Trấn Long Huyệt - Chương 66: Ký Hiệu U

Ngày năm mươi ba, Hải Đao dậy từ lúc trời chưa sáng. Ông ngồi ngoài lều, nhìn mặt hồ còn phủ sương, tay mân mê chiếc bật lửa cũ. Đêm qua ông ngủ không…

Nội dung chương

Ngày năm mươi ba, Hải Đao dậy từ lúc trời chưa sáng.

Ông ngồi ngoài lều, nhìn mặt hồ còn phủ sương, tay mân mê chiếc bật lửa cũ. Đêm qua ông ngủ không ngon. Cứ nhắm mắt là thấy cái giếng xoáy trắng xóa, thấy cái xác lính đánh thuê kẹt ở mép giếng, thấy dòng chữ "Nó đói" trong cuốn sổ.

Ông đã lặn hai mươi năm, vớt không biết bao nhiêu xác dưới biển. Nhưng chưa bao giờ ông thấy một cái chết nào khiến ông ớn lạnh như vậy. Không phải vì cách chết, mà vì... sự tuyệt vọng trong những dòng chữ cuối cùng.

Hôm nay, ông và Đại Hùng sẽ quay lại gian van nước. Nhiệm vụ: xem kỹ chiếc van bị phá, tìm đường ống dẫn nước, và khảo sát đường hầm ngập nước dẫn ra cửa ống ở đáy hồ.

Lâm Trực muốn đi theo, nhưng An Nhiên cấm tiệt:

- Anh đã chảy máu cam hai lần trong hai ngày. Hôm nay anh ở nhà, cấm dùng mắt. Nếu không, em sẽ...

- Em sẽ làm gì? - Lâm Trực cười.

- Em sẽ méc... em sẽ không nói chuyện với anh nữa.

Lâm Trực giơ tay đầu hàng. Hải Đao cười ha hả, vỗ vai Đại Hùng:

- Đi thôi, hai thằng già này tự lo được.

Tám giờ sáng, hai người xuống nước. Vượt giếng xoáy lần thứ hai dễ dàng hơn lần đầu, vì đã biết đường. Mười lăm phút sau, họ trồi lên gian van nước.

Hải Đao bơi đến chiếc van bị phá, lôi từ túi ra một bàn chải sắt nhỏ và một chai dung dịch tẩy gỉ mà An Nhiên đã pha chế.

- Cô Nhiên dặn: chải nhẹ, đừng làm hỏng chi tiết. - Ông lẩm bẩm, bắt đầu chải lên mặt van.

Đại Hùng đứng cảnh giới, đèn pin quét quanh gian phòng. Bỗng anh ta khựng lại.

- Đao, qua đây xem.

Hải Đao bơi qua. Đại Hùng chỉ vào một đường ống đồng to chạy dọc tường phía đông. Trên đường ống, cứ cách chừng năm mét lại có một ký hiệu khắc chìm.

- Nhìn này. - Đại Hùng soi đèn vào một ký hiệu.

Đó là hình một con rắn ngậm đuôi, khắc rất tinh xảo, nét khắc sâu, phủ đầy gỉ đồng.

- Dấu của thợ xây lăng? - Hải Đao đoán.

- Không. - Đại Hùng lắc đầu, bơi dọc theo đường ống, xem từng ký hiệu. - Nhìn này, mỗi đoạn ống có một ký hiệu khác nhau: rắn, cá chép, rùa, chim... Mười hai con giáp?

Hải Đao đếm: đúng mười hai ký hiệu, mười hai con giáp, khắc dọc theo đường ống.

- Hệ thống đánh dấu đường ống của thợ xưa. - Đại Hùng kết luận. - Mỗi đoạn ống một con giáp, để khi sửa chữa biết đang ở đoạn nào.

Hải Đao gật gù, quay lại tiếp tục chải chiếc van bị phá. Lớp gỉ đồng bong ra từng mảng, để lộ mặt đồng vàng óng bên dưới.

Và rồi, ông thấy nó.

Chữ "U".

Không phải vết khắc mờ như An Nhiên mô tả. Sau khi tẩy gỉ, chữ "U" hiện ra rõ ràng, khắc sâu vào mặt van, nét chữ mạnh mẽ, dứt khoát.

Nhưng điều khiến Hải Đao lạnh sống lưng không phải chữ "U", mà là... lớp gỉ BÊN TRONG nét khắc.

Ông là thợ lặn vớt đồ cổ, ông biết: đồng khắc mới, nét khắc sẽ sáng, gỉ hình thành dần từ ngoài vào. Nét khắc này, gỉ đã ăn sâu vào tận đáy, đều đặn, cứng như đá.

Chữ "U" này không phải khắc một tháng trước. Mà là... rất lâu rồi. Mấy chục năm, có khi cả trăm năm.

- Hùng, qua đây. - Giọng Hải Đao khàn đi.

Đại Hùng bơi đến, nhìn chữ "U", rồi nhìn Hải Đao. Hai người đàn ông nhìn nhau, cùng hiểu ra một điều kinh khủng.

- Kẻ phá van một tháng trước... - Đại Hùng nói chậm rãi, - không phải kẻ khắc chữ "U" này. Chữ này có từ lâu rồi. Lâu hơn cả... lâu hơn cả tuổi của chúng ta.

- Nghĩa là "ông U"... - Hải Đao nuốt nước bọt, - hoặc tổ chức của ông ta, đã biết đến nơi này từ mấy chục năm trước. Chúng không phải mới đến. Chúng đã... rình rập từ lâu.

Hải Đao tiếp tục chải xung quanh chữ "U". Và ông phát hiện thêm: dưới chữ "U", còn có một hàng chữ nhỏ hơn, mờ hơn, cũng đã cổ.

Ông chải nhẹ, đọc từng chữ:

"Người giữ cửa đã chết. Cửa không còn ai canh."

Đại Hùng đọc xong, mặt tái mét.

- "Người giữ cửa đã chết"? Người giữ cửa nào? "Người" mắt xanh dưới hồ... chết? Nhưng chúng ta vừa thấy nó mà?

- Hoặc "người giữ cửa" là người khác. - Hải Đao nói khẽ. - Có khi... là người TRƯỚC "người" mắt xanh. Và kẻ khắc chữ này đã... giết ông ta?

Hai người im lặng. Gian van nước bỗng trở nên lạnh lẽo lạ thường, dù nước không lạnh hơn.

Hải Đao cất bàn chải, lấy máy ảnh chống nước ra, chụp lại chữ "U" và hàng chữ nhỏ từ nhiều góc độ. Xong, ông ra hiệu cho Đại Hùng: đi tiếp, khảo sát đường hầm ngập nước.

Họ bơi đến cuối gian phòng phía đông, nơi có một đường hầm ngập nước hoàn toàn, không có khoảng không. Theo mô hình, đường hầm này dẫn ra cửa ống ở đáy hồ.

Đại Hùng buộc dây bảo hiểm vào một chiếc van chắc chắn, ra hiệu cho Hải Đao: vào thử, mỗi người một đoạn, không đi quá xa.

Hải Đao bơi vào đường hầm. Tối om. Đèn pin chỉ soi được chừng năm mét. Vách hầm bằng đá, trơn nhẵn, đường kính chừng hai mét.

Bơi được chừng ba mươi mét, đường hầm rẽ sang trái. Hải Đao định bơi tiếp, nhưng dây bảo hiểm đã căng hết cỡ. Ông ra hiệu quay lại.

Trên đường quay ra, ở khúc rẽ, đèn pin của ông quét qua vách hầm, và ông thấy một thứ khiến ông dừng lại.

Trên vách đá, có một dấu tay.

Không phải dấu tay người. Mà là... một vết lõm hình bàn tay, ấn sâu vào đá, to gấp rưỡi bàn tay người thường. Xung quanh vết lõm, đá nứt ra như mạng nhện.

Hải Đao đưa tay mình ướm thử. Tay ông lọt thỏm trong vết lõm.

Ông thấy gáy mình lạnh toát. Vết lõm này... như thể có ai đó đã TỨC GIẬN, đấm mạnh vào vách đá, và đá... lõm vào như đất sét.

Sức mạnh cỡ nào mới làm được chuyện đó?

Ông chụp ảnh vết lõm, rồi bơi vội ra. Đại Hùng thấy mặt ông trắng bệch, hỏi qua bộ đàm:

- Sao vậy?

Hải Đao không trả lời ngay. Ông chỉ ra hiệu: lên bờ, nói sau.

Hai người bơi ngược qua giếng xoáy, qua kênh thoát nước, ra cửa sườn đông, trồi lên mặt nước lúc mười giờ sáng.

Trên thuyền, Hải Đao kể lại mọi chuyện, cho mọi người xem ảnh chụp chữ "U", hàng chữ nhỏ, và vết lõm bàn tay.

An Nhiên phóng to ảnh chữ "U", nghiên cứu lớp gỉ trong nét khắc. Cô gật đầu, xác nhận:

- Chú Đao nói đúng. Gỉ trong nét khắc đã kết tinh, cứng như đá. Phải mất ít nhất... năm mươi năm mới được như vậy. Có khi hơn.

- Năm mươi năm. - Lâm Trực lẩm bẩm. - "Ông U" mà bà Kim nhắc đến... bà ấy nói ông ta "đã già". Nếu năm mươi năm trước ông ta đã đến đây khắc chữ, thì giờ ông ta phải... tám chín mươi tuổi?

- Hoặc "ông U" là danh hiệu, truyền từ đời này sang đời khác. - Đại Hùng nói. - Như "ông chủ", ai ngồi vào ghế đó cũng gọi là "ông U".

- Còn hàng chữ "Người giữ cửa đã chết"... - An Nhiên đọc lại, mặt lo lắng. - Nếu "người" mắt xanh mà chúng ta thấy là người giữ cửa MỚI, thì người giữ cửa CŨ đã bị giết... bởi người của "ông U"?

- Và "người" mắt xanh hiện tại... - Hải Đao nói tiếp, giọng trầm, - có khi là người THAY THẾ. Hoặc... là người đến để TRẢ THÙ.

Cả bốn người im lặng. Bức tranh về kẻ thù ngày càng rõ ràng, và ngày càng đáng sợ.

Đây không phải một nhóm trộm mộ ăn xổi. Đây là một tổ chức đã rình rập lăng mộ này HÀNG CHỤC NĂM, đã giết người giữ cửa cũ, đã cài người, đã nghiên cứu hệ thống van nước, và giờ đang thực hiện bước cuối cùng của một kế hoạch dài hơi.

- Còn vết lõm bàn tay? - Lâm Trực hỏi, xem ảnh.

- Tôi không biết. - Hải Đao lắc đầu, và lần đầu tiên, ba người kia thấy nỗi sợ trong mắt ông. - Nhưng tôi biết một điều: thứ để lại vết đó... không phải người thường. Đá granite mà lõm như đất sét... Tôi lặn hai mươi năm, chưa thấy gì như vậy.

An Nhiên bỗng nhớ ra điều gì, cô lật cuốn sổ ghi chép, tìm đến trang vẽ lại bích họa.

- Mọi người nhớ bích họa không? Bức vẽ cảnh xây dựng... có một chi tiết em bỏ qua. Trong đám thợ thuyền, có một người được vẽ TO HƠN những người khác, tay cầm một cái búa lớn. Chú thích chữ cổ... em chưa dịch.

Cô lấy ảnh chụp bích họa ra, phóng to chi tiết đó. Dưới hình người khổng lồ, có ba chữ cổ.

Cô dịch, giọng lạc đi:

- "Lực... sĩ... thủ... lăng"? Không... "Thần lực thủ lăng"? Người canh lăng có sức mạnh thần thánh?

Bốn người nhìn nhau.

"Người" mắt xanh dưới hồ. Vết lõm bàn tay trên vách đá. "Thần lực thủ lăng" trong bích họa.

Mọi thứ đang chỉ về một hướng: dưới đáy hồ này, có một "người" canh giữ lăng mộ, với sức mạnh vượt xa người thường. Và "người" đó...

Đang nhìn họ. Đang đánh giá họ. Đang chờ đợi.

Chờ họ chứng minh mình là "người được mời", chứ không phải "mồi".

Đêm đó, Hải Đao không ngủ được. Ông ra bờ hồ, nhìn mặt nước đen kịt.

Ông bỗng nhớ đến vết lõm bàn tay. Và ông tự hỏi: nếu một ngày nào đó, "người" đó nổi giận với nhóm của ông...

Liệu có ai trong số họ... còn nguyên vẹn để kể lại?

Ông rùng mình, quay vào lều. Nhưng trước khi vào, ông ngoái lại nhìn mặt hồ một lần nữa.

Và ông thề rằng, trong một thoáng, ông thấy hai đốm sáng xanh lục, nhấp nháy dưới mặt nước, rồi biến mất.

"Người" đó đang nhìn ông. Ngay lúc này.

Hải Đao không nói với ai. Ông chỉ lặng lẽ vào lều, nằm xuống, và thức trắng đến sáng.

---

Chương khác

Xem thêm