Trấn Long Huyệt - Chương 52: Cửa Mở Theo Trăng
Đêm ngày ba mươi bảy, trong căn phòng trọ chật hẹp ở Giang Khẩu, An Nhiên trải toàn bộ sổ tay của Lâm Kính ra mặt bàn. Ánh đèn bàn vàng vọt hắt lên những…
Nội dung chương
Đêm ngày ba mươi bảy, trong căn phòng trọ chật hẹp ở Giang Khẩu, An Nhiên trải toàn bộ sổ tay của Lâm Kính ra mặt bàn. Ánh đèn bàn vàng vọt hắt lên những trang giấy đã ngả màu nâu, mép giấy sờn như sắp vụn ra trong tay.
Lâm Trực ngồi đối diện, tay cầm kính lúp. Đã ba tiếng đồng hồ họ chỉ quanh quẩn ở một trang duy nhất: trang "Thủy Lăng Bát Quái".
Trang giấy rách một góc lớn, mất gần một phần ba. Nét chữ của Lâm Kính vốn đã khó đọc, lại thêm vết nước loang làm nhòe nhiều chỗ. Nhưng hình vẽ bát quái ở giữa trang thì còn khá nguyên vẹn: một vòng tròn chia tám cung, mỗi cung ghi một quẻ, bên ngoài vòng tròn là những đường cong lượn sóng tượng trưng cho nước.
- Anh nhìn này. - An Nhiên chỉ vào góc dưới của hình vẽ. - Có một hàng chữ nhỏ, cha anh viết bằng bút chì, mờ lắm. Em phải soi nghiêng mới đọc được.
Lâm Trực ghé sát kính lúp. Dưới ánh đèn nghiêng, dòng chữ hiện ra: "Cửa mở khi trăng nuốt nước. Cửa đóng khi nước nuốt trăng."
Anh đọc đi đọc lại ba lần.
- "Trăng nuốt nước"... là thủy triều lên? Mặt trăng hút nước?
- Đúng. - An Nhiên gật đầu, mắt sáng lên. - Thủy triều do lực hút mặt trăng gây ra. "Trăng nuốt nước" là lúc thủy triều dâng cao nhất. Còn "nước nuốt trăng" là lúc triều rút, mặt nước hạ xuống che khuất bóng trăng phản chiếu.
- Vậy cửa lăng mở khi triều cường, đóng khi triều rút. Nhưng thủy triều ngày nào cũng có hai lần, sao phải chờ trăng tròn?
An Nhiên lật sang trang tiếp theo, chỉ còn lại nửa trên. Ở mép giấy, một dãy ký hiệu lạ: mười hai ô vuông xếp thành hàng ngang, trong mỗi ô vẽ một hình tròn với phần tô đen khác nhau.
- Đây là... - Cô nheo mắt. - Lịch trăng? Mười hai ô, mỗi ô một pha của mặt trăng trong một năm?
- Không phải một năm. - Lâm Trực lắc đầu. - Nhìn kỹ đi, dưới mỗi ô có một con số nhỏ.
An Nhiên soi kỹ hơn. Dưới mỗi hình tròn là những con số viết tay: 1, 3, 5, 7, 9, 11...
- Số lẻ. Mười hai ô mà chỉ ghi số lẻ? - Cô nhíu mày.
Lâm Trực bỗng đứng dậy, đi đến cửa sổ. Ngoài kia, trăng thượng tuần treo lơ lửng, khuyết một nửa. Anh nhìn vầng trăng một lúc lâu, rồi quay lại, giọng hơi run.
- Không phải lịch trăng của một năm. Đây là lịch của một con trăng.
- Ý anh là sao?
- Hồ Thủy Long là hồ chứa nhân tạo, nhưng trước kia là một thung lũng cổ. Cửa lăng không mở bằng chìa khóa, mà mở bằng nước. Thủy triều của hồ chứa không giống thủy triều biển. Nó phụ thuộc vào chu kỳ xả nước của đập, và vào mực nước ngầm.
An Nhiên hiểu ra ngay. Cô vốn là tiến sĩ khảo cổ, từng nghiên cứu nhiều công trình thủy lợi cổ.
- Em hiểu rồi! Người xưa xây lăng dưới thung lũng, tính toán sao cho cửa lăng chỉ mở khi mực nước đạt một độ cao chính xác. Mực nước hồ chứa lên xuống theo mùa, theo lượng mưa, theo lịch xả đập.
- Vì trăng tròn là lúc... - Lâm Trực tra cứu điện thoại rồi ngẩng lên, mặt hơi tái. - Nhiên, hồ Thủy Long xả đập theo lịch gì?
- Em tra rồi chiều nay. Đập Thủy Long xả lũ định kỳ vào mùa mưa, nhưng có một đợt xả đặc biệt mỗi năm vào rằm tháng... - Cô bỗng im bặt.
Hai người nhìn nhau. Cùng một lúc, cả hai cùng nói:
- Rằm tháng bảy.
Lâm Trực lật lại trang lịch trăng trong sổ tay. Mười hai ô vuông, con số dưới mỗi ô: 1, 3, 5, 7, 9, 11. Anh đếm lại, rồi vỗ bàn một cái.
- Không phải mười hai tháng! Là mười hai ngày! Mười hai ngày trước rằm! Cha tôi đánh dấu mười hai ngày dẫn đến đêm trăng tròn, mỗi ô là một pha trăng!
An Nhiên đếm trên đầu ngón tay.
- Hôm nay là ngày ba mươi bảy, mùng một tháng bảy âm lịch. Rằm tháng bảy... còn đúng mười bốn ngày nữa.
An Nhiên ngồi phịch xuống ghế.
- Mười bốn ngày. Cửa thủy lăng chỉ mở vào đêm rằm tháng bảy, khi đập xả nước đúng lịch, mực nước hồ đạt độ cao mà người xưa tính toán cách đây một trăm tám mươi năm. Trật một ngày, cửa không mở. Sớm một ngày, nước chưa đủ. Muộn một ngày, nước đã rút.
- "Kẻ tham lam vào trước, kẻ kiên nhẫn vào sau." - Lâm Trực đọc lại câu trong sổ tay. - Cha tôi đã hiểu ra quy luật này. Ông ấy dặn kẻ kiên nhẫn vào sau... vì vào trước mà không đúng giờ, sẽ bị nhốt chết trong đó khi nước rút?
- Hoặc bị dìm chết khi nước dâng. - An Nhiên nói khẽ.
Hai người im lặng. Ngoài cửa sổ, tiếng côn trùng rả rích. Mùi ẩm mốc của phòng trọ quyện với mùi giấy cũ.
Một lúc sau, An Nhiên lên tiếng, giọng ngập ngừng:
- Anh Trực, có một chuyện em chưa nói. Chiều nay em gọi điện cho thầy Đoàn, nhờ thầy tra tài liệu về triều Vĩnh Khang. Thầy bảo sẽ gửi sang, nhưng thầy cũng dặn một câu...
- Câu gì?
- Thầy bảo: "Bảo thằng Trực đừng vội. Thủy lăng triều Vĩnh Khang không giống mộ thường. Người ta đồn, lăng đó không chôn người chết."
Lâm Trực sững người.
- Không chôn người chết thì chôn gì?
- Thầy chưa tra ra. Thầy chỉ nhớ mang máng trong một văn bia tàn khuyết có câu: "Lăng không quan, quan không thi." Lăng không có quan tài, quan tài không có thi thể.
Lâm Trực thấy gáy mình lạnh toát. Anh nhớ đến dòng chữ khắc mà An Nhiên kể: "Lăng không quan, quan không thi." Và anh nhớ đến một câu khác trong sổ tay cha, ở trang cuối cùng, nét chữ run run như viết trong lúc vội vã: "Nó không nằm trong quan tài. Nó nằm trong nước."
- Nhiên, - Anh nói chậm rãi, - nếu lăng không chôn người chết, thì ấn Cá Chép Vượt Vũ Môn được giấu ở đâu?
An Nhiên nhìn hình vẽ bát quái, nhìn những đường cong lượn sóng. Cô đặt ngón tay lên tâm của vòng tròn bát quái, nơi tám cung giao nhau.
- Ở đây. Tâm bát quái. Nơi nước xoáy.
- "Vũ môn" trong truyền thuyết là cửa ải mà cá chép phải vượt qua để hóa rồng. - Lâm Trực lẩm bẩm. - Cửa ải... cửa nước... Anh bỗng ngẩng lên. - Nhiên, em có nghĩ "vũ môn" chính là cái cửa mở theo trăng kia không? Cá chép vượt vũ môn... là phải bơi ngược dòng nước qua cửa lăng?
- Có thể. Và "Rùa Đội Bia"... - An Nhiên lật nhanh sổ tay. - Trang sau có nhắc đến "bia đá" nhưng bị rách mất. Chỉ còn bốn chữ: "bia đội, rùa cõng."
Hai người lại cắm cúi. Thời gian trôi. Đồng hồ treo tường chỉ hai giờ sáng.
Bỗng điện thoại của An Nhiên rung lên. Tin nhắn từ giáo sư Đoàn, kèm theo một tệp ảnh chụp tài liệu. An Nhiên mở ra xem, mắt cô mở to dần.
- Anh Trực! Thầy gửi bản dịch một đoạn văn bia triều Vĩnh Khang, khai quật được ở vùng hồ Thủy Long từ những năm trước, hiện lưu ở viện bảo tàng tỉnh. Đoạn này nói về thủy lăng!
Cô đọc to:
- "Tháng bảy, nước dâng, cửa mở. Kẻ mang lòng tham vào, nước nhận chìm. Kẻ mang lòng thành vào, nước đưa đường. Ấn Cá Chép nằm nơi vũ môn, Ấn Rùa nằm nơi bia đá. Hai ấn hợp nhất, mới thấy được tâm lăng."
Lâm Trực nắm chặt tay.
- Hai ấn hợp nhất mới thấy được tâm lăng. Vậy là trong thủy lăng có hai ấn: Cá Chép và Rùa Đội Bia. Chúng ta phải lấy cả hai.
- Nhưng "kẻ mang lòng tham vào, nước nhận chìm"... - An Nhiên lo lắng. - Đây là lời cảnh báo, hay là cơ quan thật?
- Cả hai. Người xưa không bao giờ chỉ nói suông. - Lâm Trực đứng dậy, đi đi lại lại trong phòng. - Nhiên, em nghĩ xem, Cửu U Hội đã vào thủy lăng trước chúng ta chưa? Két sắt bị chụp ảnh ba hôm trước, nghĩa là chúng mới biết chúng ta có ấn Rắn. Nhưng dấu vết ở huyệt vệ tinh số 3 có vết phá mới một tháng... Chúng có thể đã lảng vảng quanh hồ Thủy Long từ lâu.
- Nếu chúng đã vào trước mà chưa ra... - An Nhiên bỏ lửng câu nói.
- Thì hoặc chúng chết trong đó, hoặc chúng đang chờ chúng ta. - Lâm Trực nói thẳng. - Nhiên, ngày mai chúng ta phải đến hồ Thủy Long. Mười bốn ngày chuẩn bị đồ lặn, thám hiểm đáy hồ, tìm cửa lăng. Không được chậm một ngày.
An Nhiên gật đầu, nhưng rồi cô chợt nhớ ra điều gì, mặt biến sắc.
- Anh Trực, còn một chuyện nữa. Thầy Đoàn nói, trong tài liệu còn ghi: cửa thủy lăng mở vào đêm rằm tháng bảy... nhưng chỉ mở MỘT LẦN trong năm. Nếu bỏ lỡ...
- Thì phải chờ sang năm. - Lâm Trực nói thay cô, giọng khô khốc. - Mà chúng ta không có một năm. Cửu U Hội cũng không.
Anh nhìn ra cửa sổ. Vầng trăng thượng tuần đã lên cao, khuyết một nửa, như đang đếm ngược từng ngày.
Mười bốn ngày. Một cửa sổ duy nhất. Kẻ nào vào trước mà không hiểu quy luật, nước sẽ nhận chìm. Kẻ nào đến muộn, cửa đã đóng.
Và đâu đó ngoài kia, trong bóng tối của Giang Khẩu, có những con mắt cũng đang đếm từng ngày trăng khuyết dần.
An Nhiên bỗng nắm lấy tay Lâm Trực. Tay cô lạnh.
- Anh Trực, em sợ.
Lâm Trực nhìn cô, rồi siết nhẹ tay cô.
- Anh cũng sợ. Nhưng cha anh đã vào đó một lần, và ông ấy ra được để viết những dòng này. Nếu ông ấy làm được...
Anh không nói hết câu. Vì cả hai đều biết câu tiếp theo là gì: cha anh đã vào đó, nhưng mười năm trước ông mất tích, không bao giờ trở về.
Ngoài cửa sổ, mây đen kéo đến, che khuất một nửa vầng trăng. Trong bóng tối, Lâm Trực chợt nghĩ đến cuộn phim trong túi áo: "Rửa ra, sẽ thấy mặt hồ."
Mặt hồ nào? Mặt hồ Thủy Long vào đêm trăng tròn, khi cửa lăng mở ra?
Hay là mặt hồ của một đêm nào đó mười năm trước, khi cha anh lần cuối cùng đứng trên bờ hồ này?
Anh không biết. Nhưng anh biết một điều chắc chắn: mười bốn ngày nữa, dưới mặt hồ phẳng lặng kia, sẽ có một cánh cửa mở ra. Và anh phải là người bước qua nó, hoặc là người chôn xác dưới đó.
Không có con đường thứ ba.
---