Trấn Long Huyệt - Chương 64: Xác Trong Dòng Xoáy
Ngày năm mươi mốt, kế hoạch tung tin giả bắt đầu. Buổi sáng, trong lều, bốn người diễn vở kịch thứ hai. Hải Đao nói oang oang: - Hôm nay mày mang ấn Rắn…
Nội dung chương
Ngày năm mươi mốt, kế hoạch tung tin giả bắt đầu.
Buổi sáng, trong lều, bốn người diễn vở kịch thứ hai. Hải Đao nói oang oang:
- Hôm nay mày mang ấn Rắn xuống, đặt vào hốc, cửa mở là bọn tao ập vào ngay! Nhớ kỹ, ấn THẬT đấy, đừng có làm mất!
Lâm Trực đáp cũng oang oang không kém:
- Biết rồi! Ấn thật đây này, tôi đeo trước ngực đây!
An Nhiên ngồi cạnh, tay ôm chiếc túi chống nước, mặt nghiêm trọng. Trong túi là... khối thạch cao hình rắn.
Ấn thật đang nằm trong một chiếc hộp sắt nhỏ, giấu dưới đáy ba lô của An Nhiên, trên thuyền.
Diễn xong, ba người xuống nước: Đại Hùng đi đầu, Lâm Trực giữa, Hải Đao cuối. An Nhiên ở trên thuyền giữ dây, tay cầm máy quay ghi hình.
Bảy giờ sáng, cửa sườn đông mở. Ba người vào khoang buồng khí tầng thượng, bơi đến cánh cửa hông.
Lâm Trực lấy khối thạch cao ra. Dưới ánh đèn pin, nó trông khá giống ấn thật: hình rắn ngậm đuôi, kích thước tương đương, chỉ có màu sắc là xám xịt thay vì xanh ngọc, và mặt sau không có rãnh.
Anh đặt khối thạch cao vào hốc lõm trên cửa.
Không có gì xảy ra.
Anh ấn mạnh hơn. Vẫn không.
Đại Hùng kiểm tra bản lề, lắc đầu qua bộ đàm:
- Then gài từ bên trong. Dù có ấn thật, cửa cũng không mở được khi then còn gài. Phải có người bên trong mở then.
Lâm Trực thu khối thạch cao lại. Anh đã đoán trước kết quả này, nhưng vẫn thấy thất vọng. Kế hoạch "thử cửa bằng ấn giả" phá sản ngay bước đầu.
- Rút? - Hải Đao ra hiệu.
Lâm Trực lắc đầu. Anh bơi một vòng quanh khoang buồng khí, đèn pin quét từng mảng tường. Anh đang tìm thứ gì đó mà bản đồ của Sài Lang... không, mà bích họa đã gợi ý.
Bích họa vẽ lăng mộ ba tầng, với hệ thống kênh dẫn nước chằng chịt như mạng nhện. Nước vào, nước ra, nước tuần hoàn. Một công trình thủy lực khổng lồ.
Nếu có kênh dẫn nước, thì phải có đường nước đi. Và đường nước đi... có thể lọt người.
Ở góc đông bắc của khoang, sau một đống đá sập, Lâm Trực thấy một khe hở. Khe hở rộng chừng một mét, nước chảy qua tạo thành dòng.
Anh ra hiệu cho hai người kia đến xem. Đại Hùng lách qua đống đá, soi đèn vào khe.
Bên trong là một đường hầm dốc xuống, vách đá trơn nhẵn, nước chảy xiết.
- Kênh thoát nước. - Đại Hùng nói qua bộ đàm. - Nước từ tầng trên thoát xuống tầng dưới qua đây. Dốc lắm, dòng xiết, nguy hiểm.
Lâm Trực nhìn đồng hồ: họ còn đủ khí cho khoảng ba mươi phút nữa. Anh ra hiệu: vào thử, đi chậm, có gì rút ngay.
Ba người lách qua khe, vào đường hầm dốc. Nước đẩy họ đi, họ phải bám vào vách đá để không bị cuốn. Đường hầm càng lúc càng dốc, nước càng lúc càng xiết.
Bỗng phía trước vang lên tiếng gầm gừ. Không phải tiếng thú. Là tiếng nước xoáy.
Đại Hùng ra hiệu dừng lại. Ba người bám vào vách, thò đầu nhìn xuống.
Dưới chân họ, đường hầm mở ra một giếng xoáy khổng lồ. Nước từ đường hầm đổ xuống giếng, xoay tròn thành một cơn lốc nước đường kính chừng năm mét, sâu hun hút không thấy đáy. Bọt nước tung tóe, tiếng gầm vang dội.
Bẫy dòng xoáy.
Lâm Trực thấy lạnh sống lưng. Rơi xuống đó, dù bơi giỏi đến đâu cũng bị cuốn xuống đáy, đập vào đá, không bao giờ lên được.
Anh ra hiệu rút lui. Nhưng đúng lúc đó, đèn pin của Hải Đao quét qua mép giếng xoáy, và anh ta cứng người.
Ở mép giếng, kẹt giữa hai tảng đá, có một cái xác.
Ba người bơi lại gần, cẩn thận tránh dòng xoáy. Cái xác mặc đồ lặn rách nát, mặt nạ vỡ một bên, bình khí đã hết sạch. Tay xác vẫn nắm chặt một sợi dây thừng, đầu dây buộc vào một tảng đá phía trên, như thể anh ta đã cố neo mình lại nhưng dây không chịu nổi.
Đại Hùng kiểm tra xác, rồi ra hiệu: chết khoảng một hai ngày. Không vết thương ngoài, không dấu hiệu bị tấn công. Chết vì kiệt sức và ngạt nước.
Một lính đánh thuê của Cửu U Hội. Một trong bốn tên.
Lâm Trực lục túi đồ của xác. Trong túi chống nước đeo hông, có một cuốn sổ tay nhỏ. Mực đã nhòe nhiều, nhưng vài trang còn đọc được.
Anh đọc dưới ánh đèn pin:
"Ngày thứ nhất: vào được tầng trung. Mê cung nước rộng hơn tưởng tượng. Chia nhau tìm đường. Không thấy ấn."
"Ngày thứ hai: thằng Tùng mất tích. Tìm khắp không thấy. Chỉ thấy mũ của nó nổi trên mặt nước trong một giếng trời. Nó... không bao giờ nổi lên nữa."
"Ngày thứ ba: hết lương khô. Nước uống còn ít. Thằng Minh đòi quay ra, cạy cửa hông nhưng then đã gài, không mở được từ bên trong... phải có ấn mới mở được. Chúng tôi bị nhốt."
"Ngày thứ tư: tôi thử thoát qua kênh nước. Nếu ai đọc được dòng này, đừng vào tầng trung. Đừng..."
Dòng chữ dừng đột ngột, nét bút loạng choạng, như người viết đã kiệt sức.
Ba người nhìn nhau qua mặt nạ. Bức tranh hiện ra rõ ràng và tàn khốc.
Bốn tên Cửu U Hội vào tầng trung. Một tên mất tích bí ẩn. Ba tên còn lại hết lương thực, cố cạy cửa hông nhưng không được vì cần ấn. Một tên liều mình chui qua kênh thoát nước, đến giếng xoáy này, cố neo dây vượt qua, nhưng thất bại, chết kẹt ở mép giếng.
- Còn hai tên. - Hải Đao nói qua bộ đàm, giọng trầm. - Hai tên còn sống, đang ở trong tầng trung, không thức ăn, không nước uống... và có thứ gì đó đã "xử" một tên trong bọn chúng.
Lâm Trực nhìn cái xác, rồi nhìn giếng xoáy. Anh bỗng thấy buồn nôn. Không phải vì xác chết, anh đã thấy xác chết ở đầm U Minh. Mà vì anh nhận ra: những kẻ này, dù là địch, cũng chỉ là những con người bị nhốt trong một cái bẫy chết người, chết dần chết mòn trong bóng tối.
Và anh, người mang ấn, là hy vọng duy nhất của họ. Cũng là người có thể kết liễu họ bằng cách... không bao giờ mở cửa.
Anh thu cuốn sổ vào túi, ra hiệu rút lui. Ba người bơi ngược lên đường hầm dốc, vất vả chống lại dòng nước, trở lại khoang buồng khí, rồi ra cửa sườn đông, trồi lên mặt nước lúc chín giờ sáng.
Trên thuyền, An Nhiên đọc cuốn sổ, mặt càng lúc càng trắng.
- Hai tên còn sống... - Cô nói khẽ. - Chúng ta có cứu chúng không?
Không ai trả lời ngay. Hải Đao nhìn Lâm Trực.
- Chú em, mày quyết định. Mở cửa là chúng ập ra cướp ấn, có thể giết chúng ta. Không mở cửa, chúng chết đói chết khát trong đó.
Lâm Trực im lặng rất lâu. Anh nhìn mặt hồ, nhìn cuốn sổ ướt sũng trong tay An Nhiên.
Cuối cùng, anh nói:
- Chúng ta không mở cửa. Không phải vì chúng ta ác, mà vì chúng ta chưa đủ sức. Mở cửa bây giờ, chúng ta chết, chúng cũng chưa chắc sống được. Việc cần làm là tìm đường khác vào tầng trung, đường mà không cần qua cánh cửa hông.
- Đường nào? - Đại Hùng hỏi.
Lâm Trực chỉ xuống mặt hồ.
- Kênh thoát nước. Nó thông từ tầng thượng xuống tầng trung. Tên kia chết ở giếng xoáy vì anh ta đi một mình, kiệt sức, không có dây bảo hiểm đúng cách. Chúng ta đi bốn người, có dây, có kế hoạch, có thể vượt qua giếng xoáy.
- Mày điên à? - Hải Đao phản đối. - Giếng xoáy đó nuốt một thằng lính đánh thuê chuyên nghiệp. Mày nghĩ mày hơn nó?
- Tôi không hơn nó. - Lâm Trực đáp bình tĩnh. - Nhưng tôi có thứ nó không có.
- Thứ gì?
Lâm Trực mở mắt. Cơn đau đầu ập đến, nhưng anh nghiến răng chịu đựng. Trong tầm nhìn của anh, mặt hồ hiện lên những luồng "khí": giếng xoáy là một cột khí đen cuồn cuộn, nhưng ở mép giếng, có một dải khí xanh nhạt, êm đềm, như một con đường mòn vòng qua cơn lốc.
Anh nhắm mắt lại, thở dốc, máu cam chảy ra từ mũi.
- Có một đường đi vòng qua giếng xoáy. - Anh nói, giọng khàn. - "Khí" chỉ cho tôi thấy. Mép giếng phía tây, có một dải đá ngầm, nước ở đó êm hơn. Bám vào đó mà qua.
An Nhiên vội lau máu cam cho anh, mắt đỏ hoe.
- Anh liều quá. Mới nhìn có một khắc mà đã chảy máu cam.
- Đáng. - Lâm Trực cười yếu ớt. - Giờ chúng ta biết đường qua rồi.
Đêm đó, bốn người ngồi quanh đống lửa, bàn kế hoạch vượt giếng xoáy. Không ai nhắc đến hai tên còn sống trong tầng trung. Nhưng tất cả đều biết: mỗi ngày trôi qua, cơ hội sống của chúng ít đi một phần.
Và mỗi ngày trôi qua, trăng càng tròn thêm một phần.
Còn mười ngày nữa là trăng tròn. Cửa tầng trung mở theo trăng. Đến lúc đó, dù họ có muốn hay không, cánh cửa giữa các tầng cũng sẽ tự mở.
Lâm Trực nhìn vầng trăng non trên trời, bỗng thấy nó giống như một con mắt đang mở dần.
Mười ngày nữa, con mắt đó sẽ mở to hoàn toàn. Và khi đó, mọi bí mật dưới đáy hồ...
Sẽ không còn chỗ nào để trốn.
Nhưng đêm đó, khi ba người kia đã ngủ, Lâm Trực ra bờ hồ một mình. Anh lấy cuốn sổ của tên lính đánh thuê đã chết ra, đọc lại dưới ánh trăng.
Và anh phát hiện ra một điều mà ban ngày anh đã bỏ qua.
Ở trang cuối cùng, dưới dòng chữ "Đừng...", còn có một dòng nữa, viết bằng nét bút khác, run rẩy hơn, như viết trong lúc hấp hối:
"Đừng mở cửa. Nó đang đợi. Nó đói."
Lâm Trực đọc ba lần. Tay anh run lên.
"Nó" là ai? "Người" mắt xanh? Hay thứ gì khác, thứ đã "xử" tên Tùng mất tích?
Và "nó đói"... đói cái gì? Đói thức ăn? Hay đói... thứ khác?
Lâm Trực nhìn ra mặt hồ đen kịt. Đêm nay không có tiếng chuông. Chỉ có tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ, đều đều, như tiếng thở của một con quái vật đang ngủ.
Anh cất cuốn sổ vào túi, quay vào lều. Nhưng anh không ngủ được. Trong đầu anh vang lên câu hỏi mà anh không dám hỏi ai:
Nếu "nó" đói, và hai tên còn sống trong tầng trung là mồi...
Thì khi mồi hết, "nó" sẽ ăn gì tiếp theo?
---