Trấn Long Huyệt - Chương 34: Xuống Giếng
Trưa ngày thứ ba mươi tư, nắng đứng bóng chang chang, ba người đã có mặt bên miệng giếng đá cổ đầu làng Hắc Thạch. Hơi nóng hầm hập bốc lên từ mặt đất,…
Nội dung chương
Trưa ngày thứ ba mươi tư, nắng đứng bóng chang chang, ba người đã có mặt bên miệng giếng đá cổ đầu làng Hắc Thạch. Hơi nóng hầm hập bốc lên từ mặt đất, nhưng trong làng đã có vài người dân tò mò đứng từ xa nhìn họ chuẩn bị đồ nghề.
- Bà con đừng lại gần. Hải Đao nói lớn với mấy người dân hiếu kỳ. Giếng này có khí độc, chúng tôi phải kiểm tra.
Người dân xì xào bàn tán rồi lùi ra xa. Bà Mù Sáu, bà lão mù hôm nào sờ mặt Trực, chống gậy đứng ở đầu ngõ, mặt hướng về phía giếng, môi mấp máy như đang lẩm nhẩm điều gì đó.
Trực bước đến gần bà:
- Bà Sáu, bà có biết gì về cái giếng này không?
Bà lão nghiêng đầu, giọng khàn khàn:
- Giếng này... già lắm rồi. Từ thời ông cố tôi đã có. Người làng bảo, đào giếng này, người ta nghe thấy tiếng trống dưới đất. Ai đào sâu thêm một thước... đều ốm nặng. Sau đó không ai dám đào nữa.
- Vậy sao mực nước hạ xuống được, bà? An Nhiên hỏi.
Bà Mù Sáu lắc đầu:
- Không phải nước cạn. Mà là... có thứ gì dưới đó đang uống nước. Bà hạ giọng, run run. Đêm qua, tôi nghe tiếng nước chảy ngược dưới đất. Như... như có con gì đang thở.
Ba người nhìn nhau, gai ốc nổi lên. Trực cảm ơn bà lão, quay lại bên giếng.
Hải Đao đã buộc chặt dây thừng vào một gốc cây cổ thụ cạnh giếng, đầu kia thả xuống lòng giếng. Anh đeo đèn pin lên trán, dao găm dắt ở thắt lưng, ba lô chống nước đeo sau lưng:
- Tôi xuống trước. Xuống được khoảng mười mét, tôi sẽ giật dây hai cái báo an toàn. Mọi người chờ tín hiệu rồi mới xuống.
- Cẩn thận, anh Đao. An Nhiên dặn, tay siết chặt máy đo khí độc.
Hải Đao gật đầu, bám vào dây thừng, từ từ tụt xuống lòng giếng tối om. Ánh đèn pin trên trán anh nhỏ dần, rồi chỉ còn là một chấm sáng le lói phía dưới.
Vài phút sau, sợi dây giật hai cái mạnh.
- An toàn! Trực hô lên. Anh xuống trước, tôi theo sau.
Trực là người xuống thứ hai. Lòng giếng chật hẹp, thành đá rêu phong trơn tuột, mùi ẩm mốc và mùi tanh của bùn xộc lên nồng nặc. Anh tụt dần xuống, đèn pin trên tay quét quanh. Trên thành giếng, anh thấy những vết khắc mờ: hình rắn cắn đuôi lặp đi lặp lại, càng xuống sâu càng rõ nét.
Xuống được khoảng mười lăm mét, chân Trực chạm vào một mặt đá phẳng. Hải Đao đang đứng đó, đèn pin quét quanh.
- Đây không phải đáy giếng. Đao nói khẽ. Nhìn này.
Trực nhìn theo ánh đèn. Họ đang đứng trên một bệ đá rộng chừng hai mét, nằm chênh vênh giữa lòng giếng. Phía dưới bệ đá, nước đen kịt vẫn còn, mặt nước thấp hơn bệ đá khoảng một mét. Còn phía trên bệ đá, thành giếng có một ô cửa hình vòm, cao chừng một mét rưỡi, bị rêu và bùn che khuất một nửa.
- Ô cửa này... Trực đưa tay gạt lớp rêu. Trên mép cửa khắc hình rắn cắn đuôi, nét khắc sâu hoắm. Đây là lối vào đường hầm.
An Nhiên cũng đã tụt xuống đến nơi. Cô đưa đèn pin soi kỹ từng nét khắc trên mép cửa, hơi thở gấp gáp vì phấn khích:
- Nhìn này, nét khắc này... không phải thợ đá chuyên nghiệp. Đường nét thô, vội, như khắc trong lúc gấp gáp. Có lẽ chính người đào giếng ngày xưa đã khắc vội để đánh dấu, sợ quên lối vào.
Trực chợt nhớ ra điều gì đó, vội lấy cuốn sổ tay trong túi áo chống nước ra. Anh lật nhanh mấy trang, mắt sáng lên khi tìm thấy dòng chữ quen thuộc:
- Cha tôi có ghi. Anh đọc nhỏ. "Giếng làng Hắc Thạch, thành giếng có khắc rắn. Người làng không ai dám nói về nó." Cha đã biết về cái giếng này từ mười năm trước. Ông ấy đã đến đây, đã thấy những nét khắc này.
Hải Đao nhìn cuốn sổ, rồi nhìn ô cửa tối om, giọng trầm xuống:
- Vậy là ông ấy cũng đã xuống địa cung này. Mười năm trước, một mình.
Câu nói khiến không khí chùng xuống. Trực siết chặt cuốn sổ tay, lòng dâng lên một cảm giác khó tả: vừa gần gũi với cha hơn bao giờ hết, vừa sợ hãi vì không biết mười năm trước, dưới lòng đất này, cha đã gặp phải thứ gì.
- Vào thôi. Anh nói, cất sổ vào túi. Cha đã đi qua đây. Giờ đến lượt chúng ta.
An Nhiên cũng đã tụt xuống đến nơi. Cô nhìn ô cửa, mắt sáng lên:
- Đúng như sách ghi. Người xưa đào giếng trúng đường hầm, rồi xây bệ đá này để che đi.
Hải Đao cúi xuống quan sát kỹ mép ô cửa, rồi mặt anh biến sắc:
- Có người đã qua đây. Rất mới.
Anh chỉ vào lớp bùn mỏng phủ trên bệ đá. Trên đó in rõ mấy dấu ủng, mũi hướng vào trong ô cửa. Dấu ủng còn ướt, mép dấu sắc nét, chưa bị nước nhỏ giọt làm nhòe.
- Dấu ủng lính. Trực nói, giọng trầm xuống. Sài Lang. Hắn xuống đây khoảng ba bốn tiếng trước chúng ta.
Ba người chui qua ô cửa vào đường hầm. Bên trong là một hành lang đá hẹp, nền ngập nước đến mắt cá chân. Nước lạnh buốt, đen kịt, mùi tanh nồng. Trần hầm thấp, họ phải cúi người mà đi.
Đi được chừng năm mươi mét, đường hầm mở rộng dần, nước cũng sâu dần lên đến đầu gối, rồi đến ngang hông. Hải Đao đi đầu, dùng một cây gậy dài dò đường phía trước.
- Nước chảy về hướng này. An Nhiên nói, tay chạm vào mặt nước. Dòng chảy nhẹ, nhưng đều. Có nghĩa là phía trước có lối thông ra chỗ rộng hơn.
Đi thêm khoảng một trăm mét nữa, đường hầm bỗng dốc xuống. Nước dâng lên đến ngực, rồi đến cổ. Họ phải bơi.
- Mọi người bám sát nhau! Hải Đao hô lớn, tiếng vang dội trong đường hầm tối. Đừng để lạc!
Họ bơi trong bóng tối đặc quánh, chỉ có ba chùm đèn pin le lói. Nước lạnh thấu xương, mùi bùn tanh xộc vào mũi. Trực bơi giữa, một tay giữ chặt thanh đoản kiếm đeo bên hông, một tay quạt nước.
Bơi được chừng mười phút, phía trước bỗng hiện ra ánh sáng mờ mờ. Không phải ánh đèn pin, mà là một thứ ánh sáng xanh lục ma quái, giống hệt thứ ánh sáng họ từng thấy ở hồ nước trong mộ tầng trên.
- Kia rồi! Hải Đao reo lên. Lối ra!
Họ bơi nhanh hơn về phía ánh sáng. Đường hầm mở ra một hang động rộng lớn, trần cao vút không thấy đỉnh. Giữa hang là một hồ nước phát sáng xanh lục, mặt hồ phẳng lặng như gương. Xung quanh hồ là những phiến đá phẳng, trên đó mọc đầy rêu xanh.
Ba người bò lên một phiến đá, thở hổn hển, vắt nước trên quần áo.
- Đây là... địa cung? An Nhiên thì thầm, mắt mở to nhìn quanh.
Trực đứng dậy, đèn pin quét một vòng. Hang động rộng đến mức ánh đèn không soi tới vách bên kia. Trên trần hang, những nhũ đá nhọn hoắt chĩa xuống như răng nanh của một con quái vật khổng lồ.
Nhưng điều khiến cả ba người sững sờ là ở phía xa, bên kia hồ nước phát sáng, hiện ra một công trình bằng đá.
Một gian điện đá.
Cột đá, mái đá, bậc thềm đá, tất cả đều phủ một lớp rêu xanh dày. Trước cửa điện là hai hàng tượng đá người quỳ, đầu cúi gằm. Và trên nóc điện, một con rắn đá khổng lồ đang cắn lấy đuôi mình, uốn thành vòng tròn khép kín.
- Điện thờ... Hải Đao lẩm bẩm. Ai xây được cái này dưới lòng đất?
Trực nhìn chằm chằm vào con rắn đá, tim đập thình thịch. Anh bất giác mở mắt nhìn khí.
Ngay lập tức, một cơn đau đầu dữ dội ập đến như búa bổ. Trực nghiến răng chịu đựng, cố giữ mắt mở, nhìn xuyên qua màn khí đen đặc quánh đang cuộn xoáy như một cơn lốc bao trùm cả gian điện. Một phút... năm phút... mười phút... rồi mười lăm phút trôi qua trong đau đớn. Và rồi, giữa màn khí đen đó, một điểm sáng đỏ rực hiện ra, nằm ngay trong lòng điện, đập nhịp nhàng như một trái tim. Cùng lúc đó, máu bắt đầu rỉ ra từ mũi anh.
- Anh Trực! Anh sao vậy? An Nhiên hốt hoảng đỡ lấy anh.
Trực nhắm mắt lại, thở dốc, cơn đau dần dịu đi:
- Trong điện... có thứ gì đó rất mạnh. Khí đen bao quanh, nhưng ở giữa có một điểm sáng đỏ... như tim đang đập.
Hải Đao nhìn về phía gian điện, tay siết chặt dao găm:
- Điểm sáng đỏ đó... có phải là ấn ngọc không?
- Có thể. Trực lau máu mũi, giọng khàn đi. Nhưng khí đen quanh nó nặng lắm. Chúng ta phải cẩn thận.
Ba người men theo bờ hồ, tiến về phía gian điện. Khi đến gần, họ thấy trước thềm điện có một vũng bùn lớn, mặt bùn còn ướt nhẹp.
Và trên mặt bùn, in rõ ràng những dấu ủng.
Dấu ủng lính. Mũi hướng vào trong điện. Còn rất mới, mép dấu chưa khô.
Hải Đao cúi xuống xem xét, mặt càng lúc càng nghiêm trọng:
- Chỉ có dấu đi vào, không có dấu đi ra. Sài Lang... vẫn còn trong đó.
An Nhiên nuốt khan, tay run run cầm máy ảnh:
- Hoặc... hắn vào rồi, nhưng không ra được.
Trực nhìn vào cửa điện tối om, nơi mùi trầm hương thoang thoảng bay ra lẫn với mùi tanh của bùn và mùi ngai ngái của sáp ong.
Anh rút thanh đoản kiếm ra khỏi vỏ, ánh thép xanh lóe lên trong ánh sáng xanh lục của hồ:
- Dù thế nào, chúng ta cũng phải vào. Ấn Rắn Ngậm Đuôi ở trong đó. Và... có lẽ cả câu trả lời về "kẻ không được khắc tên".
Ba người bước lên bậc thềm đá phủ rêu, tiến vào cửa điện tối om.
Phía sau lưng họ, mặt hồ phát sáng bỗng gợn lên một đợt sóng nhẹ, như có thứ gì đó vừa lặn xuống dưới đáy sâu.
Không ai trong ba người nhìn thấy.
---