Tin Nhắn Lúc Nửa Đêm - Chương 46: Đón em về
Chiều xuống trên sông Vàm Ranh. Nắng đã dịu, nhuộm mặt sông thành một màu vàng mật ong ấm áp. Gió sông thổi nhẹ, mang theo mùi lau sậy và mùi bùn non.…
Nội dung chương
Chiều xuống trên sông Vàm Ranh.
Nắng đã dịu, nhuộm mặt sông thành một màu vàng mật ong ấm áp. Gió sông thổi nhẹ, mang theo mùi lau sậy và mùi bùn non. Bên bờ sông, cạnh chiếc quan tài tạm phủ cờ Tổ quốc, một bàn lễ đơn sơ đã được dựng lên: một chiếc bàn gỗ thấp, trên đặt ba nén nhang trầm, một đĩa trái cây, một ly rượu trắng, và một nắm đất quê bọc trong túi vải.
Hải đứng trước bàn lễ, trên người mặc bộ quần áo đen mà đại úy Nam đã cho người đi mua vội ở chợ biên giới. Tay anh cầm ba nén nhang trầm còn lại trong gói VC-07, gói nhang mà anh đã mang theo từ quê lên, đã dùng một phần trong đêm rằm để gọi Đức.
Út Mén đứng bên cạnh anh, cũng mặc đồ đen. Đại úy Nam và các chiến sĩ đứng thành hàng phía sau, mũ cầm tay, mặt nghiêm trang. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng sông chảy róc rách, tiếng lá lau sậy xào xạc trong gió.
Hải quỳ xuống trước bàn lễ, châm lửa đốt ba nén nhang. Khói trầm bay lên, thơm ngát, quyện vào gió sông. Anh cắm nhang vào bát hương, rồi chắp tay, cúi đầu thật thấp.
Anh bắt đầu khấn, giọng run run nhưng rõ ràng từng chữ:
- Hôm nay, con là Trần Văn Hải, anh trai của Trần Văn Đức, xin được đón em con về nhà. Bốn tháng nay em con nằm dưới đáy sông Vàm Ranh lạnh lẽo, không ai hay biết. Hôm nay, nhờ ơn trời đất, nhờ các anh biên phòng, con đã tìm thấy em. Con xin được gọi tên em ba lần, theo tục lệ quê nhà, để hồn em theo anh về, không còn vất vưởng nơi đất khách quê người.
Anh đứng dậy, cầm ly rượu trắng, rưới xuống đất ba lần. Rồi anh quay mặt về phía dòng sông, về phía vũng nước nơi Đức đã nằm suốt bốn tháng, và gọi lớn:
- Trần Văn Đức!
Tiếng gọi vang dội giữa buổi chiều tĩnh lặng, vọng qua mặt sông, dội vào bờ lau sậy bên kia rồi vọng lại. Gió sông bỗng thổi mạnh hơn, như có ai đó đang đáp lời.
Hải rải một nắm đất quê xuống mép nước. Nắm đất nâu đen, thơm mùi quê nhà, rơi xuống mặt sông, tan dần trong dòng nước. Theo tục lệ, người chết đuối nơi đất khách, phải rải đất quê xuống chỗ họ nằm, hồn họ mới nhận ra đường về.
Anh gọi lần thứ hai, giọng lớn hơn, vang hơn:
- Trần Văn Đức! Về nhà thôi!
Gió sông bỗng lặng hẳn. Một sự im lặng kỳ lạ bao trùm cả khúc sông. Mặt nước phẳng lặng như gương, không một gợn sóng. Những lá cờ vải đỏ trên các cọc tiêu bỗng rũ xuống, không còn phấp phới. Ngay cả tiếng chim chiều cũng im bặt.
Út Mén nín thở. Đại úy Nam và các chiến sĩ nhìn nhau, ai cũng cảm thấy gáy mình lạnh buốt. Cả khúc sông như đang nín thở, lắng nghe.
Hải cầm nắm đất quê cuối cùng trong túi vải. Nắm đất này mẹ anh đã tự tay bốc ở vườn nhà, gói kỹ dặn anh mang theo. Anh bước xuống mép nước, nước sông mát lạnh ngập đến mắt cá chân anh. Anh từ từ rải nắm đất xuống đúng chỗ vũng nước, nơi Đức đã nằm.
- Trần Văn Đức! Về nhà thôi! Anh đến đón mày đây!
Tiếng gọi thứ ba vang lên, vỡ òa trong nước mắt. Hải quỳ sụp xuống mép nước, hai tay chống xuống bùn.
Và rồi, điều kỳ diệu đã xảy ra.
Từ mặt sông phẳng lặng, một làn sương mù mỏng, trắng như sữa, từ từ bốc lên. Nhưng lần này, sương không dày đặc, không che khuất. Nó nhẹ nhàng, êm ái, như hơi thở của một người đang ngủ say. Làn sương lan tỏa trên mặt sông, lững lờ trôi về phía Hải, rồi tan dần khi chạm vào bờ.
Cùng lúc đó, một cơn gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi nhang trầm thơm ngát. Mùi trầm quyện vào gió, bay về phía chiếc quan tài, rồi tan vào không trung.
Hải ngẩng đầu lên, nước mắt nhòe đi. Anh có cảm giác như vừa có ai đó đi ngang qua mình, nhẹ như một cơn gió, lạnh như một hơi sương, nhưng ấm áp một cách kỳ lạ. Anh quay lại nhìn chiếc quan tài. Tấm cờ phủ trên nắp quan khẽ động đậy, dù không có gió.
- Đức... mày nghe thấy phải không? Mày về với anh nhé...
Anh thì thầm. Và trong lòng anh, một sự bình yên chưa từng có lan tỏa. Bốn tháng trời sống trong dằn vặt, trong tuyệt vọng, trong những đêm ba giờ sáng thức trắng chờ tín hiệu ma, giờ đây, anh cảm thấy nhẹ nhõm. Em trai anh đã nghe thấy tiếng gọi của anh. Em đang về.
Đại úy Nam bước đến, đặt tay lên vai Hải:
- Xong rồi, cậu Hải. Đến giờ đưa em cậu lên xe rồi.
Hải gật đầu, đứng dậy, phủi bùn đất trên quần. Anh đi đến bên quan tài, đặt tay lên nắp gỗ, cúi đầu thật thấp:
- Đi thôi, Đức ơi. Về nhà với anh.
Các chiến sĩ tiến lên, cẩn thận khiêng quan tài ra chiếc xe cứu thương đã chờ sẵn trên đường. Hải đi bên cạnh, tay không rời khỏi thành quan tài. Út Mén đi phía sau, ôm khư khư chiếc ba lô, trong đó là những vật dụng cá nhân ít ỏi của Đức mà đội thợ lặn đã tìm thấy dưới sông: chiếc ví da đã mục nát, một chiếc chìa khóa gỉ sét, và sợi dây vải chỉ đỏ mà Hải đã xin phép được giữ lại.
Trước khi quan tài được đưa lên xe, Hải bỗng nhớ ra một việc. Anh chạy vội về phía bàn lễ, cầm lấy ba nén nhang trầm còn đang cháy dở, rồi chạy ra mép sông.
Anh cắm ba nén nhang xuống bãi đất ẩm ngay chỗ vũng nước, chỗ Đức đã nằm suốt bốn tháng. Khói nhang bay lên, thơm ngát trong gió chiều.
- Đức ơi, anh để nhang ở đây cho mày. Chỗ này... từ nay không còn lạnh lẽo nữa đâu. Mày về nhà rồi mà.
Anh đứng nhìn ba nén nhang cháy dần trong gió, khói bay về phía chiếc xe đang lăn bánh. Rồi anh quay lại, chạy theo xe.
Chiếc xe cứu thương lăn bánh, rời khỏi bờ sông Vàm Ranh. Hải ngồi trong xe, bên cạnh quan tài của em trai. Qua ô cửa kính, anh nhìn thấy dòng sông Vàm Ranh xa dần, mặt nước lấp loáng dưới nắng chiều, hiền hòa như chưa từng nuốt chửng một sinh mạng.
Út Mén ngồi đối diện, nhìn Hải, bỗng lên tiếng:
- Anh Hải... anh có cảm thấy không? Lúc anh gọi tên anh Đức lần thứ ba... em cảm thấy như có ai đó vừa đi qua. Lạnh... nhưng không sợ. Như... như anh Đức đang mỉm cười ấy.
Hải gật đầu, mắt nhìn ra cửa sổ:
- Ừ. Anh cũng cảm thấy. Nó về rồi, Mén ạ. Nó về với chúng ta rồi.
Xe chạy qua những cánh đồng lúa chín vàng, qua những rặng tre xanh mướt, hướng về làng Tân Phú. Trên xe, không ai nói gì thêm. Chỉ có tiếng máy xe đều đều, và trong lòng Hải, một câu nói cứ lặp đi lặp lại:
- Về nhà thôi, Đức ơi. Về nhà thôi.
Hoàng hôn buông xuống khi xe về đến đầu làng Tân Phú. Từ xa, Hải đã nhìn thấy bóng mẹ đứng chờ ở cổng làng, bên cạnh là đông đảo bà con lối xóm. Bà Sáu Lành đứng đó, tay cầm nén nhang đang cháy, mắt nhìn về phía chiếc xe đang tiến lại gần.
Xe dừng lại. Hải bước xuống, chạy đến ôm chầm lấy mẹ.
- Mẹ ơi... con đưa Đức về rồi...
Bà Lành không nói gì, chỉ khóc. Bà bước đến bên chiếc xe, tay run run chạm vào thành quan tài. Bà đặt nén nhang đang cháy lên nắp quan, rồi khấn trong nước mắt:
- Đức ơi... mẹ đây... con về rồi hả con... về nhà mình rồi hả con...
Khói nhang bay lên trong hoàng hôn, thơm ngát mùi trầm. Cả làng im lặng, chỉ có tiếng khóc của người mẹ và tiếng gió thổi qua rặng tre đầu làng.
Đêm đó, quan tài của Đức được đặt giữa nhà, xung quanh là hoa trắng và nến sáng. Hải ngồi bên cạnh, thức trắng đêm canh em trai, như những đêm anh đã thức trắng chờ tín hiệu từ chiếc điện thoại.
Nhưng đêm nay, anh không còn phải chờ đợi gì nữa. Đức đã về. Thật sự về.
Hải nhớ lại những đêm dài đằng đẵng suốt bốn tháng qua. Nhớ những lần ba giờ sáng giật mình tỉnh giấc, lao đến bên chiếc laptop của Đức, run run mở màn hình chờ một tín hiệu. Nhớ những cuộc gọi video chập chờn giữa đêm, giọng Đức ngắt quãng gọi "Anh... Hải...". Nhớ tin nhắn GPS với tọa độ dưới sông Vàm Ranh, nhớ khuôn mặt Đức ướt sũng hiện lên giữa những vệt nhiễu trắng đen. Tất cả những tín hiệu đó, tất cả những đêm thức trắng đó, đều dẫn đến khoảnh khắc này: em trai anh nằm đây, trong ngôi nhà của mình, không còn phải vất vưởng dưới đáy sông lạnh lẽo nữa.
Anh mở cuốn sổ tay VC-05 mang theo bên mình, ghi thêm một dòng dưới ánh nến chập chờn: "Ngày... tháng...: Đã đón Đức về đến nhà. Lễ gọi hồn bên sông đã xong. Gió sông lặng, sương tan. Em đã nghe thấy."
Anh nhìn lên bàn thờ tạm, nơi đặt di ảnh của Đức. Trong ảnh, Đức cười tươi, đôi mắt sáng, chiếc vòng tay vải chỉ đỏ nổi bật trên cổ tay. Hải mỉm cười qua nước mắt:
- Ngủ ngon nhé, Đức. Ở nhà mình rồi. Không còn lạnh nữa đâu.