Trấn Long Huyệt - Chương 150: Văn bia thật

Sáng sớm ngày thứ một trăm lẻ tư, sương mù còn chưa tan hết trên thung lũng, già Sình đã gõ cửa phòng đánh thức cả đoàn. Ông mặc bộ quần áo chàm mới, đầu…

Nội dung chương

Sáng sớm ngày thứ một trăm lẻ tư, sương mù còn chưa tan hết trên thung lũng, già Sình đã gõ cửa phòng đánh thức cả đoàn. Ông mặc bộ quần áo chàm mới, đầu đội khăn xếp, tay cầm cây gậy trúc, vẻ mặt nghiêm trọng khác hẳn với vẻ hiền hậu tối qua.

- Dậy đi các cháu. - Giọng ông trầm và gấp. - Hôm nay ta đưa các cháu đến văn bia thật. Nơi mà cha cháu, Lâm Kính, mười năm trước cũng đã đến.

Lâm Trực bật dậy ngay lập tức:

- Đi thôi, đường xa lắm, phải đi từ sáng sớm mới kịp về trước tối. - Già Sình nói, tay cầm cây gậy trúc, vẻ mặt nghiêm trọng.

Cả đoàn vội vàng chuẩn bị: ăn sáng qua loa với xôi nếp và muối vừng, mang theo nước uống, đèn pin, dây thừng, và ít lương khô. Bà vợ già Sình còn gói thêm cho mỗi người một nắm cơm nắm, dặn đi đường cẩn thận.

Họ rời bản khi mặt trời vừa lên. Già Sình dẫn đường về phía tây bản, nơi có khu rừng già âm u. Lão Mã đi cạnh già Sình, hai ông già vừa đi vừa trò chuyện bằng tiếng Mông.

- Ông Sình nói gì vậy? - An Nhiên hỏi.

- Ông ấy bảo khu rừng này là rừng thiêng, văn bia thật nằm sâu trong rừng, chỉ người giữ bí mật mới biết. - Lão Mã dịch lại.

Đi được chừng hai canh giờ, họ đến một con suối nhỏ. Già Sình dừng lại, rửa mặt, rồi chắp tay khấn vái bằng tiếng Mông. Sau đó, ông ra hiệu cho cả đoàn làm theo.

- Đây là suối Thanh Tẩy. Ai muốn đến gặp tổ tiên, phải tẩy trần trước. - Già Sình giải thích.

Qua suối, rừng càng rậm rạp, cây cổ thụ cao vút che kín bầu trời. Lâm Trực đi giữa đoàn, lòng đầy hồi hộp. Anh sắp biết sự thật về tổ tiên, về lời nguyền, về cha. Nhưng anh cũng sợ sự thật quá đau đớn.

Hải Đao đặt tay lên vai anh, bóp nhẹ:

- Chú em, dù sự thật có ra sao, anh cũng ở đây với chú. Đừng sợ.

Đi thêm chừng một canh giờ nữa, già Sình dừng lại trước một vách đá phủ đầy rêu phong. Ông vạch đám dây leo sang một bên, để lộ một cửa hang nhỏ. Từ trong hang, luồng khí lạnh lẽo thổi ra.

- Đến nơi rồi. - Già Sình nói khẽ. - Văn bia thật nằm trong hang này. Nhớ: không được chạm tay vào bia, không được đọc to thành tiếng, chỉ đọc thầm trong lòng.

- Vì sao vậy ông? - An Nhiên hỏi.

- Vì những chữ trên bia được khắc bằng máu của tổ tiên, mang theo oán niệm. Đọc to thành tiếng, sẽ đánh thức những thứ không nên đánh thức.

Cả đoàn rùng mình. Hải Đao chui vào trước, soi đèn pin, xác nhận an toàn rồi ra hiệu cho những người khác vào theo. Cuối hang là một gian hầm tự nhiên, giữa sừng sững một tấm bia đá cao gần ba mét, những dòng chữ khắc trên đó có màu đỏ sẫm như máu khô.

Lâm Trực run rẩy bước đến, giơ đèn pin soi. Những dòng chữ đầu tiên hiện ra:

"Văn bia gia tộc họ Lâm, đời thứ nhất, người lập bia: Lâm Tổ."

Tim Trực đập thình thịch. Anh đọc tiếp, thầm trong lòng:

"Ta là Lâm Tổ, người đầu tiên nhận trách nhiệm giữ huyệt. Bốn trăm năm mươi năm trước, thời triều An Bình, long mạch nổi giận, năng lượng tà ác từ lòng đất trào lên, đe dọa muôn dân. Các bậc thầy phong thủy đã tìm ra cách trấn yểm: dùng sáu ấn phong ấn cửa địa huyệt."

"Nhưng sáu ấn cần sinh mệnh để nuôi dưỡng. Gia tộc ta, họ Lâm, tự nguyện nhận trách nhiệm này. Đời đời kiếp kiếp, người giữ ấn sẽ dùng máu thịt của mình để duy trì phong ấn. Đây không phải lời nguyền của kẻ thù, mà là lời thề của tổ tiên."

Đọc đến đây, Lâm Trực phải dừng lại, thở dốc. Những gì già Sình nói tối qua là thật. Lời nguyền không phải là sự trừng phạt, mà là lời thề tự nguyện của tổ tiên.

Anh đọc tiếp:

"Để phong ấn vững chắc, tổ tiên ta đã chôn sống chính những bậc trưởng lão đức cao vọng trọng tại các vị trí then chốt của trận pháp. Xương máu của họ hòa vào long mạch, tạo thành lá chắn vững chắc nhất."

Lâm Trực phải vịn vào vách đá mới đứng vững. Gia tộc anh đã từng làm chuyện kinh khủng như vậy sao?

Hải Đao đỡ lấy anh, giọng lo lắng:

- Chú em, có sao không? Mặt chú trắng bệch rồi.

- Em... em không sao. - Trực lắc đầu, tiếp tục đọc. - Em phải đọc hết.

Những dòng tiếp theo càng khiến anh sững sờ:

"Chúng ta là Thủ Huyệt Nhân, người canh giữ cánh cửa địa huyệt. Sáu ấn là sáu mạng người, sáu lời thề. Mất một ấn, phong ấn suy yếu. Mất hết sáu ấn, địa huyệt mở ra, thiên hạ đại loạn."

- Sáu ấn trong bia là ấn đá, ấn xương của tộc Huyền Táng dùng để phong cửa địa huyệt của riêng vùng này, khác hẳn với chín ấn ngọc trấn long mạch mà chúng ta đang thu thập. Đừng nhầm hai bộ với nhau. - An Nhiên khẽ giải thích, như để cả đoàn khỏi lẫn lộn.

"Và hãy khắc cốt ghi tâm: trong gia tộc đã từng xuất hiện kẻ phản bội mang họ Trần, cấu kết với ngoại bang, muốn mở cửa địa huyệt để đoạt năng lượng tà ác. Tổ tiên đã trục xuất kẻ đó, nhưng dòng máu phản bội vẫn còn đâu đó. Hãy cảnh giác."

Lâm Trực đọc đi đọc lại dòng chữ "kẻ phản bội mang họ Trần" mấy lần, tay run bần bật. Ông chủ họ Trần! Nếu kẻ đang lùng sục sáu ấn quả thật dính dáng đến dòng máu phản bội đó...

- Ông ơi, kẻ phản bội mang họ Trần... có phải là tổ tiên của ông chủ Cửu U Hội không? - Trực run run hỏi.

Già Sình thở dài, lắc đầu chậm chạp:

- Ta không biết chắc, cháu à. Bia chỉ ghi đến đó, không ghi tên, không ghi dòng dõi. Nhưng một dòng họ ôm hận suốt bốn trăm năm mươi năm, thề có ngày quay lại đoạt lấy năng lượng địa huyệt... thì ai dám nói đám người đeo nhẫn bạc hôm nay không dính dáng gì đến mối hận ấy. Các cháu phải cẩn trọng gấp bội.

Lâm Trực đọc tiếp những dòng cuối cùng của văn bia:

"Người giữ ấn đời cuối cùng, khi đọc được những dòng này, hãy nhớ: đừng tin những tấm bia khác. Chỉ có tấm bia này là thật, vì nó được khắc bằng máu của người lập ra lời thề. Và hãy nhớ: cha của ngươi không phải kẻ phản bội."

Lâm Trực sững người. Văn bia được khắc từ bốn trăm năm mươi năm trước, sao lại nhắc đến cha anh? Anh soi đèn pin kỹ hơn. Nét chữ đoạn cuối khác với phần đầu, mới hơn, và rất giống nét chữ của cha anh!

- Cha! Cha đã đến đây! Cha đã khắc thêm những dòng này! - Trực kêu lên.

Già Sình gật đầu, mắt hoe đỏ:

- Mười năm trước, Lâm Kính đã khóc rất lâu khi đọc văn bia. Rồi nó xin ta cho khắc thêm mấy dòng, để lại cho con trai nó. Nó bảo: "Con tôi phải biết cha nó không phải kẻ phản bội."

Lâm Trực quỳ xuống trước tấm bia, khóc nức nở. Mười năm oán hận, mười năm nghi ngờ, giờ đây tan biến. Cha anh không phải kẻ phản bội. Cha anh đã đến đây mười năm trước, đã đọc những dòng chữ này, đã khóc như anh bây giờ, rồi đã khắc thêm lời nhắn cho con trai mình. Tình cha con, vượt qua cả thời gian và cái chết, vẫn âm thầm bảo vệ anh.

Hải Đao, An Nhiên, Lão Mã lặng lẽ đặt tay lên vai Trực. Ngay cả già Sình cũng phải quay mặt đi, lén lau nước mắt. Trong hang động tĩnh lặng, chỉ còn tiếng nức nở của chàng trai trẻ vừa tìm lại được cha mình, dù chỉ qua những dòng chữ khắc trên đá.

Nhưng niềm vui chưa kéo dài được bao lâu, Lâm Trực bỗng cảm thấy một cơn đau nhói dữ dội từ cánh tay lan ra khắp cơ thể. Những mạch máu đen trên cánh tay anh nổi lên cuồn cuộn. Anh ngã quỵ xuống, co giật.

- Lời nguyền phát tác! - Già Sình hét lên. - Mau đỡ nó ra ngoài! Năng lượng ở đây quá mạnh, sẽ kích thích lời nguyền!

Hải Đao và Lão Mã vội khiêng Trực ra khỏi hang. An Nhiên cuống cuồng lấy thuốc, nhưng già Sình ngăn lại:

- Thuốc thường không có tác dụng. Chỉ có cách dùng sinh lực của người khác để bù vào, tạm thời xoa dịu.

Già Sình ngồi xuống bên cạnh Trực, đặt hai bàn tay già nua lên trán anh, miệng lẩm bẩm thần chú bằng tiếng Mông. Từ lòng bàn tay ông, luồng khí ấm áp màu vàng nhạt tỏa ra, chảy vào cơ thể Trực.

Dần dần, những mạch máu đen dịu xuống. Trực thở dốc, mồ hôi ướt đẫm, nhưng đã tỉnh táo. Anh mở mắt, thấy già Sình đang mỉm cười, nhưng khuôn mặt ông bỗng già đi trông thấy.

- Ông... ông đã làm gì vậy? - Trực thều thào.

- Chỉ là cho cháu mượn một ít sinh lực thôi. - Già Sình cười yếu ớt.

An Nhiên kiểm tra mạch cho già Sình, mặt biến sắc:

- Ông ơi, mạch của ông rất yếu!

Già Sình xua tay, cố gượng dậy:

- Không sao. Về thôi, trời sắp tối rồi.

Nhưng bước chân của già Sình đã loạng choạng, phải nhờ Lão Mã dìu. Trong ánh mắt ông, có sự thanh thản của người đã hoàn thành nhiệm vụ.

Trên đường về, Lâm Trực được Hải Đao cõng, nhìn bóng lưng còng của già Sình đi phía trước, lòng đầy biết ơn. Ông đã cứu mạng anh bằng chính sinh lực của mình. Ân tình này, nặng như núi, anh biết lấy gì báo đáp? Chỉ có thể hứa với lòng mình: sẽ bảo vệ bản làng này, bảo vệ những người thân yêu, và hoàn thành sứ mệnh mà tổ tiên đã giao phó.

Rừng chiều dần buông bóng tối. Tiếng chim về tổ kêu vang khắp nơi. Đoàn người lặng lẽ bước đi, mỗi người theo đuổi một suy nghĩ riêng, nhưng tất cả đều hướng về một điều: ngày mai sẽ ra sao, khi sự thật đã được phơi bày một phần, nhưng vẫn còn quá nhiều bí ẩn chưa có lời giải?

Và anh không hề biết rằng, đây là lần cuối cùng anh thấy già Sình còn đủ sức đi lại.

---

Chương khác

Xem thêm