Cản Thi Tương Tây - Chương 2
Trời chưa tối hẳn, Lý Thanh Huyền đã quay lại Loạn Táng Cương một mình. Anh mang theo một bọc vải đựng đầy đồ nghề: Hoàng Phù mới vẽ bằng chu sa trộn máu…
Nội dung chương
Trời chưa tối hẳn, Lý Thanh Huyền đã quay lại Loạn Táng Cương một mình. Anh mang theo một bọc vải đựng đầy đồ nghề: Hoàng Phù mới vẽ bằng chu sa trộn máu gà trống, đinh đồng dự phòng, một hũ nhỏ đựng máu gà, dây đỏ, và thanh kiếm đào mộc bọc trong vải dầu. Kiếm đào mộc là di vật của tổ sư phái Thần Thi, truyền đến đời anh là đời thứ mười hai. Lưỡi kiếm bằng gỗ đào trăm năm, khắc đầy bùa trừ tà, cán kiếm đã bóng lên vì mồ hôi tay của mười một đời đạo sĩ trước.
Anh kiểm tra lại từng cỗ xác một lần nữa, lần này kỹ hơn ban chiều.
Cỗ thứ nhất, Tào Văn Đức. Anh mở nắp quan tài, đếm đinh đồng. Đủ bảy cây. Hoàng Phù trên trán còn nguyên, nét bùa tròn trịa. Trong quan tài, bên cạnh thi thể còn có một bọc vải nhỏ. Anh mở ra xem: một túi muối trắng tinh, và một mảnh giấy viết mấy chữ run run: gửi vợ ở Phượng Hoàng, dặn em đừng chờ. Lý Thanh Huyền gấp mảnh giấy lại, đặt vào túi muối, buộc chặt, để nguyên vào quan tài.
Cỗ thứ hai, Vương Đại Hổ. Cựu binh hai mươi chín tuổi, vết dây thừng trên cổ hằn sâu. Đinh đồng đủ bảy. Trong lúc kiểm, anh để ý thấy bàn tay phải của xác nắm chặt một mảnh vải rách. Anh đặt lại vào tay xác, khép nắp quan tài.
Cỗ thứ ba, Hà Nhị Cẩu. Thợ mỏ bốn mươi lăm tuổi, đầu đã được khâu lại với thân bằng chỉ gai. Đinh đồng đủ bảy. Hoàng Phù nguyên vẹn.
Cỗ thứ tư, Tôn A Phúc. Nông dân năm mươi hai tuổi, chết đuối khi cứu lúa trong trận lũ. Hai bàn tay còn nắm chặt mấy cọng rạ.
Cỗ thứ năm, Lưu Tam Nương. Thợ thêu ba mươi mốt tuổi, treo cổ tự vẫn để minh oan. Đinh đồng đủ bảy. Hoàng Phù nguyên vẹn.
Cỗ thứ sáu, Mã Thiết Ngưu. Thợ rèn hai mươi sáu tuổi, bị xử trảm vì giết tên thu thuế tham ô. Trong quan tài, bên cạnh thi thể có một thanh đao rèn dở, lưỡi chưa mài, cán chưa tra. Lý Thanh Huyền đặt lại vào quan tài, trong lòng ghi nhớ: tâm nguyện của người thợ rèn này, là đưa thanh đao dở dang về cho con trai.
Sáu cỗ xác đầu, mọi thứ đều đúng luật. Đủ Tam Cản, không chạm Tam Bất Cản. Đinh đồng đủ, phù trấn nguyên vẹn.
Anh đứng trước cỗ quan tài thứ bảy, hít một hơi thật sâu. Thẩm Mặc Thư, hai mươi tư tuổi, thư sinh, chết đuối ba năm trước, xác không rữa thành Phục Thi. Anh mở nắp quan tài.
Dưới ánh hoàng hôn đỏ rực, cỗ xác nằm im như đang ngủ. Da dẻ không hề có dấu hiệu phân hủy sau ba năm, chỉ hơi tái đi, như người đang ngủ say trong hầm lạnh. Đây chính là đặc điểm của Phục Thi: thi thể không rữa, nằm yên như ngủ. Dân gian có tục Đả Hạn Bạt: đào những ngôi mộ mà thi thể không rữa lên thiêu để cầu mưa, vì họ tin Phục Thi là Hạn Bạt non, để lâu sẽ thành họa.
Lý Thanh Huyền không tin hoàn toàn vào tục ấy, nhưng anh cũng không dám coi thường. Anh đếm đinh đồng trên cỗ xác này lần thứ ba trong ngày. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu. Chỉ có sáu cây. Thiếu một cây ở khớp gối trái. Lỗ đinh trống hoác, thành lỗ nhẵn bóng như đã từng bị rút ra rút vào nhiều lần.
Thiếu một cây đinh đồng. Đây là điểm bất thường nghiêm trọng. Đinh đồng trấn khớp, thiếu một cây, khớp gối trái sẽ không giữ được khi xác nhảy đường dài, nhẹ thì đi lệch nhịp, nặng thì khớp rã ra giữa đường. Kẻ nào chuẩn bị cỗ xác này, sao lại để thiếu một cây đinh quan trọng như vậy? Hay kẻ đó cố tình rút ra, để làm gì đó với khớp gối, rồi quên cắm lại? Hay không phải quên, mà là không thể cắm lại, vì trong lỗ đinh đã có thứ khác?
Anh không có đinh đồng dự phòng vừa cỡ để cắm thay ngay lúc này, đành lấy một sợi dây đỏ trong bọc vải, buộc chặt quanh khớp gối trái của xác, thắt nút theo phép khóa khớp của phái Thần Thi.
Rồi anh cúi xuống nhìn lá Hoàng Phù trên trán xác. Nét bùa hơi run, mép phù có mùi tanh lạ. Ban chiều anh đã ngửi thấy mùi máu quạ. Bây giờ, dưới ánh sáng yếu ớt của hoàng hôn, anh nhìn kỹ hơn. Nét chu sa xỉn màu, không đỏ tươi như chu sa trộn máu gà trống. Đúng là chu sa trộn máu quạ. Lá phù này là phù giả.
Anh lấy từ trong bọc ra một lá Hoàng Phù mới, do chính tay anh vẽ sáng nay. Anh định thay lá phù giả này đi. Nhưng tay anh khựng lại giữa không trung.
Trong nghề cản thi có một luật bất thành văn: phù trấn trên trán xác, một khi đã dán, không được tự ý thay khi chưa đến giờ khởi hành, trừ khi phù đã rách hoặc mất linh hoàn toàn. Vì mỗi lần động vào phù trấn là một lần kinh động đến vong linh. Hơn nữa, lá phù giả này là manh mối duy nhất. Kẻ nào đã vẽ nó, vẽ từ bao giờ, vì mục đích gì, anh cần phải tìm hiểu trước khi thay.
Anh quyết định để nguyên lá phù giả, nhưng dùng một lá phù thật dán đè lên một góc, theo phép trấn kép của phái Thần Thi.
Làm xong, anh đậy nắp quan tài lại, đứng thẳng dậy, lau mồ hôi trên trán. Bảy cỗ xác đã kiểm xong. Mọi thứ đều đúng luật, trừ một lá phù giả trên trán cỗ thứ bảy.
Anh ngồi xuống gốc cây đa, lấy lương khô ra ăn, chờ giờ Hợi đến. Trong lúc ăn, anh nhớ lại lời sư phụ dạy về Tam Cản và Tam Bất Cản. Tam Cản là ba kiểu chết được nhận dẫn: chết chém, chết treo cổ, chết đuối. Ba kiểu này, hồn phách còn nguyên vẹn, thân xác còn dùng được, oán khí có chỗ trút. Tam Bất Cản là ba kiểu tuyệt đối không nhận: chết bệnh, vì thịt rữa hồn tan theo bệnh khí; chết sét đánh, vì là người bị trời phạt, dẫn là gánh thiên lôi; kẻ gian dâm bất hiếu, vì đức hạnh mất, phù chú không trấn nổi.
Bảy cỗ xác này đều thuộc Tam Cản. Về mặt luật nghề, không có gì để từ chối. Chỉ có lá phù giả và tờ khế ước bôi đen tên là hai điểm bất thường. Hai điểm bất thường trên một mối làm ăn trả giá gấp ba. Lý Thanh Huyền càng nghĩ càng thấy chuyến đi này không đơn giản.
Anh sờ chiếc chuông Âm Dương trong túi vải. Chuông đồng mộ cổ, mặt chuông trơn nhẵn, chưa một vết xước. Sư phụ Hứa Đạo Sơn đã dùng chiếc chuông này dẫn không biết bao nhiêu đoàn xác, chưa bao giờ nó nứt một vết. Ông từng nói: chuông Âm Dương nứt là điềm. Chuông nứt một vết, tiếng chuông yếu đi hai thành. Chuông mà nứt đến năm vết, thì chỉ còn trấn được xác thường, không trấn nổi tà vật.
Anh lắc nhẹ chuông, tiếng leng keng trong trẻo vang lên trong buổi chiều tà. Âm thanh ấy, anh đã nghe suốt ba năm nay, mỗi đêm dẫn xác. Nó là thứ âm thanh duy nhất khiến anh thấy yên lòng giữa những đoàn người chết.
Trời tối dần. Từ phía trấn, Ngô Lão Yên đi ra, tay xách một đèn lồng, theo sau là mấy người phu khuân vác. Họ đến để giúp đưa bảy cỗ quan tài ra khỏi Loạn Táng Cương, đặt lên những cáng tre đã chuẩn bị sẵn. Theo lệ, xác sẽ không nằm trong quan tài khi hành thi, mà được đặt ngồi trên cáng, dán phù trấn, cắm đinh đồng, rồi nhảy theo nhịp chuông phía sau người dẫn.
Lý Thanh Huyền chỉ huy mấy người phu đặt từng cỗ xác lên cáng, sắp xếp theo thứ tự: Tào Văn Đức đi đầu, rồi đến Vương Đại Hổ, Hà Nhị Cẩu, Tôn A Phúc, Lưu Tam Nương, Mã Thiết Ngưu, và Thẩm Mặc Thư đi cuối cùng.
Khi đặt cỗ xác Thẩm Mặc Thư lên cáng cuối cùng, một người phu bỗng kêu lên một tiếng, lùi lại mấy bước. Lý Thanh Huyền vội hỏi có chuyện gì. Người phu mặt tái mét, chỉ vào cỗ xác:
- Đạo... đạo trưởng, lúc nãy khiêng, tôi thấy ngón tay của y cử động.
Lý Thanh Huyền cúi xuống nhìn bàn tay của cỗ xác. Mười ngón tay nằm im, không hề nhúc nhích. Anh nắm lấy cổ tay xác, cảm nhận. Lạnh ngắt, cứng đờ, không có mạch đập. Là xác chết, không thể cử động.
- Ngươi nhìn nhầm rồi. - Anh nói với người phu, giọng bình tĩnh. - Xác mới đặt lên cáng, khớp xương chưa vào vị trí, thỉnh thoảng có co giật nhẹ. Không sao đâu.
Người phu gật đầu, nhưng vẫn không dám đến gần cỗ xác thứ bảy nữa. Lý Thanh Huyền phải tự tay điều chỉnh vị trí cho cỗ xác này.
Giờ Hợi sắp đến. Bảy cỗ xác đã ngồi ngay ngắn trên bảy cáng tre, thành một hàng dài dưới bóng cây đa. Hoàng Phù trên trán mỗi cỗ bay phấp phới trong gió đêm. Lý Thanh Huyền đứng đầu hàng, lấy chuông Âm Dương ra khỏi túi vải, nắm chặt trong tay phải. Tay trái anh cầm một xấp tiền giấy.
Ngô Lão Yên đứng bên cạnh, tay cũng cầm một xấp tiền giấy. Theo lệ, trước khi khởi hành, phải rải tiền giấy mua đường. Tiền giấy này không phải cho người chết, mà là lộ phí nộp cho âm binh canh đường. Thiếu một tờ, âm binh sẽ ngáng chân đoàn.
Lý Thanh Huyền rải tiền giấy dọc con đường đất dẫn ra khỏi Loạn Táng Cương, miệng hô vang khẩu lệnh duy nhất của nghề cản thi, câu mà anh đã hô không biết bao nhiêu lần trong ba năm nay:
- Thần thi hành lộ, sinh nhân tị nhượng!
Tiếng hô vang vọng trong đêm tối. Bảy cỗ xác trên cáng khẽ rung lên, như đáp lại. Lý Thanh Huyền rung chuông. Leng keng, leng keng. Nhịp chuông đều đặn, trầm ấm. Bảy cỗ xác bắt đầu nhún nhảy theo nhịp chuông, từng bước, từng bước, rời khỏi Loạn Táng Cương, đi vào con đường núi tối đen.
Đoàn đi được một quãng, Lý Thanh Huyền bỗng nghe thấy từ phía xa, trong màn sương dày đặc của núi rừng, có một tiếng chuông khác đáp lại. Một tiếng duy nhất, rồi tắt hẳn. Âm thanh ấy rất khẽ, như từ một nơi rất xa vọng đến, hoặc như từ dưới lòng đất vọng lên.
Anh dừng bước, lắng nghe. Không còn tiếng gì nữa. Chỉ có tiếng gió thổi qua rừng trúc, và tiếng chuông của chính anh vẫn đều đặn vang lên.
Ngô Lão Yên đi bên cạnh, mặt trắng bệch, hỏi nhỏ:
- Đạo trưởng... đạo trưởng có nghe thấy gì không?
Lý Thanh Huyền không trả lời. Anh tiếp tục rung chuông, tiếp tục bước đi. Nhưng trong lòng, anh đã ghi nhớ: đêm đầu tiên, giờ Hợi, có một tiếng chuông lạ đáp lại đoàn, rồi tắt hẳn.
Chuyến đi này, quả nhiên không đơn giản.