Yểm Thắng Sư - Chương 2: Sổ Không Tên
Tiếng cào dưới nền gạch dừng lại. Nhẫn vẫn giữ nguyên tư thế cúi người, đèn dầu trong tay không run. Ngọn lửa nhỏ cháy ổn định, không lay dù gió từ khe…
Nội dung chương
Tiếng cào dưới nền gạch dừng lại.
Nhẫn vẫn giữ nguyên tư thế cúi người, đèn dầu trong tay không run. Ngọn lửa nhỏ cháy ổn định, không lay dù gió từ khe cửa thổi vào. Tiếng gọi tên anh đã tắt, nhưng lớp đất đen trên nền vẫn ướt và bóng.
Anh chờ. Một phút. Hai phút.
Không gì thêm.
Tiếng mõ ngoài gian thờ vẫn đều, từng tiếng gỗ vọng vào màng nhĩ. Nhẫn từ từ đứng thẳng lên. Cuốn sổ da trên tay anh vẫn còn lạnh, bìa sổ áp vào lòng bàn tay như một tảng đá nhỏ.
Anh kéo ghế ngồi xuống, đặt cuốn sổ lên bàn gỗ. Mở trang đầu tiên dưới ánh đèn dầu.
Nét chữ của ông nội không thẳng hàng. Những con chữ nhỏ, sít, nghiêng về bên phải, như viết trong tư thế không thoải mái. Mực tàu phai màu, chỗ đậm chỗ nhạt, nhưng vẫn đọc được.
*Mộ quỳ, miệng đất, mạch rò. Ta phong tạm, con ta sau.*
Bên dưới là mười hai chữ số. Không tên người. Không ghi chú. Tọa độ đầu tiên trùng với vị trí ngôi nhà hậu này. Tọa độ thứ hai, thứ ba, thứ tư dần dần hiện ra khi anh lật các trang tiếp theo.
Nhẫn lấy điện thoại, mở ứng dụng bản đồ. Loa pin yếu, chỉ còn hai vạch. Anh nhập tọa độ đầu tiên. Điểm đỏ hiện lên đúng nóc nhà hậu, cách nơi anh đang ngồi chưa đầy ba mét.
Tọa độ thứ hai: giếng Cây Dâu.
Tọa độ thứ ba: nền đình làng.
Tọa độ thứ tư: tường hậu nhà thờ họ Vũ.
Tọa độ thứ năm: chùa Hang.
Tọa độ thứ sáu: khu đất trống sau bãi tha ma, gần mộ tổ.
Mỗi tọa độ đều có độ cao và độ sâu ghi kèm. Những con số dưới âm ba mét, bảy mét, mười hai mét. Chúng không ghi mực nước giếng, mà ghi các lớp đất.
Nhẫn lật thêm.
Một số trang có hình vẽ mặt cắt ngang. Các đường nét cong, mũi tên chỉ hướng, mực đỏ và mực đen chồng lên nhau, giống sơ đồ địa tầng hơn là bản vẽ huyền thuật. Anh đã học môn cơ học đất ở đại học, biết đọc các lớp sét, lớp cát, mực nước ngầm. Nhưng những ký hiệu trong cuốn sổ này không nằm trong giáo trình nào.
Có một ký hiệu giống hình bát hương úp, ghi chú: *Nắp. Không được mở.* Một ký hiệu hình mũi tên xoắn ốc, ghi: *Mạch chính. Chảy từ Đông Bắc sang Tây Nam.* Một ký hiệu khác giống ba ngôi sao ghép lại, viết bên cạnh: *Người gác. Họ Trần.*
Nhẫn dừng tay ở trang ghi tọa độ nhà thờ họ. Ở lề phải, nét chữ run hơn: *Sương, 1996.*
Bên dưới có một đường kẻ ngang, rồi mấy chữ bị xóa. Anh soi đèn vào mặt giấy, thấy vết lõm của ngòi bút để lại. Đọc kỹ, đó là: *Ba mươi năm. Ta không đủ.*
Nhẫn gấp sổ lại.
Đầu ngón tay anh lạnh cóng, chẳng liên quan đến thời tiết. Anh đặt tay lên bàn, nhìn lớp sơn trên mặt gỗ đã bong tróc theo tuổi. Gian phòng nhà hậu chỉ rộng chừng mười mét vuông. Một cái giường tre, một tủ thờ nhỏ, chiếc rương gỗ nhãn đã mở nắp. Tấm phản gỗ kê sát tường hậu, nơi những họ hàng đã trải chiếu nằm tạm trong đêm.
Ngoài kia, tiếng mõ ngừng. Ai đó đã tắt đèn gian thờ. Bóng tối từ khe cửa tràn vào, loãng ra dưới ánh đèn dầu.
Cánh cửa mở.
Dì Sương đứng ở ngưỡng, tay cầm ấm trà và một cái bát. Dì mặc áo nâu sẫm, tóc quấn vội, mắt không nhìn thẳng vào Nhẫn mà nhìn xuống nền gạch.
- Con chưa ngủ à?
- Chưa.
Dì Sương bước vào, rón rén, như sợ gót chân đạp phải thứ gì đó dưới nền. Dì đặt ấm trà lên bàn, rút tay về nhanh, rồi mới nói:
- Uống chút nước đi. Để dì rót.
Nhẫn nhìn bát trà. Nước có màu vàng nâu, lá trà còn nguyên cánh, nổi lềnh phềnh. Dì Sương thường pha trà rất đậm. Nhưng bát này trông nhạt hơn bình thường.
- Vừa nãy con thấy dì cầm bát cháo lên. Dì nấu mặn hả?
Dì Sương khựng lại.
- Ừ. Dì nêm ba thìa muối rồi. Ai ăn cũng bảo vừa.
- Con ăn thấy nhạt.
Mặt dì Sương trắng bệch dưới ánh đèn. Dì nhìn vào bát trà, rồi nhìn vào tay Nhẫn đang cầm cuốn sổ.
- Con lấy ở đâu ra?
- Trong rương của ông.
Dì Sương lắc đầu. Mắt dì đỏ lên nhưng không khóc. Dì nhìn xuống nền gạch, nơi vết đất đen vẫn còn ướt, rồi ngồi phịch xuống mép giường.
- Đừng đọc nữa.
- Vì sao?
- Nhà này đã mất một người rồi.
Nhẫn gập cuốn sổ, nhét vào túi áo khoác trong. Anh hất đầu về phía nền nhà.
- Dì thấy cái gì dưới đó chưa?
Dì Sương không trả lời. Môi dì mím lại, tay siết chặt vạt áo.
- Ông nội chết như thế nào? Nhẫn hỏi.
- Chết ở đây. Nằm chờ hết ngày. Bác sĩ bảo già yếu.
- Sao ông lại quỳ?
Dì Sương ngước mắt lên, nhìn thẳng vào Nhẫn lần đầu tiên.
- Ai nói con?
- Con thấy dấu đầu gối trên nền gạch. Phòng này vừa lau, nhưng vết lõm vẫn còn. Cả bốn chỗ: hai đầu gối, hai khuỷu tay. Ông nội quỳ ở đây, trong căn phòng khóa kín, giữa đêm.
Giọng dì Sương khẽ đi:
- Con đừng nói to. Hàng xóm còn thức.
- Dì trả lời con đi.
Dì Sương cúi đầu im lặng một lúc lâu, tay vuốt mép giường. Cuối cùng dì nói, giọng như thì thầm vào gối:
- Ông nội con gọi con về. Nhưng chính ông cũng không nói được tại sao. Suốt ba tháng cuối, ông không nói gì. Chỉ ngồi. Chỉ nhìn ra sân. Đêm nào ông cũng mở chiếc rương này, lấy cuốn sổ ra, viết, rồi lại cất đi.
- Sao dì biết?
- Dì là con gái út. Dì chăm ông đến cuối.
Nhẫn đứng dậy, kéo bật nắp rương một lần nữa. Trong rương, ngoài mấy bộ áo và cuốn sổ, còn một chiếc túi vải nhỏ đựng vài đồ vật. Anh soi đèn vào. Một cái đinh đồng đã gỉ. Một mảnh gương vỡ, mặt tráng bám bụi. Một túi đất khô, màu đen sẫm.
Nhẫn cầm túi đất lên. Đất mịn, khô, không có mùi gì đặc biệt. Nhưng khi anh chạm vào, gan bàn chân trái lại nóng lên, âm ỉ, như có than đỏ đè lên.
Anh hạ túi đất xuống, quay lại nhìn dì Sương.
- Ngày mai con muốn đào một viên gạch ở nền nhà hậu.
Dì Sương đứng bật dậy.
- Không được. Nhà có tang, động đất là động người chết.
- Thì đã động rồi. Tiếng gõ dưới nền là gì?
Mặt dì Sương tái đi. Dì nhìn quanh, như sợ ai đó nghe thấy. Rồi dì bước tới, nắm lấy tay Nhẫn.
- Con đừng. Dì xin con. Ngày mai hạ huyệt xong thì con đi. Đi khỏi làng này. Càng sớm càng tốt.
Nhẫn rút tay ra. Anh nhìn vào mắt dì Sương, thấy sợ hãi thật sự, không phải nỗi sợ ma quỷ, mà là nỗi sợ của người biết trước điều gì sẽ đến.
- Con không đi - anh nói - cho đến khi con biết tại sao ông nội chết trong tư thế đó.
Dì Sương ôm mặt, thở dốc. Tiếng thở của dì khẽ, vội, không kìm được. Ngoài gian trước ai đó trở mình, tiếng ván kêu ọp. Dì Sương lập tức im bặt, nhìn ra cửa, rồi quay lại.
- Sáng mai con muốn đào thế nào? dì hỏi, giọng hạ thấp hơn nữa.
- Chỉ một viên. Ở chỗ vết đất ướt.
- Một viên thôi đấy.
Dì Sương quay ra, bước ra cửa không nói thêm. Bóng dì khuất sau tấm vách, tiếng dép lê lẹt xẹt trên nền gạch, rồi tắt.
Nhẫn ở lại một mình.
Anh cất cuốn sổ vào túi trong, cởi giày ra kiểm tra vết bớt. Dưới ánh đèn dầu, mảng đen ở lòng bàn chân trái đậm hơn lúc chiều. Mép vết bớt loang ra một chấm tròn nhỏ, như giọt mực rơi trên giấy thấm.
Anh chạm tay vào. Da nóng, hơi cộm. Không đau, nhưng có cảm giác như có sợi chỉ vô hình nào đó kéo từ gót chân lên mắt cá, dai, nhẹ, không dứt.
Nhẫn đi tất lại, mang giày, rồi kéo chiếc đèn dầu lại gần nền gạch.
Vệt đất đen đã khô mặt, nhưng kẽ nứt vẫn còn. Nhẫn lấy trong túi xách một cây tuốc nơ vít, cắm mũi vào khe nứt. Gạch lát nền đã lâu năm, vữa mục. Chỉ cần một lực nhẹ, viên gạch lung lay.
Anh không đào ngay. Anh chờ.
Tiếng cào không trở lại. Tiếng gọi cũng không. Chỉ còn gió luồn qua khe cửa, làm ngọn đèn dầu nhảy lên.
Nhẫn nhìn đồng hồ điện thoại: một giờ sáng. Anh đặt tuốc nơ vít xuống, nằm vật ra giường, tay vẫn giữ cuốn sổ trong túi áo.
Không thể ngủ. Gian phòng có mùi gì đó lạ, không phải mùi ẩm mốc hay trầm nhang. Đó là mùi đất sâu, mùi của nước đọng dưới lớp sét, mùi của thứ đã nằm lâu và bị phong kín.
Anh nhắm mắt. Trong bóng tối của mí mắt, anh thấy lại nét chữ của ông nội: *Ba mươi năm. Ta không đủ.*
Sáng hôm sau, trời hửng nắng muộn. Mây xám che kín bầu trời từ lúc tờ mờ. Họ hàng đến từng người một, thắp nhang, khấn vái, rồi ngồi ăn cỗ ở gian ngoài. Quan tài ông Cẩn được khiêng ra sân. Xe tang đậu ngoài ngõ.
Nhẫn không đi theo đoạn đầu. Anh nói với dì Sương sẽ ra sau.
Khi gian nhà hậu vắng người, anh mang theo một cái bay xây, xới nhẹ lớp vữa quanh viên gạch có vết nứt. Viên gạch bật lên dễ dàng, gần như không cần lực.
Bên dưới là một lớp đất đen.
Không giống đất mặt. Đất này mịn, dẻo, ẩm đến bất thường, mặc dù nền nhà hậu luôn khô ráo. Nhẫn đưa tay chạm vào. Đất lạnh, có độ kết dính của sét non. Mùi tanh nhẹ như nước giếng để lâu ngày, pha với mùi kim loại.
Anh đào sâu thêm chừng mười lăm phân.
Chưa tới nước ngầm. Nhưng bay chạm vào một vật cứng.
Nhẫn gạt đất xung quanh, lấy ngón tay móc. Đó là một mảnh đồng, hình chữ nhật, cỡ lòng bàn tay, mặt đồng xỉn màu xanh. Trên mặt khắc những đường nét ngoằn ngoèo, chẳng phải chữ, cũng chẳng phải hoa văn trang trí. Trông như những mạch nước chảy được vẽ lại bằng một ngòi bút sắc.
Anh lấy mảnh đồng ra, phủi đất.
Mảnh đồng không dày lắm, nhưng khá nặng. Mặt sau phủ một lớp sáp đen mỏng. Nhẫn cạ nhẹ bằng ngón tay cái, lớp sáp bong ra, để lộ một đường vân đỏ dưới lớp đồng.
Trong mảnh đồng có một đường rãnh giấu dưới lớp sáp.
Nhẫn đặt nó lên tay, xoay qua xoay lại dưới ánh sáng yếu của buổi sáng u ám. Đường vân đỏ rõ dần, như thể đang chảy từ lòng bàn tay anh sang mảnh đồng.
Rồi mảnh đồng tự xoay.
Nó xoay chậm trên lòng bàn tay anh, mũi nhọn của hình chữ nhật hướng về phía tây nam. Nhẫn cố nén mũi đồng lại, nhưng nó vẫn xoay, chậm và chắc, như kim la bàn tim hướng.
Mũi nhọn chỉ đúng hướng giếng Cây Dâu.
Gió từ ngoài sân thổi vào làm đèn dầu trên bàn tắt ngấm. Trong phòng chỉ còn ánh sáng mờ từ gian trước hắt vào. Mảnh đồng trong tay Nhẫn vẫn lạnh, vẫn nằm chắc trong lòng bàn tay, mũi nhọn cố định về hướng tây nam.
Anh đặt mảnh đồng vào túi áo, cạnh cuốn sổ.
Ngoài sân, tiếng kèn đám ma bỗng nổi lên. Tiếng kèn the thé, rời rạc, không giống người thổi. Nó cứ lặp đi lặp lại cùng một nốt, chói và khàn, như ai đó thổi bằng một cái kèn đã cũ mục.
Nhẫn đắp lại nền gạch, không dùng vữa, chỉ đặt viên gạch lên trên lỗ đất đen. Anh rửa tay ở chậu nước ngoài hiên. Nước lạnh buốt, xối vào những ngón tay dính đất.
Nước chảy xuống đất, loang ra một vũng nhỏ.
Trong vũng nước, mặt anh phản chiếu không rõ. Mờ. Nhòe.
Nhẫn cúi xuống, cố nhìn kỹ.
Mặt nước vẫn phẳng. Nhưng không phải mặt anh.
Đó là mặt người khác.
Một khuôn mặt già, khô, mắt trũng sâu, môi mím chặt. Mặt người chết.
Nhẫn giật tay về. Vũng nước tan ra, chảy xuống kẽ gạch.
Anh nhìn vào chậu nước. Nước trong chậu vẫn trong, vẫn phản chiếu mặt anh, rõ ràng, không có gì lạ.
Nhẫn lau tay vào quần, hít một hơi dài, đi ra sân.
Đoàn người đã đi gần hết. Dì Sương đứng ở cổng, ngoái đầu nhìn vào, thấy Nhẫn, dì khẽ gật đầu, rồi quay đi theo quan tài.
Anh đứng lại một mình trong căn nhà vừa có tang.
Hướng tây nam.
Giếng Cây Dâu.
Nhẫn lôi cuốn sổ ra, tìm trang ghi tọa độ thứ hai. Đọc kỹ dòng chữ bên cạnh: *Miệng giếng sâu mười một mét. Nước cạn đến tám mét thì gặp một lớp đất sét. Dưới lớp sét có không khí. Có người từng xuống đến đó.*
Bên dưới, một dòng khác, viết sau, mực nhạt hơn: *Năm 1972, thả một người xuống. Kéo lên chỉ còn bộ xương. Phải đậy nắp lại.*
Nhẫn gấp sổ.
Trong túi áo, mảnh đồng vẫn lạnh, vẫn hướng về giếng.
Anh nhìn ra con đường đất chạy về cuối làng, nơi ngọn cây dâu già vươn lên giữa đám tre. Nắng vẫn chưa lên hẳn. Mây xám dày, thấp, như ép xuống mặt ruộng.
Từ giếng Cây Dâu, một tiếng chim lạ kêu.
Âm ấy chẳng giống tiếng chim. Nó giống tiếng trẻ con khóc hơn, ngắt quãng, nghẹn lại, như bị bịt miệng.
Nhẫn đút tay vào túi áo, nắm chặt mảnh đồng. Anh đi về phía cuối xóm, bước chân đều, không vội.
Sau lưng, căn nhà hậu để lại một khoảng tối mở cửa. Chỗ viên gạch vừa đậy, đất đen bắt đầu rỉ ra, thấm qua kẽ nứt, loang thành một vệt nhỏ trên mặt nền.