Trấn Long Huyệt - Chương 57: Tiếng Chuông Dưới Hồ
Ngày bốn mươi bốn, chiếc xe tải nhỏ chở bốn người và đống đồ lặn lầm lũi rời Giang Khẩu, hướng về phía tây bắc. Đường đi xấu dần. Qua khỏi thị trấn cuối…
Nội dung chương
Ngày bốn mươi bốn, chiếc xe tải nhỏ chở bốn người và đống đồ lặn lầm lũi rời Giang Khẩu, hướng về phía tây bắc.
Đường đi xấu dần. Qua khỏi thị trấn cuối cùng, chỉ còn đường đất đỏ ngoằn ngoèo men theo sườn núi. Hai bên là rừng keo lá tràm xanh rì, thỉnh thoảng lộ ra những vách đá vôi trắng hếu. Càng đi, không khí càng ẩm, mùi nước bốc lên nồng nặc.
Đến trưa, xe qua một khúc quanh, và hồ Thủy Long hiện ra. Mặt hồ rộng mênh mông, nước xanh thẫm như một tấm gương khổng lồ bị ai đó đánh rơi giữa núi rừng. Xung quanh là những dãy núi thấp, trên mặt hồ sương mỏng bay lơ lửng.
- Đẹp thật. - An Nhiên thốt lên.
- Đẹp mà chết người. - Đại Hùng đáp, mắt không rời mặt nước. - Hồ chứa nhân tạo, sâu hơn bốn mươi mét ở giữa. Nước tù, không có dòng chảy mặt, nhưng dưới đáy thì... ai biết được.
Hải Đao dừng xe ở một bãi đất trống gần bờ hồ, nơi có vài căn nhà lá lụp xụp của dân chài. Mấy đứa trẻ chân đất chạy ra xem, mắt tròn xoe nhìn đống bình khí.
Một ông lão đánh cá ngồi vá lưới trước cửa nhà, thấy người lạ thì ngẩng lên. Ông trạc bảy mươi, da đen nhẻm, mắt đục nhưng tinh anh.
- Các chú lên đây làm gì? Mùa này cá ít lắm.
- Dạ, chúng cháu đi khảo sát địa chất. - Lâm Trực đáp, đưa cho ông lão bao thuốc lá. - Ông ở đây lâu chưa ạ?
- Cả đời. - Ông lão nhận thuốc, châm một điếu. - Hồi chưa đắp đập, nhà tôi ở dưới kia kìa. Dưới đó là làng tôi. Làng Cấm. Cả một thung lũng, ba trăm nóc nhà, tất cả chìm hết.
An Nhiên ngồi xuống cạnh ông lão.
- Ông ơi, cháu nghe nói dưới hồ có lăng mộ cổ, có thật không ạ?
Ông lão rít một hơi thuốc dài, nhả khói.
- Lăng thì tôi không biết. Nhưng "gò Cấm" thì có. Hồi còn bé, bố tôi dặn: cấm lại gần gò Cấm. Ông bảo dưới gò có "thần nước", ai đào bới là bị bắt đi.
- "Thần nước"? - Hải Đao hỏi.
- Ừ. Hồi đó, cứ đến rằm tháng bảy, đêm trăng tròn, người làng lại nghe thấy tiếng chuông từ dưới gò vọng lên. Tiếng chuông đồng, ngân nga, ai nghe cũng rợn tóc gáy.
Lâm Trực và An Nhiên nhìn nhau. Rằm tháng bảy. Tiếng chuông.
- Ông ơi, - Lâm Trực hỏi dồn, - sau khi đắp đập, nhấn chìm cả thung lũng, còn ai nghe thấy tiếng chuông không?
Ông lão lặng thinh một lúc, mắt nhìn xa xăm ra mặt hồ.
- Có. - Ông nói khẽ. - Đêm trăng, dưới hồ có tiếng chuông. Tôi nghe thấy mấy lần rồi. Dân chài ở đây ai cũng nghe thấy, nhưng không ai dám nói to. Người ta bảo... đó là chuông của đình làng cũ, chìm dưới nước, đêm trăng thần linh về gõ.
- Ông nghe thấy lần gần đây nhất là khi nào? - An Nhiên hỏi.
- Tháng trước. Đêm rằm tháng sáu. Tôi đi thả lưới đêm, khoảng nửa đêm, mặt hồ phẳng lặng như gương. Bỗng nghe "boong... boong...", từ giữa hồ vọng lên, rõ mồn một. Tôi sợ quá, chèo thuyền về luôn, bỏ cả lưới.
Đại Hùng nhíu mày.
- Ông có thấy gì lạ trên mặt hồ không? Vòng sáng, hay thứ gì đó?
Ông lão nhìn Đại Hùng, ánh mắt kỳ lạ.
- Chú cũng biết à? Đúng là có vòng sáng. Mỗi lần nghe tiếng chuông, giữa hồ lại có một vòng sáng mờ, như trăng rớt xuống nước. Cái vòng sáng đó... từ dưới nước hắt lên.
Lâm Trực thấy tim mình đập thình thịch. Vòng sáng trong ảnh mười năm trước. Vòng sáng mà ông lão vừa tả. Hai thứ khớp nhau.
- Ông ơi, - Anh hỏi, giọng hơi run, - ông có bao giờ thấy người lạ đến đây, lặn xuống hồ không?
Ông lão rít thuốc, suy nghĩ.
- Có. Cách đây khoảng ba bốn tháng, có một toán người lạ đến, mang theo đồ lặn xịn lắm. Họ thuê thuyền ra giữa hồ lặn cả tuần. Hôm cuối cùng, người ta thấy họ vớt lên một vật dài dài, như quan tài. Rồi họ đi luôn, không quay lại.
Cả bốn người cùng sững lại.
- Quan tài? - Hải Đao hỏi.
- Thằng Tèo nó nói thế, nhưng tôi không tin. Ai lại vớt quan tài từ dưới hồ lên? Mà vớt lên rồi mang đi đâu? Tôi hỏi nó, nó bảo không nhớ rõ, hôm đó sương mù dày đặc.
Lâm Trực nắm chặt tay. Ba bốn tháng trước, một toán người lạ lặn ở hồ Thủy Long cả tuần, vớt lên một vật dài như quan tài.
Sài Lang? Đồng bọn của hắn? Và vật họ vớt lên là gì?
- Ông ơi, toán người đó có để lại gì không? Đồ đạc, hay... - An Nhiên hỏi.
- Có. Họ bỏ lại một cái lều ở bờ bên kia, không dọn. Các chú muốn xem thì đi mà xem, tôi già rồi, không đi đâu.
Lều của toán người lạ nằm ở một bãi đất khuất sau rặng tre, cách đó khoảng hai cây số đường bộ. Lều bạt đã rách nát, bên trong còn vài thứ bỏ lại: vỏ hộp đồ ăn, một cuộn dây thừng đứt, và một cuốn sổ tay nhỏ ướt sũng, mực nhòe gần hết.
An Nhiên nhặt cuốn sổ lên, cẩn thận lật từng trang. Hầu hết các trang đều nhòe không đọc được, nhưng ở trang cuối cùng, còn sót lại vài dòng chữ viết vội:
"...ngày thứ năm... đã thấy nóc... sâu 38m... cửa ở sườn đông... không mở được... nó gõ chuông... phải rút..."
Lâm Trực đọc đi đọc lại.
- "Nó gõ chuông". "Nó" là ai? - Lâm Trực đọc đi đọc lại. - "Cửa ở sườn đông" - khớp với suy luận của chúng ta. Họ đã thấy nóc lăng ở độ sâu ba mươi tám mét, nhưng không mở được cửa.
Không ai nói gì. Gió từ mặt hồ thổi vào, mang theo hơi nước lạnh buốt, dù đang giữa trưa.
Lâm Trực bước ra khỏi lều, nhìn ra mặt hồ. Từ đây nhìn ra, giữa hồ là một vùng nước xanh thẫm hơn hẳn xung quanh, như một cái hố khổng lồ. Đó hẳn là vị trí gò Cấm, nơi sâu nhất.
Anh mở mắt nhìn "khí".
Cơn đau đầu ập đến. Nhưng lần này, anh không chỉ thấy đau. Trong tầm nhìn của anh, mặt hồ bỗng hiện lên những luồng "khí" cuồn cuộn: từ vùng nước xanh thẫm giữa hồ, một cột khí đen đặc bốc lên, xoắn lại như một con rắn khổng lồ. Và ở tâm của cột khí đen, anh thấy một khoảng trống hình chữ nhật, như một cánh cửa.
Anh nhắm mắt lại, mồ hôi ướt đẫm trán. Chưa đến một khắc, nhưng lần này "khí" quá mạnh, mạnh đến mức anh suýt ngã quỵ.
- Anh Trực! - An Nhiên đỡ lấy anh. - Anh thấy gì?
- Cửa. - Lâm Trực thở dốc. - Tôi thấy cửa. Ở giữa hồ, dưới cột khí đen. Đúng vị trí gò Cấm.
- Còn gì nữa?
Lâm Trực im lặng một lúc, rồi nói khẽ, chỉ đủ cho An Nhiên nghe:
- Cột khí đen đó... nó không phải khí của đất. Nó là khí của thứ đang sống. Thứ gì đó dưới đó, vẫn còn sống, và nó đang thở.
An Nhiên rùng mình.
- Anh đừng dọa em.
- Anh không dọa. - Lâm Trực nhìn ra mặt hồ, ánh mắt nặng trĩu. - Ông lão nói đêm trăng nghe tiếng chuông. Toán người lạ viết "nó gõ chuông". Nhiên, em có nghĩ... tiếng chuông đó không phải cơ quan, mà là... tiếng gọi không?
- Tiếng gọi của ai?
Lâm Trực không đáp. Anh nhìn vòng nước xanh thẫm giữa hồ, nhìn cột khí đen mà chỉ mình anh thấy được, đang xoắn lên trời như một lời thách thức.
Bốn người dựng lều ở bãi đất gần bờ hồ. Đêm đó, họ ngồi quanh đống lửa, bàn kế hoạch lặn thám hiểm ngày mai.
Đại Hùng trải bản đồ đáy hồ ra, chỉ vào vị trí gò Cấm.
- Mai tao với thằng Đao lặn xuống trước, thám hiểm vòng ngoài, xác định vị trí nóc lăng và cửa sườn đông. Cô Nhiên ở trên bờ, giữ dây liên lạc. Thằng Trực...
- Tôi cũng xuống. - Lâm Trực nói.
- Không. - Đại Hùng lắc đầu. - Mày là "mắt thần" của cả nhóm, không thể mạo hiểm ngay lần đầu. Đợi tao với thằng Đao xác định xong vị trí, mày mới xuống đọc "khí".
Lâm Trực định cãi, nhưng Hải Đao đặt tay lên vai anh.
- Nghe nó đi, chú em. Dưới nước là sân của nó.
Lâm Trực đành gật đầu. Anh biết họ đúng, nhưng trong lòng anh có một sự bồn chồn không yên. Cột khí đen ban chiều, khoảng trống hình cánh cửa, và cảm giác có thứ gì đó đang thở dưới mặt hồ...
Đêm khuya, ba người kia đã ngủ. Lâm Trực ra ngồi một mình bên bờ hồ. Trăng đã lên cao, ánh trăng trải dài trên mặt nước thành một con đường bạc lấp lánh.
Bỗng anh nghe thấy. "Boong..." Tiếng chuông đồng, trầm và xa, từ giữa hồ vọng lên. "Boong... boong..."
Lâm Trực đứng bật dậy, tim đập thình thịch. Anh nhìn ra giữa hồ. Và anh thấy: trên mặt nước, đúng vị trí vùng xanh thẫm, một vòng sáng mờ đang lan ra, như một vành trăng thứ hai nổi trên nước.
Y hệt trong ảnh mười năm trước.
Anh định gọi mọi người dậy, nhưng bỗng khựng lại. Trong vòng sáng mờ, anh thấy một bóng đen nhỏ, dài dài. Lâm Trực dụi mắt, nhìn kỹ lại. Vòng sáng vẫn còn, nhưng bóng đen đã biến mất.
Anh đứng đó rất lâu, đến khi sương đêm làm ướt đẫm áo. Trong đầu anh vang lên câu hỏi mà ông lão đánh cá đã bỏ lửng: tiếng chuông đó, là thần nước gõ chuông báo... báo cái gì?
Và anh chợt nhớ đến dòng chữ trong sổ tay cha: "Kẻ tham lam vào trước, kẻ kiên nhẫn vào sau."
Tiếng chuông này, có phải là lời chào đón kẻ kiên nhẫn... hay là tiếng chuông báo tử cho kẻ tham lam?
Lâm Trực quay vào lều, đánh thức cả ba người dậy.
- Dậy đi. Tôi vừa nghe thấy tiếng chuông. Và tôi thấy vòng sáng.
Ba người bật dậy, chạy ra bờ hồ. Nhưng mặt hồ đã phẳng lặng trở lại, không còn vòng sáng, không còn tiếng chuông. Chỉ còn ánh trăng lạnh lẽo trải dài.
- Mày chắc không? - Hải Đao hỏi.
- Chắc. - Lâm Trực đáp. - Tôi còn thấy một bóng đen trong vòng sáng. Như một cỗ quan tài nổi.
An Nhiên rùng mình, nép sát vào Hải Đao. Đại Hùng nhìn mặt hồ, mặt đanh lại. - Mai tao xuống, tao sẽ xem dưới đó có cái quái gì gõ chuông.
Nhưng không ai biết, đêm đó, ở một bãi đất khác cách họ không xa, cũng có một đống lửa đang cháy. Và quanh đống lửa đó, có những bóng người đang nhìn về phía lều của họ, im lặng như những pho tượng đá.
Tiếng chuông đã đánh thức không chỉ họ.
Mà còn đánh thức cả kẻ thù.
---