, thở dốc. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm, làm ướt đẫm cả chiếc gối mây. Trước mắt anh là khuôn mặt lo lắng của Linh. Cô đang cầm một chiếc khăn ướt, nhẹ nhàng lau mồ hôi trên cổ anh. Ánh sáng ban ngày lờ mờ chiếu qua khe cửa sổ gỗ, mang theo cái lạnh ẩm ướt của một ngày mưa phùn không dứt.

Linh đỡ Minh ngồi dậy, đưa cho anh chén nước ấm. Giọng cô nhỏ nhẹ nhưng không giấu nổi sự mệt mỏi:

- Anh sốt từ tối qua đến giờ, cứ lảm nhảm gọi tên ông nội với thằng Tí nào đó. Em đã định gọi trạm y tế xã, nhưng ông Bảy bảo thuốc tây không cắt được cơn sốt này đâu.

Minh nhấp một ngụm nước, cảm giác ấm áp lan tỏa trong khuôn ngực vẫn còn âm ỉ đau. Anh nhìn Linh, nhận ra quầng thâm đen dưới mắt cô. Trên chiếc bàn gỗ bên cạnh giường, một xấp tài liệu cũ kỹ, mép giấy đã mục nát và ố vàng, nằm ngổn ngang bên cạnh chiếc máy tính xách tay.

- Em tìm được gì rồi? Minh hỏi, giọng khản đặc.

Linh nhìn xấp tài liệu, nuốt nước bọt một cái như để lấy lại bình tĩnh. Cô cầm lấy một tờ giấy ghi chép bằng mực tím đã phai màu, đưa đến trước mặt Minh.

- Hôm qua, lúc anh đang mê man, em đã nhờ người quen trên văn phòng lưu trữ của huyện lục lại sổ bộ và hồ sơ hộ tịch cũ của làng Vân Độ. Em muốn tìm danh sách những người từng học việc với ông nội anh. Mười hai người học trò của Thợ cả Khang.

Minh chống tay ngồi thẳng dậy, cơn sốt vẫn âm ỉ trong xương tủy nhưng sự tò mò và nỗi sợ hãi đã tạm thời lấn át cơn đau. Anh nhìn vào danh sách. Mười hai cái tên được viết nắn nót, nhưng bên cạnh mỗi cái tên, ngoại trừ hai người cuối cùng, đều có một dấu gạch chéo màu đỏ cùng những ghi chú ngắn gọn về ngày chết.

Linh chỉ ngón tay vào cái tên đầu tiên: Nguyễn Văn Tào.

- Người thứ nhất, thường gọi là Cả Tào. Chết năm hai mươi bốn tuổi. Hồ sơ ghi lại là tai nạn lao động. Khi đang đục mộng cho một chiếc quan tài gỗ lớn đặt hàng cho nhà chánh tổng cũ, nắp hòm bằng gỗ dày bất ngờ sập xuống. Cạnh gỗ chém thẳng vào gáy, làm gãy cổ chết ngay tại chỗ.

Linh lật sang trang tiếp theo, giọng cô run lên:

- Người thứ hai, Trần Sâm. Chết cháy trong xưởng cưa của gia đình vào một đêm mưa. Người ta bảo lửa tự bùng lên từ đống mùn cưa ẩm, ông Sâm bị kẹt bên trong, khi lôi ra ngoài thì xác đã đen như một khúc củi cháy dở. Người thứ ba, Lê Văn Hợi, treo cổ tự tử bằng chính sợi dây mực của mình trên xà ngang gian buồng đông. Người thứ tư ngã từ trên mái đình xuống sân gạch khi đang chạm khắc con rồng đá trên bờ nóc.

Minh nghe mà lạnh toát người. Những cái chết này nghe qua thì giống như tai nạn nghề nghiệp của thợ mộc thời xưa, nhưng khi xâu chuỗi lại, chúng xảy ra liên tiếp chỉ trong vòng chưa đầy mười lăm năm.

- Còn nữa, Linh nói, mắt cô nhìn thẳng vào Minh. Em đã đối chiếu ngày chết của những người này với cuốn sổ nghề của ông nội anh. Cứ mỗi khi một người học trò nằm xuống, thì trong làng lại có một gia đình thoát nạn hoặc phát tài một cách kỳ lạ. Ngày Cả Tào chết vì sập nắp quan tài, cũng là ngày đứa con trai độc nhất của nhà ông Mão, người vốn bị bệnh lao phổi giai đoạn cuối sắp chết, đột nhiên tỉnh táo lại rồi khỏe mạnh bình thường. Khi Phó Sâm chết cháy, gia đình nhà cụ Đoan dưới xóm dưới trúng được hũ bạc cổ dưới gốc tre, từ nghèo hèn vọt lên làm giàu có nhất vùng.

Minh siết chặt chén nước trong tay, chiếc chén sứ cũ phát ra tiếng kêu rạn nứt nhỏ.

- Một mạng đổi lấy một cung tốt. Minh lẩm bẩm.

- Đúng vậy, Linh gật đầu. Ông nội anh không chỉ dùng bùa yểm vào các ngôi nhà. Ông ấy dùng mạng sống của chính những người học trò của mình để làm vật hiến tế, nuôi dưỡng cho trận đồ phong thủy của cả cái làng này. Và người thứ mười một trong danh sách này là ông Bảy Mộc. Người thứ mười hai, người học trò cuối cùng của Thợ cả Khang, chính là ông từ Lâm.

Minh không thể nằm yên được nữa. Anh đẩy chăn ra, bước chân xuống nền gạch lạnh buốt làm anh run rẩy. Anh khoác vội chiếc áo khoác cũ của cha treo trên vách, quay sang nói với Linh:

- Đi tìm ông Lâm.

Cơn mưa phùn ngoài trời vẫn dai dẳng, giăng một bức màn nước mỏng màu xám xịt lên những con đường lát gạch nghiêng của làng Vân Độ. Ngôi làng im lìm đến đáng sợ, những ngôi nhà cổ đóng cửa im ỉm, chỉ có tiếng nước chảy róc rách từ những máng xối bằng tre đổ xuống sân gạch.

Khi Minh và Linh đến trước cổng đình làng, cánh cổng gỗ lim lớn thường ngày vẫn mở nay lại đóng chặt. Từ bên trong vọng ra tiếng tụng chú trầm thấp, đều đặn nhưng mang một âm điệu kỳ quái, không giống tiếng kinh Phật thông thường mà giống như những lời khấn lầm rầm của các thầy cúng đất.

Minh không gõ cửa. Anh dùng hết sức bình sinh, đẩy mạnh cánh cổng gỗ. Tiếng chốt cửa bằng sắt bên trong rít lên một tiếng chói tai rồi bật ra.

Không gian bên trong đại bái của đình làng tối om, chỉ được thắp sáng bởi hai cây nến sáp đỏ cắm trên bàn thờ thần. Khói hương mù mịt, bay vất vưởng dưới những kèo, xà bằng gỗ lim đen bóng.

Ông từ Lâm đang quỳ sụp trước bệ thờ thần. Ông không mặc áo dài tế lễ mà chỉ mặc một chiếc áo cánh màu nâu sồng. Trước mặt ông, đặt trên một tấm vải đỏ, là một cây thước gỗ.

Cây thước đó khác hoàn toàn với cây thước Lỗ Ban gỗ mun của cha Minh. Nó dài hơn, to bản hơn, được đẽo gọt từ một loại gỗ rừng có màu đỏ sẫm như máu khô, mặt thước không khắc các cung thông thường mà khắc những ký tự ngoằn ngoèo giống như những con rết bò ngang dọc.

Nghe tiếng động, ông Lâm không quay đầu lại ngay. Ông chậm rãi vái ba vái, rồi mới đứng dậy, từ tốn phủi bụi trên đầu gối. Đôi mắt ông dưới ánh nến đỏ ngầu, những tia máu li ti giăng đầy lòng trắng, trông giống như một người đã nhiều đêm không ngủ.

- Tôi biết cậu sẽ đến, ông Lâm nói, giọng khàn đặc như có cát trong cổ họng. Cậu Khang để lại hai cây thước. Một thước đo nhà, một thước đo làng. Cha cậu giữ thước nhà để trấn giữ gia trạch họ Nguyễn. Tôi giữ thước làng để canh giữ mạch đất Vân Độ.

Minh bước lên một bước, bàn tay anh siết chặt thành nắm đấm:

- Ông giữ làng sống bằng cách để từng người học trò của ông nội tôi phải chết sao? Cả Tào, Phó Sâm, rồi những người khác nữa. Họ là mạng người, chứ không phải là những thớ gỗ để các người tùy ý đục đẽo.

Ông Lâm cười, tiếng cười khô khốc như tiếng hai mảnh gỗ mục va vào nhau trong gió lạnh:

- Cậu sinh ra ở thành phố, sống trong nhà lầu, học sách Tây, cậu thì biết cái gì? Cậu có biết năm dịch dã ấy, cái làng này chết chóc thế nào không? Mỗi sáng, người ta gánh ba bốn cái xác trẻ con ra đồng chôn mà không có cả quan tài, chỉ bó trong manh chiếu rách. Nếu cậu Khang không dùng bí thuật Lỗ Ban, không khóa cái mạch đất chết này lại, thì cái làng Vân Độ này đã thành bãi tha ma hoang phế từ nửa thế kỷ trước rồi.

Linh bước lên, rút bản đồ bùa mà cô đã vẽ ra, đặt mạnh lên chiếc bàn gỗ đặt góc đình:

- Nhưng trận đồ đang hỏng rồi. Những người được cứu năm xưa nay đã đến hạn trả nợ. Con trai Trần Hữu Sỹ đã chết. Những người khác trong làng đang mất bóng. Ông muốn tiếp tục dùng mạng người để vá lại cái trận đồ rách nát này à?

Ông Lâm nhìn vào bản đồ, ánh mắt ông lóe lên một tia sáng lạnh lẽo, rồi ông quay sang nhìn thẳng vào Minh:

- Trận đồ hỏng là vì kẻ trả nợ chính đã bỏ đi quá lâu. Cha cậu, ông Bình, là người mang cung Sinh được cứu sống đầu tiên. Ông ấy đáng lẽ phải ở lại đây, kế nghiệp cậu Khang, dùng máu và sinh khí của mình để nuôi thước. Nhưng ông ấy đã hèn nhát trốn lên thành phố.

Ông Lâm chỉ ngón tay gầy guộc về phía Minh:

- Giờ cha cậu chết rồi, cậu lại dẫn xác về đây. Cây thước nhà đã nhận cậu làm chủ. Chỉ cần đêm rằm này, cậu đồng ý làm lễ nối nghề trước bàn thờ tổ nghề Lỗ Ban, nhận lấy cây thước làng này, trận đồ sẽ được gia cố. Làng Vân Độ sẽ yên ổn thêm ba mươi năm nữa. Chỉ cần một người gánh nợ, cả làng sẽ được sống.

Minh nhìn cây thước gỗ màu máu trên bàn thờ, cảm giác ghê tởm dâng lên tận cổ họng. Anh nhớ đến khuôn mặt không có mắt mũi của người đàn ông dưới gốc khế trong giấc mơ, nhớ đến tiếng cộc cộc đóng nắp quan tài mỗi đêm.

- Rồi ba mươi năm sau thì sao? Minh cười lạnh, giọng anh run lên vì giận dữ. Ba mươi năm sau lại tìm một đứa trẻ khác thế mạng? Con tôi, hay cháu tôi sẽ phải nằm lên cái bàn thợ đó để các người đo đạc? Tôi không nối cái nghề thất đức này.

Ông Lâm không tức giận. Ông chỉ lặng lẽ thu cây thước đỏ vào trong tấm vải, giọng ông chùng xuống, mang theo một vẻ đe dọa lờ mờ:

- Cậu không nối, thước cũng sẽ tự tìm đến cậu. Món nợ của nhà họ Nguyễn với đất này, không trốn được đâu.

Trời sập tối rất nhanh. Khi Minh và Linh trở về nhà, căn nhà ba gian hai chái đã chìm trong bóng tối âm u.

Ông Bảy Mộc đã ngồi đợi sẵn ở hiên nhà. Trên tay ông là một ấm chè xanh đã nguội ngắt. Khuôn mặt ông Bảy dưới ánh hoàng hôn nhập nhoạng trông xám xịt như người không còn chút sinh khí nào. Thấy hai người về, ông lặng lẽ mở chiếc túi vải chàm đeo bên hông, lấy ra một tờ giấy bản cũ kỹ, mỏng đến mức gần như nhìn xuyên qua được.

- Đây là những ghi chép cuối cùng của những người học trò đi trước, ông Bảy nói, giọng run rẩy. Trước khi chết, mỗi người trong số họ đều cố gắng tìm cách phá giải trận đồ này. Họ biết mình không thoát được số mệnh, nhưng họ không muốn thế hệ sau phải tiếp tục làm con rối cho cây thước.

Minh nhận lấy tờ giấy. Trên đó vẽ những ký hiệu mộc thô sơ và những dòng chữ chú giải ngắn gọn.

- Mười hai người học trò, mỗi người chỉ giữ được một phần bí mật, ông Bảy giải thích, ngón tay ông chỉ vào dòng chữ đầu tiên. Phần của tôi là phần khởi đầu: muốn phá bùa Lỗ Ban này, phải tìm ra người đầu tiên được cứu bằng bùa. Đó chính là cha của cậu, ông Bình. Nhưng đó mới chỉ là điều kiện cần.

Ông Bảy dừng lại, nhìn ra khoảng sân tối om ngoài kia, nơi cây khế già đang rũ lá trong mưa:

- Phần của ông Lâm là phần kết thúc: muốn cắt đứt hoàn toàn trận đồ, phải đo lại người chết bằng đúng cây thước đã đo họ năm xưa. Người đầu tiên bị lấy mạng để đổi lấy sự sống cho cha cậu là thằng Tí. Năm đó, nó mới tám tuổi.

Tim Minh đập mạnh một tiếng. Anh nhớ đến dấu chân nhỏ xíu ướt sũng nước mưa trên nền gạch buồng tây đêm qua.

- Xác thằng Tí chôn ở đâu? Linh hỏi, giọng cô thảng thốt.

Ông Bảy Mộc từ từ quay đầu lại, đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng vào nền gạch hoa xám xịt ở gian giữa, ngay phía dưới bức hoành phi cổ có ba chữ đại tự đã mờ nét.

- Dưới tim nhà. Ngay dưới chân bàn thờ tổ tiên nhà cậu. Năm xưa, ông Khang đã chôn nó ở đó để làm cốt giữ nhà.

Đêm đó, cơn sốt của Minh không còn hành hạ anh dữ dội nữa, nhưng anh hoàn toàn không ngủ được. Anh nằm trên phản gỗ ở buồng tây, mắt nhìn trân trân lên những thanh kèo suốt trên trần nhà.

Bên ngoài, tiếng mưa rơi trên mái ngói lúc tỏ lúc ẩn.

Đúng ba giờ mười bảy phút sáng.

Từ dưới nền gạch lạnh lẽo của gian giữa, ngay sát bức vách ngăn với buồng tây, một âm thanh quen thuộc lại vang lên.

*Cộc.*

Một tiếng gõ khô khốc, nặng nề, như tiếng một khúc gỗ va vào một khúc gỗ khác dưới lòng đất sâu.

*Cộc.*

Tiếng gõ thứ hai vang lên sau đó vài giây, rõ ràng hơn, gần hơn.

*Cộc.*

Tiếng thứ ba. Lần này, Minh cảm nhận được cả sự rung động nhẹ dưới tấm phản gỗ mình đang nằm. Đó không phải là tiếng mọt nghiến, cũng không phải tiếng chuột chạy.

Đó là tiếng của một bàn tay nhỏ bé, gầy guộc, đang gõ ngược từ dưới lòng đất sũng nước lên những viên gạch lát nền. Như thể đứa trẻ nằm dưới đó đã tỉnh giấc sau nửa thế kỷ ngủ vùi, và nó đang chờ đợi một người ở phía trên cúi xuống, cạy những viên gạch lên để mở nắp quan tài cho nó ra ngoài.

Chương khác

Xem thêm