Trấn Long Huyệt - Chương 55: Bản Đồ Ẩn Danh
Ba ngày từ ngày bốn mươi đến ngày bốn mươi hai, căn nhà trọ nhỏ ở Giang Khẩu biến thành một kho quân nhu thu nhỏ. Hải Đao và Đại Hùng khuân về đủ thứ:…
Nội dung chương
Ba ngày từ ngày bốn mươi đến ngày bốn mươi hai, căn nhà trọ nhỏ ở Giang Khẩu biến thành một kho quân nhu thu nhỏ.
Hải Đao và Đại Hùng khuân về đủ thứ: bốn bộ đồ lặn, tám bình khí nén, hai cuộn dây dẫn dài mỗi cuộn một trăm mét, đèn pin chịu nước, dao lặn, phao định vị, dây thừng, móc câu. Giữa phòng khách chất đống như một cửa hàng đồ cũ, An Nhiên phải leo qua đống bình khí mới vào được phòng ngủ.
- Hai anh định mở cửa hàng ve chai à? - Cô càu nhàu, nhưng tay vẫn phụ kiểm tra từng chiếc mặt nạ.
Đại Hùng cười hềnh hệch, tay thoăn thoắt kiểm tra van bình khí.
- Cô Nhiên chưa lặn bao giờ đúng không? Xuống nước sâu bốn mươi mét, một cái van hỏng là mất mạng ngay. Kiểm tra kỹ không bao giờ thừa.
An Nhiên lè lưỡi, nhưng vẫn cúi xuống học cách đọc đồng hồ áp suất. Cô là tiến sĩ khảo cổ, từng lặn ở vài di chỉ ven biển, nhưng lặn sâu trong hồ chứa tối om là chuyện khác hẳn.
Lâm Trực ngồi ở góc phòng, trước mặt là chồng tài liệu giáo sư Đoàn vừa gửi đến. Đó là bản sao các văn bia triều Vĩnh Khang, bản đồ địa hình vùng hồ Thủy Long từ thời chưa đắp đập, và một số ghi chép của các nhà khảo cổ từng lặn khảo sát ở đó.
Anh trải tấm bản đồ địa hình cũ ra sàn. Trên giấy, thung lũng cổ hiện ra với đầy đủ chi tiết: một con sông uốn lượn, hai bên là làng mạc, ruộng nương. Và ở chính giữa thung lũng, nơi nay là lòng hồ sâu nhất, có một gò đất cao được đánh dấu bằng mực đỏ, kèm dòng chú thích: "Gò Cấm, dân quanh vùng không ai dám đến."
- Gò Cấm. - An Nhiên ngồi xuống cạnh anh. - Cái tên này... nghe quen.
- Trong sổ tay cha anh cũng có nhắc. - Lâm Trực lật sổ tay, chỉ vào một dòng chữ nhỏ. - "Gò Cấm: lăng ở dưới. Đừng đào từ trên, đào từ dưới."
- "Đào từ dưới"? - Đại Hùng ngẩng lên. - Ý là cửa lăng nằm ở sườn gò, ngập dưới nước? Người xưa xây lăng trong lòng gò, cửa quay về hướng nước. Khi thung lũng bị nhấn chìm, cửa lăng chìm theo.
Hải Đao gãi đầu.
- Nhưng đáy hồ bây giờ phủ đầy bùn. Bốn mươi năm ngập nước, gò đất có khi đã sạt lở, biến dạng. Tìm cửa lăng dưới đó như mò kim đáy bể.
- Không hẳn. - An Nhiên chỉ vào bản đồ. - Gò Cấm nằm ở ngã ba sông cũ. Dòng chảy cuốn bùn đi, không để bùn đọng dày ở sườn gò quay về hướng dòng chảy. Cửa lăng quay về hướng nước, tức là quay về hướng sông cũ. Chỗ đó bùn mỏng nhất.
Lâm Trực gật đầu, mắt sáng lên.
- Vậy chúng ta chỉ cần xác định hướng sông cũ dưới đáy hồ, rồi lặn dọc theo nó đến gò Cấm.
- Nói thì dễ. - Đại Hùng lắc đầu. - Dưới đó tối om, tầm nhìn không quá ba mét. Các cậu định mò thế nào?
Lâm Trực lấy la bàn đồng đen ra, đặt lên bản đồ.
- Bằng cái này.
Kim la bàn rung lên, rồi chỉ về một hướng. Lâm Trực xoay bản đồ sao cho hướng kim trùng với hướng tây bắc, rồi dùng thước kẻ một đường thẳng từ Giang Khẩu đi qua.
Đường thẳng đó cắt ngang hồ Thủy Long, đi qua đúng vị trí gò Cấm trên bản đồ cũ.
Cả phòng im lặng. An Nhiên nhìn Lâm Trực, rồi nhìn la bàn, mắt mở to.
- La bàn của anh... nó không chỉ hướng bắc. Nó chỉ "tâm" của trận pháp.
- Cha anh để lại nó cho anh, không phải để tìm đường. - Lâm Trực nói khẽ. - Mà để tìm huyệt.
Đại Hùng nhìn la bàn, rồi nhìn Lâm Trực, ánh mắt đầy nghi ngờ chuyển dần sang thán phục.
- Thằng Đao bảo mày nhìn được "khí". Tao tưởng nó đùa.
- Không đùa đâu. - Hải Đao đáp. - Xuống nước rồi mày sẽ thấy.
Đúng lúc đó, có tiếng gõ cửa. Chủ nhà trọ đứng ngoài, tay cầm một phong bì dày.
- Có người gửi cho cậu Lâm. Không để tên, chỉ bảo đưa tận tay.
Lâm Trực nhận phong bì. Bên trong là một xấp giấy: bản đồ đáy hồ Thủy Long vẽ tay cực kỳ chi tiết, ghi rõ độ sâu từng khu vực, vị trí gò Cấm, hướng sông cũ, thậm chí cả vị trí những rặng cây cổ thụ bị nhấn chìm. Kèm theo là một mẩu giấy nhỏ: "Tặng các bạn. Người đi trước."
Cả bốn người xúm lại xem. Đại Hùng xem một lúc, gật gù.
- Bản đồ này chi tiết đến đáng sợ. Người vẽ phải lặn khảo sát ít nhất vài tháng mới vẽ được thế này. Mà nét vẽ...
Anh ta bỗng im bặt, nhìn Lâm Trực.
Lâm Trực cũng đang nhìn chằm chằm vào bản đồ. Nét vẽ này, anh đã thấy ở đâu rồi. Những đường cong mềm mại, cách đánh dấu độ sâu bằng những vòng tròn đồng tâm nhỏ, cách ghi chú ngắn gọn ở lề...
- Trong mộ Q1. - Anh nói khẽ. - Trên vách mộ tướng quân đầm lầy, có những ký hiệu đánh dấu đường đi. Nét vẽ giống hệt.
An Nhiên giật mình.
- Ý anh là... bản đồ này do người của Cửu U Hội vẽ? Sài Lang?
- Sài Lang chết rồi. - Hải Đao nói. - Nhưng hắn có đồng bọn. Kẻ chụp ảnh ấn ngọc, kẻ lấy hộp gỗ của cha chú em... chúng là một bọn.
- Nhưng tại sao chúng lại cho chúng ta bản đồ? - An Nhiên hỏi. - Chúng muốn chúng ta vào lăng?
Lâm Trực nhìn mẩu giấy "Người đi trước", rồi nhìn bản đồ. Anh nghĩ đến lời bà chủ Kim: ông U vào tiệm hai lần, không vội, như người biết chắc mình còn nhiều thời gian.
- Vì chúng muốn chúng ta mở đường. - Anh nói chậm rãi. - Thủy lăng đầy bẫy. Chúng đã mất người ở đó, hoặc chúng sợ bẫy. Chúng cho chúng ta bản đồ thật, để chúng ta vào trước, dò bẫy thay chúng. Rồi chúng đi sau, hốt thành quả.
- Bản đồ thật? - Đại Hùng ngạc nhiên. - Sao mày chắc là thật?
- Vì bẫy chỉ có tác dụng khi con mồi tin bản đồ là thật. - Lâm Trực đáp. - Chúng cần chúng ta ĐẾN ĐƯỢC cửa lăng, MỞ ĐƯỢC cửa lăng. Cái chúng cần là chúng ta sống sót đủ lâu để làm việc đó.
Hải Đao chửi thề một tiếng.
- Khốn nạn. Biến chúng ta thành trâu dò mìn.
- Đúng. - Lâm Trực gấp bản đồ lại. - Nhưng biết địch cho gì, còn hơn không biết địch nghĩ gì. Chúng ta nhận bản đồ, nhưng không đi theo lộ trình của chúng. Chúng ta dùng nó để biết chúng BIẾT những gì, rồi đi đường khác.
An Nhiên nhìn anh, lo lắng.
- Anh Trực, nhưng nếu bản đồ có chỗ bị sửa khéo léo, dẫn chúng ta vào bẫy thì sao?
- Thì đó là lý do chúng ta có mắt nhìn "khí". - Lâm Trực chỉ vào mắt mình. - Bản đồ vẽ bằng tay có thể lừa được mắt thường, nhưng không lừa được "khí". Xuống đến nơi, anh sẽ đọc lại toàn bộ bằng mắt.
Đại Hùng nhìn Lâm Trực một lúc lâu, rồi bật cười.
- Được. Tao thích cái kiểu này. Biết là bẫy mà vẫn nhảy vào, nhưng nhảy theo cách của mình.
Ba ngày chuẩn bị trôi qua trong bận rộn. Giáo sư Đoàn gửi thêm một kiện tài liệu. Đó là bản dịch đầy đủ văn bia triều Vĩnh Khang, trong đó có đoạn mô tả chi tiết cấu trúc thủy lăng: "Lăng có ba tầng: tầng trên là khoang nghi lễ, tầng giữa là mê cung nước, tầng dưới là tâm lăng. Cửa giữa các tầng mở theo thủy triều, đóng theo trăng khuyết."
An Nhiên đọc xong, mặt hơi tái.
- Ba tầng. Mê cung nước. Chúng ta phải lặn qua mê cung trong bóng tối, với bình khí có hạn...
- Đừng lo. - Đại Hùng vỗ vai cô. - Dưới nước, cứ bám theo tao. Tao lặn hai mươi năm, chưa để ai chết theo mình.
Tối ngày bốn mươi hai, bốn người ngồi quanh bản đồ đáy hồ. Lâm Trực dùng bút đỏ đánh dấu lộ trình: từ bờ hồ phía đông, lặn theo hướng sông cũ, đến gò Cấm, tìm cửa ở sườn gò quay về hướng dòng chảy.
- Còn một chuyện. - An Nhiên bỗng nói. - Cuộn phim của kẻ đeo nhẫn bạc, em đã nhờ người rửa ở tỉnh bên, chỗ tin cậy được. Ngày mai có kết quả.
Lâm Trực gật đầu. Cuộn phim "Rửa ra, sẽ thấy mặt hồ". Anh vẫn chưa biết "mặt hồ" đó là mặt hồ nào.
Đêm đó, anh ra ban công phòng trọ, nhìn về hướng tây bắc. Trăng đã qua thượng tuần, đang khuyết dần về phía tròn đầy. Còn mười hai ngày nữa.
Mười hai ngày. Đủ để đến hồ, thám hiểm đáy, tìm cửa lăng. Nhưng có đủ để đối phó với kẻ đã đi trước mười năm không?
Điện thoại rung. Tin nhắn từ một số lạ: "Chúc may mắn ở hồ Thủy Long. Nhớ mang theo ấn Rắn. Cửa đầu tiên chỉ mở cho kẻ mang ấn."
Lâm Trực đọc tin nhắn ba lần. Tay anh run lên.
Kẻ đó biết số điện thoại của anh. Kẻ đó biết họ sắp đi. Và kẻ đó biết một chi tiết mà ngay cả sổ tay cha anh cũng không ghi rõ: cửa đầu tiên cần ấn Rắn mới mở được.
Anh gọi ngay cho Hải Đao.
- Anh Đao, chúng ta bị theo dõi. Kẻ đó vừa nhắn tin cho em.
- Nó nói gì?
Lâm Trực đọc tin nhắn. Đầu dây bên kia lặng đi một lúc, rồi Hải Đao nói, giọng trầm:
- Chú em, nó muốn chúng ta mang ấn Rắn theo. Nghĩa là nó CẦN chúng ta mang ấn đến cửa lăng. Nó không có ấn, hoặc ấn giả của nó không mở được cửa.
- Đúng. - Lâm Trực đáp. - Ấn giả chỉ giống hình dáng, không có "khí" của ấn thật. Cửa lăng nhận ra "khí", không nhận ra hình.
- Vậy chúng ta càng phải mang theo. - Hải Đao nói. - Nhưng phải giấu kỹ. Và phải chuẩn bị tinh thần: từ giờ, mỗi bước chúng ta đi, đều có mắt nhìn theo.
Lâm Trực cúp máy, nhìn vầng trăng khuyết. Anh bỗng thấy mình như con cá đã cắn câu, đang bị kéo dần về phía mặt nước, nơi có ánh trăng sáng loáng và một cái vợt đang chờ sẵn.
Nhưng con cá này có mắt nhìn được "khí". Và nó biết dưới ánh trăng kia, nước sâu đến đâu.
Anh quay vào phòng, mở ba lô, kiểm tra lại ấn Rắn Ngậm Đuôi. Con rắn ngọc nằm im trong lớp nhung đỏ, lạnh ngắt.
Mười hai ngày nữa, nó sẽ được đặt vào một cánh cửa dưới đáy hồ. Và Lâm Trực tự hỏi: khi cánh cửa đó mở ra, thứ bước ra sẽ là kho báu...
Hay là thứ đã chờ đợi suốt một trăm tám mươi năm, đói khát và kiên nhẫn?
---