TÔI MỞ TIỆM CẦM ĐỒ CHO MA (VONG KÝ - SÔNG HƯƠNG) - Chương 162: Bốn Mươi Chín Phút Nước Sông

Khánh đẩy cửa bước vào gian nhà trong. Ông Tư vẫn ngồi bất động trên chiếc ghế bành gỗ gụ, chân trái của ông được gác lên một chiếc đôn nhỏ, phủ một tấm…

Nội dung chương

Khánh đẩy cửa bước vào gian nhà trong. Ông Tư vẫn ngồi bất động trên chiếc ghế bành gỗ gụ, chân trái của ông được gác lên một chiếc đôn nhỏ, phủ một tấm chăn mỏng màu xám. Mùi trầm khét lẹt trong phòng tỏa ra nồng nặc, cố gắng che giấu mùi mục rữa đang ngày một rõ hơn từ cơ thể ông.

Khánh bước lại gần bàn gỗ. Hắn lặng lẽ đặt chiếc điện thoại đang hiển thị bức ảnh chụp tờ lời khai đêm mười chín tháng Tám năm 1945 xuống trước mặt Ông Tư.

Ông Tư khẽ mở mắt. Dưới ánh đèn dầu tù mù, những vết chân chim nơi khóe mắt ông hằn sâu như những rãnh đất nứt nẻ mùa hạn. Ông nhìn chằm chằm vào dòng chữ trên màn hình điện thoại, đôi bàn tay già nua chằng chịt gân xanh khẽ run lên. Ông không giải thích, cũng không thu hồi ánh mắt. Căn phòng chìm vào một sự im lặng nặng nề, chỉ có tiếng dầu hao trong tim đèn phát ra những tiếng *tách, tách* nhỏ vụn.

- Chú cho con coi giao ước.

Khánh lặp lại lời đề nghị, giọng hắn lạnh và phẳng như mặt nước sông không gió.

- Lần ni đừng cắt mất đoạn nào.

Ông Tư thở dài một tiếng dài thườn thượt. Tiếng thở khò khè từ lồng ngực lép kẹp của ông nghe như tiếng bọc ni lông rách bị gió thổi. Ông vịn tay vào thành ghế gụ, chậm rãi đứng dậy. Cái chân trái của ông hoàn toàn không có lực, kéo lê trên mặt sàn gạch tàu tạo ra một âm thanh quét đất sàn sạt. Ông chống gậy đi về phía chiếc hòm gỗ kiền kiền đặt ở góc tối nhất của căn phòng.

Chiếc hòm này Khánh đã thấy nhiều lần, nhưng chưa bao giờ được chạm vào. Ông Tư rút từ trong túi áo cánh ra một chiếc chìa khóa đồng nhỏ xíu, tra vào ổ khóa hai lớp không số. Tiếng kim loại va vào nhau khô khốc vang lên giữa đêm tịch mịch. Khi nắp hòm mở ra, một mùi giấy cũ ẩm mốc lẫn với mùi sáp ong ngai ngái xộc thẳng vào mũi Khánh.

Ông Tư lấy ra một ống tre già được niêm phong kỹ lưỡng ở hai đầu bằng sáp ong đen. Ông dùng ngón tay cái cạo sạch lớp sáp, rút từ bên trong ra một tờ giấy bản cổ đã ngả sang màu vàng sậm, mép giấy xơ ra như xơ mướp. Ông đặt tờ giấy lên bàn, cạnh chiếc điện thoại của Khánh, rồi đẩy nhẹ về phía hắn.

- Mi muốn coi thì tự tay mà mở.

Ông Tư nói bằng giọng khàn đặc.

- Coi cho kỹ đường rách, coi cho kỹ dấu máu với chữ niêm. Tau không giấu mi cái chi nữa hết.

Khánh vươn tay vuốt phẳng tờ giấy bản. Mặt giấy nhám và lạnh ngắt. Ở góc dưới bên phải, một dấu triện đỏ hình vuông đã chuyển sang màu nâu xỉn của máu khô, đè lên ba chữ chữ Hán viết bằng nét mực tàu dày: Nguyễn Chính.

Khánh tập trung nhìn vào những dòng chữ viết bằng mực tàu đen nhánh trên giấy. Nhờ những ngày tra cứu gia phả cùng Trần Quang, hắn đã nhận diện được mặt chữ cổ khá tốt.

Bản giao ước ghi rõ: Vào năm Ất Dậu 1945, cựu Chưởng môn Thoải Phủ sông Hương là Nguyễn Chính đã lập ước với cõi âm. Ông dùng tên thật, máu thịt của bản thân, nước sông Hương ở đoạn vực sâu nhất và quyền năng Chưởng môn. Mục đích của giao ước là giữ lại căn hồn của Nguyễn Vĩnh Tích không bị tan rã sau cái chết đuối dưới lòng sông.

Nhưng cõi âm không cho không ai cái gì. Cái giá phải trả được ghi bằng những dòng chữ nhỏ hơn ở mặt sau: Để giữ được căn hồn kia, Nguyễn Chính phải dùng chính thân xác của mình làm người trông coi. Thân xác của ông sẽ không được phép thối rữa hay chết đi theo lẽ tự nhiên, mà phải kéo dài sự tồn tại bằng Hương Thuật cho đến khi căn hồn của Tích tìm được một nơi neo đậu mới.

Khánh lật mặt sau của tờ giấy. Ở đó có một điều khoản bổ sung bằng nét chữ khác, nguệch ngoạc hơn. Điều khoản ghi: *“Việc giữ hồn này không tạo ra một kiếp đầu thai mới, không xóa bỏ ký ức vốn có của căn hồn. Người lập ước không được phép sở hữu hay định đoạt số mệnh của người được giữ.”*

Khánh đọc đi đọc lại dòng chữ đó ba lần. Đầu ngón tay hắn chạm vào vệt máu khô của Nguyễn Chính, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc theo sống lưng, khiến vết bớt hình cá đỏ trên vai hắn chợt nhói lên một nhịp đau nhức. Hắn ngước lên nhìn Ông Tư:

- Chú đã dùng cái giao ước ni để sống suốt tám mươi mốt năm qua?

- Phải.

Ông Tư gật đầu, mắt vẫn dán vào vệt máu trên tờ giấy.

- Xác người có hạn, tám mươi mốt năm là quá dài cho một cái xác đáng lẽ phải nằm dưới bùn từ năm bốn lăm. Để giữ cho da thịt này không rã ra, mỗi sáng tau phải ngâm chân dưới nước sông đúng bốn mươi chín phút. Nước sông Hương đoạn chảy qua Bao Vinh có âm khí của Thoải Phủ, nó giúp giữ lại chút sinh khí giả tạo cho cái chân liệt này.

Khánh siết chặt nắm tay, hỏi tiếp:

- Lúc chú lập cái giao ước này, Tích có đồng ý không?

Ông Tư cười khổ, một nụ cười méo mó trên gương mặt nhăn nheo:

- Hắn chết rồi. Hồn sa xuống đáy sông lạnh ngắt, đang lúc tan rã dần thì biết răng được mà đồng ý? Cái ước này là do tau tự lập, tự gánh. Hắn không cầu xin tau, cũng không ủy thác cho tau làm chuyện đó.

- Rứa còn đứa nhỏ năm 2003?

Giọng Khánh run lên, nhưng hắn cố kìm để không cao giọng.

- Đứa nhỏ ba tuổi bị chết đuối trên sông Hương mà chú đã trấn hồn Tích vào xác nó? Nó có đồng ý nhường xác cho Tích không?

Ông Tư im lặng. Ông cúi đầu xuống, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối. Dưới ánh đèn dầu, bóng của ông đổ dài lên bức tường rêu mốc phía sau, trông giống như một cái cây khô héo đang đổ rạp.

- Đứa nhỏ đó...

Giọng Ông Tư nghẹn lại ở cổ họng.

- Lúc tau vớt nó lên, nó đã tắt thở từ lâu rồi. Hồn của nó đã đi theo con nước, không còn ở trong xác nữa. Xác nó lạnh ngắt. Tau biết việc trấn hồn vào một cái xác chết là nghịch thiên, là tàn nhẫn với cả người chết lẫn người sống. Nhưng lúc đó hồn của Tích trong ống tre đã suy kiệt đến mức sắp tan thành khói. Tau không còn cách nào khác. Tau tự quyết định thay cho đứa nhỏ, và tự quyết định thay cho cả Tích. Mọi tội lỗi đó, một mình Nguyễn Chính này gánh chịu.

Khánh đứng dậy. Hắn cảm thấy lồng ngực mình nghẹn lại, không khí trong căn phòng nhỏ trở nên ngột ngạt đến mức khó thở. Hắn không phải là Tích của năm 1945, nhưng hắn đang sống trong thân xác của đứa trẻ năm 2003, mang theo ký ức và linh hồn của người đã chết từ tám mươi mốt năm trước. Hắn là ai trong cái vòng luẩn quẩn này?

- Chú nói mỗi sáng chú phải ngâm chân bốn mươi chín phút?

Khánh nhìn ra ngoài cửa sổ. Trời sắp sáng, sương mù trên sông Hương đang bắt đầu tràn vào ngõ kiệt Bao Vinh.

- Ừ. Giờ Dần mỗi ngày. Nếu thiếu một phút, da thịt trên người tau sẽ bắt đầu rữa ra từ bàn chân ngược lên.

Ông Tư trả lời bằng giọng bình thản như đang nói về một thói quen sinh hoạt bình thường.

Khánh nhìn đồng hồ trên điện thoại. Bốn giờ mười lăm phút sáng. Hắn cất tờ giấy giao ước vào túi áo, rồi quay sang nói với Ông Tư:

- Đi xuống bến nước. Con muốn coi chú ngâm chân.

Ông Tư không phản đối. Ông chống gậy đứng dậy, chậm rãi bước ra phía cửa sau của tiệm. Khánh đi sau, tay cầm theo một chiếc đèn bão nhỏ và chiếc đồng hồ bấm giờ màu đen.

Bến nước sau tiệm Vong Ký thực chất là những bậc đá cổ dẫn thẳng xuống một nhánh nước nhỏ thông ra sông Hương. Nước sông mùa này dâng cao, ngập đến bậc đá thứ ba. Sương mù dày đặc che phủ mặt nước, chỉ nghe thấy tiếng sóng vỗ rì rào vào vách đá ẩm ướt và tiếng gió rít qua những bụi lau sậy bên bờ.

Ông Tư ngồi xuống bậc đá thứ hai. Ông cẩn thận cởi đôi guốc gỗ, để lộ ra bàn chân trái tím tái, các ngón chân co quắp và móng chân đã chuyển sang màu đen xỉn. Ông thả hai chân xuống làn nước sông lạnh ngắt.

Khánh bấm nút trên chiếc đồng hồ. Con số màu đỏ bắt đầu nhảy: 00:00.

Nghi thức ngâm chân của Ông Tư không có gì cầu kỳ. Ông chỉ mang theo một bát nước sông đặt bên cạnh, đốt ba nén nhang cắm vào kẽ đá ẩm ướt. Ông lấy một mảnh giấy vàng nhỏ, cắn đầu ngón tay trỏ của bàn tay phải để nặn ra một giọt máu, viết lên giấy hai chữ “Nguyễn Chính” rồi đốt đi. Tàn tro giấy vàng rơi vào bát nước sông, ông dùng ngón tay khuấy đều rồi dội lên hai đầu gối của mình.

Khánh đứng trên bậc đá cao hơn, khoanh tay trước ngực quan sát. Hắn muốn tìm xem có một kẽ hở nào trong nghi thức này không, có cách nào để giảm bớt cái giá mà Ông Tư phải trả hay không. Nhưng không có. Mọi hành động của Ông Tư đều thô sơ, trực diện và tàn nhẫn.

Đến phút thứ ba mươi, cơ thể Ông Tư bắt đầu run lên bần bật. Da mặt ông xám ngoét lại dưới ánh sáng của chiếc đèn bão. Cái chân trái ngâm dưới nước sông bắt đầu co giật nhẹ. Khánh nhìn thấy rõ ràng phần da thịt từ cổ chân trở xuống của ông chuyển sang màu tím lạnh ghê người, giống như da của một người chết trôi lâu ngày dưới nước.

Hơi thở của Ông Tư đứt quãng, mỗi lần hít vào đều phát ra tiếng khò khè đau đớn. Ở kẽ móng chân trái của ông, những giọt máu đỏ tươi bắt đầu rỉ ra, loang vào dòng nước sông Hương đen thẫm rồi nhanh chóng bị dòng nước cuốn đi.

Khánh nhìn chằm chằm vào chiếc đồng hồ bấm giờ. Ba mươi lăm phút. Bốn mươi phút. Bốn mươi lăm phút.

Mồ hôi lạnh chảy dài trên trán Ông Tư, nhỏ từng giọt xuống bậc đá. Ông cắn chặt môi đến mức bật máu để không phát ra tiếng rên rỉ. Cái giá của việc kéo dài sự sống suốt tám mươi mốt năm không phải là trường sinh. Đó là sự suy kiệt kéo dài vô tận; mỗi ngày trôi qua, ông lại chịu thêm một lần trừng phạt của cõi âm.

Đúng bốn mươi chín phút, Khánh bấm nút dừng.

- Hết giờ rồi.

Khánh lên tiếng.

Ông Tư run rẩy nhấc hai chân lên khỏi mặt nước. Ông dùng một chiếc khăn vải thô lau sạch nước sông bám trên da thịt. Bàn chân trái của ông sau khi rời khỏi nước sông phải mất một lúc lâu mới bớt đi màu tím tái, nhưng những kẽ móng chân vẫn còn rớm máu đỏ.

Khánh đỡ Ông Tư đứng dậy. Hắn cảm nhận được sức nặng của cả cơ thể ông đè lên vai mình, nhẹ bẫng và lạnh lẽo như một khúc gỗ mục. Hai người chậm rãi đi ngược lên bậc đá, trở vào gian nhà trong.

Khi Ông Tư đã ngồi ổn định trên chiếc ghế bành, Khánh đứng trước mặt ông, khoanh tay lại. Hắn nhìn thẳng vào mắt người đàn ông đã tạo ra cuộc đời của mình:

- Con không phá giao ước của chú, vì mạng sống đó là của chú, giao ước đó cũng là lựa chọn của chú. Con không quyết định cái chết thay chú. Nhưng con có một điều kiện.

Ông Tư ngước nhìn Khánh, ánh mắt ông lộ vẻ ngạc nhiên:

- Điều kiện chi?

- Từ chừ trở đi, chú không được tự ý dùng tên Tích để thực hiện bất kỳ phép thuật, nghi thức hay lập thêm giao ước nào khác nếu chưa có sự đồng ý của Nguyễn Vĩnh Khánh này.

Khánh nói bằng giọng dứt khoát.

- Chú giữ hồn Tích lại, nhưng người đang sống ở đây là Nguyễn Vĩnh Khánh. Con không muốn làm một con rối để chú bù đắp cho những lỗi lầm năm bốn lăm.

Ông Tư nhìn Khánh hồi lâu. Trong đôi mắt đục mờ của ông, Khánh nhìn thấy một sự dao động dữ dội, rồi cuối cùng là một sự buông xuôi đầy mệt mỏi.

- Được.

Ông Tư gật đầu.

- Mi nói đúng. Đứa sống mới là đứa quyết định. Tau sẽ làm theo ý mi.

Ông Tư bảo Khánh lấy cho ông một tờ giấy vàng mới và cây bút lông cắm trên bàn thờ. Ông cắn lại vết thương trên ngón tay trỏ, dùng máu viết một dòng hạn chế lên giấy. Nội dung là: *“Nguyễn Chính lập ước, từ nay về sau không dùng tên Nguyễn Vĩnh Tích trong mọi nghi thức nếu chưa được Nguyễn Vĩnh Khánh đồng ý.”*

Ông Tư gọi đủ tên Nguyễn Vĩnh Khánh ba lần, rồi châm lửa đốt tờ giấy vàng trước bàn thờ tổ nghề của tiệm.

Ngay khi tro giấy vàng vừa rơi xuống bát hương, cuốn Vong Ký trắng đặt trên bàn bỗng tự động mở ra. Các trang giấy lật nhanh xào xạc rồi dừng lại ở trang cuối cùng. Một vệt mực đen ngắn, mảnh như một sợi chỉ xuất hiện ở góc dưới của trang giấy, rồi nhanh chóng chìm vào thớ giấy bản, xác nhận lời hạn chế đã được cõi âm tiếp nhận. Vệt mực này không tạo ra một giao kèo mới buộc Khánh phải kế nghiệp tiệm, nó chỉ đơn giản là một cái khóa chặn lại quyền lực của Ông Tư đối với cái tên Tích.

Khánh thở phào nhẹ nhõm. Hắn cất bản sao giao ước viết trên giấy bản vào túi áo, rồi đẩy bản gốc lại phía Ông Tư.

- Con giữ bản sao ni. Bản gốc chú cất lại vô hòm đi.

Giọng Khánh đã bớt gay gắt nhưng vẫn giữ khoảng cách rõ ràng.

- Con nói cho chú biết, con chưa thể tha thứ cho những chuyện chú đã làm năm bốn lăm và năm hai ngàn lẻ ba. Nhưng con sẽ không bỏ đi. Con ở lại đây để tìm câu trả lời cho chính mình, bằng cái tên Nguyễn Vĩnh Khánh.

Ông Tư nhận lại tờ giấy giao ước cổ, tay ông khẽ vuốt ve mép giấy xơ xác. Ông không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ gật đầu rồi chậm rãi thu dọn đồ đạc để cất vào hòm gỗ.

Khánh quay người bước ra gian nhà ngoài. Hắn đi đến bên cửa chính của tiệm Vong Ký, rút chốt gỗ rồi đẩy hai cánh cửa rường ra hai bên.

Trời đã sáng hẳn. Ánh nắng đầu ngày của mùa hè xứ Huế bắt đầu len lỏi qua những mái ngói rêu phong của phố cổ Bao Vinh, chiếu xuống mặt đường nhựa còn ẩm ướt sau cơn mưa đêm qua. Gió từ sông Hương thổi vào mang theo vị phù sa nồng nặc và hơi lạnh của nước.

Khánh cúi xuống định dọn dẹp mấy chiếc lá bàng khô rụng trước hiên tiệm. Nhưng khi ánh nắng vừa chạm vào ngưỡng cửa gỗ rường, mắt hắn bỗng khựng lại.

Trên mặt gỗ xám xịt của ngưỡng cửa, nước mưa đọng lại từ đêm qua không chảy đi mà đang tự động gom lại, chảy thành những vệt ngoằn ngoèo. Những vệt nước đen ngòm như mực tàu bắt đầu kết lại thành những nét chữ Hán sắc mảnh, hiện rõ mồn một trước mắt Khánh:

*“Nguyễn Chính, ngươi vẫn chưa nói vì sao chỉ riêng Tích được giữ.”*

Khánh đứng chết lặng. Nét chữ này, thứ mực nước đen này, hắn đã thấy một lần trong vụ bàn cờ xương giữa mưa. Đó là nét bút của Âm Vũ.

Khánh vội vàng chạy vào trong nhà lấy một chiếc khăn vải ướt. Hắn quỳ xuống ngưỡng cửa, dùng sức lau mạnh lên những vệt nước đen. Nước đen bám vào khăn, biến chiếc khăn trắng thành một màu xám xịt, nhưng những nét chữ viết bằng nước trên gỗ vẫn không hề phai đi. Chúng như đã ngấm sâu vào từng thớ gỗ cổ thụ của ngưỡng cửa tiệm Vong Ký.

Khánh dùng hết sức chà xát, nhưng bốn chữ cuối cùng vẫn hiện lên rõ ràng, đen nhức nhối dưới ánh nắng ban mai:

*“Chỉ riêng Tích được giữ.”*

Chương khác

Xem thêm