Trùng Tang: Lệ Trùng - Chương 29: Mực Đen Trong Gia Phả

Căn phòng trọ của Linh nằm ở cuối dãy hành lang lộng gió trên tầng hai của một ngôi nhà mái bằng cũ, nhìn thẳng ra con đê sông Cầu. Gió từ ngoài bãi bồi…

Nội dung chương

Căn phòng trọ của Linh nằm ở cuối dãy hành lang lộng gió trên tầng hai của một ngôi nhà mái bằng cũ, nhìn thẳng ra con đê sông Cầu. Gió từ ngoài bãi bồi thổi vào mang theo vị mặn mòi của phù sa và cái lạnh ẩm của những ngày sau tang. Khang kéo chiếc ghế gỗ mộc, ngồi xuống trước bàn làm việc của Linh. Anh cẩn thận mở chiếc hộp nhựa đựng mảnh giấy mục lấy từ ngôi mộ không bia ngoài nghĩa địa họ Phạm. Mùi nước giếng đình lưu cữu trong đất bãi sông bốc lên, thứ mùi hôi thối đặc trưng của xác thực vật phân hủy lâu ngày kết hợp với mùi rêu đá ong ẩm ướt.

Linh bước đến bên cạnh, tay cầm chiếc máy sấy tóc cầm tay màu hồng nhạt. Cô cắm phích điện vào ổ cắm trên tường, định bật công tắc để hong khô mảnh giấy bản đang sũng nước đen.

Khang giơ tay ngăn lại, giọng anh trầm xuống và dứt khoát:

- Đừng dùng máy sấy. Giấy bản cổ làm bằng sợi vỏ cây dưỡng, nếu dùng nhiệt độ cao của máy sấy, các thớ sợi sẽ co rút không đều. Miếng giấy sẽ bị cong vênh rồi vỡ vụn ngay lập tức. Quy trình bảo quản tài liệu giấy mục phải để khô tự nhiên trong môi trường thoáng gió, hoặc dùng giấy thấm chuyên dụng để rút nước từ từ.

Linh rụt tay lại, rút phích cắm điện. Cô nhìn Khang dùng đôi găng tay cao su y tế màu trắng ôm sát lấy những ngón tay thon dài. Anh dùng chiếc nhíp dẹt gắp từng mảnh bông ẩm bám xung quanh rìa mảnh giấy. Từng cử động của Khang đều cực kỳ chuẩn xác và nhẹ nhàng, giống như anh đang thực hiện một ca mổ tử thi quan trọng trong phòng pháp y.

Mảnh giấy mục được đặt lên một tấm kính phẳng mà Khang lấy ra từ hộp dụng cụ. Anh dùng một tờ giấy thấm chuyên dụng màu trắng tinh, nhẹ nhàng áp lên bề mặt mảnh giấy để hút bớt thứ nước đen ngòm đang ngấm đẫm trong từng thớ sợi. Thứ nước đen đó thấm vào tờ giấy thấm, để lại những vệt màu xám xịt, loang lổ.

- Nước này không đơn thuần là nước sông Cầu.

Khang vừa làm vừa nói, mắt không rời khỏi mảnh giấy.

- Nó có độ nhớt cao hơn nước sông thông thường, lẫn nhiều bùn mịn và bào tử rêu đá ong. Đây chính xác là nước giếng đình Cầu Đá. Ngôi mộ không bia đó nằm cách giếng đình hơn một cây số, nhưng đất dưới mộ lại đẫm thứ nước này. Điều đó hoàn toàn phi lý về mặt địa chất.

Linh rùng mình, cô kéo chiếc ghế nhựa ngồi đối diện với Khang.

- Tôi đã chụp lại toàn bộ hiện trường lúc nãy. Vệt nước đen trên nấm mộ mà chúng ta thấy trong máy ảnh... thực sự lúc đó mắt thường không nhìn thấy gì ngoài một kẽ nứt nhỏ. Tại sao ống kính máy ảnh lại bắt được hình ảnh đó?

Khang im lặng một lát rồi trả lời:

- Có những hiện tượng quang học xảy ra do sự phản chiếu ánh sáng ở các góc độ khác nhau trên bề mặt ẩm ướt. Thiết bị kỹ thuật số có dải cảm biến nhạy cảm hơn mắt người đối với một số bước sóng ánh sáng nhất định. Chúng ta cứ tập trung vào mảnh giấy này trước đã. Vật chứng vật lý không biết nói dối.

Khi mảnh giấy đã bớt sũng nước, Khang bật chiếc đèn bàn học của Linh. Ánh sáng vàng nhạt tỏa ra, bao trùm lấy tấm kính.

- Linh, cô mở bức ảnh chụp cuốn gia phả cháy dở ở nhà thờ họ Phạm ra đi.

Khang yêu cầu.

Linh nhanh chóng bật chiếc máy ảnh kỹ thuật số, tìm đến thư mục ảnh chụp tài liệu họ Phạm mà Khang đã lưu lại từ hôm trước. Cô đặt màn hình máy ảnh sát bên cạnh tấm kính chứa mảnh giấy mục. Hai người cùng cúi đầu sát xuống bàn để quan sát.

Mảnh giấy bản cổ có những đường vân dọc ngang đan chéo nhau một cách thô sơ, do quá trình xeo giấy thủ công từ thời xưa để lại. Trên màn hình máy ảnh, những trang gia phả cháy dở của họ Phạm cũng có những đường vân tương tự, với khoảng cách giữa các sợi xơ giấy hoàn toàn trùng khớp.

Đặc biệt, ở góc trên bên trái của mảnh giấy mục có một vết xém đen hình răng cưa. Khang dùng một chiếc thước nhựa nhỏ mang theo, đo đạc kích thước vết xém rồi so sánh với phần khuyết góc của trang gia phả thuộc đời thứ năm của họ Phạm hiển thị trên màn hình.

- Khớp hoàn toàn.

Khang khẽ thở ra một hơi.

- Vết cháy này chính là phần bị khuyết của trang gia phả đó. Cuốn gia phả ở nhà thờ họ không phải tự nhiên bị cháy một phần do tai nạn hỏa hoạn thông thường. Có người đã cố tình xé trang này ra, đốt dở, bôi đen phần còn lại rồi mang đi chôn dưới ngôi mộ không bia ngoài nghĩa địa bãi sông.

Linh nhìn chăm chằm vào lớp mực tàu đen kịt phủ kín phần lớn diện tích mảnh giấy. Lớp mực dày đến mức tạo thành một lớp vảy khô, hơi bóng lên dưới ánh đèn bàn.

- Người ta muốn xóa sạch dấu vết của người này.

Linh nhận xét.

- Nhưng tại sao lại phải chôn cùng với một chiếc vòng bạc cổ và một chiếc áo tang xô dưới một ngôi mộ không có bia ký? Nếu muốn hủy hoại hoàn toàn, tại sao họ không đốt trụi đi cho xong?

Khang lắc đầu:

- Trong dân gian có những quan niệm rất phức tạp về việc xóa bỏ danh tính của một người. Đôi khi họ không dám đốt sạch vì sợ vong hồn không có nơi nương tựa sẽ quay lại quấy phá dòng họ. Họ chọn cách xé trang gia phả, bôi đen tên tuổi, chôn xuống đất cùng với các vật dụng cá nhân như một hình thức giam giữ hoặc trấn yểm. Đây là hành vi có chủ đích rõ ràng của những người đứng đầu dòng họ thời kỳ đó.

Khang đứng dậy, đi đến bên cửa sổ để kéo tấm rèm vải dày lại, ngăn bớt ánh sáng tự nhiên từ bên ngoài hắt vào. Anh cũng tắt chiếc đèn tuýp trên trần phòng trọ. Căn phòng trở nên tối tăm, chỉ còn luồng ánh sáng vàng từ chiếc đèn bàn học chiếu tập trung vào tấm kính trên bàn.

- Linh, cô cầm chiếc đèn pin này.

Khang đưa cho Linh chiếc đèn pin chuyên dụng của bác sĩ pháp y.

- Chiếu xiên một góc khoảng ba mươi độ từ phía bên phải qua tấm kính. Nhớ giữ tay thật đều, đừng để luồng sáng bị rung.

Linh đón lấy chiếc đèn pin, tì khuỷu tay lên mặt bàn để giữ cố định góc chiếu. Luồng ánh sáng mạnh và hẹp từ đèn pin lướt qua bề mặt mảnh giấy bản mục nát. Dưới góc chiếu xiên, những vết lồi lõm của thớ giấy và những nét bút cũ bắt đầu hiện lên rõ nét hơn nhờ bóng đổ của chúng. Lớp mực tàu đen kịt bôi đè lên trên có độ phản quang khác với lớp mực viết chữ ban đầu.

Khang dùng một chiếc tăm bông thấm cồn y tế 70 độ. Anh nhẹ nhàng chấm nhẹ lên bề mặt lớp mực tàu đen. Cồn làm mềm lớp mực ngoài cùng, để lộ ra những nét chữ viết phía dưới mà không làm trôi đi hoàn toàn.

Dưới tác động của cồn và ánh sáng xiên, một chữ Nôm cổ hiện lên ở đầu dòng. Đó là chữ "nữ", nét chữ viết theo lối chân phương nhưng có phần run rẩy ở nét phẩy cuối cùng.

Ngay phía dưới chữ "nữ", nơi có một vệt màu đỏ sẫm đã xỉn màu như máu khô hoặc mực chu sa, hiện ra một dòng chữ viết bằng chữ quốc ngữ thời kỳ đầu. Những nét chữ nguệch ngoạc, nét thanh nét đậm không đều, thể hiện sự vội vã và hoảng loạn của người viết.

Khang nheo mắt, đọc từng chữ một:

- Không... lập... bài vị...

Linh nín thở, cô đưa chiếc máy ảnh sát vào tấm kính, bấm nút chụp liên tiếp vài tấm ảnh cận cảnh để lưu lại bằng chứng trước khi mảnh giấy bị biến dạng thêm dưới tác động của cồn.

- Không lập bài vị...

Linh lặp lại dòng chữ, giọng cô run lên vì lạnh.

- Tại sao lại không lập bài vị cho một người con gái trong họ? Theo phong tục Bắc Bộ, dù là con gái chưa chồng hay người chết trẻ, khi mất đi vẫn phải được lập một bài vị nhỏ hoặc đưa tên vào chùa để thờ cúng chứ? Việc cấm lập bài vị nghĩa là tước bỏ hoàn toàn quyền được thờ cúng của người đó, biến họ thành một vong hồn vất vưởng không nơi nương tựa.

Khang nhìn chằm chằm vào dòng chữ đỏ. Anh nhận ra chất liệu của dòng chữ đỏ này khác hoàn toàn với lớp mực tàu đen phía trên. Nó được viết đè lên sau khi trang gia phả đã bị xé ra.

- Dòng chữ đỏ này viết bằng chữ quốc ngữ.

Khang phân tích.

- Chữ quốc ngữ chỉ bắt đầu phổ biến ở các vùng quê Bắc Bộ từ đầu thế kỷ hai mươi. Trong khi đó, cuốn gia phả gốc của họ Phạm được viết hoàn toàn bằng chữ Nho và chữ Nôm. Điều này có nghĩa là dòng chữ đỏ này được viết thêm vào sau đó rất lâu, có thể là cùng thời điểm trang giấy này bị xé và mang đi chôn ngoài nghĩa địa bãi sông.

Linh lật giở cuốn sổ tay ghi chép của mình, lật đến phần ghi chép lịch sử làng Cầu Đá và dòng họ Phạm.

- Khang, anh nhìn xem. Đời thứ năm của họ Phạm tương ứng với khoảng những năm đầu thời Pháp thuộc. Theo tư liệu tôi thu thập được từ các cụ cao tuổi trong làng, giai đoạn đó họ Phạm có một đợt chết trùng rất đáng sợ. Trong vòng chưa đầy hai tháng, liên tiếp ba người đàn ông cột trụ trong họ đều chết đuối ở sông Cầu hoặc ngã xuống giếng đình. Họ ta nói thời kỳ đó gia tộc họ Phạm phải làm một cái lễ rất lớn để đè tang. Sau cái lễ đó, chuỗi cái chết mới dừng lại.

Khang cau mày:

- Lễ đè tang? Ông Từ Lễ từng nói qua về việc này, nhưng ông ta luôn tránh né khi tôi hỏi sâu. Ông ta bảo đó là chuyện khuất của làng, người ngoài không nên biết, người trong họ càng không được nhắc đến.

- Đúng vậy.

Linh nói tiếp.

- Và người nữ bị xóa tên này... rất có thể liên quan trực tiếp đến cái lễ đè tang năm đó. Việc cấm lập bài vị cho bà ấy là để ngăn chặn một chuyện bị giấu đáng sợ hơn.

Khang đứng dậy, đi lại quanh căn phòng trọ chật hẹp. Tiếng gió sông Cầu vẫn rít qua khe cửa sổ nghe như tiếng thở dài của ai đó ngoài bãi bồi. Anh biết rằng mọi manh mối hiện tại đều đổ dồn về phía ông Từ Lễ. Vị thủ từ già của đình Cầu Đá là người duy nhất nắm giữ những mảnh ghép ký ức về các nghi lễ cũ của dòng họ.

Khang lấy điện thoại ra, tìm số của ông Từ Lễ rồi bấm gọi. Cuộc gọi đầu tiên đổ chuông dài nhưng không ai nhấc máy. Khang kiên nhẫn đợi cho đến khi cuộc gọi tự ngắt, rồi anh bấm gọi lại lần thứ hai. Vẫn chỉ có tiếng chuông reo đều đặn trong vô vọng.

- Có khi nào ông ấy sợ quá không dám nghe máy không?

Linh hỏi, mắt vẫn nhìn vào tấm kính chứa mảnh giấy mục.

Khang không trả lời. Anh bấm gọi lần thứ ba. Lần này, sau vài tiếng chuông, đầu dây bên kia có tiếng kết nối. Tiếng thở dốc và run rẩy của ông Từ Lễ vang lên qua loa thoại:

- Khang... cậu gọi tôi có việc gì? Tôi đang mệt... tôi không muốn nói chuyện gì nữa...

- Ông Từ.

Giọng Khang cực kỳ lạnh lùng và dứt khoát.

- Tôi đang ở phòng trọ của Linh ngoài thị trấn. Chúng tôi đã xử lý xong mảnh giấy lấy từ ngôi mộ không bia ngoài bãi sông. Có vài chữ viết trên mảnh giấy này mà tôi nghĩ ông cần phải tự mắt nhìn thấy.

Đầu dây bên kia im lặng một nhịp dài. Khang nghe rõ tiếng gió lùa qua điện thoại, có vẻ như ông Từ vẫn đang đứng ngoài trời hoặc ở một nơi lộng gió như sân đình.

- Tôi không biết mảnh giấy nào cả... chuyện mồ mả ngoài bãi sông là việc của chính quyền và ban quản lý dự án... tôi chỉ trông đình...

Ông Từ cố gắng phân bua.

- Trên mảnh giấy có chữ "nữ" viết bằng chữ Nôm và một dòng chữ đỏ viết bằng chữ quốc ngữ.

Khang ngắt lời ông Từ.

- Dòng chữ đỏ ghi rõ: "không lập bài vị". Nếu ông không đến để giải thích rõ ràng việc này, tôi sẽ mang toàn bộ vật chứng lên thẳng công an huyện. Cả chiếc vòng bạc cổ và mẫu bùn đất lấy từ mộ đều phải được giám định nguồn gốc. Khi đó, việc đào mộ trái phép và những bí mật cũ của họ Phạm sẽ bị phơi bày ra ánh sáng pháp luật.

Lời đe dọa của Khang đánh trúng vào nỗi sợ hãi lớn nhất của vị thủ từ già. Đối với những người già ở làng Cầu Đá, việc pháp luật can thiệp vào chuyện nội bộ dòng họ, đặc biệt là chuyện mồ mả tổ tiên, là một điều vô cùng kiêng kỵ và nhục nhã.

- Cậu... cậu đừng làm thế...

Giọng ông Từ Lễ run bắn lên.

- Được rồi... tôi sẽ đến. Cậu đợi tôi... đừng mang đi đâu cả...

Cuộc gọi ngắt kết nối. Khang cất điện thoại vào túi quần, nét mặt anh vẫn không hề giãn ra. Linh nhìn Khang với vẻ lo lắng:

- Anh nghĩ ông ấy sẽ nói thật chứ? Ông Từ Lễ là người rất giữ kẽ. Ông ấy thà mang bí mật xuống mồ chứ không dễ gì khai ra chuyện của dòng họ đâu.

- Khi nỗi sợ hãi vượt quá giới hạn chịu đựng, người ta sẽ tự tìm cách giải thoát bằng cách nói ra.

Khang trả lời, anh ngồi xuống ghế, tiếp tục quan sát mảnh giấy mục dưới ánh đèn bàn.

Khang nghiêng đầu, điều chỉnh tiêu cự kính lúp cầm tay để quan sát kỹ hơn bề mặt mảnh giấy bản. Những thớ sợi xơ của vỏ cây dưỡng hiện lên dưới thấu kính phóng đại như những sợi dây thừng nhỏ đan chéo nhau, giữ chặt lấy những hạt bụi mực tàu màu đen.

- Giấy bản cổ có độ bền rất cao nhờ cấu trúc sợi tự nhiên dai và dài.

Khang giải thích cho Linh, giọng anh đều đều như đang giảng bài trên lớp chuyên đề pháp y tài liệu.

- Nhưng khi bị ngâm trong môi trường nước có độ kiềm cao hoặc nhiều tạp chất hữu cơ như nước giếng đình lâu năm, các liên kết cellulose sẽ bị phân hủy dần. Mảnh giấy này nếu để chậm một tuần nữa dưới mộ, khi dự án san lấp bãi sông bắt đầu và nước ngầm bị đẩy lên, nó sẽ tan thành bột đất bãi sông.

Linh gật đầu, cô dùng một chiếc kẹp giấy nhỏ để giữ cho những trang sổ tay của mình không bị gió từ cửa sổ thổi lật. Cô ghi chép nhanh những nhận định của Khang.

- Vậy chiếc vòng bạc thì sao?

Linh hỏi.

- Nó có khắc những vạch chéo thô sơ. Tôi đã tra cứu một số tài liệu về đồ trang sức của trẻ con vùng đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỷ mười chín, đầu thế kỷ hai mươi. Những vạch chéo đó thường là ký hiệu đánh dấu tuổi hoặc thứ tự của đứa trẻ trong gia đình. Nhưng chiếc vòng này lại có kích thước lớn hơn vòng trẻ con thông thường, nhìn giống như vòng đeo tay của một cô gái trẻ.

Khang lấy chiếc túi nylon chứa chiếc vòng bạc ra khỏi balô. Anh đặt nó dưới ánh đèn bàn. Lớp rỉ sét màu xám đen bao phủ gần như toàn bộ bề mặt chiếc vòng bạc, chỉ còn lộ ra một vài chỗ màu bạc xỉn.

- Bạc phản ứng rất mạnh với lưu huỳnh và các hợp chất hữu cơ trong quá trình phân hủy thi thể.

Khang nói, mắt anh nheo lại khi quan sát những vết xước trên thân vòng.

- Màu đen này là bạc sulfide. Nó chứng tỏ chiếc vòng này đã tiếp xúc trực tiếp với môi trường phân hủy của một thi thể trong một thời gian dài trước khi đất xung quanh khô đi. Đây không phải là đồ vật được chôn tượng trưng. Nó đã được đeo trên người chết khi người đó được đưa xuống mộ.

Khoảng hai mươi phút sau, tiếng động cơ xe máy cũ kỹ, kêu lọc cọc đặc trưng của chiếc xe Honda Dream của ông Từ Lễ vang lên dưới sân nhà trọ. Tiếng bước chân lên cầu thang gỗ của ông nghe nặng nề và chậm chạp, như thể ông đang phải mang một gánh nặng ngàn cân trên vai.

Linh ra mở cửa. Ông Từ Lễ bước vào phòng, luồng gió lạnh từ hành lang ùa theo ông vào trong phòng làm ngọn lửa đèn bàn khẽ chao đảo. Vẻ bề ngoài của vị thủ từ già lúc này khiến cả Khang và Linh đều phải giật mình. Bộ quần áo đại tràng màu nâu sồng của ông lấm lem những vệt bùn đất khô màu đỏ xám từ nghĩa địa bãi sông. Mái tóc bạc phơ xơ xác vì gió sông, bám đầy những hạt cát nhỏ. Gương mặt ông xám xịt, đôi mắt đục ngầu hằn lên những tia máu đỏ vì mệt mỏi và sợ hãi. Ông không dám nhìn thẳng vào Khang, mắt cứ đảo quanh căn phòng rồi dừng lại ở tấm kính đặt trên bàn gỗ.

- Ông Từ, ông ngồi xuống đi.

Linh kéo chiếc ghế nhựa lại gần bàn, khẽ nói.

Ông Từ Lễ chậm chạp ngồi xuống ghế, hai bàn tay ông đan chặt vào nhau, đặt trên đầu gối. Người ông run lên từng đợt nhẹ dưới lớp áo nâu mỏng. Linh đi đến góc phòng, rót một chén nước chè ấm từ phích nước ra, đặt nhẹ trước mặt ông Từ:

- Ông uống chén nước cho ấm người đã. Ngoài đê gió to quá.

Ông Từ Lễ đón lấy chén nước bằng cả hai tay. Nhưng những ngón tay gầy guộc, nổi đầy gân xanh của ông run rẩy đến mức nước chè trong chén sóng sánh ra ngoài, bắn cả vào tay áo nâu và mặt bàn gỗ ép xước xát. Ông đưa chén nước lên miệng nhưng không uống được ngụm nào, lại đặt xuống bàn.

Khang đẩy tấm kính chứa mảnh giấy mục lại gần phía ông Từ Lễ hơn. Anh bật chiếc đèn pin y tế, điều chỉnh góc chiếu xiên để dòng chữ đỏ "không lập bài vị" hiện rõ nhất dưới ánh sáng mạnh.

- Ông Từ, ông nhìn kỹ nét chữ này đi.

Khang nói, giọng anh trầm và lạnh lùng, không có chút dao động.

- Đây là chữ viết của ai? Tại sao người nữ này bị xóa tên khỏi gia phả và tại sao lại có lệnh không được lập bài vị cho bà ấy?

Ông Từ Lễ cúi đầu, ghé sát mắt vào tấm kính. Khi nhìn thấy chữ "nữ" viết bằng chữ Nôm và dòng chữ đỏ viết bằng chữ quốc ngữ nguệch ngoạc hiện lên dưới ánh đèn pin, gương mặt ông bỗng chốc biến dạng vì một nỗi sợ hãi tột cùng. Hai mắt ông trợn trừng, khóe miệng giật giật nhưng không phát ra được thành tiếng.

Chén nước chè trên tay ông Từ đột ngột rơi xuống bàn, nước chè tràn ra loang lổ. Nhưng ông không buồn lau dọn, hai tay ông bám chặt vào mép bàn gỗ ép, người run lên bần bật như người đang lên cơn sốt rét.

- Đây là... chữ của cụ đồ Chiểu...

Ông Từ Lễ lẩm nhẩm, giọng ông khản đặc, như phải dùng hết sức lực mới phát ra được thành lời.

- Cụ đồ Chiểu là người viết gia phả của họ Phạm ba đời trước... Cụ viết dòng này trước khi cụ tự tử ở giếng đình...

Khang nheo mắt:

- Cụ đồ Chiểu tự tử ở giếng đình? Liên quan gì đến người nữ bị xóa tên này?

Ông Từ Lễ lắc đầu quầy quậy, hai giọt nước mắt đục ngầu chảy ra từ khóe mắt nhăn nheo của ông:

- Tôi không được nói... tôi đã thề trước ban thờ tổ... nếu nói ra cả họ sẽ tuyệt tự... giếng đình sẽ đòi hết... đòi hết không chừa một ai...

- Ông Từ!

Khang đập mạnh tay xuống bàn, tiếng động mạnh làm Linh giật mình thon thót.

- Chú Dậu đã chết, cha tôi đã chết, và người tiếp theo có thể là bất kỳ ai trong họ Phạm, kể cả ông. Ông nghĩ việc giữ lời thề với những kẻ đã chết từ trăm năm trước có thể cứu được những người đang sống sao?

Ông Từ Lễ ngẩng đầu nhìn Khang, ánh mắt ông chứa đựng một sự tuyệt vọng sâu sắc. Ông nhìn xuống chén nước chè vừa bị đổ trên bàn.

Thứ nước chè vốn trong vắt màu vàng xanh, khi ngấm vào lớp gỗ ép bong tróc của chiếc bàn, bỗng nhiên đổi màu một cách dị thường. Lớp nước ngoài rìa bắt đầu xám xịt lại, rồi một màu đen đục như bùn đá ong từ từ loang ra từ tâm vệt nước. Mùi tanh nồng của bùn giếng đình bốc lên đậm đặc hơn bao giờ hết, lấn át hoàn toàn mùi thơm chát của chè búp sông Cầu.

Ông Từ Lễ nhìn thấy vệt nước đổi màu thì hai mắt trợn trừng, ông buông chén nước ra. Chén sứ rơi xuống mặt bàn gỗ, vỡ làm đôi, nước chè bên trong đổ tràn lan, đục ngầu và đen ngòm như nước cống.

- Nó... nó đến rồi...

Ông Từ Lễ thầm thì, giọng ông run bắn lên, hai tay ông bám chặt vào mép bàn đến mức các đầu ngón tay trắng bệch ra.

- Giếng đình... giếng đình đang đòi người... nước giếng đã tràn đến đây rồi...

Linh sợ hãi lùi lại một bước, chiếc máy ảnh trên cổ cô khẽ va vào cạnh bàn phát ra tiếng động khô khốc. Cô nhìn vệt nước đen ngòm đang loang lổ trên bàn gỗ, phản chiếu ánh sáng vàng nhạt của chiếc đèn bàn tạo thành những hình thù méo mó, kỳ dị.

Khang nhanh tay nhấc tấm kính chứa mảnh giấy mục lên cao, tránh để thứ nước đen dị thường kia chạm vào vật chứng. Anh nhìn chằm chằm vào vệt nước đục ngầu trên bàn, nét mặt anh đanh lại. Là một bác sĩ pháp y luôn tin vào khoa học và thực tế khách quan, nhưng hiện tượng trước mắt đang thách thức mọi giới hạn duy lý của anh. Nước chè ấm đổ ra bàn không thể tự nhiên biến thành nước bùn đen ngòm và bốc mùi tanh của giếng đình trong vòng vài giây như thế này được.

Ông Từ Lễ vẫn ngồi chết trân trên ghế, mắt không rời khỏi vệt nước đen đang loang rộng trên bàn. Nước trong chén vỡ trên bàn đục dần, đục dần, rồi chuyển hẳn sang một màu đen kịt như mực tàu, giống hệt thứ mực đã bôi kín tên người nữ trong cuốn gia phả họ Phạm.

Tiếng gió sông Cầu ngoài cửa sổ bỗng nhiên rít lên một hồi dài, đập mạnh vào cánh cửa kính làm nó rung lên bần bật. Tiếng chuông từ chùa Cổ Lâm phía xa lại vang lên một nhịp trầm buồn, đục ngầu và nặng nề, tan loãng vào không gian tịch mịch của đêm tối đang bao trùm lên làng cổ ven sông.

Khang nhìn vệt nước đục trên bàn, rồi nhìn sang ông Từ Lễ. Anh biết rằng, bí mật nằm dưới đáy giếng đình Cầu Đá và ngôi mộ không bia ngoài bãi sông đang dần lộ ra, nhưng cái giá phải trả để chạm vào nó có thể vượt quá những gì anh có thể hình dung.

Vệt nước đục ngầu trên bàn gỗ ép vẫn tiếp tục loang ra, tiến sát về phía tấm kính chứa mảnh giấy mục. Khang nhanh chóng dùng nhíp gắp tấm kính lên, tránh để thứ nước đen dị thường kia chạm vào vật chứng. Ông Từ Lễ nhìn theo chuyển động của tấm kính, hai môi ông mím chặt, phát ra những tiếng rên rỉ nhỏ trong cổ họng.

Căn phòng trọ chìm vào một sự im lặng đáng sợ, chỉ có tiếng gió sông Cầu vẫn rít liên hồi ngoài đê, và tiếng chuông chùa Cổ Lâm đổ dồn dập hơn trong bóng tối đang dần buông xuống thị trấn cổ ven sông.

Ông Từ Lễ nhìn chằm chằm vào dòng chữ đỏ "không lập bài vị" hiện rõ dưới ánh đèn pin. Hai bàn tay ông run rẩy bám chặt vào mép bàn gỗ ép, run đến mức nước trong chén chè đổ loang lổ xung quanh bắt đầu đục dần, chuyển sang màu đen kịt như bùn đất dưới đáy giếng cổ.

Chương khác

Xem thêm