Trấn Long Huyệt - Chương 83: Gian Rùa Đội Bia
Ngày sáu mươi bảy, phía đông tầng sâu. Họ đã bơi qua ba đoạn ngập nữa để đến đây. Mỗi đoạn, bình dưỡng khí lại vơi đi một ít, và nỗi lo trong lòng mỗi…
Nội dung chương
Ngày sáu mươi bảy, phía đông tầng sâu.
Họ đã bơi qua ba đoạn ngập nữa để đến đây. Mỗi đoạn, bình dưỡng khí lại vơi đi một ít, và nỗi lo trong lòng mỗi người lại đầy thêm một ít. Đến đoạn thứ ba, kim đồng hồ áp suất của Lâm Trực đã chạm vạch đỏ. Anh phải bơi thật chậm, hít thật ít, mắt không rời sợi dây dẫn đường mà Hải Đao đã căng sẵn.
Khi trồi lên khỏi mặt nước, cả bốn người đều thở hổn hển sau quãng bơi dài. Đại Hùng nằm vật ra nền đá, thều thào:
- Còn... còn một đoạn nữa mà bình hết khí... tao bơi bằng niềm tin đấy nhé.
- Đừng lo. - Hải Đao kiểm tra bình của mình, mặt nặng trĩu. - Theo bản đồ Nhiên vẽ từ bích họa... gian đông sâu ở ngay sau hành lang này. Đến nơi rồi.
Họ lê bước qua hành lang hẹp cuối cùng. Và hành lang mở ra một gian đá rộng lớn đến mức ánh đèn pin không soi tới trần.
An Nhiên là người đầu tiên nhìn thấy. Cô khựng lại, thì thầm:
- Mọi người... soi đèn về phía trước đi.
Ba chùm đèn pin cùng hướng về một điểm. Và cả nhóm sững người.
Giữa gian đá, một con rùa đá khổng lồ nằm phủ phục. Nó to bằng cả một chiếc xe tải nhỏ, mỗi chiếc vảy trên mai đều được chạm khắc tỉ mỉ, bốn chân chắc nịch, đầu ngẩng cao. Và trên lưng nó... một tấm bia đá cao hơn ba mét, đứng sừng sững như một ngọn tháp.
- Rùa đội bia. - An Nhiên thì thầm, giọng đầy kinh ngạc. - Như rùa đá đền cổ... nhưng to gấp mười lần.
- Cả con rùa lẫn bia... - Hải Đao gõ gõ vào chân rùa, nghe tiếng đá đặc vang lên. - Đều tạc từ một khối đá nguyên. Người xưa làm thế nào mà đưa được khối đá này xuống đây?
- Không phải đưa xuống. - Lâm Trực quan sát những vết đục trên vách hang. - Mà là tạc tại chỗ. Họ tìm một khối đá lớn trong hang, rồi đẽo gọt thành rùa đội bia ngay tại đây. Công trình của... cả một đời người.
Cả nhóm đi vòng quanh con rùa đá, không ai nói nên lời. Lâm Trực đưa tay sờ lên một chiếc vảy trên mai rùa. Mỗi chiếc vảy to bằng cái mâm, chạm khắc hình vân mây tinh xảo. Dưới ánh đèn pin, những đường chạm như đang chuyển động.
- Người xưa... - Anh lẩm bẩm. - Họ đã dành bao nhiêu năm cho công trình này?
- Cả đời. - An Nhiên đáp, mắt không rời tấm bia. - Có khi là mấy đời. Những công trình trong lăng này... không phải của một người, mà của cả một dòng họ thợ thủ công, truyền từ đời này sang đời khác.
Hải Đao đã leo lên lưng rùa, đứng cạnh tấm bia, gõ gõ vào mặt đá:
- Đặc. Không có khoang rỗng. Tấm bia này... chỉ là bia thôi. Vậy ấn Rùa ở đâu?
- Đừng vội. - An Nhiên cũng trèo lên, đứng trước tấm bia. - Trước khi tìm ấn, phải đọc được chữ trên bia đã. Người xưa không bao giờ đặt ấn mà không để lại lời chỉ dẫn... hoặc lời cảnh báo.
Cô bắt đầu quan sát mặt bia. 64 ký tự, xếp thành 8 hàng 8 cột, mỗi chữ to bằng nắm tay. Nét khắc sâu, rêu phong phủ đầy. Nhìn qua, đây là một tấm bia cổ bình thường, như tấm bia ở buồng bia đá.
Nhưng An Nhiên là nhà khảo cổ. Cô nhìn ra những thứ người thường không thấy.
- Lạ thật... - Cô lẩm bẩm, đưa đèn pin sát vào một ký tự. - Nét khắc này... không giống những chữ khác.
Cô nheo mắt nhìn kỹ hơn. Rồi bỗng khựng lại, tay run lên.
- Khoan... - Cô vội lấy cuốn sổ ảnh chụp sổ tay Lâm Kính ra, lật lia lịa. - Khoan đã...
- Gì vậy Nhiên? - Lâm Trực hỏi.
An Nhiên không trả lời. Cô soi đèn pin vào một ký tự trên bia, rồi soi vào một trang trong cuốn sổ ảnh chụp. Rồi lại soi lên bia. Mặt cô mỗi lúc một tái.
- Không thể nào... - Cô thì thầm.
- Nói đi! - Đại Hùng sốt ruột.
- Em chắc chắn không? - Lâm Trực hỏi, giọng run run. - Chữ khắc trên đá... làm sao em phân biệt được nét chữ của từng người?
- Như phân biệt chữ viết tay trên giấy vậy, anh Trực. - An Nhiên giải thích, mắt vẫn không rời tấm bia. - Mỗi người có một "dấu vân tay" trong nét chữ: cách hất bút, cách nghiêng, những tật nhỏ không sửa được. Trên đá cũng vậy, chỉ khác là thay bút bằng đục.
Cô chỉ vào một ký tự cổ:
- Nhìn chữ này: nét khắc sâu, đều, rêu phủ kín trong từng kẽ. Đây là chữ của thợ khắc đời Vĩnh Khang, cách đây gần hai trăm năm. Nét đục của họ... chuẩn mực, không một chút do dự.
Rồi cô chỉ sang một ký tự khác ở mép bia:
- Còn chữ này: nét khắc nông hơn, mép còn sắc, rêu chỉ phủ lơ thơ. Đây là chữ khắc thêm sau này. Và quan trọng nhất...
Cô lấy cuốn sổ ảnh chụp ra, mở đến một trang có chữ viết tay của Lâm Kính, đặt cạnh ký tự trên bia:
- Nhìn cách kết thúc nét ngang này: hơi hất lên ở cuối, như một cái móc nhỏ. Trong sổ tay cha anh, mười chữ thì chín chữ có cái móc này. Đây là tật viết không sửa được. Và...
Cô lật sang trang khác:
- Chữ "tâm" này. Trong sổ tay, cha anh viết thiếu một nét. Trên bia... cũng thiếu đúng nét đó.
Lâm Trực nhìn chằm chằm vào hai nét chữ: một trên giấy ảnh, một trên đá. Tay anh run lên bần bật.
- Còn nữa. - An Nhiên chỉ vào một hàng chữ viết thêm. - Đọc thử đi, anh Trực. Đây không phải chữ cổ. Đây là... chữ quốc ngữ? Không... là chữ Hán nhưng viết theo kiểu hiện đại, có cả dấu chấm câu...
Cô đọc chậm rãi:
- "Nước... lên... thì... mở..." Mới được mấy chữ thôi, còn lại... ông ấy chưa viết xong.
An Nhiên ngẩng lên, nhìn Lâm Trực, ánh mắt vừa kinh ngạc vừa... sợ hãi:
- Anh Trực... những chữ này... nét chữ này... em nhận ra.
- Nhận ra? - Lâm Trực nhíu mày. - Là chữ cổ mà, giống chữ trên tấm bia kia...
- Không phải chữ cổ. - An Nhiên lắc đầu, tay chỉ vào một hàng chữ ở mép bia. - Mà là chữ... viết thêm. Nhìn này: màu đá ở những nét khắc này còn mới hơn, không có rêu phong như những chữ khác. Và nét chữ...
Cô đặt cuốn sổ ảnh chụp cạnh tấm bia, chỉ cho mọi người xem:
- So sánh đi. Nét chữ trong sổ tay của cha anh... với nét chữ khắc thêm trên bia này. Cùng một kiểu viết: nét ngang hơi hất lên ở cuối, nét sổ hơi nghiêng về bên phải, và... - Cô chỉ vào một ký tự. - Và cái tật viết chữ "tâm" thiếu một nét này. Trong sổ tay cha anh, mười lần thì chín lần ông ấy viết thiếu nét này.
Lâm Trực nhìn chằm chằm vào tấm bia, rồi nhìn vào cuốn sổ. Tay anh run lên.
- Ý em là... - Giọng anh khàn đặc. - Cha anh... đã từng đến đây? Và... khắc chữ lên tấm bia này?
- Không chỉ khắc chữ. - An Nhiên đứng dậy, soi đèn pin khắp mặt bia, giọng mỗi lúc một nhanh. - Ông ấy còn... để lại dấu. Nhìn này!
Dưới ánh đèn pin, cả nhóm thấy rõ: bên cạnh một số ký tự cổ trên bia, có những chấm nhỏ được khắc thêm, mỗi chấm to bằng hạt đậu. Những chấm này không xếp ngẫu nhiên. Chúng nối nhau thành một đường... nhưng chỉ đi được nửa mặt bia thì dừng lại, đột ngột, không một lời giải thích.
- Cha anh đã đánh dấu những chữ quan trọng. - An Nhiên nói, tay run run chỉ theo đường chấm. - Ông ấy đang giải câu đố trên bia này. Đang lần theo một con đường...
Cô ngừng lại, nhìn chấm cuối cùng, rồi nhìn Lâm Trực:
- Nhưng con đường này... dở dang. Ông ấy dừng lại giữa chừng.
Lâm Trực bước đến gần, nhìn thật kỹ vào chấm đánh dấu cuối cùng. Rồi anh nhìn những nét chữ viết thêm của cha mình, nhìn con rùa đá khổng lồ với cái miệng ngậm chặt, nhìn gian đá tối om xung quanh.
Mười năm trước, cha anh đã đứng ở đúng chỗ này. Tay cầm đục, khắc từng nét chữ lên bia đá. Đánh dấu từng ký tự. Rồi... dừng lại.
Vì sao?
Câu hỏi đó treo lơ lửng trong không khí lạnh lẽo của gian đá, không ai trả lời được.
Đêm đó, cả nhóm cắm trại ngay trong gian Rùa Đội Bia. Không ai muốn rời đi. Như thể... rời đi có nghĩa là bỏ lại cha của Lâm Trực một mình lần nữa.
Lâm Trực không ngủ được. Anh ngồi dựa vào chân con rùa đá, nhìn lên tấm bia sừng sững trong bóng tối. Dưới ánh đèn pin để chế độ mờ, những nét chữ của cha anh như đang nhảy múa.
Anh cố tưởng tượng cảnh mười năm trước: cha anh, một mình, với một cái đục và một chiếc đèn, đứng ở đúng chỗ anh đang ngồi. Khắc từng nét chữ. Đánh dấu từng ký tự. Trong bóng tối. Trong im lặng. Không biết có ai đi cùng ông không. Không biết ông đã vào đây bằng cách nào.
- Anh không ngủ à? - An Nhiên ngồi xuống cạnh anh, đưa cho anh một ngụm nước.
- Không ngủ được. - Lâm Trực lắc đầu. - Nhiên này... em có nghĩ... cha anh còn sống không?
An Nhiên ngập ngừng một lúc. Rồi cô nói khẽ:
- Em không biết. Nhưng em biết một điều: một người đã đi sâu đến thế này, đã giải được nửa câu đố, đã để lại dấu vết rõ ràng như thế... người đó không phải kẻ dễ dàng bỏ cuộc. Dù chuyện gì xảy ra... ông ấy đã chiến đấu.
- Ừ. - Lâm Trực gật đầu, mắt rưng rưng. - Cha anh... là người kiên nhẫn nhất mà anh biết. Ông ấy có thể ngồi cả ngày chỉ để lau một món đồ cổ. "Đợi kẻ kiên nhẫn"... có lẽ câu đó... là dành cho ông ấy.
Họ ngồi im lặng bên nhau, nhìn lên tấm bia. Trên cao, những chấm đánh dấu của Lâm Kính nối nhau thành một con đường dở dang, dẫn vào bóng tối.
Ngày mai, họ sẽ đi nốt con đường đó.
An Nhiên lấy cuốn sổ tay ra, bắt đầu chép lại toàn bộ mặt bia. Tay cô run, nhưng nét chữ vẫn ngay ngắn:
- Chúng ta sẽ đi nốt con đường này. - Cô nói, giọng kiên quyết. - Cha anh đã đi được một nửa. Chúng ta... sẽ đi nốt nửa còn lại. Và chúng ta sẽ biết... ông ấy đã dừng lại vì sao.
Ngoài kia, trong đường hầm tối, tiếng nước chảy róc rách vẫn đều đặn. Như thể gian đá này đã đợi mười năm... để có người đến nối tiếp con đường dở dang.
---