Trấn Long Huyệt - Chương 177: Dấu Chân Trẻ Con
Cửa hầm phụ nằm sau một tảng đá lớn cách cửa chính lăng chừng hai trăm mét về phía đông, miệng hầm chỉ rộng bằng một cái nia, cỏ dại mọc um tùm che kín.…
Nội dung chương
Cửa hầm phụ nằm sau một tảng đá lớn cách cửa chính lăng chừng hai trăm mét về phía đông, miệng hầm chỉ rộng bằng một cái nia, cỏ dại mọc um tùm che kín. Lão Mã dùng dao phát quang dọn sạch, để lộ những bậc đá mòn vẹt dẫn xuống bóng tối đặc quánh. Hơi lạnh từ dưới hầm bốc lên, mang theo mùi đất ẩm và một thứ mùi ngai ngái khó gọi tên, như mùi của những thứ đã bị chôn vùi quá lâu.
- Hầm này thợ xây lăng đào để chuyển vật liệu xuống tầng ba. - Lão Mã soi đèn pin xuống, ánh sáng bị bóng tối nuốt chửng sau chừng mười mét. - Người lớn đi phải bò. Trẻ con thì đi thẳng lưng được.
- Sao ông biết rõ thế? - Hải Đao hỏi, giọng nửa đùa nửa thật.
- Hai mươi năm dẫn đường ở vùng này, nghe người già kể. - Lão Mã đáp, nhưng ánh mắt ông lảng đi. - Với lại... mười năm trước, tôi từng dẫn một đoàn người đến Hắc Nham. Họ cũng hỏi về hầm phụ.
Cả ba người còn lại cùng nhìn ông. Lâm Trực cau mày.
- Đoàn nào?
- Đoàn khảo sát địa chất. Người dẫn đầu họ Trần, đeo nhẫn bạc. - Lão Mã nói nhanh, như muốn cho qua chuyện. - Họ vào rồi không ra bằng đường này. Tôi đợi ở ngoài ba ngày, sau đó họ... đi đường khác.
Không khí chùng xuống. An Nhiên ghi chép lia lịa vào sổ. Hải Đao và Lâm Trực trao đổi một ánh nhìn. Họ Trần. Nhẫn bạc. Mười năm trước. Mọi mảnh ghép đều trỏ về cùng một hướng, nhưng chưa ai dám gọi tên.
- Xuống thôi. - Lâm Trực đeo ba lô trước ngực để dễ bò, đèn pin gắn trên trán. - Đao đi đầu, tôi thứ hai, Nhiên thứ ba, chú Mã chốt sau.
Hải Đao là người đầu tiên chui vào. Thân hình cao lớn của cựu lính công binh vừa khít với lòng hầm, vai cọ vào vách đá hai bên. Anh bò bằng khuỷu tay và đầu gối, đèn pin trên trán quét một vệt sáng chập chờn phía trước. Lâm Trực theo sau, rồi An Nhiên, cuối cùng là Lão Mã.
Hầm dốc xuống với góc chừng ba mươi độ. Đá dưới đầu gối lạnh và ẩm. Cứ bò được chừng hai mươi mét, hầm lại có một đoạn bằng phẳng ngắn, như thể người xưa cố ý tạo chỗ nghỉ. Trên vách đá, Hải Đao phát hiện những vết khắc mờ: hình người nhỏ bé, hình bánh xe, hình con vật bốn chân.
- Tranh khắc của thợ xây. - An Nhiên thì thầm từ phía sau, giọng vang vọng trong hầm hẹp. - Thời Đại Thịnh, thợ xây lăng thường khắc ký hiệu để đánh dấu đường. Những hình người nhỏ này...
Cô không nói hết, nhưng Lâm Trực hiểu. Lăng Mộ Ngược xây dựng cách đây sáu trăm năm, thời Đại Thịnh khai quốc. Sáu trăm năm trước, những người thợ xây hầm này đã khắc hình những đứa trẻ lên vách đá. Những đứa trẻ chui hầm chuyển vật liệu.
Ở một đoạn bằng phẳng, cả đoàn dừng lại nghỉ. Hải Đao xoay vai cho đỡ mỏi, ánh đèn pin của anh vô tình rọi lên trần hầm. Nơi đó có một vết khắc lớn hơn hẳn những vết khác: hình một con kỳ lân ngậm viên châu, nét khắc sâu và tỉ mỉ, hoàn toàn khác với những hình vẽ nguệch ngoạc của thợ thuyền.
- Cái này không phải thợ xây khắc. - An Nhiên bò tới gần, mắt sáng lên. - Nét khắc của nghệ nhân cung đình. Có lẽ là dấu hiệu chỉ đường đến nơi cất ấn Kỳ Lân. Người xưa giấu manh mối ngay trên đường đi của những kẻ bị coi là công cụ.
- Nghĩa là đám trẻ chui hầm này ngày nào cũng bò qua dưới một lời hứa mà chúng không bao giờ đọc được. - Hải Đao nói, giọng trầm xuống. - Ấn Kỳ Lân ở ngay trên đầu chúng, mà chúng chỉ biết cúi đầu bò.
Lâm Trực im lặng. Anh nghĩ đến gia tộc mình, những Thủ Huyệt Nhân đời đời canh giữ lăng mộ, đời đời mang lời nguyền không qua ba mươi tuổi. Những đứa trẻ trong hầm và dòng họ anh, có khác gì nhau? Đều là những kẻ bị một lời hứa lớn hơn mình trói buộc, đều bò trong bóng tối mà không biết lối ra ở đâu.
- Đi tiếp thôi. - Anh nói khẽ. - Đừng để chúng đợi lâu hơn nữa.
Bò thêm chừng một trăm mét, Hải Đao đột ngột dừng lại.
- Đứng im. - Anh nói khẽ.
Vệt đèn pin của anh dừng lại ở một vũng đất mềm giữa lòng hầm. Trên mặt đất ẩm, in rõ những dấu chân nhỏ xíu. Dấu chân của trẻ con. Mũi chân hướng xuống sâu, gót chân hơi lún, mỗi bước cách nhau chừng hai gang tay người lớn.
Bốn người nín thở. Trong hầm chỉ còn tiếng tim đập và tiếng nước nhỏ giọt đâu đó phía xa.
- Dấu chân... còn mới? - An Nhiên hỏi, giọng run.
Hải Đao cúi sát xuống, dùng ngón tay chạm nhẹ vào mép dấu chân. Đất ẩm dính vào đầu ngón tay anh.
- Đất ở đây ẩm quanh năm, khó đoán. Nhưng mép dấu còn sắc, chưa bị nước nhỏ giọt làm nhòe. - Anh ngẩng lên, mặt đanh lại. - Không quá vài ngày.
- Vài ngày? - Lão Mã hít một hơi lạnh. - Trong lăng này còn có trẻ con sao?
Lâm Trực mở mắt nhìn khí. Trong hầm hẹp, luồng khí tỏa ra từ những dấu chân nhỏ mang một sắc xám đục, lẫn với mùi tử khí nồng nặc bốc lên từ phía dưới sâu. Anh cố đọc sâu hơn, nhưng cơn đau đầu ập đến ngay lập tức, như có ai dùng búa gõ vào thái dương. Anh vội nhắm mắt lại, mồ hôi lạnh túa ra.
- Đừng cố. - An Nhiên đỡ lấy vai anh. - Mắt anh vừa mới...
- Tôi không sao. - Lâm Trực thở dốc. - Khí ở đây nhiễu lắm. Tử khí quá nặng, mắt tôi đọc không rõ. Nhưng có một điều chắc chắn: những dấu chân này không phải của người sống.
Im lặng. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt, đều đặn như tiếng đồng hồ đếm ngược.
- Ý chú em là... - Hải Đao hạ giọng.
- Ý tôi là, sáu trăm năm trước, những đứa trẻ chui hầm này có thể đã không bao giờ ra được. - Lâm Trực nhìn những dấu chân nhỏ xíu dưới ánh đèn. - Người xưa xây lăng thường chôn sống thợ thuyền để giữ bí mật. Trẻ con chui hầm... có lẽ chúng bị bỏ lại dưới này khi công trình hoàn thành.
An Nhiên rùng mình, bất giác nép sát vào vách hầm. Lão Mã lẩm bẩm khấn vái bằng thổ ngữ, tay lần tràng hạt gỗ đeo ở cổ.
- Nhưng dấu chân còn mới... - Hải Đao vẫn chưa buông tha chi tiết ấy.
- Đất ẩm, hơi nước, và... - Lâm Trực ngập ngừng. - Có những nơi tử khí nặng đến mức dấu vết của người chết không tan đi. Chúng lặp lại. Như một cuốn phim quay đi quay lại.
Anh không nói ra điều mình vừa thấy trong khoảnh khắc mắt khí mở ra: những bóng hình nhỏ bé, mờ ảo, vẫn đang bò trong hầm, vai gánh những bao đất đá, miệng mím chặt không kêu một tiếng. Ảo thị. Tử khí gây ra. Anh đã học được cách phân biệt từ Rừng Mù ở Cửu Phong.
- Đi tiếp. - Anh nói, giọng quả quyết hơn. - Đừng nhìn xuống đất nữa. Nhìn về phía trước.
Đoàn người tiếp tục bò. Nhưng từ lúc ấy, không ai còn dám đặt tay lên những dấu chân nhỏ. Hải Đao bò chếch sang một bên, Lâm Trực cũng vậy, An Nhiên cũng vậy. Chỉ có Lão Mã ở cuối đoàn, trong một khoảnh khắc không ai nhìn thấy, khẽ đặt bàn tay chai sần lên một dấu chân nhỏ xíu, và thì thầm:
- Yên nghỉ đi, cháu.
Hầm càng xuống càng rộng dần. Sau chừng nửa giờ bò, trần hầm cao lên đủ cho người ngồi thẳng, rồi đứng khom lưng, rồi cuối cùng đứng thẳng được. Họ đã xuống đến tầng ba của Lăng Mộ Ngược.
Trước mặt họ là một hành lang đá dài, hai bên đặt những pho tượng đá hình lính canh đã mòn mặt. Cuối hành lang, ánh đèn pin rọi tới một cánh cửa đồng xanh khổng lồ, trên khắc sáu ổ ấn.
Nhưng điều khiến cả bốn người sững sờ không phải cánh cửa. Mà là sàn hành lang trước cửa: chi chít những dấu chân trẻ con, hàng trăm dấu, tất cả đều hướng về phía cánh cửa đồng, và dừng lại ở đó.
Như thể, sáu trăm năm trước, hàng trăm đứa trẻ đã đi đến đây, và không bao giờ quay lại.
An Nhiên quỳ xuống, soi đèn vào một dấu chân gần nhất. Nước mắt cô lặng lẽ rơi xuống mặt đá lạnh.
- Chúng... chúng bị nhốt ở đây sao?
Lâm Trực đặt tay lên vai cô, không nói được gì. Hải Đao bước tới cánh cửa đồng, kiểm tra ổ khóa. Lão Mã đứng giữa hành lang, nhìn những dấu chân nhỏ, mặt ông trắng bệch như tờ giấy. Ông khẽ lẩm bẩm tên con trai mình, cái tên mà ông đã chôn cùng nó dưới chân vực năm nào, giờ lại bật ra khỏi miệng trong hành lang đầy dấu chân trẻ con này.
Và rồi, từ phía sau cánh cửa đồng xanh, vang lên một âm thanh khẽ khàng, trong trẻo, khiến máu trong người cả bốn đông cứng lại.
Tiếng cười của trẻ con.
Trong veo. Vui vẻ. Vang vọng trong hành lang đá vắng, như thể có một đám trẻ đang chơi đùa ở phía bên kia cánh cửa.
Tiếng cười kéo dài chừng ba giây, rồi tắt ngấm. Hành lang chìm vào im lặng tuyệt đối.
Bốn người nhìn nhau. Không ai dám lên tiếng trước. Cuối cùng, Hải Đao rút dao găm, lưỡi dao phản chiếu ánh đèn pin run rẩy trong tay anh.
- Chú Mã, - anh nói, giọng khàn đặc, - ông chắc là hầm này chỉ có thợ xây lăng đi qua chứ?
---